Kết quả bóng đá trận Lechia Zielona Gora vs Olimpia Grudziadz, 01:00 ngày 02/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 01:00 ngày 02/08/2026
Lechia Zielona Gora Sắp đá --:--:--
Olimpia Grudziadz
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 19 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 22 |
Chủ = Lechia Zielona Gora · Khách = Olimpia Grudziadz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lechia Zielona Gora | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Lechia Zielona Gora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 14 | - | - |
Olimpia Grudziadz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Lechia Zielona Gora 0 (0%)Hòa 0 (0%)Olimpia Grudziadz 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/11 | Lechia Zielona Gora | 1-2 (1-1) | Olimpia Grudziadz | - | - | B |
| 25/09/10 | Olimpia Grudziadz | 3-1 (1-1) | Lechia Zielona Gora | - | - | B |
| 20/03/10 | Lechia Zielona Gora | 2-3 (2-1) | Olimpia Grudziadz | - | - | B |
| 22/08/09 | Olimpia Grudziadz | 2-0 (1-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lechia Zielona Gora
HBTBTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Lechia Zielona Gora | 1-1 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lechia Zielona Gora | 0-2 (0-1) | Miedz Legnica II | - | - | B |
| 18/07/26 | Warta Poznan | 1-2 (1-2) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 15/07/26 | Lechia Zielona Gora | 1-3 (1-2) | Carina Gubin | - | - | B |
| 11/07/26 | Barycz Sulow | 1-2 (0-1) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 08/07/26 | Slask Wroclaw | 6-0 (1-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | B |
| 04/07/26 | Lechia Zielona Gora | 3-1 (1-1) | Miedz Legnica | - | - | T |
| 01/07/26 | Chrobry Glogow | 3-1 (2-0) | Lechia Zielona Gora | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Gornik Polkowice | 1-2 (0-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 24/05/26 | Lechia Zielona Gora | 4-0 (0-0) | Karkonosze Jelenia Gora | - | - | T |
| 17/05/26 | Lechia Zielona Gora | 5-1 (2-1) | LZS Starowice Dolne | - | - | T |
| 13/05/26 | Polonia Nysa | 0-1 (0-1) | Lechia Zielona Gora | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Lechia Zielona Gora | 1-0 (0-0) | GKS Pniowek Pawlowice Slaskie | - | - | T |
| 01/05/26 | Gornik II Zabrze | 0-2 (0-1) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 26/04/26 | Lechia Zielona Gora | 0-0 (0-0) | BKS Sparta Katowice | - | - | H |
| 18/04/26 | Miedz Legnica II | 0-2 (0-1) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 12/04/26 | Lechia Zielona Gora | 1-2 (1-2) | Slowianin Woliborz | - | - | B |
| 05/04/26 | Lechia Zielona Gora | 0-0 (0-0) | Carina Gubin | - | - | H |
| 02/04/26 | Lechia Zielona Gora | 5-0 (2-0) | LKS Goczalkowice Zdroj | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Gawin Sleza Wroclaw | 0-0 (0-0) | Lechia Zielona Gora | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Olimpia Grudziadz
BTTTTBTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Avia Swidnik | 4-1 (1-1) | Olimpia Grudziadz | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Olimpia Grudziadz | 3-0 (0-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 11/07/26 | Arka Gdynia | 2-4 (1-4) | Olimpia Grudziadz | - | - | T |
| 04/07/26 | Lechia Gdansk | 1-3 (1-3) | Olimpia Grudziadz | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/06/26 | Olimpia Grudziadz | 4-1 (4-1) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 3 | T |
| 02/06/26 | Olimpia Grudziadz | 1-2 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Swit Szczecin | 0-1 (0-0) | Olimpia Grudziadz | - | - | T |
| 25/05/26 | Olimpia Grudziadz | 2-2 (2-1) | Hutnik Krakow | +0.75 | 3 | H |
| 17/05/26 | Sandecja Nowy Sacz | 1-3 (0-3) | Olimpia Grudziadz | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Olimpia Grudziadz | 2-0 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | +1 | 3 | T |
| 04/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-2 (1-1) | Olimpia Grudziadz | 0 | 2.75 | H |
| 27/04/26 | Olimpia Grudziadz | 2-4 (0-1) | Warta Poznan | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Sokol Kleczew | 1-0 (1-0) | Olimpia Grudziadz | - | - | B |
| 11/04/26 | Olimpia Grudziadz | 3-1 (1-0) | KP Calisia Kalisz | - | - | T |
| 03/04/26 | GKS Jastrzebie | 0-3 (0-0) | Olimpia Grudziadz | - | - | T |
| 28/03/26 | Olimpia Grudziadz | 2-0 (1-0) | LKS Lodz II | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 1-1 (1-1) | Olimpia Grudziadz | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Olimpia Grudziadz | 7-1 (1-1) | Zaglebie Sosnowiec | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Slask Wroclaw II | 1-0 (1-0) | Olimpia Grudziadz | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Olimpia Grudziadz | 2-1 (1-1) | Resovia Rzeszow | +0.25 | 2.5 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lechia Zielona Gora (29 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Olimpia Grudziadz (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lechia Zielona Gora (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Olimpia Grudziadz (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lechia Zielona Gora | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | Stadion Centralny | |
| 0 | Sức chứa | 5250 |
| HLV | ||
| Khu vực | Grudzi?dz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.09 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.10 | 3.30 | 2.09 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | -0.25 | 0.84 | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.00 | 1.95 ↓ | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.16 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.25 | 2.02 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.89 | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.20 ↓ | 2.15 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.23 | 0.70 | 2.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.15 ↑ | 2.07 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.16 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.25 | 2.02 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.89 | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.03 | 1.99 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.99 ↑ | 3.09 ↑ | 2.03 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.26 | 2.32 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.30 ↑ | 2.11 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.25 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.30 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.73 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.45 ↑ | 2.20 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 3.12 | 2.21 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.07 ↑ | 3.48 ↑ | 2.09 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.20 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.81 | 3.25 | 2.27 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 3.27 ↑ | 3.34 ↑ | 2.02 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.51 ↓ | -0.75 | 1.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.10 | 2.05 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.