Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Brentford, 20:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 30/08/2026
Leeds United 1 Kết thúc HT 0-1 1
Brentford
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Elland Road Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Leeds United
Brentford
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tony Harrington
1'
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Noah Okafor (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Keane Lewis-Potter (chân phải) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Jaidon Anthony (chân phải) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
14'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Damsgaard (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ethan Ampadu (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Sangare (chân phải) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
30'
🟨 Thẻ vàng - Jaidon Anthony
🔁 Thay người: vào Nico Elvedi, ra Joe Rodon
40'
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Schade 0-1, kiến tạo: Keane Lewis-Potter
41'
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (chân phải) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Sangare (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Callum Wilson, ra Brenden Aaronson
🔁 Thay người: vào Ao Tanaka, ra Jaka Bijol
🎯 Dứt điểm - Noah Okafor (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Jaidon Anthony (chân phải) — bị chặn
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Damsgaard (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — bị chặn
61'
🔁 Thay người: vào Dango Ouattara, ra Jaidon Anthony
🎯 Dứt điểm - Callum Wilson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - James Justin (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Daniel James, ra Jayden Bogle
🎯 Dứt điểm - Daniel James (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Lukas Nmecha, ra Noah Okafor
69'
🔁 Thay người: vào Yegor Yarmolyuk, ra Mikkel Damsgaard
70'
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (chân trái) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Sangare (chân trái) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Michael Kayode (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniel James (chân phải) — chệch khung thành
74'
🟨 Thẻ vàng - Kristoffer Ajer
76'
🟨 Thẻ vàng - Vitaly Janelt
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anton Stach (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Dominic Calvert-Lewin 1-1, kiến tạo: Lukas Nmecha
🎯 Dứt điểm - Lukas Nmecha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dominic Calvert-Lewin (chân trái) — vào lưới
81'
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (đánh đầu) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel James (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel James (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
88'
🔁 Thay người: vào Callum Wilson, ra Michael Kayode
88'
🔁 Thay người: vào Aaron Hickey, ra Kevin Schade
88'
🔁 Thay người: vào Rico Henry, ra Keane Lewis-Potter
90+1'
🎯 Dứt điểm - Callum Wilson (chân phải) — bị chặn
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Nathan Collins
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Leeds United | Phút | |
| 30' | Jaidon Anthony | |
| 30' | Anthony J. | |
| ▲ Nico Elvedi ▼ Joe Rodon | 34' ⇄ | |
| ▲ Elvedi N. ▼ | 34' ⇄ | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Kevin Schade(Assists:Keane Lewis-Potter) (Kiến tạo: Keane Lewis-Potter) | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 Schade K. (Kiến tạo: Keane Lewis-Potter) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Harry Wilson ▼ Brenden Aaronson | 46' ⇄ | |
| ▲ Ao Tanaka ▼ Jaka Bijol | 46' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Dango Ouattara ▼ Jaidon Anthony | |
| ▲ Daniel James ▼ Jayden Bogle | 68' ⇄ | |
| ▲ Lukas Nmecha ▼ Noah Okafor | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Yegor Yarmolyuk ▼ Mikkel Damsgaard | |
| 74' | Kristoffer Ajer | |
| 76' | Vitaly Janelt | |
| Dominic Calvert-Lewin(Assists:Lukas Nmecha) (Kiến tạo: Lukas Nmecha) 1 - 3 ⚽ | 79' | |
| 88' ⇄ | ▲ Callum Wilson ▼ Michael Kayode | |
| 88' ⇄ | ▲ Aaron Hickey ▼ Kevin Schade | |
| 88' ⇄ | ▲ Rico Henry ▼ Keane Lewis-Potter | |
| 90+3' | Nathan Collins | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 18 | 26 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 6 |
| Điểm | 7 | 7 | 20 | 20 |
Chủ = Leeds United · Khách = Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leeds United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (80%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Leeds United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 3 | - | - |
Brentford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 23 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Leeds United 4 (20%)Hòa 10 (50%)Brentford 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 16
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Leeds United | 0-0 (0-0) | Brentford | 0 | 2.5 | H |
| 14/12/25 | Brentford | 1-1 (0-0) | Leeds United | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/01/23 | Leeds United | 0-0 (0-0) | Brentford | 0 | 2.75 | H |
| 03/09/22 | Brentford | 5-2 (2-1) | Leeds United | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/05/22 | Brentford | 1-2 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/12/21 | Leeds United | 2-2 (1-0) | Brentford | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/02/20 | Brentford | 1-1 (1-1) | Leeds United | 0 | 2.25 | H |
| 22/08/19 | Leeds United | 1-0 (0-0) | Brentford | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/19 | Brentford | 2-0 (1-0) | Leeds United | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/10/18 | Leeds United | 1-1 (0-0) | Brentford | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/02/18 | Leeds United | 1-0 (1-0) | Brentford | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/11/17 | Brentford | 3-1 (1-0) | Leeds United | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/17 | Brentford | 2-0 (2-0) | Leeds United | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/12/16 | Leeds United | 1-0 (0-0) | Brentford | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/01/16 | Brentford | 1-1 (1-0) | Leeds United | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/09/15 | Leeds United | 1-1 (0-1) | Brentford | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/15 | Leeds United | 0-1 (0-0) | Brentford | 0 | 2.5 | B |
| 27/09/14 | Brentford | 2-0 (1-0) | Leeds United | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/03/10 | Leeds United | 1-1 (0-0) | Brentford | +1.25 | 2.5 | H |
| 12/12/09 | Brentford | 0-0 (0-0) | Leeds United | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Leeds United
TTTHTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Nottingham Forest | 0-2 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/08/26 | Nottingham Forest | 0-1 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Leeds United | 4-0 (3-0) | Augsburg | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/08/26 | Manchester United | 1-1 (1-1) | Leeds United | -0.25 | 3 | H |
| 08/08/26 | Leeds United | 2-0 (1-0) | RB Leipzig | - | - | T |
| 03/08/26 | Liverpool | 2-4 (2-0) | Leeds United | -0.75 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Sunderland A.F.C | 0-1 (0-1) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Leeds United | 2-3 (2-2) | Wrexham | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | West Ham United | 3-0 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Leeds United | 1-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Leeds United | 3-1 (1-0) | Burnley | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Chelsea | 1-0 (1-0) | Leeds United | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Leeds United | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Leeds United | 3-0 (2-0) | Wolves | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Manchester United | 1-2 (0-2) | Leeds United | -1 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | West Ham United | 2-2 (0-1) | Leeds United | 0 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Leeds United | 0-0 (0-0) | Brentford | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Leeds United | 3-0 (2-0) | Norwich City | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Brentford
TTTTHHBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Birmingham City | 1-6 (1-3) | Brentford | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | Brentford | 3-0 (2-0) | Tottenham Hotspur | 0 | 3 | T |
| 15/08/26 | Brentford | 7-0 (3-0) | Eintracht Frankfurt | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Rennes | 2-4 (0-2) | Brentford | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Liverpool | 1-1 (0-0) | Brentford | -0.75 | 3 | H |
| 17/05/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Crystal Palace | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Manchester City | 3-0 (0-0) | Brentford | -1.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Brentford | 3-0 (1-0) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | Manchester United | 2-1 (2-0) | Brentford | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Brentford | 0-0 (0-0) | Fulham | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Everton | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Leeds United | 0-0 (0-0) | Brentford | 0 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Brentford | 2-2 (2-1) | Wolves | +1 | 2.75 | H |
| 10/03/26 | West Ham United | 2-2 (2-1) | Brentford | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | AFC Bournemouth | 0-0 (0-0) | Brentford | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Burnley | 3-4 (1-3) | Brentford | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Brentford | 0-2 (0-2) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Macclesfield Town | 0-1 (0-0) | Brentford | +1.75 | 3 | T |
| 13/02/26 | Brentford | 1-1 (0-0) | Arsenal | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Newcastle United | 2-3 (1-2) | Brentford | -0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Leeds United
Brentford
1James Trafford5Tarik Muharemovic6Joe Rodon15Jaka Bijol2Jayden Bogle4CEthan Ampadu18Anton Stach24James Justin11Brenden Aaronson19Noah Okafor9Dominic Calvert-Lewin1Caoimhin Kelleher20Kristoffer Ajer22CNathan Collins23Keane Lewis-Potter33Michael Kayode18Mamadou Sangare27Vitaly Janelt7Kevin Schade19Jaidon Anthony24Mikkel Damsgaard9Igor Thiago
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1James Trafford6.8
- 2Jayden Bogle▼ Rời sân 68'7
- 4Ethan Ampadu C7.2
- 5Tarik Muharemovic7.4
- 6Joe Rodon▼ Rời sân 34'6.7
- 9Dominic Calvert-Lewin⚽ Ghi bàn 79'7.2
- 11Brenden Aaronson▼ Rời sân 46'6.5
- 15Jaka Bijol▼ Rời sân 46'6.4
- 18Anton Stach6.9
- 19Noah Okafor▼ Rời sân 69'6.9
- 24James Justin7
Khách · 4231
- 1Caoimhin Kelleher6.9
- 7Kevin Schade⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 88'7.2
- 9Igor Thiago6.3
- 18Mamadou Sangare6.6
- 19Jaidon Anthony🟨 Thẻ vàng 30' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 61'6.4
- 20Kristoffer Ajer🟨 Thẻ vàng 74'6.8
- 22Nathan Collins C🟨 Thẻ vàng 90+3'6.5
- 23Keane Lewis-Potter🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 88'6.7
- 24Mikkel Damsgaard▼ Rời sân 69'7.2
- 27Vitaly Janelt🟨 Thẻ vàng 76'6.9
- 33Michael Kayode▼ Rời sân 88'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
04
Sút bóng
1222
Sút cầu môn
25
Tấn công
94115
Tấn công nguy hiểm
4165
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
611
Đá phạt trực tiếp
135
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
365420
TL chuyền bóng thành công
76%78%
Phạm lỗi
513
Việt vị
20
Cứu thua
41
Tắc bóng
614
Quả ném biên
2222
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
39
Chuyền dài
2613
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.431.56
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
53 47
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H10 B6T6 H10 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H6 B1T1 H6 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leeds United (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Brentford (8 trận)
Ghi 3.25 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Leeds United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Brentford (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Leeds United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Tarik Muharemovic Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 42/50 | 4 | |||
| 9Dominic Calvert-Lewin Trung phong | 7.2 | 1 | 1/1 | 9/15 | 0 | ||
| 4Ethan Ampadu Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 29/35 | 4 | |||
| 24James Justin Hậu vệ phải | 7 | 1/1 | 20/27 | 3 | |||
| 2Jayden Bogle Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 17/26 | 2 | |||
| 19Noah Okafor Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 10/15 | 1 | |||
| 18Anton Stach Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 19/32 | 6 | |||
| 1James Trafford Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 31/43 | 0 | |||
| 6Joe Rodon Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 11Brenden Aaronson Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 15Jaka Bijol Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 13/20 | 1 | |||
| 10Harry Wilson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 14/15 | 3 | |||
| 22Ao Tanaka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 22/26 | 3 | |||
| 7Daniel James (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 4/0 | 5/6 | 0 | |||
| 14Lukas Nmecha (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1 | 1/0 | 2/3 | 0 | ||
| 30Nico Elvedi (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 34/38 | 2 |
Brentford
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Mikkel Damsgaard Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/1 | 36/40 | 2 | |||
| 7Kevin Schade Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 3/1 | 9/20 | 2 | ||
| 27Vitaly Janelt Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 40/47 | 7 | 🟨 | ||
| 1Caoimhin Kelleher Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 25/34 | 0 | |||
| 33Michael Kayode Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 20/24 | 2 | |||
| 20Kristoffer Ajer Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 25/32 | 0 | 🟨 | ||
| 23Keane Lewis-Potter Tiền vệ trái | 6.7 | 1 | 1/0 | 41/48 | 2 | ||
| 18Mamadou Sangare Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 3/0 | 42/56 | 8 | |||
| 22Nathan Collins Trung vệ | 6.5 | 3/1 | 41/51 | 4 | 🟨 | ||
| 19Jaidon Anthony Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 13/18 | 0 | 🟨 | ||
| 9Igor Thiago Trung phong | 6.3 | 5/2 | 17/24 | 1 | |||
| 11Dango Ouattara (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 6Yegor Yarmolyuk (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 13Callum Wilson (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 3Rico Henry (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 2Aaron Hickey (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Leeds United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1889/10/9 |
| Elland Road Stadium | Sân nhà | Brentford Community Stadium |
| 39457 | Sức chứa | 12763 |
| Daniel Farke | HLV | Keith Andrews |
| Leeds | Khu vực | Brentford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.37 | 2.58 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.64 ↑ | 3.37 | 2.28 ↓ | 1.42 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.60 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.63 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.55 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 6.72 ↑ | 1.33 ↓ | 6.01 ↑ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.75 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.16 | 2.61 | 0.96 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.23 ↓ | 7.80 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.55 | 2.70 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 17.20 ↑ | 1.08 ↓ | 16.30 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.40 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 15.98 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.70 | 3.29 | 2.59 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 9.92 ↑ | 1.20 ↓ | 8.42 ↑ | 3.88 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.16 ↓ | 7.60 ↑ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.65 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.08 ↓ | 14.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 3.71 | 2.37 | 0.79 | 2.50 | 1.19 | 1.12 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.25 ↓ | 2.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.96 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leeds United | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Brentford | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).