Kết quả bóng đá trận Lechia Tomaszow Mazowiecki vs LKS Lomza, 21:00 ngày 14/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 21:00 ngày 14/08/2026
Lechia Tomaszow Mazowiecki Sắp đá --:--:--
LKS Lomza
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 20 | 17 |
| Điểm | 0 | 0 | 8 | 12 |
Chủ = Lechia Tomaszow Mazowiecki · Khách = LKS Lomza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lechia Tomaszow Mazowiecki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Lechia Tomaszow Mazowiecki 2 (25%)Hòa 4 (50%)LKS Lomza 2 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | LKS Lomza | 2-1 (0-0) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | B |
| 27/09/25 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 1-1 (0-0) | LKS Lomza | - | - | H |
| 12/04/25 | LKS Lomza | 6-0 (2-0) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | B |
| 14/09/24 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 4-4 (1-1) | LKS Lomza | - | - | H |
| 09/03/24 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 1-1 (1-0) | LKS Lomza | - | - | H |
| 19/08/23 | LKS Lomza | 1-2 (0-1) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | T |
| 05/05/19 | LKS Lomza | 0-1 (0-0) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | T |
| 06/05/18 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 1-1 (1-1) | LKS Lomza | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lechia Tomaszow Mazowiecki
BBBHBTBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Wisla II Plock | 2-1 (1-0) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | B |
| 01/08/26 | KTS Weszlo | 2-1 (2-1) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | B |
| 11/07/26 | Star Starachowice | 3-1 (0-1) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | B |
| 30/05/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 0-0 (0-0) | Olimpia Elblag | - | - | H |
| 24/05/26 | Mlawianka Mlawa | 3-1 (1-0) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | B |
| 17/05/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 2-0 (1-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | T |
| 13/05/26 | KS CK Troszyn | 4-1 (1-1) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Wisla II Plock | 2-2 (1-1) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 0 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 1-3 (1-2) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 25/04/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 2-1 (0-0) | Zabkovia Zabki | - | - | T |
| 18/04/26 | LKS Lomza | 2-1 (0-0) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | B |
| 11/04/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 3-1 (2-1) | Widzew Lodz II | - | - | T |
| 04/04/26 | Bron Radom | 2-3 (0-3) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | T |
| 29/03/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 3-1 (2-0) | Wikielec | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | GKS Belchatow | 1-0 (0-0) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | B |
| 14/03/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 1-1 (1-1) | Sieradz | - | - | H |
| 07/03/26 | KS Wasilkow | 3-3 (1-0) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | H |
| 28/02/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 7-1 (2-0) | MLKS Znicz Biala Piska | - | - | T |
| 14/02/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 1-1 (1-1) | KTS Weszlo | - | - | H |
| 14/02/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 4-0 (2-0) | Skra Czestochowa | - | - | T |
Thành tích gần đây — LKS Lomza
BBBBBTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | LKS Lomza | 0-1 (0-1) | KTS Weszlo | - | - | B |
| 01/08/26 | Pelikan Lowicz | 3-2 (1-1) | LKS Lomza | - | - | B |
| 26/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 11/07/26 | Zabkovia Zabki | 5-2 (3-2) | LKS Lomza | - | - | B |
| 04/06/26 | LKS Lomza | 2-3 (0-1) | Gornik Polkowice | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | LKS Lomza | 2-1 (1-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 23/05/26 | KS CK Troszyn | 0-2 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 17/05/26 | LKS Lomza | 5-0 (3-0) | GKS Belchatow | - | - | T |
| 13/05/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 3-2 (0-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 10/05/26 | Jagiellonia Bialystok II | 0-2 (0-1) | LKS Lomza | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | LKS Lomza | 3-0 (1-0) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 25/04/26 | Wikielec | 1-2 (1-1) | LKS Lomza | - | - | T |
| 18/04/26 | LKS Lomza | 2-1 (0-0) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | T |
| 13/04/26 | Wigry Suwalki | 1-0 (1-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 04/04/26 | LKS Lomza | 3-0 (1-0) | Zabkovia Zabki | - | - | T |
| 28/03/26 | Olimpia Elblag | 0-3 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 22/03/26 | Bron Radom | 2-0 (0-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 14/03/26 | LKS Lomza | 1-2 (0-2) | Wisla II Plock | - | - | B |
| 07/03/26 | MLKS Znicz Biala Piska | 0-4 (0-2) | LKS Lomza | - | - | T |
| 28/02/26 | LKS Lomza | 2-1 (1-1) | KS Wasilkow | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
48 52
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B2T2 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B0T0 H4 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lechia Tomaszow Mazowiecki (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
LKS Lomza (20 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lechia Tomaszow Mazowiecki (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
LKS Lomza (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lechia Tomaszow Mazowiecki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.40 | 2.54 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.40 | 2.47 ↓ | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.65 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.45 ↓ | 2.50 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.14 | 0.82 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.34 ↓ | 3.40 ↓ | 2.40 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.40 | 2.54 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.40 | 2.47 ↓ | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 3.65 | 2.18 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.70 ↑ | 2.35 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.36 | 2.17 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.75 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.33 ↓ | 3.40 ↑ | 2.30 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.62 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.40 ↓ | 2.45 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.20 | 0.79 | 3.00 | 0.74 | 0.66 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.70 ↑ | 2.45 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.87 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.78 | 3.53 | 2.07 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.53 | 2.52 ↑ | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.40 ↓ | 2.40 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.25 | 0.54 | 2.50 | 1.32 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.57 ↑ | 3.68 ↓ | 2.21 ↓ | 1.14 ↑ | 3.25 | 0.62 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.15 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.80 ↑ | 2.38 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.30 | 2.40 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.