Kết quả bóng đá trận Lechia Zielona Gora vs Rekord Bielsko-Biala, 01:00 ngày 26/07/2026

Hạng 2 Ba Lan · 01:00 ngày 26/07/2026
Lechia Zielona Gora
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Rekord Bielsko-Biala
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 02 03
Bại 20 43
Ghi bàn 32 209
Mất bàn 61 199
Điểm 35 1815

Chủ = Lechia Zielona Gora · Khách = Rekord Bielsko-Biala

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lechia Zielona Gora (28)Hiệp 1 / Cả trậnRekord Bielsko-Biala (43)
9 (32%)Thắng/Thắng10 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (21%)Hòa/Thắng4 (9%)
5 (18%)Hòa/Hòa7 (16%)
3 (11%)Hòa/Bại4 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (9%)
5 (18%)Bại/Bại10 (23%)

Bảng xếp hạng

Lechia Zielona Gora

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000008
Sân nhà00000006
Sân khách00000008
6 gần6303814--

Rekord Bielsko-Biala

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000014
Sân nhà000000012
Sân khách000000014
6 gần622246--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Lechia Zielona Gora 1 (20%)Hòa 1 (20%)Rekord Bielsko-Biala 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L316/03/24Rekord Bielsko-Biala1-2 (1-1)Lechia Zielona Gora6-2--T
Pol L323/08/23Lechia Zielona Gora0-2 (0-0)Rekord Bielsko-Biala--0.753B
Pol L304/03/23Rekord Bielsko-Biala3-0 (1-0)Lechia Zielona Gora3-2--B
Pol L318/08/21Rekord Bielsko-Biala1-1 (1-0)Lechia Zielona Gora2-7-0.753H
Pol L306/06/21Rekord Bielsko-Biala2-1 (2-1)Lechia Zielona Gora2-11--B

Thành tích gần đây — Lechia Zielona Gora

BTBTBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Lechia Zielona Gora0-2 (0-1)Miedz Legnica II---B
INT CF18/07/26Warta Poznan1-2 (1-2)Lechia Zielona Gora0-9--T
INT CF15/07/26Lechia Zielona Gora1-3 (1-2)Carina Gubin---B
INT CF11/07/26Barycz Sulow1-2 (0-1)Lechia Zielona Gora---T
INT CF08/07/26Slask Wroclaw6-0 (1-0)Lechia Zielona Gora---B
INT CF04/07/26Lechia Zielona Gora3-1 (1-1)Miedz Legnica---T
INT CF01/07/26Chrobry Glogow3-1 (2-0)Lechia Zielona Gora--12.75B
Pol L330/05/26Gornik Polkowice1-2 (0-0)Lechia Zielona Gora1-5--T
Pol L324/05/26Lechia Zielona Gora4-0 (0-0)Karkonosze Jelenia Gora4-4--T
Pol L317/05/26Lechia Zielona Gora5-1 (2-1)LZS Starowice Dolne8-1--T
Pol L313/05/26Polonia Nysa0-1 (0-1)Lechia Zielona Gora8-9+0.752.75T
Pol L310/05/26Lechia Zielona Gora1-0 (0-0)GKS Pniowek Pawlowice Slaskie13-1--T
Pol L301/05/26Gornik II Zabrze0-2 (0-1)Lechia Zielona Gora7-6--T
Pol L326/04/26Lechia Zielona Gora0-0 (0-0)BKS Sparta Katowice4-3--H
Pol L318/04/26Miedz Legnica II0-2 (0-1)Lechia Zielona Gora---T
Pol L312/04/26Lechia Zielona Gora1-2 (1-2)Slowianin Woliborz---B
Pol L305/04/26Lechia Zielona Gora0-0 (0-0)Carina Gubin4-2--H
Pol L302/04/26Lechia Zielona Gora5-0 (2-0)LKS Goczalkowice Zdroj3-2+0.752.75T
Pol L329/03/26Gawin Sleza Wroclaw0-0 (0-0)Lechia Zielona Gora1-4+0.752.75H
Pol L321/03/26Skra Czestochowa2-1 (1-1)Lechia Zielona Gora8-3--B

Thành tích gần đây — Rekord Bielsko-Biala

HHTBBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26LKS Goczalkowice Zdroj0-0 (0-0)Rekord Bielsko-Biala3-6--H
INT CF11/07/26Rekord Bielsko-Biala1-1 (0-0)Wislanie Jaskowice---H
INT CF08/07/26Sigma Olomouc B0-1 (0-1)Rekord Bielsko-Biala0-6-0.253.25T
INT CF04/07/26Polonia Bytom3-1 (1-0)Rekord Bielsko-Biala5-5--B
POL D230/05/26Chojniczanka Chojnice2-0 (2-0)Rekord Bielsko-Biala---B
POL D223/05/26Rekord Bielsko-Biala1-0 (1-0)Swit Szczecin5-4--T
POL D215/05/26GKS Jastrzebie0-3 (0-0)Rekord Bielsko-Biala---T
POL D209/05/26Olimpia Grudziadz2-0 (0-0)Rekord Bielsko-Biala6-7-13B
POL D202/05/26Rekord Bielsko-Biala1-0 (1-0)LKS Lodz II5-5--T
POL D224/04/26Stal Stalowa Wola1-1 (1-1)Rekord Bielsko-Biala10-5-0.52.75H
POL D218/04/26Rekord Bielsko-Biala2-1 (0-0)Resovia Rzeszow---T
POL D212/04/26Rekord Bielsko-Biala2-1 (0-1)Podbeskidzie Bielsko-Biala4-4--T
POL D202/04/26Rekord Bielsko-Biala0-0 (0-0)Hutnik Krakow7-8+0.52.75H
POL D229/03/26Zaglebie Sosnowiec0-4 (0-3)Rekord Bielsko-Biala4-5-0.252.75T
POL D223/03/26KP Calisia Kalisz2-1 (1-1)Rekord Bielsko-Biala1-3--B
POL D218/03/26Rekord Bielsko-Biala1-1 (1-0)Sandecja Nowy Sacz4-802.5H
POL D213/03/26Rekord Bielsko-Biala0-2 (0-0)Unia Skierniewice4-8-0.252.75B
POL D207/03/26Warta Poznan1-1 (0-0)Rekord Bielsko-Biala3-5--H
POL D228/02/26Sokol Kleczew0-1 (0-0)Rekord Bielsko-Biala10-7-0.252.75T
INT CF13/02/26Podhale Nowy Targ2-1 (1-1)Rekord Bielsko-Biala---B

Thống kê kỹ thuật

Tấn công
0
1
Tấn công nguy hiểm
0
1
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lechia Zielona Gora (28 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Rekord Bielsko-Biala (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Lechia Zielona GoraRekord Bielsko-Biala

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Lechia Zielona GoraRekord Bielsko-Biala

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
56
Thắng 1
36
Hòa
22
Thua 1
44
Thua 2+
Lechia Zielona GoraRekord Bielsko-Biala

Thông tin đội bóng

Lechia Zielona Gora Thông tin Rekord Bielsko-Biala
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.233.402.700.752.500.961.010.250.75
Live2.20 ↓3.60 ↑2.80 ↑1.02 ↑2.750.82 ↓1.02 ↑0.250.82 ↑
VcbetSớm2.103.002.550.702.750.630.580.000.76
Live2.103.002.550.62 ↓2.500.72 ↑0.75 ↑0.250.59 ↓
Mansion88Sớm2.273.302.641.022.750.801.090.250.75
Live2.24 ↓3.302.70 ↑0.80 ↓2.501.00 ↑0.73 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm2.303.552.750.702.500.95---
Live2.303.40 ↓2.80 ↑0.75 ↑2.500.95---
10BETSớm2.173.302.600.842.750.76---
Live2.24 ↑3.15 ↓2.65 ↑0.75 ↓2.500.89 ↑---
12betSớm2.273.302.641.022.750.801.090.250.75
Live2.19 ↓3.302.77 ↑1.00 ↓2.750.801.00 ↓0.250.80 ↑
CrownSớm2.243.552.690.962.750.800.990.250.77
Live2.19 ↓3.45 ↓2.68 ↓0.81 ↓2.500.99 ↑1.00 ↑0.250.82 ↑
SbobetSớm2.213.032.570.982.750.801.030.250.75
Live2.22 ↑3.05 ↑2.68 ↑0.84 ↓2.500.96 ↑1.01 ↓0.250.79 ↑
WewbetSớm2.293.392.730.942.750.821.000.250.78
Live2.293.42 ↑2.71 ↓0.78 ↓2.501.02 ↑1.05 ↑0.250.77 ↓
LadbrokesSớm2.203.402.620.702.501.00---
Live2.25 ↑3.20 ↓2.60 ↓0.73 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm2.253.502.800.912.750.800.910.250.80
Live2.35 ↑3.40 ↓2.75 ↓0.99 ↑2.750.77 ↓0.74 ↓0.001.02 ↑
PinnacleSớm2.403.222.750.822.500.970.770.001.04
Live2.33 ↓3.26 ↑2.90 ↑0.81 ↓2.500.99 ↑1.02 ↑0.250.79 ↓
BwinSớm2.203.402.650.702.501.00---
Live2.25 ↑3.25 ↓2.60 ↓0.72 ↑2.500.93 ↓---
1xBetSớm2.293.502.730.682.501.060.680.001.05
Live2.27 ↓3.61 ↑2.84 ↑0.89 ↑2.500.91 ↓1.03 ↑0.250.78 ↓
Bet 365Sớm2.253.502.630.902.750.901.000.250.80
Live2.20 ↓3.60 ↑2.75 ↑1.00 ↑2.750.80 ↓1.03 ↑0.250.78 ↓
William HillSớm2.253.202.700.752.500.91---
Live2.15 ↓3.202.63 ↓0.752.500.85 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.