Kết quả bóng đá trận Lechia Gdansk vs Stal Mielec, 17:30 ngày 19/09/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 17:30 ngày 19/09/2026
Lechia Gdansk 7 Kết thúc HT 2-1 1
Stal Mielec
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Lechia Gdansk | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Shakh A. 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 15' | Wyparlo M. | |
| Shakh A. | 23' | |
| 28' | ⚽ 2 - 1 | |
| 28' | ⚽ 2 - 2 Oure S. | |
| HT 2-1 | ||
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 17 | 26 |
| Điểm | 6 | 1 | 14 | 9 |
Chủ = Lechia Gdansk · Khách = Stal Mielec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lechia Gdansk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Lechia Gdansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | 7 |
Stal Mielec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 9 | 6 | 5 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | 14 |
Đội hình
Lechia Gdansk
Stal Mielec
1Holewinski A.3Danylo Malov4Lopata K.19Kopasek S.21Beskorovainyi D.6Hristo Ivanov7Kevin Dodaj33Wojtowicz T.99T.Neugebauer13Shakh A.97Blanuta V.41Piotr Chrapusta5Matynia H.14Koscielny K.38Wyparlo M.2Kukulowicz B.10Domanski M.23Getinger K.32Gerbowski F.47Oure S.90Kruszelnicki P.11Odolak K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Holewinski A.
- 3Danylo Malov
- 4Lopata K.
- 6Hristo Ivanov
- 7Kevin Dodaj
- 13Shakh A.⚽ Ghi bàn 12' · 🟨 Thẻ vàng 23'
- 19Kopasek S.
- 21Beskorovainyi D.
- 33Wojtowicz T.
- 97Blanuta V.
- 99T.Neugebauer
Khách · 3421
- 2Kukulowicz B.
- 5Matynia H.
- 10Domanski M.
- 11Odolak K.
- 14Koscielny K.
- 23Getinger K.
- 32Gerbowski F.
- 38Wyparlo M.🟨 Thẻ vàng 15'
- 41Piotr Chrapusta
- 47Oure S.⚽ Ghi bàn 28'
- 90Kruszelnicki P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
33
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
35%65%
Phạm lỗi
62
Việt vị
11
Quả ném biên
35
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lechia Gdansk (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Stal Mielec (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lechia Gdansk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| PGE Arena Gdansk | Sân nhà | Stadion MOSiR w Mielcu |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Vladyslav Lupashko | HLV | Ivan Djurdjevic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.10 | 0.84 | 3.00 | 0.91 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.90 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.13 | 0.91 | 3.00 | 0.90 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.75 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 59.00 ↑ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 40.00 ↑ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.30 ↑ | 63.00 ↑ | 3.84 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.85 | 3.00 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.28 | 2.82 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.07 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 32.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.20 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.48 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.70 | 3.21 | 0.65 | 2.75 | 1.10 | 1.28 | 0.75 | 0.56 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.03 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lechia Gdansk | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Stal Mielec | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).