Kết quả bóng đá trận Le Puy Foot 43 Auvergne vs Orleans US 45, 19:45 ngày 05/09/2026
Championnat National · 19:45 ngày 05/09/2026
Le Puy Foot 43 Auvergne 1 Kết thúc HT 1-1 1
Orleans US 45
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Le Puy Foot 43 Auvergne | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Guillaume Khous | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 17 |
Chủ = Le Puy Foot 43 Auvergne · Khách = Orleans US 45
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Le Puy Foot 43 Auvergne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Le Puy Foot 43 Auvergne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 6 |
Orleans US 45
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
11
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
15%85%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Le Puy Foot 43 Auvergne (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Orleans US 45 (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Le Puy Foot 43 Auvergne | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stade de la Source | |
| 0 | Sức chứa | 5050 |
| Stephane Dief | HLV | Didier Olle Nicolle |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.90 | 0.92 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.20 | 3.20 ↓ | 2.90 | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.25 | 2.91 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.20 ↓ | 2.89 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 3.15 ↑ | 1.82 ↓ | 4.40 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.15 | 2.95 | 0.82 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.18 ↑ | 3.15 | 2.95 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.25 | 2.91 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.20 ↓ | 2.89 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.60 | 2.78 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.35 ↓ | 3.00 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.16 | 2.77 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.12 ↓ | 3.02 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.28 | 2.87 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.25 | 3.27 ↓ | 2.88 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.97 | 0.25 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.87 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.05 | 0.77 | 2.25 | 0.91 | 0.95 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.16 ↓ | 10.00 ↑ | 3.93 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.08 | 3.09 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.25 ↑ | 3.09 | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.05 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 8.92 ↑ | 1.16 ↓ | 10.70 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Le Puy Foot 43 Auvergne | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Orleans US 45 | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).