Kết quả bóng đá trận Legia Warszawa B vs Stal Stalowa Wola, 18:00 ngày 25/07/2026
Hạng 2 Ba Lan · 18:00 ngày 25/07/2026
Legia Warszawa B 0 Kết thúc HT 0-0 2
Stal Stalowa Wola
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Legia Warszawa B | Phút | |
| Mateusz Szczepaniak | 11' | |
| 33' | ❌ Dawid Wolny Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| Lukasz Gora | 79' | |
| 90' | ⚽ 0 - 1 Maksymilian Hebel | |
| 90+6' | ⚽ 0 - 2 Maksymilian Hebel | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 13 | 21 |
Chủ = Legia Warszawa B · Khách = Stal Stalowa Wola
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Legia Warszawa B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Legia Warszawa B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Stal Stalowa Wola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Legia Warszawa B
HBTBTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Unia Skierniewice | 0-0 (0-0) | Legia Warszawa B | - | - | H |
| 17/07/26 | Radomiak Radom | 2-1 (1-1) | Legia Warszawa B | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Legia Warszawa B | 4-1 (0-0) | Barycz Sulow | - | - | T |
| 04/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-1 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | B |
| 30/05/26 | MLKS Znicz Biala Piska | 0-3 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 21/05/26 | Legia Warszawa B | 0-3 (0-2) | Widzew Lodz II | - | - | B |
| 17/05/26 | Bron Radom | 1-2 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 13/05/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (1-0) | Wikielec | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (0-0) | Zabkovia Zabki | +2 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | LKS Lomza | 3-0 (1-0) | Legia Warszawa B | - | - | B |
| 25/04/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (1-0) | KS CK Troszyn | - | - | T |
| 19/04/26 | Legia Warszawa B | 1-0 (1-0) | Wigry Suwalki | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Legia Warszawa B | 3-0 (2-0) | Wisla II Plock | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Olimpia Elblag | 1-2 (1-0) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 04/04/26 | Legia Warszawa B | 1-1 (0-1) | Sieradz | +1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Jagiellonia Bialystok II | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 14/03/26 | Legia Warszawa B | 4-1 (2-1) | KS Wasilkow | - | - | T |
| 07/03/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (1-0) | GKS Belchatow | +2 | 3.5 | T |
| 01/03/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 0-1 (0-0) | Legia Warszawa B | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Legia Warszawa B | 3-1 (0-0) | Skra Czestochowa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stal Stalowa Wola
THTTTHTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Stal Stalowa Wola | 2-1 (0-1) | Widzew Lodz II | - | - | T |
| 11/07/26 | Stal Stalowa Wola | 2-2 (0-1) | Avia Swidnik | - | - | H |
| 08/07/26 | Stal Stalowa Wola | 4-2 (0-2) | Wisla Krakow II | - | - | T |
| 30/05/26 | Hutnik Krakow | 0-1 (0-1) | Stal Stalowa Wola | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Stal Stalowa Wola | 3-0 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
| 16/05/26 | Resovia Rzeszow | 2-2 (1-1) | Stal Stalowa Wola | +0.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | Stal Stalowa Wola | 3-0 (1-0) | Sokol Kleczew | +1 | 3 | T |
| 30/04/26 | Zaglebie Sosnowiec | 0-0 (0-0) | Stal Stalowa Wola | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Stal Stalowa Wola | 1-1 (1-1) | Rekord Bielsko-Biala | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-3 (2-1) | Stal Stalowa Wola | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Stal Stalowa Wola | 0-1 (0-0) | Warta Poznan | 0 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | LKS Lodz II | 0-2 (0-0) | Stal Stalowa Wola | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Stal Stalowa Wola | 0-0 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Swit Szczecin | 0-0 (0-0) | Stal Stalowa Wola | 0 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | KP Calisia Kalisz | 1-1 (0-0) | Stal Stalowa Wola | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Stal Stalowa Wola | 0-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Unia Skierniewice | 3-2 (2-1) | Stal Stalowa Wola | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Stal Stalowa Wola | 0-0 (0-0) | Podhale Nowy Targ | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Stal Stalowa Wola | 2-1 (0-1) | Chelmianka Chelm | - | - | T |
| 13/02/26 | Stal Stalowa Wola | 1-0 (0-0) | Bron Radom | +1.75 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
25
Tấn công
9597
Tấn công nguy hiểm
5051
Sút ngoài cầu môn
119
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
04
Quả ném biên
1616
So Sánh Sức Mạnh
61 39
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Legia Warszawa B (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Stal Stalowa Wola (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Legia Warszawa B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1938 | |
| Sân nhà | MOSiR | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.00 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | 0.56 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 2.35 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.93 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.93 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.65 | 3.15 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.55 | 3.05 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 10.74 ↑ | 1.11 ↓ | 8.89 ↑ | 3.81 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.93 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.93 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.70 | 3.20 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.40 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.12 | 3.00 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.10 ↓ | 7.80 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.61 | 3.13 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 39.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.40 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 30.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.57 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.34 | 3.54 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.13 ↓ | 9.86 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.72 | 3.16 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.30 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.60 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.