Kết quả bóng đá trận Leamington vs Walsall, 21:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Leamington
0 Kết thúc HT 0-0 0
Walsall
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 11 14
Bại 12 64
Ghi bàn 41 1710
Mất bàn 55 2316
Điểm 41 1010

Chủ = Leamington · Khách = Walsall

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Leamington (51)Hiệp 1 / Cả trậnWalsall (55)
5 (10%)Thắng/Thắng14 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (5%)
3 (6%)Thắng/Bại1 (2%)
4 (8%)Hòa/Thắng5 (9%)
8 (16%)Hòa/Hòa8 (15%)
12 (24%)Hòa/Bại9 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (5%)
1 (2%)Bại/Hòa2 (4%)
18 (35%)Bại/Bại10 (18%)

Thành tích gần đây — Leamington

TTTTBTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF20/07/24Blackfield Langley3-1 (2-0)Lymington New Milton---T
INT CF17/07/24Brockenhurst4-0 (2-0)Lymington New Milton---T
INT CF13/07/24Hythe Town5-2 (3-2)Lymington New Milton---T
ENG FAT24/09/22Evesham United1-0 (0-0)Lymington New Milton---T
ENG FAT14/09/22Sholing FC0-1 (0-1)Lymington New Milton---B
INT CF30/07/22Westfields5-0 (0-0)Lymington New Milton---T
ENG FAT09/10/21Thame United3-0 (0-0)Lymington New Milton---T
ENG FAC18/09/21Lymington New Milton2-2 (0-0)Hereford FC---H
ENG FAC04/09/21Barnstaple Town0-1 (0-0)Lymington New Milton---B
ENG FAC22/09/18Lymington New Milton0-7 (0-2)Torquay United4-12--B
ENG FAC06/08/16Lymington New Milton0-0 (0-0)Hamworthy United7-3--H
ENG RL108/04/06Lymington New Milton0-0 (0-0)Hastings United---H
ENG RL105/04/06Leatherhead1-1 (0-0)Lymington New Milton---H
ENG RL101/04/06Metropolitan Police1-1 (0-0)Lymington New Milton---H
ENG RL129/03/06Banstead Athletic0-1 (0-0)Lymington New Milton---B
ENG RL125/03/06Lymington New Milton4-0 (0-0)Nowport Iow---T
ENG RL118/03/06Tonbridge Angels3-1 (0-0)Lymington New Milton---T
ENG RL111/03/06Lymington New Milton1-2 (0-0)Whyteleafe---B
ENG RL104/03/06Ashford Town0-5 (0-0)Lymington New Milton---B
ENG RL101/03/06Lymington New Milton1-1 (0-0)Tooting Mitcham Unted---H

Thành tích gần đây — Walsall

BBTBBHHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L202/05/26Bromley3-1 (1-0)Walsall11-5-0.52.5B
ENG L225/04/26Walsall0-2 (0-1)Harrogate Town10-3+0.252.5B
ENG L218/04/26Barrow1-3 (0-2)Walsall5-302.25T
ENG L211/04/26Walsall0-4 (0-0)Cheltenham Town0-5+0.752.25B
ENG L206/04/26Swindon Town2-1 (0-0)Walsall4-8-0.252.25B
ENG L203/04/26Walsall2-2 (1-0)Gillingham5-3+0.52.25H
ENG L228/03/26Colchester United1-1 (0-0)Walsall9-8-0.252.25H
ENG L221/03/26Walsall2-1 (0-1)Newport County7-5+0.752.25T
ENG L218/03/26Walsall0-0 (0-0)Cambridge United6-4-0.52H
ENG L214/03/26Crewe Alexandra0-3 (0-1)Walsall4-1-0.252.25T
ENG L211/03/26Salford City1-0 (0-0)Walsall11-2-0.752.5B
ENG L207/03/26Walsall1-2 (1-0)Notts County5-2-0.252.25B
ENG L204/03/26Walsall0-1 (0-1)Fleetwood Town5-5+0.52.5B
ENG L228/02/26Shrewsbury Town1-2 (1-1)Walsall8-202.25T
ENG L224/02/26Walsall0-2 (0-1)Milton Keynes Dons2-7-0.252.25B
ENG L219/02/26Grimsby Town2-2 (0-1)Walsall10-6-0.52.25H
ENG L207/02/26Walsall1-3 (0-1)Barnet1-9-0.252.25B
ENG L204/02/26Bristol Rovers2-0 (0-0)Walsall5-502.25B
ENG L231/01/26Chesterfield2-2 (2-1)Walsall7-3-0.252.25H
ENG L228/01/26Walsall0-0 (0-0)Crawley Town1-12+0.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
1
6
Sút bóng
2
16
Sút cầu môn
1
8
Tấn công
55
76
Tấn công nguy hiểm
38
92
Sút ngoài cầu môn
1
8
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Quả ném biên
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Leamington (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Walsall (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LeamingtonWalsall

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LeamingtonWalsall

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
12
Thắng 1
66
Hòa
44
Thua 1
26
Thua 2+
LeamingtonWalsall

Thông tin đội bóng

Leamington Thông tin Walsall
Thành lập 1888
Sân nhà Bescot Stadium
0 Sức chứa 11500
HLV Lee Grant
Khu vực Walsall
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.006.001.250.893.000.940.92-1.750.92
Live9.00 ↑2.80 ↓1.62 ↑0.99 ↑1.250.84 ↓0.92-0.750.92
VcbetSớm11.505.751.200.893.000.850.84-1.750.86
Live10.50 ↓2.63 ↓1.62 ↑0.97 ↑1.250.75 ↓0.87 ↑-0.750.82 ↓
Mansion88Sớm6.904.601.320.953.000.810.81-1.500.95
Live9.70 ↑2.48 ↓1.63 ↑0.62 ↓1.001.25 ↑0.91 ↑-0.750.93 ↓
10BETSớm12.007.201.170.933.500.78---
Live10.06 ↓2.80 ↓1.60 ↑0.931.250.85 ↑---
12betSớm6.904.601.320.953.000.810.81-1.500.95
Live9.40 ↑2.50 ↓1.63 ↑1.00 ↑1.250.82 ↑0.92 ↑-0.750.92 ↓
CrownSớm6.504.601.280.903.000.800.80-1.500.90
Live8.80 ↑2.54 ↓1.63 ↑1.03 ↑1.250.79 ↓0.95 ↑-0.750.89 ↓
SbobetSớm6.104.451.310.963.000.800.80-1.500.96
Live9.40 ↑2.52 ↓1.62 ↑1.13 ↑1.250.70 ↓0.96 ↑-0.750.88 ↓
WewbetSớm7.804.631.330.983.000.820.83-1.500.99
Live9.45 ↑2.55 ↓1.59 ↑0.99 ↑1.250.81 ↓0.95 ↑-0.750.87 ↓
LadbrokesSớm8.006.001.200.362.501.87---
Live7.00 ↓2.70 ↓1.60 ↑3.60 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm10.006.501.200.923.500.810.92-1.750.81
Live9.00 ↓2.85 ↓1.60 ↑0.90 ↓1.250.85 ↑0.92-0.750.82 ↑
PinnacleSớm7.565.041.260.762.750.960.86-1.500.85
Live8.76 ↑2.63 ↓1.61 ↑0.93 ↑1.250.80 ↓0.86-0.750.88 ↑
BwinSớm8.506.251.210.903.500.78---
Live7.25 ↓2.75 ↓1.58 ↑1.05 ↑1.500.65 ↓---
1xBetSớm11.007.201.150.953.500.761.32-1.500.54
Live9.07 ↓2.90 ↓1.63 ↑0.951.250.85 ↑0.93 ↓-0.750.88 ↑
Bet 365Sớm8.507.001.181.003.500.800.88-2.000.93
Live9.00 ↑2.75 ↓1.61 ↑0.93 ↓1.250.88 ↑0.95 ↑-0.750.85 ↓
William HillSớm10.004.801.250.552.501.30---
Live11.00 ↑2.90 ↓1.44 ↑1.30 ↑1.500.53 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.