Kết quả bóng đá trận Lecce U20 vs AS Roma U20, 16:00 ngày 04/09/2026
Campionato Nazionale Primavera (Ý) · 16:00 ngày 04/09/2026
Lecce U20 1 Kết thúc HT 0-0 1
AS Roma U20
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Lecce U20 | Phút | |
| Dabo I. | 35' | |
| 37' | ||
| 37' | Di Nunzio A. | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| Esposito P. 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 62' | Terlizzi F. | |
| 63' | ||
| 75' | ||
| 75' | Arduini G. | |
| Esposito P. | 76' | |
| 77' | ||
| 86' | ||
| El Bouradi W. | 86' | |
| 89' | ||
| 89' | Marchetti T. | |
| 90' | ⚽ 2 - 1 | |
| 90' | ⚽ 2 - 2 Terlizzi F. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 10 |
| Điểm | 3 | 5 | 10 | 17 |
Chủ = Lecce U20 · Khách = AS Roma U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lecce U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 17 (38%) |
| 6 (13%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 10 (22%) | Bại/Bại | 3 (7%) |
Bảng xếp hạng
Lecce U20
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9 |
AS Roma U20
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Thẻ vàng
34
Sút bóng
810
Sút cầu môn
16
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lecce U20 (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
AS Roma U20 (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lecce U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.38 | 0.87 | 2.75 | 0.94 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.50 ↑ | 60.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.50 ↑ | 60.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 3.60 | 2.31 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.20 ↑ | 26.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.19 | 0.75 | 2.75 | 1.03 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 75.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.05 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.50 | 2.10 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 19.30 ↑ | 1.06 ↓ | 14.30 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.10 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.