Kết quả bóng đá trận Lechia Gdansk vs Miedz Legnica, 19:30 ngày 13/09/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 19:30 ngày 13/09/2026
Lechia Gdansk 2 Kết thúc HT 1-0 1
Miedz Legnica
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 9
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Lechia Gdansk | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 10 |
| Điểm | 6 | 1 | 14 | 14 |
Chủ = Lechia Gdansk · Khách = Miedz Legnica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lechia Gdansk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (26%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Lechia Gdansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | 7 |
Miedz Legnica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 4 |
Đội hình
Lechia Gdansk
Miedz Legnica
1Holewinski A.3Danylo Malov4Lopata K.19Kopasek S.21Beskorovainyi D.6Hristo Ivanov7Kevin Dodaj33Wojtowicz T.99T.Neugebauer13Shakh A.97Blanuta V.1Lucic I.3Mateusz Grudzinski49Oliwier Szymoniak78Mazur M.99Karol Noiszewski10Juliusz Letniowski70Hajda W.18Cordoba A.80Petrovic Z.98Kamil Antonik21Daniel Stanclik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Sút bóng
22
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
31
Việt vị
10
Quả ném biên
66
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lechia Gdansk (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Miedz Legnica (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lechia Gdansk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| PGE Arena Gdansk | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Vladyslav Lupashko | HLV | Wojciech Lobodzinski |
| Khu vực | Miedz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.41 | 0.80 | 3.00 | 0.99 | 0.96 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.40 | 0.83 | 3.00 | 0.99 | 0.95 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.55 | 2.43 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.80 ↑ | 45.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.55 | 2.43 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.80 | 2.35 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.32 | 2.39 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.73 ↑ | 23.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.25 | 0.97 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 498.00 ↑ | 6.67 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.70 | 2.22 | 1.17 | 3.50 | 0.62 | 1.05 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.00 ↑ | 77.00 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.15 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lechia Gdansk | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Miedz Legnica | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).