Kết quả bóng đá trận Leatherhead vs Dulwich Hamlet, 21:00 ngày 31/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Leatherhead 2 Kết thúc HT 0-1 3
Dulwich Hamlet
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Leatherhead | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Lonit Talla | |
| HT 0-1 | ||
| Nathan Hogan 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| Nathan Hogan 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| N. Hogan 3 - 1 ⚽ | 55' | |
| Nathan Hogan 4 - 1 ⚽ | 55' | |
| Kofi Anokye-Boadi 5 - 1 ⚽ | 58' | |
| 6 - 1 ⚽ | 59' | |
| 7 - 1 ⚽ | 63' | |
| 71' | ⚽ 7 - 2 Obi O. | |
| 90+2' | ⚽ 7 - 3 Danny Mills | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 22 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 20 | 19 |
Chủ = Leatherhead · Khách = Dulwich Hamlet
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leatherhead | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Leatherhead
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 8 | 3 | 18 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | - | - |
Dulwich Hamlet
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Leatherhead 3 (27%)Hòa 3 (27%)Dulwich Hamlet 5 (45%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/24 | Leatherhead | 1-0 (0-0) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 31/08/24 | Dulwich Hamlet | 2-2 (0-0) | Leatherhead | - | - | H |
| 19/04/18 | Leatherhead | 0-1 (0-0) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 23/09/17 | Dulwich Hamlet | 4-0 (3-0) | Leatherhead | - | - | B |
| 05/04/17 | Dulwich Hamlet | 1-1 (0-0) | Leatherhead | - | - | H |
| 15/10/16 | Leatherhead | 2-2 (2-1) | Dulwich Hamlet | - | - | H |
| 09/09/15 | Dulwich Hamlet | 1-0 (1-0) | Leatherhead | - | - | B |
| 27/08/15 | Leatherhead | 1-0 (1-0) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 01/01/15 | Dulwich Hamlet | 4-1 (1-1) | Leatherhead | - | - | B |
| 25/08/14 | Leatherhead | 2-0 (1-0) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 18/03/06 | Leatherhead | 0-1 (0-0) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
Thành tích gần đây — Leatherhead
TBHTTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Eastbourne Borough | 0-1 (0-0) | Leatherhead | - | - | T |
| 22/08/26 | Leatherhead | 1-4 (0-1) | Maldon Tiptree | - | - | B |
| 15/08/26 | Burgess Hill Town | 2-2 (1-1) | Leatherhead | - | - | H |
| 12/08/26 | Leatherhead | 4-1 (4-0) | Welling United | - | - | T |
| 08/08/26 | Ramsgate | 1-2 (1-2) | Leatherhead | - | - | T |
| 25/07/26 | Leatherhead | 1-1 (0-1) | Ashford Town | - | - | H |
| 15/07/26 | Abbey Rangers | 2-3 (2-3) | Leatherhead | - | - | T |
| 11/07/26 | Leatherhead | 3-2 (1-2) | Dorking | -0.75 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | Leatherhead | 3-0 (2-0) | Kingstonian | +1 | 3 | T |
| 10/01/26 | Leatherhead | 2-3 (2-0) | Horsham | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Leatherhead | 3-2 (2-1) | Harrow Borough | +1 | 3 | T |
| 03/12/25 | Leatherhead | 5-2 (2-2) | Southall FC | +1.25 | 3 | T |
| 15/11/25 | Leatherhead | 2-0 (2-0) | Hampton Richmond Borough | - | - | T |
| 25/10/25 | Leatherhead | 1-1 (1-0) | Canvey Island | - | - | H |
| 04/10/25 | Leatherhead | 4-1 (2-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 20/09/25 | Leatherhead | 2-0 (1-0) | Kingstonian | - | - | T |
| 17/09/25 | Leatherhead | 0-1 (0-1) | Hartley Wintney | - | - | B |
| 06/09/25 | Leatherhead | 4-0 (2-0) | Raynes Park Vale | - | - | T |
| 30/08/25 | Bognor Regis Town | 0-2 (0-1) | Leatherhead | - | - | T |
| 19/07/25 | Leatherhead | 2-2 (1-2) | Tonbridge Angels | -1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Dulwich Hamlet
HBTBTTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Dulwich Hamlet | 2-2 (1-0) | Three Bridges | - | - | H |
| 22/08/26 | Wingate Finchley | 1-0 (0-0) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 15/08/26 | Dulwich Hamlet | 2-0 (0-0) | Cheshunt | - | - | T |
| 12/08/26 | Chatham Town | 3-1 (1-1) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 08/08/26 | Dulwich Hamlet | 6-0 (5-0) | Maldon Tiptree | - | - | T |
| 29/07/26 | Dulwich Hamlet | 1-0 (0-0) | Dorking | -0.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Tonbridge Angels | 3-1 (0-1) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 25/04/26 | Hashtag United | 1-2 (1-1) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 18/04/26 | Dulwich Hamlet | 2-0 (1-0) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Welling United | 2-0 (0-0) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 06/04/26 | Dulwich Hamlet | 2-1 (2-0) | Carshalton Athletic FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Canvey Island | 1-1 (0-1) | Dulwich Hamlet | - | - | H |
| 28/03/26 | Dulwich Hamlet | 4-1 (2-1) | Potters Bar Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Dulwich Hamlet | 0-1 (0-1) | Billericay Town | - | - | B |
| 14/03/26 | lewes | 2-1 (2-1) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 11/03/26 | Dulwich Hamlet | 4-3 (4-1) | Whitehawk | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | St Albans City | 1-0 (1-0) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 28/02/26 | Dulwich Hamlet | 3-1 (1-0) | Chichester City | - | - | T |
| 25/02/26 | Dulwich Hamlet | 1-0 (0-0) | Chatham Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Cray Valley Paper Mills | 1-2 (0-2) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
60 40
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B5T5 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leatherhead (19 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Dulwich Hamlet (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Leatherhead | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.65 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.30 ↓ | 2.70 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.40 | 2.65 | 0.70 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.25 ↓ | 2.55 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.48 | 2.70 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.47 ↓ | 2.63 ↓ | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.30 | 2.62 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.65 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.45 ↓ | 2.50 ↓ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.58 | 2.70 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.45 ↓ | 2.81 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.30 | 2.60 ↑ | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.70 | 2.74 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.42 ↓ | 2.80 ↑ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.70 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.60 | 2.60 ↓ | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.63 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leatherhead | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Dulwich Hamlet | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).