Kết quả bóng đá trận LeeMan vs Kowloon City, 17:30 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Hồng Kông · 17:30 ngày 23/08/2026
LeeMan 3 Kết thúc HT 2-0 0
Kowloon City
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| LeeMan | Phút | |
| Chan Yun Tung 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 24' | Moreira Diego Eli | |
| 29' | Tsang Kam To | |
| Bozhidar Kraev 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yu Pui Hong ▼ Lung-Ho Ho | |
| Dostonbek Tursunov | 53' | |
| Chun-Ming Wu | 65' | |
| 66' ⇄ | ▲ Seop-yun Shin ▼ Nikola Popovic | |
| 72' ⇄ | ▲ Kwok Chun Nok ▼ Min-sub Kim | |
| ▲ Luis Phelipe de Souza Figueiredo ▼ Noah Baffoe | 73' ⇄ | |
| ▲ Jesse Joy Yin Yu ▼ Sohgo Ichikawa | 73' ⇄ | |
| Elian Villalobos 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| ▲ Michael Udebuluzor ▼ Chun-Ming Wu | 88' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Kai-Cheuk Yim ▼ Sixto Lucena | |
| 88' ⇄ | ▲ Matthew Slattery ▼ Chiu Wan Chun | |
| ▲ Yu-Ho Lau ▼ Chan Yun Tung | 90+3' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 14 |
Chủ = LeeMan · Khách = Kowloon City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LeeMan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 11 (39%) |
Bảng xếp hạng
LeeMan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 7 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 12 | - | - |
Kowloon City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 28 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
LeeMan 6 (86%)Hòa 1 (14%)Kowloon City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | LeeMan | 0-0 (0-0) | Kowloon City | +2.25 | 3.75 | H |
| 01/02/26 | Kowloon City | 1-4 (0-2) | LeeMan | +1.75 | 3.75 | T |
| 20/12/25 | LeeMan | 3-0 (2-0) | Kowloon City | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/05/25 | Kowloon City | 1-2 (0-1) | LeeMan | +2.5 | 4.25 | T |
| 08/02/25 | LeeMan | 3-2 (0-1) | Kowloon City | - | - | T |
| 15/12/24 | Kowloon City | 1-4 (0-2) | LeeMan | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/11/24 | LeeMan | 3-1 (0-0) | Kowloon City | +1.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — LeeMan
HBTBTHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | BG Pathum United | 2-2 (1-1) | LeeMan | - | - | H |
| 17/05/26 | LeeMan | 2-3 (2-2) | Tai Po FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | North District FC | 2-4 (2-2) | LeeMan | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | LeeMan | 0-1 (0-1) | Eastern FC | +1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Kitchee | 1-4 (1-3) | LeeMan | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | North District FC | 3-3 (0-1) | LeeMan | +0.75 | 3.25 | H |
| 07/04/26 | Kitchee | 1-2 (0-0) | LeeMan | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Eastern District SA | 0-0 (0-0) | LeeMan | +1.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | LeeMan | 0-0 (0-0) | Kowloon City | +2.25 | 3.75 | H |
| 15/03/26 | Hong Kong FC | 0-4 (0-2) | LeeMan | +2.75 | 3.75 | T |
| 11/03/26 | LeeMan | 1-0 (0-0) | Tai Po FC | +0.5 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | Biu Chun Rangers | 3-3 (1-2) | LeeMan | +1.5 | 3.5 | H |
| 04/03/26 | LeeMan | 2-0 (1-0) | Biu Chun Rangers | +2 | 3.75 | T |
| 28/02/26 | Eastern FC | 1-1 (1-0) | LeeMan | +1 | 3.5 | H |
| 15/02/26 | Kitchee | 1-0 (0-0) | LeeMan | -0.25 | 3.5 | B |
| 01/02/26 | Kowloon City | 1-4 (0-2) | LeeMan | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/01/26 | LeeMan | 8-1 (2-0) | Eastern FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/01/26 | Tai Po FC | 3-5 (0-2) | LeeMan | 0 | 3.25 | T |
| 20/12/25 | LeeMan | 3-0 (2-0) | Kowloon City | +1.25 | 3.5 | T |
| 14/12/25 | Biu Chun Rangers | 1-2 (1-2) | LeeMan | +1.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Kowloon City
HTBTTHBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Kowloon City | 1-1 (0-1) | Hong Kong FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Biu Chun Rangers | 1-2 (1-2) | Kowloon City | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Southern District | 3-1 (1-0) | Kowloon City | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Kowloon City | 2-1 (1-0) | Eastern District SA | - | - | T |
| 12/04/26 | Kowloon City | 2-1 (1-1) | Southern District | 0 | 3 | T |
| 21/03/26 | LeeMan | 0-0 (0-0) | Kowloon City | -2.25 | 3.75 | H |
| 18/03/26 | Kitchee | 1-0 (1-0) | Kowloon City | -2 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Kitchee | 4-0 (2-0) | Kowloon City | -2 | 3.75 | B |
| 01/03/26 | Kowloon City | 5-1 (2-1) | Biu Chun Rangers | 0 | 3.25 | T |
| 01/02/26 | Kowloon City | 1-4 (0-2) | LeeMan | -1.75 | 3.75 | B |
| 17/01/26 | North District FC | 2-1 (0-1) | Kowloon City | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/01/26 | Tai Po FC | 3-2 (1-2) | Kowloon City | -1.5 | 3.5 | B |
| 20/12/25 | LeeMan | 3-0 (2-0) | Kowloon City | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/12/25 | Hong Kong FC | 0-1 (0-0) | Kowloon City | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/12/25 | Kowloon City | 2-1 (0-1) | Eastern FC | - | - | T |
| 22/11/25 | Southern District | 2-0 (2-0) | Kowloon City | -0.25 | 3 | B |
| 02/11/25 | Kowloon City | 0-5 (0-2) | Kitchee | -1 | 3.25 | B |
| 29/10/25 | Eastern District SA | 0-1 (0-1) | Kowloon City | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/10/25 | Kowloon City | 1-2 (0-2) | Hong Kong FC | +1.5 | 3.25 | B |
| 19/10/25 | Kowloon City | 2-2 (1-0) | North District FC | -0.5 | 3.25 | H |
Đội hình
LeeMan
Kowloon City
28Chan Ka Ho4Ryoya Tachibana22Yi-Hang Ellison Tsang44Dostonbek Tursunov6CChun-Ming Wu10Bozhidar Kraev32Elian Villalobos77Merab Gigauri5Chan Yun Tung7Noah Baffoe11Sohgo Ichikawa1Kwai-Wa Cheung4Kang Yunhyeon5Moreira Diego Eli21CTsang Kam To6Kessi Isac dos Santos9Nikola Popovic14Min-sub Kim23Lung-Ho Ho8Chiu Wan Chun24Sixto Lucena47Adolph Koudakpo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Ryoya Tachibana
- 5Chan Yun Tung⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 90+3'
- 6Chun-Ming Wu C🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 88'
- 7Noah Baffoe▼ Rời sân 73'
- 10Bozhidar Kraev⚽ Ghi bàn 37'
- 11Sohgo Ichikawa▼ Rời sân 73'
- 22Yi-Hang Ellison Tsang
- 28Chan Ka Ho
- 32Elian Villalobos⚽ Ghi bàn 86'
- 44Dostonbek Tursunov🟨 Thẻ vàng 53'
- 77Merab Gigauri
Khách · 343
- 1Kwai-Wa Cheung
- 4Kang Yunhyeon
- 5Moreira Diego Eli🟨 Thẻ vàng 24'
- 6Kessi Isac dos Santos
- 8Chiu Wan Chun▼ Rời sân 88'
- 9Nikola Popovic▼ Rời sân 66'
- 14Min-sub Kim▼ Rời sân 72'
- 21Tsang Kam To C🟥 Thẻ đỏ 29'
- 23Lung-Ho Ho▼ Rời sân 46'
- 24Sixto Lucena▼ Rời sân 88'
- 47Adolph Koudakpo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
21
Sút bóng
122
Sút cầu môn
41
Tấn công
10776
Tấn công nguy hiểm
7535
Sút ngoài cầu môn
81
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
118
Việt vị
12
Quả ném biên
2416
So Sánh Sức Mạnh
63 37
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B0T0 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LeeMan (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kowloon City (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
LeeMan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bozhidar Kraev Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 6Chun-Ming Wu Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 28Chan Ka Ho Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 44Dostonbek Tursunov Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 5Chan Yun Tung Hậu vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 32Elian Villalobos Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Kowloon City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Tsang Kam To Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 5Moreira Diego Eli Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| LeeMan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Chiu-Tat Tsang | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.00 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.85 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.50 | 0.92 | 3.50 | 0.87 | 0.85 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 4.50 | 7.30 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.76 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 32.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.75 | 7.50 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 35.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 5.00 | 6.60 | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.63 ↑ | 40.32 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 4.50 | 7.30 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.76 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 32.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.97 | 6.30 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 0.75 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 20.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.42 | 5.90 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.82 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.59 ↑ | 20.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.00 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.75 | 0.77 | 3.25 | 0.79 | 0.78 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 15.00 ↑ | 3.91 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 4.06 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.64 | 5.85 | 0.88 | 3.25 | 0.90 | 0.89 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.49 ↑ | 8.07 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.82 ↓ | 1.50 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.50 | 7.25 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 226.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.80 | 6.91 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.81 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.43 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.50 | 7.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.