Kết quả bóng đá trận Lech Poznan vs Aarhus AGF, 00:00 ngày 30/07/2026

UEFA Champions League · 00:00 ngày 30/07/2026
Lech Poznan
0 Kết thúc HT 0-1 3
Aarhus AGF
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Lech PoznanAarhus AGF
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juxhin Xhaja
🎯 Dứt điểm - Patrik Walemark (chân trái) — bị cản phá
2'
5'
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mikael Ishak (chân trái) — chệch khung thành
6'
Phạt góc
7'
Phạt góc
8'
15'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Mikael Ishak (đánh đầu) — bị cản phá
18'
Phạt góc
19'
VAR Decision - Penalty cancelled - Jonas Jensen-Abbew
19'
32'
BÀN THẮNG - Tobias Bech 0-1, kiến tạo: Kristian Malt Arnstad
32'
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — bị chặn
38'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Rodriguez Guerrero (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Luis Enrique Palma Oseguera (chân phải) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Antoni Kozubal
40'
Phạt góc
45'
45'
🟨 Thẻ vàng - James Bogere
🎯 Dứt điểm - Luis Enrique Palma Oseguera (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
Hết hiệp 1 (0-1)
Phạt góc
47'
47'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Patrik Walemark (chân trái) — bị cản phá
50'
51'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — vào lưới
55'
BÀN THẮNG - Penalty - Kristian Malt Arnstad 0-2
🎯 Dứt điểm - Patrik Walemark (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Robert Gumny (đánh đầu) — bị chặn
57'
Phạt góc
57'
Phạt góc
58'
60'
🔁 Thay người: vào Christian Storch, ra Jonas Jensen-Abbew
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Luis Enrique Palma Oseguera (chân phải) — bị cản phá
61'
67'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Allahyar Sayyadmanesh, ra Luis Enrique Palma Oseguera
68'
70'
🔁 Thay người: vào Rasmus Carstensen, ra Jens Jonsson
70'
🔁 Thay người: vào Stefen Tchamche, ra James Bogere
71'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
72'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Carstensen (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
Phạt góc
75'
BÀN THẮNG - Frederik Tingager 0-3, kiến tạo: Eric Kahl
75'
🎯 Dứt điểm - Frederik Tingager (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Filip Jagiello, ra Juan Pablo Rodriguez Guerrero
81'
🔁 Thay người: vào Joel Pereira, ra Robert Gumny
81'
83'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mikael Ishak (chân phải) — bị chặn
85'
86'
🟨 Thẻ vàng - Mikael Neville Anderson
🔁 Thay người: vào Daniel Hakans, ra Patrik Walemark
87'
🔁 Thay người: vào Mel Yannick Joel Agnero, ra Mikael Ishak
88'
🎯 Dứt điểm - Allahyar Sayyadmanesh (chân trái) — bị cản phá
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🔁 Thay người: vào Mouhammade Camara, ra Eric Kahl
90+5'
🚩 Việt vị
91'
🟨 Thẻ vàng - Frederik Emmery
🎯 Dứt điểm - Filip Jagiello (chân phải) — vào lưới
95'
🎯 Dứt điểm - Michal Gurgul (chân trái) — bị cản phá
95'
BÀN THẮNG - Filip Jagiello 1-3
95'
97'
🔁 Thay người: vào Janni Serra, ra Mikael Neville Anderson
97'
🔁 Thay người: vào Tomas Kristjansson, ra Frederik Emmery
🔁 Thay người: vào Giisli Thordarson, ra Radoslaw Murawski
98'
100'
🎯 Dứt điểm - Tomas Kristjansson (chân phải) — vào lưới
100'
BÀN THẮNG - Tomas Kristjansson 1-4, kiến tạo: Tobias Bech
Phạt góc
102'
🎯 Dứt điểm - Mel Yannick Joel Agnero (chân trái) — bị cản phá
105'
Phạt góc
105+1'
🎯 Dứt điểm - Giisli Thordarson (chân phải) — chệch khung thành
105+1'
🟨 Thẻ vàng - Mel Yannick Joel Agnero
105+1'
Phạt góc
105+1'
107'
🟨 Thẻ vàng - Mouhammade Camara
🎯 Dứt điểm - Filip Jagiello (đánh đầu) — bị chặn
109'
Phạt góc
110'
Phạt góc
113'
Phạt góc
113'
🎯 Dứt điểm - Daniel Hakans (đánh đầu) — chệch khung thành
118'
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Lech Poznan Phút Aarhus AGF
19' Jonas Jensen-Abbew
Robert Gumny(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR20'
32' 0 - 1 Tobias Bech(Assists:Kristian Malt Arnstad) (Kiến tạo: Kristian Malt Arnstad)
Antoni Kozubal 40'
45' James Bogere
HT 0-1
53'📺 Frederik Emmery(Reason:Penalty awarded) VAR
55' 0 - 2 Kristian Malt Arnstad
60' ▲ Christian Storch ▼ Jonas Jensen-Abbew
▲ Allahyar Sayyadmanesh ▼ Luis Enrique Palma Oseguera68'
70' ▲ Rasmus Carstensen ▼ Jens Jonsson
70' ▲ Stefen Tchamche ▼ James Bogere
75' 0 - 3 Frederik Tingager(Assists:Eric Kahl) (Kiến tạo: Eric Kahl)
▲ Filip Jagiello ▼ Juan Pablo Rodriguez Guerrero81'
▲ Joel Pereira ▼ Robert Gumny81'
86' Mikael Neville Anderson
▲ Daniel Hakans ▼ Patrik Walemark87'
▲ Mel Yannick Joel Agnero ▼ Mikael Ishak88'
90+3' ▲ Mouhammade Camara ▼ Eric Kahl
91' Frederik Emmery
Filip Jagiello 1 - 3 95'
97' ▲ Janni Serra ▼ Mikael Neville Anderson
97' ▲ Tomas Kristjansson ▼ Frederik Emmery
▲ Giisli Thordarson ▼ Radoslaw Murawski98'
100' 1 - 4 Tomas Kristjansson(Assists:Tobias Bech) (Kiến tạo: Tobias Bech)
Mel Yannick Joel Agnero 105+1'
107' Mouhammade Camara
108' Mouhammade Camara
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 83
Hòa 00 12
Bại 03 15
Ghi bàn 152 2914
Mất bàn 09 619
Điểm 90 2511

Chủ = Lech Poznan · Khách = Aarhus AGF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lech Poznan (14)Hiệp 1 / Cả trậnAarhus AGF (16)
7 (50%)Thắng/Thắng5 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
4 (29%)Hòa/Thắng3 (19%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (7%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (7%)Bại/Bại3 (19%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Lech Poznan 1 (100%)Hòa 0 (0%)Aarhus AGF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2-0.252T

Thành tích gần đây — Lech Poznan

HTTTTHTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR26/07/26Lech Poznan0-0 (0-0)Cracovia Krakow9-6+12.75H
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2-0.252T
Pol SC17/07/26Lech Poznan3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-4+0.52.75T
INT CF11/07/26Lech Poznan4-0 (2-0)Bohemians 1905---T
INT CF04/07/26Lech Poznan3-1 (1-0)Sport Podbrezova2-2+1.253.5T
POL PR23/05/26Lech Poznan2-2 (1-0)Wisla Plock5-6+1.53.25H
POL PR17/05/26Radomiak Radom1-3 (1-2)Lech Poznan4-4+0.53T
POL PR09/05/26Lech Poznan1-1 (0-0)Arka Gdynia15-5+1.53H
POL PR03/05/26Motor Lublin0-1 (0-1)Lech Poznan3-7+0.753T
POL PR26/04/26Lech Poznan4-0 (4-0)Legia Warszawa5-2+0.52.75T
POL PR19/04/26Pogon Szczecin1-2 (0-1)Lech Poznan5-603T
POL PR12/04/26Lech Poznan3-3 (0-1)GKS Katowice6-9+13H
POL PR05/04/26Jagiellonia Bialystok0-0 (0-0)Lech Poznan3-303H
POL PR22/03/26Lech Poznan4-1 (3-0)LKS Nieciecza6-5+1.253.25T
UEFA ECL20/03/26FC Shakhtar Donetsk1-2 (0-2)Lech Poznan4-5-0.52.75T
POL PR15/03/26Zaglebie Lubin0-1 (0-1)Lech Poznan2-3+0.52.75T
UEFA ECL13/03/26Lech Poznan1-3 (0-1)FC Shakhtar Donetsk0-102.5B
POL PR08/03/26Widzew lodz2-1 (1-1)Lech Poznan3-502.75B
POL Cup05/03/26Lech Poznan0-1 (0-1)Gornik Zabrze9-3+0.752.75B
POL PR01/03/26Lech Poznan4-3 (2-2)Rakow Czestochowa6-2+0.252.75T

Thành tích gần đây — Aarhus AGF

HBTBTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL25/07/26Aarhus AGF1-1 (0-0)Brondby IF10-6+0.252.75H
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2+0.252B
INT CF15/07/26Aarhus AGF2-0 (0-0)AC Horsens1-8+1.253T
INT CF11/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Aarhus AGF---B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1+0.753T
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4+0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2+0.53T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4+0.252.75T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5+13T
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3+0.253H
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5-0.252.75B
DEN SASL11/04/26Aarhus AGF1-1 (0-1)Nordsjaelland5-1+0.753H
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2+0.252.75T
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5+0.753H
DEN SASL15/03/26Sonderjyske1-1 (0-0)Aarhus AGF5-6+0.253H
DAN Cup09/03/26Midtjylland1-1 (0-0)Aarhus AGF5-1-0.252.75H
DEN SASL01/03/26Vejle1-2 (0-0)Aarhus AGF2-4+0.752.75T
DEN SASL23/02/26Aarhus AGF5-2 (1-0)Viborg6-1+0.752.75T
DEN SASL15/02/26Fredericia1-1 (1-1)Aarhus AGF4-11+1.253.25H

Đội hình

Lech PoznanAarhus AGF
1Mateusz Lis15Michal Gurgul20Robert Gumny27Wojciech Monka59Terry Yegbe22Radoslaw Murawski43Antoni Kozubal10Patrik Walemark21Juan Pablo Rodriguez Guerrero77Luis Enrique Palma Oseguera9CMikael Ishak21Mads Christiansen5Frederik Tingager19Eric Kahl40Jonas Jensen-Abbew40Jonas Jensen-Abbew4Magnus Knudsen16Jens Jonsson23Mikael Neville Anderson39Frederik Emmery10CKristian Malt Arnstad31Tobias Bech28James Bogere

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
18
14
Sút cầu môn
9
6
Tấn công
125
121
Tấn công nguy hiểm
60
46
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
456
495
TL chuyền bóng thành công
79%
80%
Phạm lỗi
12
14
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
8
Tắc bóng
12
14
Quả ném biên
25
22
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
9
6
Chuyền dài
26
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.38
2.27
Cơ hội rõ rệt
6
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lech Poznan (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Aarhus AGF (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lech Poznan (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Aarhus AGF (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
20
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Lech PoznanAarhus AGF

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Lech PoznanAarhus AGF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
53
Thắng 1
59
Hòa
22
Thua 1
11
Thua 2+
Lech PoznanAarhus AGF

Lech Poznan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Patrik Walemark
Tiền đạo
7.83/216/200
22Radoslaw Murawski
Tiền đạo
6.70/044/514
21Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Tiền vệ trung tâm
6.41/110/130
9Mikael Ishak
Tiền đạo
6.43/113/140
15Michal Gurgul
Hậu vệ trái
6.31/137/512
27Wojciech Monka
Trung vệ
6.30/051/585
77Luis Enrique Palma Oseguera
Tiền đạo cánh trái
6.23/19/151
20Robert Gumny
Hậu vệ phải
5.91/016/211
59Terry Yegbe
Trung vệ
5.80/048/571
1Mateusz Lis
Thủ môn
5.70/018/340
43Antoni Kozubal
Tiền vệ phòng ngự
5.60/038/442
24Filip Jagiello (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.912/111/160
2Joel Pereira (dự bị)
Hậu vệ phải
7.70/016/194
7Mel Yannick Joel Agnero (dự bị)
Tiền đạo
7.21/16/101
17Allahyar Sayyadmanesh (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/113/192
11Daniel Hakans (dự bị)
Tiền đạo
6.61/06/71
23Giisli Thordarson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.21/07/70

Aarhus AGF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Frederik Tingager
Hậu vệ
9.311/163/734
31Tobias Bech
Tiền đạo
8.4113/123/270
19Eric Kahl
Hậu vệ
810/060/694
16Jens Jonsson
Tiền vệ
6.90/021/283
10Kristian Malt Arnstad
Tiền đạo
6.9113/129/432
39Frederik Emmery
Tiền đạo
6.94/123/270
4Magnus Knudsen
Tiền vệ
6.80/033/372
40Jonas Jensen-Abbew
Hậu vệ
6.80/018/212
23Mikael Neville Anderson
Tiền vệ
6.21/130/382
28James Bogere
Tiền đạo
60/06/90
21Mads Christiansen
Thủ môn
100/024/400
20Tomas Kristjansson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.111/17/81
13Janni Serra (dự bị)
Tiền đạo
7.20/04/71
29Rasmus Carstensen (dự bị)
Tiền vệ
6.91/011/160
44Mouhammade Camara (dự bị)
Hậu vệ
6.70/014/162
27Stefen Tchamche (dự bị)
Tiền đạo
6.20/06/60
45Christian Storch (dự bị)
Hậu vệ
60/025/301

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lech Poznan Thông tin Aarhus AGF
1922 Thành lập 1880-9-26
Stadion Miejski w Poznaniu Sân nhà Aarhus Sports Park
24166 Sức chứa 20200
Niels Frederiksen HLV Jakob Poulsen
Khu vực Arhus
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.733.583.680.912.750.810.950.750.83
Live1.80 ↑3.70 ↑3.35 ↓1.45 ↑3.500.25 ↓0.36 ↓0.001.40 ↑
EasybetsSớm1.693.604.300.952.750.840.920.750.85
Live38.00 ↑8.60 ↑1.05 ↓5.20 ↑3.500.04 ↓0.19 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.733.804.400.942.750.800.930.750.81
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑3.500.23 ↓0.41 ↓0.001.76 ↑
Mansion88Sớm1.733.603.750.952.750.850.960.750.84
Live47.00 ↑6.70 ↑1.05 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm1.903.604.000.752.500.950.850.500.85
Live55.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.913.453.600.912.750.76---
Live59.19 ↑12.36 ↑1.05 ↓4.06 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm1.733.603.750.952.750.850.960.750.84
Live50.00 ↑6.70 ↑1.05 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
CrownSớm1.753.603.700.952.750.850.970.750.85
Live21.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓4.76 ↑3.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.673.443.970.962.750.840.960.750.86
Live32.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓5.26 ↑3.500.05 ↓0.27 ↓0.002.32 ↑
WewbetSớm1.893.493.540.982.750.780.890.500.89
Live31.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓5.85 ↑3.500.01 ↓0.34 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm1.913.903.600.752.501.00---
Live201.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.73 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm1.823.454.100.912.500.810.780.500.95
Live284.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑3.500.04 ↓4.82 ↑0.250.11 ↓
PinnacleSớm1.673.684.390.912.750.850.860.750.91
Live30.56 ↑9.61 ↑1.09 ↓3.20 ↑3.500.23 ↓0.32 ↓0.002.40 ↑
HK Jockey ClubSớm1.693.653.800.822.750.881.020.750.76
Live40.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓6.00 ↑3.750.05 ↓2.24 ↑-2.750.30 ↓
BwinSớm1.903.903.600.732.500.98---
Live451.00 ↑201.00 ↑1.01 ↓0.88 ↑3.500.82 ↓---
1xBetSớm1.963.553.700.772.501.000.420.001.77
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.62 ↑3.500.09 ↓0.45 ↑0.001.80 ↑
Bet 365Sớm1.913.503.701.002.750.800.950.500.85
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.753.404.200.732.501.000.940.750.71
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑3.500.03 ↓0.90 ↓0.750.71

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lech Poznan+1/2200
Aarhus AGF-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).