Kết quả bóng đá trận Le Mans vs Nantes, 22:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 25/07/2026
Le Mans
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Nantes
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 11 33
Hòa 01 42
Bại 21 32
Ghi bàn 56 1620
Mất bàn 72 197
Điểm 34 1311

Chủ = Le Mans · Khách = Nantes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Le Mans (7)Hiệp 1 / Cả trậnNantes (5)
1 (14%)Thắng/Thắng2 (40%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (14%)Hòa/Hòa1 (20%)
1 (14%)Bại/Hòa1 (20%)
2 (29%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích đối đầu (16 trận)

Le Mans 4 (25%)Hòa 6 (38%)Nantes 6 (38%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D202/02/13Le Mans0-3 (0-2)Nantes-02B
FRA D228/08/12Nantes2-0 (1-0)Le Mans--0.752.25B
FRA D214/03/12Le Mans0-0 (0-0)Nantes-+0.252.25H
FRA D210/09/11Nantes1-1 (0-1)Le Mans-02H
FRA D228/05/11Le Mans3-2 (0-2)Nantes-+1.252.5T
FRA D210/08/10Nantes0-2 (0-2)Le Mans-02.25T
FRA D101/02/09Le Mans0-2 (0-0)Nantes-+0.252.25B
FRA D131/08/08Nantes1-4 (1-2)Le Mans--0.252T
FRA D106/05/07Le Mans1-1 (1-0)Nantes-+0.52.25H
FRA D110/12/06Nantes0-0 (0-0)Le Mans--0.252H
INT CF29/07/06Le Mans1-0 (0-0)Nantes---T
FRA D118/03/06Le Mans0-0 (0-0)Nantes-+0.51.75H
FRA D130/10/05Nantes1-0 (1-0)Le Mans--0.252B
FRA D101/02/04Le Mans0-1 (0-1)Nantes---B
FRA LC14/01/04Le Mans1-1 (0-0)Nantes---H
FRA D124/08/03Nantes1-0 (0-0)Le Mans---B

Thành tích gần đây — Le Mans

TBTHHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Le Mans3-1 (3-0)Versailles 787-5+12.5T
INT CF18/07/26Le Mans2-3 (1-3)La Roche VF8-1+1.253B
FRA D210/05/26Bastia0-2 (0-1)Le Mans2-3+0.252.25T
FRA D203/05/26Le Mans1-1 (1-1)Reims3-202.5H
FRA D225/04/26Grenoble1-1 (1-1)Le Mans1-4+0.52.5H
FRA D218/04/26Le Mans1-0 (0-0)Clermont6-4+0.752.75T
FRA D211/04/26Boulogne0-0 (0-0)Le Mans2-7+0.252H
FRA D207/04/26Le Mans4-0 (2-0)Pau FC6-3+0.52.5T
FRA D221/03/26Amiens3-4 (2-3)Le Mans1-7+0.52.25T
FRA D214/03/26Nancy2-4 (1-1)Le Mans4-702.25T
FRA D207/03/26Le Mans3-0 (2-0)FC Annecy6-5+0.252.25T
FRA D228/02/26Red Star FC 930-0 (0-0)Le Mans6-4-0.252.25H
FRA D224/02/26Le Mans1-1 (1-0)Guingamp3-402.25H
FRA D214/02/26Montpellier4-2 (1-1)Le Mans4-6-0.252.25B
FRA D207/02/26Le Mans1-1 (0-0)Stade Lavallois MFC10-4+0.752H
FRAC04/02/26Reims3-0 (1-0)Le Mans2-4-0.52.25B
FRA D231/01/26Troyes0-2 (0-2)Le Mans3-3-0.52.25T
FRA D227/01/26Le Mans1-0 (0-0)USL Dunkerque1-2+0.252.25T
FRA D217/01/26Rodez Aveyron1-1 (0-0)Le Mans4-8+0.252.5H
FRAC12/01/26Le Mans0-0 (0-0)Nancy5-5+0.52.25H

Thành tích gần đây — Nantes

HBTHBTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Nantes1-1 (0-0)La Roche VF5-2+1.53H
INT CF18/07/26Lorient1-0 (1-0)Nantes1-4-0.252.25B
INT CF12/07/26Fleury Merogis U.S.0-5 (0-3)Nantes5-2+0.752.75T
FRA D118/05/26Nantes0-0 (0-0)Toulouse2-302.5H
FRA D109/05/26Lens1-0 (0-0)Nantes8-3-1.753B
FRA D102/05/26Nantes3-0 (0-0)Marseille7-8-13T
FRA D126/04/26Rennes2-1 (1-1)Nantes6-8-1.252.75B
FRA D123/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Nantes7-6-23.75B
FRA D119/04/26Nantes1-1 (1-0)Stade Brestois11-0+0.252.25H
FRA D112/04/26AJ Auxerre0-0 (0-0)Nantes3-2-0.52.25H
FRA D105/04/26Metz0-0 (0-0)Nantes6-302.25H
FRA D123/03/26Nantes2-3 (1-1)Strasbourg3-6-0.52.5B
FRA D107/03/26Nantes0-1 (0-0)Angers3-4+0.252.25B
FRA D101/03/26Lille1-0 (0-0)Nantes4-1-1.252.75B
FRA D122/02/26Nantes2-0 (2-0)Le Havre5-6+0.252.25T
FRA D114/02/26Monaco3-1 (3-1)Nantes9-3-1.253B
FRA D108/02/26Nantes0-1 (0-1)Lyon5-4-0.752.5B
FRA D101/02/26Lorient2-1 (1-0)Nantes1-4-0.752.5B
FRA D125/01/26Nantes1-4 (1-3)Nice4-2-0.252.75B
FRA D118/01/26Nantes1-2 (0-1)Paris FC1-2-0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
2
1
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
23
33
Tấn công nguy hiểm
9
15
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B6
T6 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Le Mans (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Nantes (7 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
43
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Le MansNantes

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Le MansNantes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
30
Thắng 1
85
Hòa
19
Thua 1
23
Thua 2+
Le MansNantes

Thông tin đội bóng

Le Mans Thông tin Nantes
1985 Thành lập 1943
Leon-Bollee Stade Sân nhà Stade de la Beaujoire
16600 Sức chứa 38004
Patrick Videira HLV Vahid Halilhodzic
Le Mans Khu vực Nantes
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.502.370.882.750.850.960.000.81
Live3.30 ↑2.80 ↓2.60 ↑0.97 ↑1.500.87 ↑0.74 ↓-0.251.09 ↑
VcbetSớm2.703.502.300.962.750.791.010.000.72
Live3.00 ↑2.50 ↓2.75 ↑0.88 ↓1.500.82 ↑0.91 ↓0.000.78 ↑
Mansion88Sớm2.743.252.220.842.500.920.75-0.251.01
Live3.05 ↑2.51 ↓2.78 ↑1.00 ↑1.500.88 ↓1.07 ↑0.000.83 ↓
InterwettenSớm2.603.352.400.652.501.05---
Live3.15 ↑2.60 ↓2.55 ↑2.80 ↑2.500.22 ↓---
10BETSớm2.603.502.420.872.750.84---
Live3.07 ↑2.69 ↓2.61 ↑0.81 ↓1.500.97 ↑---
12betSớm2.743.252.220.842.500.920.75-0.251.01
Live3.05 ↑2.51 ↓2.78 ↑0.98 ↑1.500.90 ↓1.07 ↑0.000.83 ↓
CrownSớm2.633.402.240.842.500.960.78-0.251.04
Live3.45 ↑2.65 ↓2.43 ↑1.02 ↑1.500.84 ↓0.80 ↑-0.251.08 ↑
SbobetSớm2.663.052.230.862.500.901.050.000.71
Live3.17 ↑2.49 ↓2.60 ↑1.06 ↑1.500.82 ↓0.71 ↓-0.251.23 ↑
WewbetSớm2.733.312.340.842.500.960.78-0.251.04
Live2.96 ↑2.51 ↓2.78 ↑0.94 ↑1.500.86 ↓1.03 ↑0.000.79 ↓
LadbrokesSớm2.503.402.370.672.501.05---
Live2.90 ↑2.45 ↓2.50 ↑2.60 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm2.803.452.350.812.500.920.76-0.250.98
Live3.20 ↑2.65 ↓2.50 ↑0.87 ↑1.500.87 ↓0.75 ↓-0.251.00 ↑
PinnacleSớm2.793.082.260.802.500.920.75-0.250.98
Live3.19 ↑2.40 ↓2.60 ↑0.94 ↑1.500.79 ↓1.09 ↑0.000.68 ↓
BwinSớm2.503.302.350.662.501.05---
Live2.87 ↑2.55 ↓2.50 ↑0.71 ↑1.500.93 ↓---
1xBetSớm2.553.402.420.682.501.060.900.000.80
Live3.15 ↑2.77 ↓2.56 ↑0.89 ↑1.500.91 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
Bet 365Sớm2.503.402.380.902.750.900.980.000.83
Live3.20 ↑2.75 ↓2.60 ↑0.95 ↑1.500.85 ↓0.73 ↓-0.251.08 ↑
William HillSớm2.703.202.300.802.500.91---
Live2.90 ↑2.50 ↓2.50 ↑0.65 ↓1.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.