Kết quả bóng đá trận Le Mans vs Stade Brestois, 01:45 ngày 23/08/2026

Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 23/08/2026
Le Mans
2 Kết thúc HT 1-1 2
Stade Brestois
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 10
Địa điểm: Leon-Bollee Stade Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Le MansStade Brestois
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Aurelien Petit
2'
🎯 Dứt điểm - Raphael Le Guen (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Ludovic Ajorque (chân trái) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Kamory Doumbia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antoine Rabillard (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Yasser Larouci (chân trái) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Lucas Buades (chân phải) — bị cản phá
13'
15'
🎯 Dứt điểm - Raphael Le Guen (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Raphael Le Guen (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
19'
20'
🚩 Việt vị
21'
🚩 Việt vị
25'
🎯 Dứt điểm - Kamory Doumbia (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
28'
29'
⛳ Phạt góc
31'
⚽ BÀN THẮNG - Romain Del Castillo 0-1, kiến tạo: Kamory Doumbia
31'
🎯 Dứt điểm - Romain Del Castillo (chân trái) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Pathe Mboup (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Louis Mafouta (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Yasser Larouci (chân phải) — chệch khung thành
36'
37'
🎯 Dứt điểm - Ludovic Ajorque (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
41'
43'
🟨 Thẻ vàng - Ludovic Ajorque
43'
🎯 Dứt điểm - Ludovic Ajorque (chân trái) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Pathe Mboup (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adil Bourabaa (chân phải) — bị chặn
44'
⚽ BÀN THẮNG - Dame Gueye 1-1, kiến tạo: Louis Mafouta
45+2'
🎯 Dứt điểm - Dame Gueye (chân trái) — vào lưới
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
47'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Alexandre Lauray
51'
⚽ BÀN THẮNG - Louis Mafouta 2-1, kiến tạo: Adil Bourabaa
55'
🎯 Dứt điểm - Louis Mafouta (chân trái) — vào lưới
55'
62'
⚽ BÀN THẮNG - Kamory Doumbia 2-2
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Lucas Tousart (đánh đầu) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Kamory Doumbia (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Erwan Colas, ra Louis Mafouta
63'
🔁 Thay người: vào Lucas Bretelle, ra Alexandre Lauray
63'
63'
🔁 Thay người: vào Mamady Diambou, ra Joseph Nonge Boende
67'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Mamady Diambou (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Mama Samba Balde, ra Romain Del Castillo
71'
🔁 Thay người: vào Axel Camblan, ra Pathe Mboup
🔁 Thay người: vào Billal Brahimi, ra Adil Bourabaa
72'
🔁 Thay người: vào William Harhouz, ra Dame Gueye
72'
⛳ Phạt góc
73'
79'
🎯 Dứt điểm - Kamory Doumbia (chân phải) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Ludovic Ajorque (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Mamady Diambou (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Lucas Tousart (đánh đầu) — bị cản phá
80'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lucas Calodat, ra Yasser Larouci
81'
82'
🎯 Dứt điểm - Joris Chotard (chân phải) — chệch khung thành
83'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Ludovic Ajorque (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Joris Chotard (chân phải) — chệch khung thành
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Mama Samba Balde (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Mathis Lainé, ra Kamory Doumbia
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ludovic Ajorque (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mama Samba Balde (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Axel Camblan (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Ludovic Ajorque (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Le Mans Phút Stade Brestois
31'⚽ 0 - 1 Romain Del Castillo(Assists:Kamory Doumbia) (Kiến tạo: Kamory Doumbia)
43' Ludovic Ajorque
Dame Gueye(Assists:Louis Mafouta) (Kiến tạo: Louis Mafouta) 1 - 1 ⚽45+2'
HT 1-1
Alexandre Lauray 51'
Louis Mafouta(Assists:Adil Bourabaa) (Kiến tạo: Adil Bourabaa) 2 - 1 ⚽55'
62'⚽ 2 - 2 Kamory Doumbia
▲ Erwan Colas ▼ Louis Mafouta63' ⇄
▲ Lucas Bretelle ▼ Alexandre Lauray63' ⇄
63' ⇄▲ Mamady Diambou ▼ Joseph Nonge Boende
71' ⇄▲ Mama Samba Balde ▼ Romain Del Castillo
71' ⇄▲ Axel Camblan ▼ Pathe Mboup
▲ Billal Brahimi ▼ Adil Bourabaa72' ⇄
▲ William Harhouz ▼ Dame Gueye72' ⇄
▲ Lucas Calodat ▼ Yasser Larouci81' ⇄
89' ⇄▲ Mathis Lainé ▼ Kamory Doumbia
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 22
Hòa 11 55
Bại 12 33
Ghi bàn 53 1416
Mất bàn 55 1518
Điểm 41 1111

Chủ = Le Mans · Khách = Stade Brestois

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Le Mans (12)Hiệp 1 / Cả trậnStade Brestois (11)
3 (25%)Thắng/Thắng2 (18%)
2 (17%)Thắng/Hòa1 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (25%)Hòa/Hòa2 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (18%)
3 (25%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Le Mans

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51319969
Sân nhà31206556
Sân khách201134114
6 gần632185--

Stade Brestois

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512278511
Sân nhà201123115
Sân khách31115547
6 gần6132912--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Le Mans 0 (0%)Hòa 1 (50%)Stade Brestois 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D222/02/05Stade Brestois1-0 (0-0)Le Mans--0.252B
FRA D218/09/04Le Mans1-1 (0-0)Stade Brestois---H

Thành tích gần đây — Le Mans

BHHTTTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Le Mans0-1 (0-1)Le Havre3-403B
INT CF08/08/26Le Mans0-0 (0-0)Saumur OL---H
INT CF08/08/26Le Mans1-1 (1-0)UNFP---H
INT CF01/08/26Angers2-3 (0-2)Le Mans---T
INT CF25/07/26Le Mans1-0 (0-0)Nantes6-6-0.252.5T
INT CF22/07/26Le Mans3-1 (3-0)Versailles 787-5+12.5T
INT CF18/07/26Le Mans2-3 (1-3)La Roche VF8-1+1.253B
FRA D210/05/26Bastia0-2 (0-1)Le Mans2-3+0.252.25T
FRA D203/05/26Le Mans1-1 (1-1)Reims3-202.5H
FRA D225/04/26Grenoble1-1 (1-1)Le Mans1-4+0.52.5H
FRA D218/04/26Le Mans1-0 (0-0)Clermont6-4+0.752.75T
FRA D211/04/26Boulogne0-0 (0-0)Le Mans2-7+0.252H
FRA D207/04/26Le Mans4-0 (2-0)Pau FC6-3+0.52.5T
FRA D221/03/26Amiens3-4 (2-3)Le Mans1-7+0.52.25T
FRA D214/03/26Nancy2-4 (1-1)Le Mans4-702.25T
FRA D207/03/26Le Mans3-0 (2-0)FC Annecy6-5+0.252.25T
FRA D228/02/26Red Star FC 930-0 (0-0)Le Mans6-4-0.252.25H
FRA D224/02/26Le Mans1-1 (1-0)Guingamp3-402.25H
FRA D214/02/26Montpellier4-2 (1-1)Le Mans4-6-0.252.25B
FRA D207/02/26Le Mans1-1 (0-0)Stade Lavallois MFC10-4+0.752H

Thành tích gần đây — Stade Brestois

BHTHBHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/08/26Nottingham Forest2-0 (2-0)Stade Brestois4-0-0.53B
INT CF08/08/26Stade Brestois2-2 (1-2)Venezia5-3-0.253H
INT CF05/08/26Stade Briochin1-2 (1-2)Stade Brestois5-3+13T
INT CF02/08/26Stade Brestois3-3 (1-2)Guingamp5-3--H
INT CF22/07/26Stade Brestois0-2 (0-1)Al-Wakra9-1+23.5B
INT CF18/07/26Stade Brestois2-2 (2-0)Concarneau0-7+12.75H
FRA D118/05/26Stade Brestois1-1 (0-0)Angers6-3+0.52.5H
FRA D114/05/26Stade Brestois1-2 (1-2)Strasbourg5-402.75B
FRA D111/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-0 (0-0)Stade Brestois13-2-2.253.5B
FRA D103/05/26Paris FC4-0 (2-0)Stade Brestois7-3-0.252.5B
FRA D125/04/26Stade Brestois3-3 (3-0)Lens0-6-0.752.75H
FRA D119/04/26Nantes1-1 (1-0)Stade Brestois11-0-0.252.25H
FRA D105/04/26Stade Brestois3-4 (1-2)Rennes3-7-0.252.75B
FRA D122/03/26AJ Auxerre3-0 (1-0)Stade Brestois6-3-0.252.25B
FRA D115/03/26Monaco2-0 (1-0)Stade Brestois3-8-0.753B
FRA D108/03/26Stade Brestois2-0 (1-0)Le Havre1-3+0.52.25T
FRA D101/03/26Metz0-1 (0-0)Stade Brestois12-4+0.252.5T
FRA D121/02/26Stade Brestois2-0 (2-0)Marseille3-2-0.52.75T
FRA D115/02/26Lille1-1 (0-0)Stade Brestois13-1-0.752.5H
FRA D108/02/26Stade Brestois2-0 (0-0)Lorient7-7+0.252.5T

Đội hình

Le MansStade Brestois
98Nicolas Kocik15Noa Boisse21Theo Eyoum26Rayan Bamba8CAlexandre Lauray9Antoine Rabillard11Adil Bourabaa18Lucas Buades76Yasser Larouci14Louis Mafouta25Dame Gueye1Egil Selvik2Bradley Locko29Lucas Tousart70CKenny Lala71Raphael Le Guen7Joseph Nonge Boende13Joris Chotard9Pathe Mboup10Romain Del Castillo23Kamory Doumbia19Ludovic Ajorque

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
10
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
26
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
91
116
Tấn công nguy hiểm
23
61
Sút ngoài cầu môn
2
15
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
415
399
TL chuyền bóng thành công
76%
79%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
3
2
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
6
10
Quả ném biên
21
20
Cắt bóng
12
11
Tạt bóng thành công
2
11
Chuyền dài
36
38
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.69
2.41
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Le Mans (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Stade Brestois (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Le MansStade Brestois

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Le MansStade Brestois

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
42
Thắng 1
87
Hòa
23
Thua 1
15
Thua 2+
Le MansStade Brestois

Le Mans

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Louis Mafouta
Trung phong
7.7112/210/130
98Nicolas Kocik
Thủ môn
7.40/041/590
18Lucas Buades
Hậu vệ phải
7.31/121/322
9Antoine Rabillard
Trung phong
7.11/018/255
25Dame Gueye
Trung phong
6.911/115/222
8Alexandre Lauray
Tiền vệ phòng ngự
6.60/021/271🟨
15Noa Boisse
Trung vệ
6.60/040/486
11Adil Bourabaa
Tiền vệ trung tâm
6.511/022/294
26Rayan Bamba
Hậu vệ phải
6.40/062/681
76Yasser Larouci
Hậu vệ trái
6.22/120/291
21Theo Eyoum
Trung vệ
6.20/034/363
29Lucas Bretelle (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/08/101
22Lucas Calodat (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/01/30
28Erwan Colas (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/01/50
7Billal Brahimi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/04/50
20William Harhouz (dự bị)
Trung phong
6.40/01/50

Stade Brestois

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Joris Chotard
Tiền vệ phòng ngự
7.92/040/495
10Romain Del Castillo
Tiền đạo cánh phải
7.711/123/323
70Kenny Lala
Hậu vệ phải
7.60/029/441
23Kamory Doumbia
Tiền vệ tấn công
7.6113/137/413
1Egil Selvik
Thủ môn
6.70/016/230
19Ludovic Ajorque
Trung phong
6.67/215/200🟨
2Bradley Locko
Hậu vệ trái
6.60/033/453
7Joseph Nonge Boende
Tiền vệ trung tâm
6.60/09/143
29Lucas Tousart
Tiền vệ trung tâm
6.42/233/403
71Raphael Le Guen
Trung vệ
6.13/042/483
9Pathe Mboup
Tiền đạo cánh trái
63/113/151
17Mama Samba Balde (dự bị)
Trung phong
6.82/06/71
6Mamady Diambou (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.72/015/182
32Mathis Lainé (dự bị)
Tiền vệ
6.70/01/10
11Axel Camblan (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/00/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Le Mans Thông tin Stade Brestois
1985 Thành lập 1950
Leon-Bollee Stade Sân nhà Stade Francis-Le Ble
16600 Sức chứa 10189
Patrick Videira HLV Julien Lachuer
Le Mans Khu vực Brest
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.452.510.982.750.820.820.001.02
Live2.353.452.511.00 ↑2.500.80 ↓0.820.001.02
EasybetsSớm2.463.502.801.012.750.800.790.001.00
Live21.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑7.60 ↑4.500.05 ↓1.42 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm2.633.402.401.012.750.811.010.000.81
Live20.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑2.95 ↑4.500.24 ↓1.46 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm2.423.452.661.042.750.820.850.001.03
Live19.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓1.37 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm2.753.452.500.772.501.000.950.000.77
Live22.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.77 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.703.402.460.782.500.97---
Live11.16 ↑1.18 ↓7.68 ↑3.31 ↑4.500.18 ↓---
12betSớm2.423.452.661.042.750.820.880.001.00
Live25.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓1.36 ↑0.000.65 ↓
CrownSớm2.383.502.521.002.750.800.850.000.97
Live23.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑7.14 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.423.162.551.022.750.800.870.000.97
Live17.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓0.08 ↓-0.256.25 ↑
WewbetSớm2.703.642.491.012.750.851.030.000.85
Live30.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑7.65 ↑4.500.03 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm2.603.202.750.732.501.00---
Live23.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑0.30 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm2.703.452.450.982.750.790.980.000.79
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑15.89 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm2.733.362.520.982.750.830.990.000.83
Live12.31 ↑1.16 ↓8.50 ↑4.39 ↑4.500.17 ↓1.45 ↑0.000.58 ↓
HK Jockey ClubSớm2.293.102.680.882.500.820.740.001.05
Live2.31 ↑3.102.65 ↓0.882.500.820.78 ↑0.001.05
BwinSớm2.503.502.700.722.501.00---
Live20.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑1.20 ↑4.500.61 ↓---
1xBetSớm2.853.592.600.872.501.081.070.000.88
Live29.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑7.32 ↑4.500.08 ↓1.36 ↑0.000.65 ↓
SNAISớm2.503.502.60------
Live2.503.502.60------
Bet 365Sớm2.703.402.451.032.750.831.030.000.83
Live26.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.50 ↑4.500.08 ↓1.35 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.403.402.630.752.501.001.400.500.55
Live19.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑7.50 ↑4.500.07 ↓0.73 ↓0.000.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Le Mans0100
Stade Brestois0120

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).