Kết quả bóng đá trận Leganes vs Eldense, 00:00 ngày 30/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 30/08/2026
Leganes
1 Kết thúc HT 0-0 0
Eldense
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 8
Địa điểm: Estadio Municipal de Butarque Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Leganes Phút Eldense
HT 0-0
▲ Daniel Jose Rodriguez Vazquez ▼ Ruben Pena Jimenez63' ⇄
▲ Alex Sancris ▼ Naim Garcia63' ⇄
▲ Alejandro Millan Iranzo ▼ Serge Patrick Njoh Soko63' ⇄
68' ⇄▲ Javier Martinez Calvo ▼ Jordi Martin
73' ⇄▲ Jorge Rastrojo ▼ Mariano Carmona
▲ Sule ▼ Yassine Kechta82' ⇄
▲ Ruben Pulido ▼ Lalo Aguilar82' ⇄
83' ⇄▲ Alejandro Ibarrondo ▼ Jesus Clemente
83' ⇄▲ Manuel Nieto ▼ Fidel Chaves De la Torre
Miguel Atienza(Assists:Sule) 1 - 0 ⚽90'
Alejandro Millan Iranzo 90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 43
Hòa 00 32
Bại 21 35
Ghi bàn 36 912
Mất bàn 83 1113
Điểm 36 1511

Chủ = Leganes · Khách = Eldense

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Leganes (15)Hiệp 1 / Cả trậnEldense (12)
4 (27%)Thắng/Thắng2 (17%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (8%)
5 (33%)Hòa/Hòa2 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (17%)
4 (27%)Bại/Bại5 (42%)

Bảng xếp hạng

Leganes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32103173
Sân nhà110010310
Sân khách21102144
6 gần632173--

Eldense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng38191275739691
Sân nhà1915313916481
Sân khách194961823218
6 gần6114711--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Leganes 1 (50%)Hòa 1 (50%)Eldense 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D205/05/24Eldense1-2 (1-0)Leganes0-8+0.252T
SPA D211/12/23Leganes1-1 (1-1)Eldense8-2+0.52H

Thành tích gần đây — Leganes

THHTTBBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D222/08/26Real Oviedo0-1 (0-1)Leganes9-2-0.52.25T
SPA D217/08/26Girona1-1 (0-0)Leganes9-0-0.752.25H
INT CF09/08/26Leganes0-0 (0-0)Tenerife0-202.5H
INT CF08/08/26Leganes3-0 (2-0)Merida AD3-2+0.52.5T
INT CF05/08/26Leganes2-1 (0-0)Al Rayyan5-2+0.752.75T
INT CF01/08/26Swansea City1-0 (1-0)Leganes3-4-0.52.75B
INT CF28/07/26Real Madrid4-1 (2-1)Leganes--1.253B
INT CF24/07/26Penafiel0-2 (0-1)Leganes---T
INT CF22/07/26Nacional da Madeira0-0 (0-0)Leganes---H
INT CF17/07/26Leganes0-0 (0-0)Albacete4-5+0.252.25H
INT CF12/07/26Levante2-1 (1-0)Leganes5-2-0.252.5B
SPA D201/06/26Leganes1-0 (0-0)Mirandes5-3+0.52.75T
SPA D224/05/26Cadiz3-0 (1-0)Leganes4-6-0.252.5B
SPA D219/05/26Leganes0-0 (0-0)SD Huesca3-7+0.52.5H
SPA D210/05/26Leganes1-2 (0-1)Racing Santander5-3-0.253B
SPA D201/05/26Deportivo La Coruna2-1 (0-0)Leganes9-2-0.752.5B
SPA D226/04/26Leganes0-4 (0-1)Andorra FC9-5+0.252.5B
SPA D218/04/26Las Palmas2-0 (1-0)Leganes5-5-0.752.5B
SPA D211/04/26Leganes2-1 (0-1)Albacete10-4+0.252.5T
SPA D205/04/26Almeria2-1 (1-1)Leganes5-1-0.752.75B

Thành tích gần đây — Eldense

HBTBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D223/08/26Eldense2-2 (0-0)Cadiz7-3+0.252.25H
SPA D218/08/26Almeria3-0 (3-0)Eldense7-8-1.52.5B
INT CF11/08/26Eldense3-0 (2-0)FC Cartagena6-3+0.52.5T
INT CF08/08/26Albacete1-0 (1-0)Eldense6-5-0.252.5B
INT CF05/08/26Eldense1-3 (1-2)Villarreal B-+0.252.5B
INT CF02/08/26Real Murcia2-1 (1-1)Eldense2-3+0.52.5B
INT CF25/07/26Eldense3-1 (3-1)Al-Ettifaq5-1+0.252.75T
INT CF23/07/26Valencia3-0 (3-0)Eldense2-3-1.252.75B
INT CF17/07/26Eldense1-2 (0-2)Millwall6-3-0.52.75B
SPA D324/05/26Real Murcia3-0 (2-0)Eldense4-2-0.252.75B
SPA D317/05/26Eldense2-1 (1-1)Atletico de Madrid B6-5+0.52.5T
SPA D310/05/26Sevilla Atletico2-2 (1-1)Eldense3-11+1.252.25H
SPA D304/05/26Eldense3-1 (3-0)UD Marbella1-6+1.252.5T
SPA D325/04/26Antequera CF2-1 (1-0)Eldense6-5+0.252.25B
SPA D319/04/26Eldense2-1 (0-1)FC Cartagena7-2+0.52T
SPA D311/04/26Real Betis B0-1 (0-0)Eldense8-7+0.52.25T
SPA D304/04/26Eldense3-0 (0-0)CE Europa9-1+0.52T
SPA D329/03/26SD Tarazona1-2 (0-1)Eldense6-102T
SPA D322/03/26Eldense3-0 (0-0)Ibiza Eivissa7-4+0.252T
SPA D315/03/26Atletico Sanluqueno1-4 (1-2)Eldense2-7+0.752.25T

Đội hình

LeganesEldense
13Luca Zidane2Marvel5Ignasi Miquel6Lalo Aguilar20Miguel Atienza7CRuben Pena Jimenez8Yassine Kechta10Zico Buurmeester11Naim Garcia17Ismael Gharbi19Serge Patrick Njoh Soko1Ramon Vila4Floris Smand5Alex Garralaga Serradell17CJesus Clemente34Javier Olaizola14Justin Smith18Guillermo Macho10Fidel Chaves De la Torre21David Ruiz23Jordi Martin9Mariano Carmona

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
8
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
11
16
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
46
65
Tấn công nguy hiểm
13
19
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
501
449
TL chuyền bóng thành công
85%
81%
Phạm lỗi
13
10
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
20
18
Cắt bóng
15
8
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
26
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.58
0.64
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Leganes (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Eldense (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Leganes (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Eldense (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
12
B.thắng H2
LeganesEldense

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
LeganesEldense

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
44
Thắng 1
52
Hòa
54
Thua 1
44
Thua 2+
LeganesEldense

Leganes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Marvel
Trung vệ
7.80/057/636
20Miguel Atienza
Tiền vệ trung tâm
7.711/150/563
13Luca Zidane
Thủ môn
7.60/023/340
17Ismael Gharbi
Tiền đạo cánh trái
7.54/026/314
6Lalo Aguilar
Trung vệ
7.50/058/630
5Ignasi Miquel
Trung vệ
7.30/064/722
7Ruben Pena Jimenez
Hậu vệ phải
7.10/013/214
10Zico Buurmeester
Tiền vệ trung tâm
6.71/045/481
19Serge Patrick Njoh Soko
Tiền đạo cánh phải
6.62/23/31
8Yassine Kechta
Tiền vệ trung tâm
6.60/030/372
11Naim Garcia
Tiền đạo cánh phải
6.41/120/250
22Alex Sancris (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.31/18/141
14Daniel Jose Rodriguez Vazquez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/012/150
9Alejandro Millan Iranzo (dự bị)
Trung phong
6.31/13/30🟨
4Ruben Pulido (dự bị)
Trung vệ
-0/09/90
32Sule (dự bị)
Tiền đạo
-10/07/70

Eldense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Ramon Vila
Thủ môn
7.80/017/270
17Jesus Clemente
Hậu vệ phải
7.20/042/544
5Alex Garralaga Serradell
Trung vệ
7.10/042/503
10Fidel Chaves De la Torre
Tiền đạo cánh trái
6.84/143/531
18Guillermo Macho
Tiền vệ trung tâm
6.72/145/563
14Justin Smith
Tiền vệ trung tâm
6.50/038/442
4Floris Smand
Trung vệ
6.40/043/470
23Jordi Martin
Hậu vệ trái
6.31/017/220
21David Ruiz
Hậu vệ trái
6.36/219/281
34Javier Olaizola
Trung vệ
6.20/031/363
9Mariano Carmona
Trung phong
5.81/010/141
24Javier Martinez Calvo (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.72/06/70
7Jorge Rastrojo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/04/50
11Manuel Nieto (dự bị)
Trung phong
-0/02/20
19Alejandro Ibarrondo (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Leganes Thông tin Eldense
1928 Thành lập
Estadio Municipal de Butarque Sân nhà
8000 Sức chứa 0
Ruben Albes Yanez HLV Claudio
Leganes Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.933.323.270.942.500.780.930.500.85
Live1.80 ↓3.40 ↑3.65 ↑0.942.500.781.06 ↑0.750.72 ↓
EasybetsSớm1.973.303.600.992.500.820.970.500.84
Live1.05 ↓11.00 ↑226.00 ↑5.90 ↑1.500.02 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm2.153.253.100.952.500.840.900.250.89
Live1.04 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.70 ↑0.500.21 ↓0.75 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm1.983.403.551.002.500.840.940.500.92
Live1.02 ↓8.30 ↑300.00 ↑8.33 ↑1.500.04 ↓0.95 ↑0.000.95 ↑
InterwettenSớm2.203.103.251.052.500.701.100.500.65
Live1.01 ↓17.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm2.143.203.200.752.250.93---
Live1.05 ↓9.46 ↑100.00 ↑3.99 ↑1.500.11 ↓---
12betSớm1.973.403.551.002.500.840.940.500.92
Live1.02 ↓8.30 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.95 ↑0.000.95 ↑
CrownSớm1.983.503.451.022.500.850.980.500.90
Live9.40 ↑1.13 ↓11.00 ↑3.12 ↑0.500.20 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
SbobetSớm2.143.132.991.012.500.850.950.250.93
Live7.20 ↑1.19 ↓8.00 ↑5.88 ↑1.500.07 ↓1.02 ↑0.000.88 ↓
WewbetSớm2.193.152.921.052.500.810.920.250.96
Live8.20 ↑1.19 ↓8.55 ↑7.65 ↑1.500.03 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.103.103.001.002.500.73---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.253.250.782.250.970.850.250.90
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.20 ↑1.500.04 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.273.363.390.842.251.060.950.250.95
Live8.75 ↑1.17 ↓11.00 ↑4.17 ↑1.500.18 ↓0.93 ↓0.000.90 ↓
BwinSớm2.153.203.100.982.500.73---
Live1.01 ↓26.00 ↑176.00 ↑0.980.500.72 ↓---
1xBetSớm2.213.393.391.072.500.790.840.251.01
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑7.86 ↑1.500.07 ↓1.38 ↑0.000.60 ↓
SNAISớm1.853.403.75------
Live1.853.403.75------
Bet 365Sớm2.153.253.250.782.251.030.900.250.90
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑11.00 ↑1.500.04 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.203.103.101.002.500.730.840.250.79
Live1.03 ↓15.00 ↑126.00 ↑7.00 ↑1.500.07 ↓0.80 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Leganes+1/4200
Eldense-1/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).