Kết quả bóng đá trận leek Town vs Runcorn Linnets, 01:45 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 01/08/2026
leek Town 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Runcorn Linnets
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| leek Town | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 8 | 16 |
| Điểm | 5 | 0 | 23 | 14 |
Chủ = leek Town · Khách = Runcorn Linnets
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| leek Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 6 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 7 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (27%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
leek Town 1 (20%)Hòa 0 (0%)Runcorn Linnets 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/23 | Runcorn Linnets | 5-0 (2-0) | leek Town | - | - | B |
| 26/04/23 | leek Town | 1-3 (0-2) | Runcorn Linnets | - | - | B |
| 27/04/22 | leek Town | 1-4 (0-3) | Runcorn Linnets | - | - | B |
| 28/08/21 | leek Town | 0-1 (0-1) | Runcorn Linnets | - | - | B |
| 04/12/19 | Runcorn Linnets | 0-1 (0-0) | leek Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — leek Town
HTHTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Stalybridge Celtic | 1-1 (0-1) | leek Town | - | - | H |
| 22/07/26 | Kidsgrove Athletic | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 15/07/26 | leek Town | 1-1 (1-1) | Macclesfield Town | -1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Workington | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 18/04/26 | leek Town | 3-2 (0-1) | Whitby Town | - | - | T |
| 11/04/26 | leek Town | 1-0 (0-0) | Prescot Cables | - | - | T |
| 06/04/26 | Stocksbridge Park Steels | 0-2 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 04/04/26 | leek Town | 3-2 (1-1) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 28/03/26 | Morpeth Town | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 14/03/26 | leek Town | 0-2 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 07/03/26 | Ashton United | 0-1 (0-0) | leek Town | - | - | T |
| 28/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Stockton Town | - | - | H |
| 25/02/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (0-0) | leek Town | - | - | B |
| 21/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 14/02/26 | Lancaster City | 2-1 (2-1) | leek Town | - | - | B |
| 07/02/26 | leek Town | 1-0 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 31/01/26 | Ilkeston Town | 1-3 (0-2) | leek Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Hednesford Town | 1-0 (1-0) | leek Town | - | - | B |
| 21/01/26 | leek Town | 2-2 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 17/01/26 | leek Town | 2-1 (1-1) | Cleethorpes Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Runcorn Linnets
BBBHBTHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Runcorn Linnets | 2-4 (2-2) | Ashton United | - | - | B |
| 11/07/26 | Runcorn Linnets | 0-4 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 29/04/26 | Stalybridge Celtic | 1-0 (1-0) | Runcorn Linnets | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | Runcorn Linnets | 1-1 (0-0) | Bootle | - | - | H |
| 28/03/26 | Runcorn Linnets | 0-3 (0-3) | Bury | - | - | B |
| 04/02/26 | Runcorn Linnets | 1-0 (0-0) | Chasetown | - | - | T |
| 24/01/26 | Runcorn Linnets | 2-2 (1-1) | Avro FC | - | - | H |
| 10/01/26 | Vauxhall Motors | 1-3 (0-1) | Runcorn Linnets | - | - | T |
| 17/12/25 | Runcorn Linnets | 2-0 (2-0) | Clitheroe | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/11/25 | Nantwich Town | 0-2 (0-0) | Runcorn Linnets | - | - | T |
| 05/11/25 | Congleton Town | 1-1 (1-1) | Runcorn Linnets | - | - | H |
| 30/10/25 | Avro FC | 1-2 (0-2) | Runcorn Linnets | - | - | T |
| 22/10/25 | Runcorn Linnets | 4-1 (1-0) | Sporting Khalsa | - | - | T |
| 15/10/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Runcorn Linnets | - | - | H |
| 11/10/25 | Runcorn Linnets | 0-1 (0-0) | Buxton FC | -0.75 | 3 | B |
| 08/10/25 | Runcorn Linnets | 1-1 (1-0) | Morpeth Town | - | - | H |
| 04/10/25 | Runcorn Linnets | 7-0 (2-0) | Bury | - | - | T |
| 01/10/25 | Ashton United | 1-2 (1-2) | Runcorn Linnets | - | - | T |
| 27/09/25 | Runcorn Linnets | 1-1 (1-0) | Ashton United | - | - | H |
| 17/09/25 | Runcorn Linnets | 3-0 (2-0) | Kidsgrove Athletic | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
11
Sút cầu môn
01
Tấn công
1615
Tấn công nguy hiểm
79
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
leek Town (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Runcorn Linnets (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Runcorn Linnets (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| leek Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.40 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.50 ↓ | 2.00 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.20 | 0.90 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.70 ↓ | 3.50 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.95 | 4.30 | 0.90 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.92 ↑ | 3.70 ↓ | 3.55 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.33 | 3.20 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 3.46 ↑ | 2.89 ↓ | 1.94 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.73 | 2.13 | 0.87 | 4.00 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 3.31 ↑ | 3.36 ↓ | 1.99 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.10 ↓ | 1.85 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.20 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.50 ↓ | 2.00 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.62 | 3.88 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 3.55 ↑ | 3.12 ↓ | 1.95 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.90 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.20 ↓ | 1.88 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.04 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.70 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 3.51 ↑ | 3.51 ↓ | 2.01 ↓ | 0.79 ↑ | 3.00 | 1.03 ↓ | 1.10 ↓ | 0.75 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.50 ↓ | 1.95 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.20 ↓ | 1.95 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| leek Town | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Runcorn Linnets | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).