Kết quả bóng đá trận Leganes vs Eldense, 00:00 ngày 30/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 30/08/2026
Leganes 1 Kết thúc HT 0-0 0
Eldense
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 8
Địa điểm: Estadio Municipal de Butarque Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Leganes | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Daniel Jose Rodriguez Vazquez ▼ Ruben Pena Jimenez | 63' ⇄ | |
| ▲ Alex Sancris ▼ Naim Garcia | 63' ⇄ | |
| ▲ Alejandro Millan Iranzo ▼ Serge Patrick Njoh Soko | 63' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Javier Martinez Calvo ▼ Jordi Martin | |
| 73' ⇄ | ▲ Jorge Rastrojo ▼ Mariano Carmona | |
| ▲ Sule ▼ Yassine Kechta | 82' ⇄ | |
| ▲ Ruben Pulido ▼ Lalo Aguilar | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Alejandro Ibarrondo ▼ Jesus Clemente | |
| 83' ⇄ | ▲ Manuel Nieto ▼ Fidel Chaves De la Torre | |
| Miguel Atienza(Assists:Sule) 1 - 0 ⚽ | 90' | |
| Alejandro Millan Iranzo | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 11 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 11 |
Chủ = Leganes · Khách = Eldense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leganes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Leganes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | - | - |
Eldense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 19 | 12 | 7 | 57 | 39 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 19 | 15 | 3 | 1 | 39 | 16 | 48 | 1 |
| Sân khách | 19 | 4 | 9 | 6 | 18 | 23 | 21 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Leganes 1 (50%)Hòa 1 (50%)Eldense 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/24 | Eldense | 1-2 (1-0) | Leganes | +0.25 | 2 | T |
| 11/12/23 | Leganes | 1-1 (1-1) | Eldense | +0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Leganes
THHTTBBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Real Oviedo | 0-1 (0-1) | Leganes | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/08/26 | Girona | 1-1 (0-0) | Leganes | -0.75 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Leganes | 0-0 (0-0) | Tenerife | 0 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Leganes | 3-0 (2-0) | Merida AD | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/08/26 | Leganes | 2-1 (0-0) | Al Rayyan | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Swansea City | 1-0 (1-0) | Leganes | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Real Madrid | 4-1 (2-1) | Leganes | -1.25 | 3 | B |
| 24/07/26 | Penafiel | 0-2 (0-1) | Leganes | - | - | T |
| 22/07/26 | Nacional da Madeira | 0-0 (0-0) | Leganes | - | - | H |
| 17/07/26 | Leganes | 0-0 (0-0) | Albacete | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Levante | 2-1 (1-0) | Leganes | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Leganes | 1-0 (0-0) | Mirandes | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Cadiz | 3-0 (1-0) | Leganes | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | Leganes | 0-0 (0-0) | SD Huesca | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Leganes | 1-2 (0-1) | Racing Santander | -0.25 | 3 | B |
| 01/05/26 | Deportivo La Coruna | 2-1 (0-0) | Leganes | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Leganes | 0-4 (0-1) | Andorra FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Las Palmas | 2-0 (1-0) | Leganes | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Leganes | 2-1 (0-1) | Albacete | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Almeria | 2-1 (1-1) | Leganes | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Eldense
HBTBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Eldense | 2-2 (0-0) | Cadiz | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/08/26 | Almeria | 3-0 (3-0) | Eldense | -1.5 | 2.5 | B |
| 11/08/26 | Eldense | 3-0 (2-0) | FC Cartagena | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Albacete | 1-0 (1-0) | Eldense | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | Eldense | 1-3 (1-2) | Villarreal B | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Real Murcia | 2-1 (1-1) | Eldense | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Eldense | 3-1 (3-1) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Valencia | 3-0 (3-0) | Eldense | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Eldense | 1-2 (0-2) | Millwall | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Real Murcia | 3-0 (2-0) | Eldense | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Eldense | 2-1 (1-1) | Atletico de Madrid B | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Sevilla Atletico | 2-2 (1-1) | Eldense | +1.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Eldense | 3-1 (3-0) | UD Marbella | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Antequera CF | 2-1 (1-0) | Eldense | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Eldense | 2-1 (0-1) | FC Cartagena | +0.5 | 2 | T |
| 11/04/26 | Real Betis B | 0-1 (0-0) | Eldense | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Eldense | 3-0 (0-0) | CE Europa | +0.5 | 2 | T |
| 29/03/26 | SD Tarazona | 1-2 (0-1) | Eldense | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | Eldense | 3-0 (0-0) | Ibiza Eivissa | +0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Atletico Sanluqueno | 1-4 (1-2) | Eldense | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Leganes
Eldense
13Luca Zidane2Marvel5Ignasi Miquel6Lalo Aguilar20Miguel Atienza7CRuben Pena Jimenez8Yassine Kechta10Zico Buurmeester11Naim Garcia17Ismael Gharbi19Serge Patrick Njoh Soko1Ramon Vila4Floris Smand5Alex Garralaga Serradell17CJesus Clemente34Javier Olaizola14Justin Smith18Guillermo Macho10Fidel Chaves De la Torre21David Ruiz23Jordi Martin9Mariano Carmona
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 2Marvel7.8
- 5Ignasi Miquel7.3
- 6Lalo Aguilar▼ Rời sân 82'7.5
- 7Ruben Pena Jimenez C▼ Rời sân 63'7.1
- 8Yassine Kechta▼ Rời sân 82'6.6
- 10Zico Buurmeester6.7
- 11Naim Garcia▼ Rời sân 63'6.4
- 13Luca Zidane7.6
- 17Ismael Gharbi7.5
- 19Serge Patrick Njoh Soko▼ Rời sân 63'6.6
- 20Miguel Atienza⚽ Ghi bàn 90'7.7
Khách · 4231
- 1Ramon Vila7.8
- 4Floris Smand6.4
- 5Alex Garralaga Serradell7.1
- 9Mariano Carmona▼ Rời sân 73'5.8
- 10Fidel Chaves De la Torre▼ Rời sân 83'6.8
- 14Justin Smith6.5
- 17Jesus Clemente C▼ Rời sân 83'7.2
- 18Guillermo Macho6.7
- 21David Ruiz6.3
- 23Jordi Martin▼ Rời sân 68'6.3
- 34Javier Olaizola6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
08
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
64
Tấn công
4665
Tấn công nguy hiểm
1319
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
501449
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
22
Cứu thua
45
Tắc bóng
89
Quả ném biên
2018
Cắt bóng
158
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2633
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.580.64
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
45 55
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leganes (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Eldense (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Leganes (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Eldense (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Leganes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Marvel Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 57/63 | 6 | |||
| 20Miguel Atienza Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/1 | 50/56 | 3 | ||
| 13Luca Zidane Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 23/34 | 0 | |||
| 17Ismael Gharbi Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 4/0 | 26/31 | 4 | |||
| 6Lalo Aguilar Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 58/63 | 0 | |||
| 5Ignasi Miquel Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 64/72 | 2 | |||
| 7Ruben Pena Jimenez Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 13/21 | 4 | |||
| 10Zico Buurmeester Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 45/48 | 1 | |||
| 19Serge Patrick Njoh Soko Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/2 | 3/3 | 1 | |||
| 8Yassine Kechta Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 30/37 | 2 | |||
| 11Naim Garcia Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/1 | 20/25 | 0 | |||
| 22Alex Sancris (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1/1 | 8/14 | 1 | |||
| 14Daniel Jose Rodriguez Vazquez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 9Alejandro Millan Iranzo (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 3/3 | 0 | 🟨 | ||
| 4Ruben Pulido (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 32Sule (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 7/7 | 0 |
Eldense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Ramon Vila Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 17Jesus Clemente Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 42/54 | 4 | |||
| 5Alex Garralaga Serradell Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 42/50 | 3 | |||
| 10Fidel Chaves De la Torre Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 4/1 | 43/53 | 1 | |||
| 18Guillermo Macho Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 45/56 | 3 | |||
| 14Justin Smith Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 38/44 | 2 | |||
| 4Floris Smand Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 43/47 | 0 | |||
| 23Jordi Martin Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 17/22 | 0 | |||
| 21David Ruiz Hậu vệ trái | 6.3 | 6/2 | 19/28 | 1 | |||
| 34Javier Olaizola Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 31/36 | 3 | |||
| 9Mariano Carmona Trung phong | 5.8 | 1/0 | 10/14 | 1 | |||
| 24Javier Martinez Calvo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 7Jorge Rastrojo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 11Manuel Nieto (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 19Alejandro Ibarrondo (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Leganes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | |
| Estadio Municipal de Butarque | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Ruben Albes Yanez | HLV | Claudio |
| Leganes | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.32 | 3.27 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.40 ↑ | 3.65 ↑ | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.60 | 0.99 | 2.50 | 0.82 | 0.97 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 226.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.55 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.20 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.46 ↑ | 100.00 ↑ | 3.99 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.55 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.45 | 1.02 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.13 | 2.99 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.19 ↓ | 8.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.15 | 2.92 | 1.05 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.19 ↓ | 8.55 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.25 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.36 | 3.39 | 0.84 | 2.25 | 1.06 | 0.95 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.17 ↓ | 11.00 ↑ | 4.17 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.98 | 0.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.39 | 3.39 | 1.07 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.86 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.25 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.84 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leganes | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Eldense | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).