Kết quả bóng đá trận Leatherhead vs Welling United, 01:45 ngày 12/08/2026

Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Leatherhead
2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Welling United
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Leatherhead Phút Welling United
Anas Igozouln 1 - 0 17'
Anas Igozouln 2 - 0 20'
23'
HT 0-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 76
Hòa 10 21
Bại 01 13
Ghi bàn 65 2517
Mất bàn 44 1415
Điểm 76 2319

Chủ = Leatherhead · Khách = Welling United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Leatherhead (4)Hiệp 1 / Cả trậnWelling United (4)
2 (50%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (50%)
1 (25%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (25%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (50%)

Bảng xếp hạng

Leatherhead

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002138
Sân nhà000000014
Sân khách11002134
6 gần6411149--

Welling United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002035
Sân nhà11002033
Sân khách000000012
6 gần63121112--

Thành tích gần đây — Leatherhead

THTTTBTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG RYM08/08/26Ramsgate1-2 (1-2)Leatherhead---T
INT CF25/07/26Leatherhead1-1 (0-1)Ashford Town---H
INT CF15/07/26Abbey Rangers2-3 (2-3)Leatherhead---T
INT CF11/07/26Leatherhead3-2 (1-2)Dorking1-5-0.753.5T
ENG RL102/04/26Leatherhead3-0 (2-0)Kingstonian18-4+13T
ENG FAT10/01/26Leatherhead2-3 (2-0)Horsham--0.52.75B
ENG FAT13/12/25Leatherhead3-2 (2-1)Harrow Borough-+13T
ENG SD103/12/25Leatherhead5-2 (2-2)Southall FC4-5+1.253T
ENG FAT15/11/25Leatherhead2-0 (2-0)Hampton Richmond Borough---T
ENG FAT25/10/25Leatherhead1-1 (1-0)Canvey Island---H
ENG FAT04/10/25Leatherhead4-1 (2-1)Ramsgate---T
ENG FAT20/09/25Leatherhead2-0 (1-0)Kingstonian---T
ENG SD117/09/25Leatherhead0-1 (0-1)Hartley Wintney7-1--B
ENG FAT06/09/25Leatherhead4-0 (2-0)Raynes Park Vale---T
ENG RL130/08/25Bognor Regis Town0-2 (0-1)Leatherhead0-6--T
INT CF19/07/25Leatherhead2-2 (1-2)Tonbridge Angels1-7-1.253.25H
INT CF16/07/25Dorking5-1 (3-0)Leatherhead---B
ENG SD119/03/25Hanworth Villa0-1 (0-0)Leatherhead3-302.75T
ENG SD105/03/25Leatherhead1-0 (0-0)Guernsey9-1--T
ENG SD105/02/25Leatherhead1-2 (1-0)Westfields3-3+0.753B

Thành tích gần đây — Welling United

TBTBHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG RYM08/08/26Welling United2-0 (0-0)Whitehawk---T
INT CF01/08/26Folkestone2-0 (1-0)Welling United---B
INT CF15/07/26Welling United3-2 (1-1)Braintree Town---T
INT CF11/07/26Maidstone United4-1 (3-0)Welling United9-2--B
ENG RYM25/04/26Welling United2-2 (0-1)Billericay Town5-6--H
ENG RYM18/04/26Cray Wanderers2-3 (2-0)Welling United---T
ENG RYM15/04/26Welling United1-0 (1-0)Potters Bar Town4-4+1.253.25T
ENG RYM11/04/26Welling United2-0 (0-0)Dulwich Hamlet2-4--T
ENG RYM06/04/26Brentwood Town2-0 (1-0)Welling United---B
ENG RYM04/04/26Welling United3-1 (0-0)Chichester City3-2--T
ENG RYM28/03/26Wingate Finchley1-1 (1-0)Welling United3-9--H
ENG RYM21/03/26Welling United2-1 (1-0)Whitehawk---T
ENG RYM14/03/26Potters Bar Town2-3 (0-2)Welling United---T
ENG RYM07/03/26Burgess Hill Town2-1 (0-0)Welling United10-3--B
ENG RYM04/03/26Cray Valley Paper Mills1-4 (1-1)Welling United2-7--T
ENG RYM28/02/26Welling United0-1 (0-0)Dartford2-3--B
ENG RYM25/02/26Welling United2-1 (2-1)Carshalton Athletic FC1-8--T
ENG RYM21/02/26Chatham Town3-1 (2-1)Welling United---B
ENG RYM14/02/26Welling United0-0 (0-0)St Albans City7-7--H
ENG RYM31/01/26Folkestone2-0 (1-0)Welling United---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
5
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
4
1
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
25
27
Tấn công nguy hiểm
14
21
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Leatherhead (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Welling United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LeatherheadWelling United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LeatherheadWelling United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
66
Thắng 1
33
Hòa
32
Thua 1
15
Thua 2+
LeatherheadWelling United

Thông tin đội bóng

Leatherhead Thông tin Welling United
Thành lập
Sân nhà Park View Road
0 Sức chứa 4500
HLV
Khu vực Welling
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.013.353.050.982.750.840.870.250.97
Live1.09 ↓6.40 ↑22.00 ↑1.04 ↑4.000.78 ↓0.83 ↓0.001.01 ↑
InterwettenSớm2.053.603.100.702.500.95---
Live1.10 ↓8.00 ↑21.00 ↑1.55 ↑4.500.45 ↓---
10BETSớm1.943.352.900.842.750.76---
Live1.09 ↓7.29 ↑18.66 ↑0.86 ↑4.000.78 ↑---
12betSớm2.013.353.050.982.750.840.870.250.97
Live1.10 ↓6.30 ↑20.00 ↑1.04 ↑4.000.78 ↓0.83 ↓0.001.01 ↑
SbobetSớm2.053.283.040.972.750.850.860.250.98
Live1.10 ↓7.10 ↑13.00 ↑1.00 ↑4.000.82 ↓0.93 ↑0.000.91 ↓
WewbetSớm2.053.393.000.902.750.840.790.250.95
Live1.10 ↓6.20 ↑36.00 ↑0.87 ↓4.000.93 ↑1.09 ↑0.250.73 ↓
LadbrokesSớm2.053.403.000.732.501.00---
Live1.08 ↓7.50 ↑15.00 ↑0.95 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm1.953.452.950.832.750.690.670.250.87
Live1.12 ↓6.50 ↑20.00 ↑0.95 ↑4.000.70 ↑0.74 ↑0.000.91 ↑
PinnacleSớm2.043.533.000.932.750.820.810.250.94
Live1.11 ↓7.89 ↑18.27 ↑0.97 ↑4.000.83 ↑0.82 ↑0.000.98 ↑
BwinSớm2.003.403.000.712.500.98---
Live1.09 ↓8.00 ↑18.50 ↑0.47 ↓3.501.37 ↑---
1xBetSớm2.073.703.110.882.750.820.530.001.29
Live1.13 ↓9.35 ↑13.40 ↑0.98 ↑4.000.83 ↑0.85 ↑0.000.96 ↓
Bet 365Sớm2.003.603.000.932.750.880.800.251.00
Live1.11 ↓8.00 ↑12.00 ↑1.03 ↑4.000.78 ↓0.800.001.00
William HillSớm2.003.253.100.732.500.95---
Live1.08 ↓8.00 ↑17.00 ↑1.30 ↑4.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.