Kết quả bóng đá trận Lechia Zielona Gora vs Olimpia Grudziadz, 01:00 ngày 02/08/2026

Hạng 2 Ba Lan · 01:00 ngày 02/08/2026
Lechia Zielona Gora
Sắp đá --:--:--
Olimpia Grudziadz
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 57
Hòa 10 11
Bại 11 42
Ghi bàn 38 1624
Mất bàn 46 1913
Điểm 46 1622

Chủ = Lechia Zielona Gora · Khách = Olimpia Grudziadz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lechia Zielona Gora (29)Hiệp 1 / Cả trậnOlimpia Grudziadz (8)
9 (31%)Thắng/Thắng3 (38%)
6 (21%)Hòa/Thắng2 (25%)
6 (21%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (10%)Hòa/Bại1 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
5 (17%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Lechia Zielona Gora

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101118
Sân nhà10101115
Sân khách000000013
6 gần6213614--

Olimpia Grudziadz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100114017
Sân nhà00000008
Sân khách100114018
6 gần64021610--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Lechia Zielona Gora 0 (0%)Hòa 0 (0%)Olimpia Grudziadz 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D207/05/11Lechia Zielona Gora1-2 (1-1)Olimpia Grudziadz---B
POL D225/09/10Olimpia Grudziadz3-1 (1-1)Lechia Zielona Gora---B
POL D220/03/10Lechia Zielona Gora2-3 (2-1)Olimpia Grudziadz---B
POL D222/08/09Olimpia Grudziadz2-0 (1-0)Lechia Zielona Gora---B

Thành tích gần đây — Lechia Zielona Gora

HBTBTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D226/07/26Lechia Zielona Gora1-1 (0-0)Rekord Bielsko-Biala5-2+0.252.75H
INT CF18/07/26Lechia Zielona Gora0-2 (0-1)Miedz Legnica II---B
INT CF18/07/26Warta Poznan1-2 (1-2)Lechia Zielona Gora0-9--T
INT CF15/07/26Lechia Zielona Gora1-3 (1-2)Carina Gubin---B
INT CF11/07/26Barycz Sulow1-2 (0-1)Lechia Zielona Gora---T
INT CF08/07/26Slask Wroclaw6-0 (1-0)Lechia Zielona Gora---B
INT CF04/07/26Lechia Zielona Gora3-1 (1-1)Miedz Legnica---T
INT CF01/07/26Chrobry Glogow3-1 (2-0)Lechia Zielona Gora--12.75B
Pol L330/05/26Gornik Polkowice1-2 (0-0)Lechia Zielona Gora1-5--T
Pol L324/05/26Lechia Zielona Gora4-0 (0-0)Karkonosze Jelenia Gora4-4--T
Pol L317/05/26Lechia Zielona Gora5-1 (2-1)LZS Starowice Dolne8-1--T
Pol L313/05/26Polonia Nysa0-1 (0-1)Lechia Zielona Gora8-9+0.752.75T
Pol L310/05/26Lechia Zielona Gora1-0 (0-0)GKS Pniowek Pawlowice Slaskie13-1--T
Pol L301/05/26Gornik II Zabrze0-2 (0-1)Lechia Zielona Gora7-6--T
Pol L326/04/26Lechia Zielona Gora0-0 (0-0)BKS Sparta Katowice4-3--H
Pol L318/04/26Miedz Legnica II0-2 (0-1)Lechia Zielona Gora---T
Pol L312/04/26Lechia Zielona Gora1-2 (1-2)Slowianin Woliborz---B
Pol L305/04/26Lechia Zielona Gora0-0 (0-0)Carina Gubin4-2--H
Pol L302/04/26Lechia Zielona Gora5-0 (2-0)LKS Goczalkowice Zdroj3-2+0.752.75T
Pol L329/03/26Gawin Sleza Wroclaw0-0 (0-0)Lechia Zielona Gora1-4+0.752.75H

Thành tích gần đây — Olimpia Grudziadz

BTTTTBTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D226/07/26Avia Swidnik4-1 (1-1)Olimpia Grudziadz1-7+0.52.75B
INT CF18/07/26Olimpia Grudziadz3-0 (0-0)KS Polonia Sroda Wlkp---T
INT CF11/07/26Arka Gdynia2-4 (1-4)Olimpia Grudziadz8-3--T
INT CF04/07/26Lechia Gdansk1-3 (1-3)Olimpia Grudziadz8-4-0.53.25T
INT CF30/06/26Olimpia Grudziadz4-1 (4-1)Petrolul Ploiesti1-3-0.753T
POL D202/06/26Olimpia Grudziadz1-2 (0-0)Sandecja Nowy Sacz7-5+0.53B
POL D230/05/26Swit Szczecin0-1 (0-0)Olimpia Grudziadz5-8--T
POL D225/05/26Olimpia Grudziadz2-2 (2-1)Hutnik Krakow5-1+0.753H
POL D217/05/26Sandecja Nowy Sacz1-3 (0-3)Olimpia Grudziadz8-6-0.252.75T
POL D209/05/26Olimpia Grudziadz2-0 (0-0)Rekord Bielsko-Biala6-7+13T
POL D204/05/26Chojniczanka Chojnice2-2 (1-1)Olimpia Grudziadz5-602.75H
POL D227/04/26Olimpia Grudziadz2-4 (0-1)Warta Poznan5-0+0.52.5B
POL D218/04/26Sokol Kleczew1-0 (1-0)Olimpia Grudziadz3-10--B
POL D211/04/26Olimpia Grudziadz3-1 (1-0)KP Calisia Kalisz6-3--T
POL D203/04/26GKS Jastrzebie0-3 (0-0)Olimpia Grudziadz---T
POL D228/03/26Olimpia Grudziadz2-0 (1-0)LKS Lodz II8-2+1.252.75T
POL D222/03/26Podbeskidzie Bielsko-Biala1-1 (1-1)Olimpia Grudziadz3-1-0.252.75H
POL D215/03/26Olimpia Grudziadz7-1 (1-1)Zaglebie Sosnowiec1-0+0.52.5T
POL D208/03/26Slask Wroclaw II1-0 (1-0)Olimpia Grudziadz1-5+0.252.75B
POL D201/03/26Olimpia Grudziadz2-1 (1-1)Resovia Rzeszow7-6+0.252.5T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4
T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lechia Zielona Gora (29 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Olimpia Grudziadz (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lechia Zielona Gora (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Olimpia Grudziadz (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Lechia Zielona GoraOlimpia Grudziadz

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Lechia Zielona GoraOlimpia Grudziadz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

610
Thắng 2+
52
Thắng 1
43
Hòa
13
Thua 1
42
Thua 2+
Lechia Zielona GoraOlimpia Grudziadz

Thông tin đội bóng

Lechia Zielona Gora Thông tin Olimpia Grudziadz
Thành lập 1923
Sân nhà Stadion Centralny
0 Sức chứa 5250
HLV
Khu vực Grudzi?dz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.302.090.872.500.870.91-0.250.84
Live3.103.302.090.872.500.870.91-0.250.84
VcbetSớm2.753.002.000.672.500.66---
Live2.80 ↑3.001.95 ↓0.672.500.66---
Mansion88Sớm2.873.252.160.872.500.890.87-0.500.89
Live3.00 ↑3.252.02 ↓0.91 ↑2.500.890.95 ↑-0.250.85 ↓
InterwettenSớm3.203.302.050.832.500.83---
Live3.10 ↓3.20 ↓2.15 ↑0.832.500.83---
10BETSớm2.603.052.230.702.500.69---
Live2.95 ↑3.15 ↑2.07 ↓0.81 ↑2.500.82 ↑---
12betSớm2.873.252.160.872.500.890.87-0.500.89
Live3.00 ↑3.252.02 ↓0.91 ↑2.500.890.95 ↑-0.250.85 ↓
SbobetSớm2.943.031.990.882.500.900.95-0.250.83
Live2.99 ↑3.09 ↑2.03 ↑0.90 ↑2.500.900.95-0.250.85 ↑
WewbetSớm2.783.262.320.892.500.870.78-0.251.00
Live3.10 ↑3.30 ↑2.11 ↓0.91 ↑2.500.89 ↑0.96 ↑-0.250.86 ↓
LadbrokesSớm3.103.252.100.852.500.85---
Live3.103.252.100.852.500.85---
18BetSớm2.803.302.300.842.500.840.73-0.250.96
Live3.05 ↑3.45 ↑2.20 ↓0.88 ↑2.500.86 ↑0.89 ↑-0.250.85 ↓
PinnacleSớm2.963.122.210.922.500.830.82-0.250.93
Live3.07 ↑3.48 ↑2.09 ↓0.90 ↓2.500.88 ↑0.94 ↑-0.250.84 ↓
BwinSớm3.003.202.050.852.500.83---
Live3.003.202.050.852.500.83---
1xBetSớm2.813.252.270.902.500.900.78-0.251.03
Live3.27 ↑3.34 ↑2.02 ↓0.85 ↓2.500.84 ↓0.51 ↓-0.751.34 ↑
Bet 365Sớm2.753.252.250.902.500.900.78-0.251.03
Live2.753.252.250.902.500.900.78-0.251.03
William HillSớm2.803.102.200.852.500.80---
Live3.10 ↑3.102.05 ↓0.852.500.80---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.