Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Brentford, 20:00 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 30/08/2026
Leeds United
1 Kết thúc HT 0-1 1
Brentford
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Elland Road Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Leeds UnitedBrentford
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tony Harrington
1'
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Noah Okafor (chân phải) — bị chặn
5'
8'
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Keane Lewis-Potter (chân phải) — bị chặn
10'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Jaidon Anthony (chân phải) — bị chặn
12'
Phạt góc
🚩 Việt vị
13'
14'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Damsgaard (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ethan Ampadu (chân phải) — chệch khung thành
21'
24'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Sangare (chân phải) — bị chặn
29'
Phạt góc
30'
🟨 Thẻ vàng - Jaidon Anthony
🔁 Thay người: vào Nico Elvedi, ra Joe Rodon
34'
40'
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
BÀN THẮNG - Kevin Schade 0-1, kiến tạo: Keane Lewis-Potter
41'
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (chân phải) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Sangare (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Callum Wilson, ra Brenden Aaronson
46'
🔁 Thay người: vào Ao Tanaka, ra Jaka Bijol
46'
🎯 Dứt điểm - Noah Okafor (chân phải) — bị chặn
50'
Phạt góc
51'
Phạt góc
51'
55'
🎯 Dứt điểm - Jaidon Anthony (chân phải) — bị chặn
56'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Damsgaard (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — bị chặn
61'
🔁 Thay người: vào Dango Ouattara, ra Jaidon Anthony
🎯 Dứt điểm - Callum Wilson (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - James Justin (chân phải) — bị cản phá
64'
Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Daniel James, ra Jayden Bogle
68'
🎯 Dứt điểm - Daniel James (chân trái) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Lukas Nmecha, ra Noah Okafor
69'
69'
🔁 Thay người: vào Yegor Yarmolyuk, ra Mikkel Damsgaard
70'
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (chân trái) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Sangare (chân trái) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Michael Kayode (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniel James (chân phải) — chệch khung thành
73'
74'
🟨 Thẻ vàng - Kristoffer Ajer
76'
🟨 Thẻ vàng - Vitaly Janelt
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Anton Stach (chân phải) — bị chặn
77'
BÀN THẮNG - Dominic Calvert-Lewin 1-1, kiến tạo: Lukas Nmecha
79'
🎯 Dứt điểm - Lukas Nmecha (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Dominic Calvert-Lewin (chân trái) — vào lưới
79'
81'
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (đánh đầu) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel James (chân trái) — chệch khung thành
82'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Daniel James (chân phải) — bị chặn
84'
🚩 Việt vị
85'
88'
🔁 Thay người: vào Callum Wilson, ra Michael Kayode
88'
🔁 Thay người: vào Aaron Hickey, ra Kevin Schade
88'
🔁 Thay người: vào Rico Henry, ra Keane Lewis-Potter
90+1'
🎯 Dứt điểm - Callum Wilson (chân phải) — bị chặn
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Nathan Collins
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Leeds United Phút Brentford
30' Jaidon Anthony
30' Anthony J.
▲ Nico Elvedi ▼ Joe Rodon34'
▲ Elvedi N. 34'
41' 0 - 1 Kevin Schade(Assists:Keane Lewis-Potter) (Kiến tạo: Keane Lewis-Potter)
41' 0 - 2
41' 0 - 3 Schade K. (Kiến tạo: Keane Lewis-Potter)
HT 0-1
▲ Harry Wilson ▼ Brenden Aaronson46'
▲ Ao Tanaka ▼ Jaka Bijol46'
61' ▲ Dango Ouattara ▼ Jaidon Anthony
▲ Daniel James ▼ Jayden Bogle68'
▲ Lukas Nmecha ▼ Noah Okafor69'
69' ▲ Yegor Yarmolyuk ▼ Mikkel Damsgaard
74' Kristoffer Ajer
76' Vitaly Janelt
Dominic Calvert-Lewin(Assists:Lukas Nmecha) (Kiến tạo: Lukas Nmecha) 1 - 3 79'
88' ▲ Callum Wilson ▼ Michael Kayode
88' ▲ Aaron Hickey ▼ Kevin Schade
88' ▲ Rico Henry ▼ Keane Lewis-Potter
90+3' Nathan Collins
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 22 66
Hòa 11 22
Bại 00 20
Ghi bàn 410 1826
Mất bàn 12 86
Điểm 77 2020

Chủ = Leeds United · Khách = Brentford

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Leeds United (9)Hiệp 1 / Cả trậnBrentford (5)
3 (33%)Thắng/Thắng4 (80%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (20%)
2 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)

Bảng xếp hạng

Leeds United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102149
Sân nhà101011114
Sân khách11001035
6 gần6510143--

Brentford

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104146
Sân nhà11003034
Sân khách101011110
6 gần6420236--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Leeds United 4 (20%)Hòa 10 (50%)Brentford 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 16
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR22/03/26Leeds United0-0 (0-0)Brentford6-202.5H
ENG PR14/12/25Brentford1-1 (0-0)Leeds United0-3-0.52.5H
ENG PR22/01/23Leeds United0-0 (0-0)Brentford2-302.75H
ENG PR03/09/22Brentford5-2 (2-1)Leeds United2-6-0.52.5B
ENG PR22/05/22Brentford1-2 (0-0)Leeds United3-2-0.252.75T
ENG PR05/12/21Leeds United2-2 (1-0)Brentford5-1+0.52.5H
ENG LCH12/02/20Brentford1-1 (1-1)Leeds United3-1002.25H
ENG LCH22/08/19Leeds United1-0 (0-0)Brentford8-4+0.752.75T
ENG LCH22/04/19Brentford2-0 (1-0)Leeds United5-10+0.52.75B
ENG LCH06/10/18Leeds United1-1 (0-0)Brentford2-3+0.252.75H
ENG LCH24/02/18Leeds United1-0 (1-0)Brentford5-9+0.252.5T
ENG LCH05/11/17Brentford3-1 (1-0)Leeds United5-2-0.252.75B
ENG LCH05/04/17Brentford2-0 (2-0)Leeds United4-8-0.252.5B
ENG LCH17/12/16Leeds United1-0 (0-0)Brentford5-7+0.252.5T
ENG LCH27/01/16Brentford1-1 (1-0)Leeds United4-4-0.252.25H
ENG LCH12/09/15Leeds United1-1 (0-1)Brentford2-4+0.252.5H
ENG LCH07/02/15Leeds United0-1 (0-0)Brentford6-802.5B
ENG LCH27/09/14Brentford2-0 (1-0)Leeds United8-3-0.252.5B
ENG L106/03/10Leeds United1-1 (0-0)Brentford-+1.252.5H
ENG L112/12/09Brentford0-0 (0-0)Leeds United-+0.752.5H

Thành tích gần đây — Leeds United

TTTHTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Nottingham Forest0-2 (0-0)Leeds United3-2-0.252.5T
ENG PR22/08/26Nottingham Forest0-1 (0-0)Leeds United3-2-0.252.75T
INT CF15/08/26Leeds United4-0 (3-0)Augsburg6-4+0.53.25T
INT CF13/08/26Manchester United1-1 (1-1)Leeds United8-0-0.253H
INT CF08/08/26Leeds United2-0 (1-0)RB Leipzig1-0--T
INT CF03/08/26Liverpool2-4 (2-0)Leeds United3-7-0.753.25T
INT CF31/07/26Sunderland A.F.C0-1 (0-1)Leeds United5-2+0.252.75T
INT CF26/07/26Leeds United2-3 (2-2)Wrexham5-0+0.53B
ENG PR24/05/26West Ham United3-0 (0-0)Leeds United6-4-0.252.75B
ENG PR17/05/26Leeds United1-0 (0-0)Brighton Hove Albion7-8-0.252.75T
ENG PR12/05/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Leeds United14-2-0.252.75H
ENG PR02/05/26Leeds United3-1 (1-0)Burnley5-0+1.252.75T
ENG FAC26/04/26Chelsea1-0 (1-0)Leeds United6-4-0.752.75B
ENG PR23/04/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Leeds United12-1-0.52.75H
ENG PR18/04/26Leeds United3-0 (2-0)Wolves5-6+0.752.5T
ENG PR14/04/26Manchester United1-2 (0-2)Leeds United11-5-12.75T
ENG FAC05/04/26West Ham United2-2 (0-1)Leeds United4-502.5H
ENG PR22/03/26Leeds United0-0 (0-0)Brentford6-202.5H
ENG PR15/03/26Crystal Palace0-0 (0-0)Leeds United8-3-0.252.25H
ENG FAC08/03/26Leeds United3-0 (2-0)Norwich City8-0+1.253T

Thành tích gần đây — Brentford

TTTTHHBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Birmingham City1-6 (1-3)Brentford4-7+0.52.75T
ENG PR22/08/26Brentford3-0 (2-0)Tottenham Hotspur7-303T
INT CF15/08/26Brentford7-0 (3-0)Eintracht Frankfurt7-6+0.253.25T
INT CF08/08/26Rennes2-4 (0-2)Brentford6-9-0.252.75T
ENG PR24/05/26Liverpool1-1 (0-0)Brentford14-2-0.753H
ENG PR17/05/26Brentford2-2 (1-1)Crystal Palace9-4+0.752.75H
ENG PR09/05/26Manchester City3-0 (0-0)Brentford10-2-1.53.25B
ENG PR02/05/26Brentford3-0 (1-0)West Ham United2-6+0.52.75T
ENG PR28/04/26Manchester United2-1 (2-0)Brentford7-8-0.753B
ENG PR18/04/26Brentford0-0 (0-0)Fulham9-3+0.252.75H
ENG PR11/04/26Brentford2-2 (1-1)Everton2-3+0.252.5H
ENG PR22/03/26Leeds United0-0 (0-0)Brentford6-202.5H
ENG PR17/03/26Brentford2-2 (2-1)Wolves1-5+12.75H
ENG FAC10/03/26West Ham United2-2 (2-1)Brentford7-4+0.252.75H
ENG PR04/03/26AFC Bournemouth0-0 (0-0)Brentford4-3-0.252.75H
ENG PR28/02/26Burnley3-4 (1-3)Brentford4-8+0.52.5T
ENG PR21/02/26Brentford0-2 (0-2)Brighton Hove Albion6-4+0.252.75B
ENG FAC17/02/26Macclesfield Town0-1 (0-0)Brentford2-9+1.753T
ENG PR13/02/26Brentford1-1 (0-0)Arsenal6-4-0.752.5H
ENG PR08/02/26Newcastle United2-3 (1-2)Brentford9-3-0.752.75T

Đội hình

Leeds UnitedBrentford
1James Trafford5Tarik Muharemovic6Joe Rodon15Jaka Bijol2Jayden Bogle4CEthan Ampadu18Anton Stach24James Justin11Brenden Aaronson19Noah Okafor9Dominic Calvert-Lewin1Caoimhin Kelleher20Kristoffer Ajer22CNathan Collins23Keane Lewis-Potter33Michael Kayode18Mamadou Sangare27Vitaly Janelt7Kevin Schade19Jaidon Anthony24Mikkel Damsgaard9Igor Thiago

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
12
22
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
94
115
Tấn công nguy hiểm
41
65
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
6
11
Đá phạt trực tiếp
13
5
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
365
420
TL chuyền bóng thành công
76%
78%
Phạm lỗi
5
13
Việt vị
2
0
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
6
14
Quả ném biên
22
22
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
3
9
Chuyền dài
26
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.43
1.56
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H10 B6
T6 H10 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H6 B1
T1 H6 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Leeds United (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Brentford (8 trận)
Ghi 3.25 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Leeds United (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Brentford (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Leeds UnitedBrentford

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Leeds UnitedBrentford

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
43
Thắng 1
69
Hòa
21
Thua 1
12
Thua 2+
Leeds UnitedBrentford

Leeds United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Tarik Muharemovic
Trung vệ
7.40/042/504
9Dominic Calvert-Lewin
Trung phong
7.211/19/150
4Ethan Ampadu
Tiền vệ phòng ngự
7.21/029/354
24James Justin
Hậu vệ phải
71/120/273
2Jayden Bogle
Hậu vệ phải
70/017/262
19Noah Okafor
Tiền đạo cánh trái
6.92/010/151
18Anton Stach
Tiền vệ phòng ngự
6.91/019/326
1James Trafford
Thủ môn
6.80/031/430
6Joe Rodon
Trung vệ
6.70/07/90
11Brenden Aaronson
Tiền vệ tấn công
6.50/04/51
15Jaka Bijol
Trung vệ
6.40/013/201
10Harry Wilson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.11/014/153
22Ao Tanaka (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/022/263
7Daniel James (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.64/05/60
14Lukas Nmecha (dự bị)
Trung phong
6.611/02/30
30Nico Elvedi (dự bị)
Trung vệ
6.50/034/382

Brentford

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Mikkel Damsgaard
Tiền vệ tấn công
7.22/136/402
7Kevin Schade
Tiền đạo cánh trái
7.213/19/202
27Vitaly Janelt
Tiền vệ phòng ngự
6.90/040/477🟨
1Caoimhin Kelleher
Thủ môn
6.90/025/340
33Michael Kayode
Hậu vệ phải
6.91/020/242
20Kristoffer Ajer
Trung vệ
6.80/025/320🟨
23Keane Lewis-Potter
Tiền vệ trái
6.711/041/482
18Mamadou Sangare
Tiền vệ trung tâm
6.63/042/568
22Nathan Collins
Trung vệ
6.53/141/514🟨
19Jaidon Anthony
Tiền đạo cánh trái
6.42/013/180🟨
9Igor Thiago
Trung phong
6.35/217/241
11Dango Ouattara (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.41/05/71
6Yegor Yarmolyuk (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/011/120
13Callum Wilson (dự bị)
Trung phong
-1/01/20
3Rico Henry (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/00/10
2Aaron Hickey (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Leeds United Thông tin Brentford
1904 Thành lập 1889/10/9
Elland Road Stadium Sân nhà Brentford Community Stadium
39457 Sức chứa 12763
Daniel Farke HLV Keith Andrews
Leeds Khu vực Brentford
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.333.372.580.892.500.910.850.000.99
Live2.64 ↑3.372.28 ↓1.42 ↑2.500.36 ↓1.02 ↑0.000.80 ↓
EasybetsSớm2.603.402.600.872.500.920.790.001.02
Live21.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓1.04 ↑0.000.84 ↓
VcbetSớm2.503.302.630.892.500.900.830.000.97
Live17.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑2.60 ↑2.500.28 ↓1.05 ↑0.000.83 ↓
Mansion88Sớm2.403.402.700.912.500.950.880.001.00
Live30.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑9.09 ↑2.500.04 ↓0.05 ↓-0.257.69 ↑
InterwettenSớm2.653.452.550.852.500.900.900.000.83
Live25.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.95 ↑0.000.77 ↓
10BETSớm2.653.452.550.862.500.88---
Live6.72 ↑1.33 ↓6.01 ↑1.95 ↑2.500.36 ↓---
12betSớm2.403.402.700.912.500.950.880.001.00
Live30.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.05 ↓-0.257.69 ↑
CrownSớm2.503.602.750.922.500.940.870.001.01
Live23.00 ↑1.01 ↓18.50 ↑8.33 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.258.33 ↑
SbobetSớm2.483.162.610.962.500.920.900.001.00
Live9.00 ↑1.23 ↓7.80 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓1.29 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm2.543.552.700.892.500.970.870.001.01
Live17.20 ↑1.08 ↓16.30 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓0.07 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm2.503.302.600.802.500.91---
Live21.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑6.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.703.602.400.882.750.881.030.000.75
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑15.98 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm2.703.292.590.862.500.940.950.000.87
Live9.92 ↑1.20 ↓8.42 ↑3.88 ↑2.500.20 ↓1.15 ↑0.000.76 ↓
HK Jockey ClubSớm2.253.202.700.802.500.900.750.001.03
Live7.60 ↑1.16 ↓7.60 ↑3.95 ↑2.750.12 ↓0.89 ↑0.000.83 ↓
BwinSớm2.553.402.650.822.500.88---
Live17.50 ↑1.08 ↓14.00 ↑1.15 ↑2.500.62 ↓---
1xBetSớm3.093.712.370.792.501.191.120.000.84
Live31.00 ↑1.04 ↓28.00 ↑7.32 ↑2.500.08 ↓1.10 ↓0.000.81 ↓
SNAISớm2.503.502.70------
Live2.60 ↑3.25 ↓2.75 ↑------
Bet 365Sớm2.603.402.500.882.500.980.980.000.88
Live11.00 ↑1.05 ↓34.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓1.10 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.633.502.450.852.500.910.960.000.82
Live15.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑6.50 ↑2.500.08 ↓0.91 ↓0.000.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Leeds United0100
Brentford0200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).