Kết quả bóng đá trận Le Mans vs Stade Brestois, 01:45 ngày 23/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 23/08/2026
Le Mans 2 Kết thúc HT 1-1 2
Stade Brestois
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Địa điểm: Leon-Bollee Stade Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Le Mans
Stade Brestois
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Aurelien Petit
2'
🎯 Dứt điểm - Raphael Le Guen (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Ludovic Ajorque (chân trái) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Kamory Doumbia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antoine Rabillard (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yasser Larouci (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Buades (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Raphael Le Guen (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Raphael Le Guen (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
20'
🚩 Việt vị
21'
🚩 Việt vị
25'
🎯 Dứt điểm - Kamory Doumbia (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
29'
⛳ Phạt góc
31'
⚽ BÀN THẮNG - Romain Del Castillo 0-1, kiến tạo: Kamory Doumbia
31'
🎯 Dứt điểm - Romain Del Castillo (chân trái) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Pathe Mboup (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Louis Mafouta (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yasser Larouci (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Ludovic Ajorque (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
43'
🟨 Thẻ vàng - Ludovic Ajorque
43'
🎯 Dứt điểm - Ludovic Ajorque (chân trái) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Pathe Mboup (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adil Bourabaa (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Dame Gueye 1-1, kiến tạo: Louis Mafouta
🎯 Dứt điểm - Dame Gueye (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
47'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Alexandre Lauray
⚽ BÀN THẮNG - Louis Mafouta 2-1, kiến tạo: Adil Bourabaa
🎯 Dứt điểm - Louis Mafouta (chân trái) — vào lưới
62'
⚽ BÀN THẮNG - Kamory Doumbia 2-2
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Lucas Tousart (đánh đầu) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Kamory Doumbia (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Erwan Colas, ra Louis Mafouta
🔁 Thay người: vào Lucas Bretelle, ra Alexandre Lauray
63'
🔁 Thay người: vào Mamady Diambou, ra Joseph Nonge Boende
67'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Mamady Diambou (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Mama Samba Balde, ra Romain Del Castillo
71'
🔁 Thay người: vào Axel Camblan, ra Pathe Mboup
🔁 Thay người: vào Billal Brahimi, ra Adil Bourabaa
🔁 Thay người: vào William Harhouz, ra Dame Gueye
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Kamory Doumbia (chân phải) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Ludovic Ajorque (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Mamady Diambou (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Lucas Tousart (đánh đầu) — bị cản phá
80'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lucas Calodat, ra Yasser Larouci
82'
🎯 Dứt điểm - Joris Chotard (chân phải) — chệch khung thành
83'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Ludovic Ajorque (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Joris Chotard (chân phải) — chệch khung thành
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Mama Samba Balde (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Mathis Lainé, ra Kamory Doumbia
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ludovic Ajorque (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mama Samba Balde (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Axel Camblan (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Ludovic Ajorque (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Le Mans | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Romain Del Castillo(Assists:Kamory Doumbia) (Kiến tạo: Kamory Doumbia) | |
| 43' | Ludovic Ajorque | |
| Dame Gueye(Assists:Louis Mafouta) (Kiến tạo: Louis Mafouta) 1 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| Alexandre Lauray | 51' | |
| Louis Mafouta(Assists:Adil Bourabaa) (Kiến tạo: Adil Bourabaa) 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| 62' | ⚽ 2 - 2 Kamory Doumbia | |
| ▲ Erwan Colas ▼ Louis Mafouta | 63' ⇄ | |
| ▲ Lucas Bretelle ▼ Alexandre Lauray | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Mamady Diambou ▼ Joseph Nonge Boende | |
| 71' ⇄ | ▲ Mama Samba Balde ▼ Romain Del Castillo | |
| 71' ⇄ | ▲ Axel Camblan ▼ Pathe Mboup | |
| ▲ Billal Brahimi ▼ Adil Bourabaa | 72' ⇄ | |
| ▲ William Harhouz ▼ Dame Gueye | 72' ⇄ | |
| ▲ Lucas Calodat ▼ Yasser Larouci | 81' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Mathis Lainé ▼ Kamory Doumbia | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 15 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 11 |
Chủ = Le Mans · Khách = Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Le Mans | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Le Mans
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 9 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 5 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Stade Brestois
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Le Mans 0 (0%)Hòa 1 (50%)Stade Brestois 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/05 | Stade Brestois | 1-0 (0-0) | Le Mans | -0.25 | 2 | B |
| 18/09/04 | Le Mans | 1-1 (0-0) | Stade Brestois | - | - | H |
Thành tích gần đây — Le Mans
BHHTTTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Le Mans | 0-1 (0-1) | Le Havre | 0 | 3 | B |
| 08/08/26 | Le Mans | 0-0 (0-0) | Saumur OL | - | - | H |
| 08/08/26 | Le Mans | 1-1 (1-0) | UNFP | - | - | H |
| 01/08/26 | Angers | 2-3 (0-2) | Le Mans | - | - | T |
| 25/07/26 | Le Mans | 1-0 (0-0) | Nantes | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Le Mans | 3-1 (3-0) | Versailles 78 | +1 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Le Mans | 2-3 (1-3) | La Roche VF | +1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Bastia | 0-2 (0-1) | Le Mans | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Le Mans | 1-1 (1-1) | Reims | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Grenoble | 1-1 (1-1) | Le Mans | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Le Mans | 1-0 (0-0) | Clermont | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Le Mans | +0.25 | 2 | H |
| 07/04/26 | Le Mans | 4-0 (2-0) | Pau FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Amiens | 3-4 (2-3) | Le Mans | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Nancy | 2-4 (1-1) | Le Mans | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Le Mans | 3-0 (2-0) | FC Annecy | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Le Mans | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/02/26 | Le Mans | 1-1 (1-0) | Guingamp | 0 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Montpellier | 4-2 (1-1) | Le Mans | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Le Mans | 1-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Stade Brestois
BHTHBHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Nottingham Forest | 2-0 (2-0) | Stade Brestois | -0.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | Stade Brestois | 2-2 (1-2) | Venezia | -0.25 | 3 | H |
| 05/08/26 | Stade Briochin | 1-2 (1-2) | Stade Brestois | +1 | 3 | T |
| 02/08/26 | Stade Brestois | 3-3 (1-2) | Guingamp | - | - | H |
| 22/07/26 | Stade Brestois | 0-2 (0-1) | Al-Wakra | +2 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Stade Brestois | 2-2 (2-0) | Concarneau | +1 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | Stade Brestois | 1-1 (0-0) | Angers | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Stade Brestois | 1-2 (1-2) | Strasbourg | 0 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-0 (0-0) | Stade Brestois | -2.25 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Paris FC | 4-0 (2-0) | Stade Brestois | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Stade Brestois | 3-3 (3-0) | Lens | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Nantes | 1-1 (1-0) | Stade Brestois | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Stade Brestois | 3-4 (1-2) | Rennes | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | AJ Auxerre | 3-0 (1-0) | Stade Brestois | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Monaco | 2-0 (1-0) | Stade Brestois | -0.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | Stade Brestois | 2-0 (1-0) | Le Havre | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Metz | 0-1 (0-0) | Stade Brestois | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Stade Brestois | 2-0 (2-0) | Marseille | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Lille | 1-1 (0-0) | Stade Brestois | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Stade Brestois | 2-0 (0-0) | Lorient | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Le Mans
Stade Brestois
98Nicolas Kocik15Noa Boisse21Theo Eyoum26Rayan Bamba8CAlexandre Lauray9Antoine Rabillard11Adil Bourabaa18Lucas Buades76Yasser Larouci14Louis Mafouta25Dame Gueye1Egil Selvik2Bradley Locko29Lucas Tousart70CKenny Lala71Raphael Le Guen7Joseph Nonge Boende13Joris Chotard9Pathe Mboup10Romain Del Castillo23Kamory Doumbia19Ludovic Ajorque
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 8Alexandre Lauray C🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 63'6.6
- 9Antoine Rabillard7.1
- 11Adil Bourabaa🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 72'6.5
- 14Louis Mafouta⚽ Ghi bàn 55' · 🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 63'7.7
- 15Noa Boisse6.6
- 18Lucas Buades7.3
- 21Theo Eyoum6.2
- 25Dame Gueye⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 72'6.9
- 26Rayan Bamba6.4
- 76Yasser Larouci▼ Rời sân 81'6.2
- 98Nicolas Kocik7.4
Khách · 4231
- 1Egil Selvik6.7
- 2Bradley Locko6.6
- 7Joseph Nonge Boende▼ Rời sân 63'6.6
- 9Pathe Mboup▼ Rời sân 71'6
- 10Romain Del Castillo⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 71'7.7
- 13Joris Chotard7.9
- 19Ludovic Ajorque🟨 Thẻ vàng 43'6.6
- 23Kamory Doumbia⚽ Ghi bàn 62' · 🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 89'7.6
- 29Lucas Tousart6.4
- 70Kenny Lala C7.6
- 71Raphael Le Guen6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
826
Sút cầu môn
57
Tấn công
91116
Tấn công nguy hiểm
2361
Sút ngoài cầu môn
215
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
415399
TL chuyền bóng thành công
76%79%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
32
Cứu thua
43
Tắc bóng
610
Quả ném biên
2120
Cắt bóng
1211
Tạt bóng thành công
211
Chuyền dài
3638
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.692.41
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Le Mans (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Stade Brestois (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Le Mans
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Louis Mafouta Trung phong | 7.7 | 1 | 1 | 2/2 | 10/13 | 0 | |
| 98Nicolas Kocik Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 41/59 | 0 | |||
| 18Lucas Buades Hậu vệ phải | 7.3 | 1/1 | 21/32 | 2 | |||
| 9Antoine Rabillard Trung phong | 7.1 | 1/0 | 18/25 | 5 | |||
| 25Dame Gueye Trung phong | 6.9 | 1 | 1/1 | 15/22 | 2 | ||
| 8Alexandre Lauray Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 21/27 | 1 | 🟨 | ||
| 15Noa Boisse Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 40/48 | 6 | |||
| 11Adil Bourabaa Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1 | 1/0 | 22/29 | 4 | ||
| 26Rayan Bamba Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 62/68 | 1 | |||
| 76Yasser Larouci Hậu vệ trái | 6.2 | 2/1 | 20/29 | 1 | |||
| 21Theo Eyoum Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 34/36 | 3 | |||
| 29Lucas Bretelle (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 22Lucas Calodat (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 28Erwan Colas (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 1/5 | 0 | |||
| 7Billal Brahimi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 20William Harhouz (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/5 | 0 |
Stade Brestois
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Joris Chotard Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 2/0 | 40/49 | 5 | |||
| 10Romain Del Castillo Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 23/32 | 3 | ||
| 70Kenny Lala Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 29/44 | 1 | |||
| 23Kamory Doumbia Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1 | 3/1 | 37/41 | 3 | |
| 1Egil Selvik Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 19Ludovic Ajorque Trung phong | 6.6 | 7/2 | 15/20 | 0 | 🟨 | ||
| 2Bradley Locko Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 33/45 | 3 | |||
| 7Joseph Nonge Boende Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 9/14 | 3 | |||
| 29Lucas Tousart Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/2 | 33/40 | 3 | |||
| 71Raphael Le Guen Trung vệ | 6.1 | 3/0 | 42/48 | 3 | |||
| 9Pathe Mboup Tiền đạo cánh trái | 6 | 3/1 | 13/15 | 1 | |||
| 17Mama Samba Balde (dự bị) Trung phong | 6.8 | 2/0 | 6/7 | 1 | |||
| 6Mamady Diambou (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 15/18 | 2 | |||
| 32Mathis Lainé (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Axel Camblan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Le Mans | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1985 | Thành lập | 1950 |
| Leon-Bollee Stade | Sân nhà | Stade Francis-Le Ble |
| 16600 | Sức chứa | 10189 |
| Patrick Videira | HLV | Julien Lachuer |
| Le Mans | Khu vực | Brest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.51 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.35 | 3.45 | 2.51 | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.82 | 0.00 | 1.02 | |
| Easybets | Sớm | 2.46 | 3.50 | 2.80 | 1.01 | 2.75 | 0.80 | 0.79 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 7.60 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.40 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.45 | 2.66 | 1.04 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.50 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.46 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 11.16 ↑ | 1.18 ↓ | 7.68 ↑ | 3.31 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.45 | 2.66 | 1.04 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.52 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.16 | 2.55 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.70 | 3.64 | 2.49 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.45 | 2.45 | 0.98 | 2.75 | 0.79 | 0.98 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 15.89 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 3.36 | 2.52 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 12.31 ↑ | 1.16 ↓ | 8.50 ↑ | 4.39 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.29 | 3.10 | 2.68 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.10 | 2.65 ↓ | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.05 | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.70 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 3.59 | 2.60 | 0.87 | 2.50 | 1.08 | 1.07 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.32 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.50 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.45 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.63 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 1.40 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Le Mans | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Stade Brestois | 0 | 1 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).