Kết quả bóng đá trận Legia Warszawa B vs Swit Szczecin, 18:00 ngày 09/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 18:00 ngày 09/08/2026
Legia Warszawa B 5 Kết thúc HT 1-0 0
Swit Szczecin
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Legia Warszawa B | Phút | |
| Karol Kosiorek 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| Mateusz Mozdzen 2 - 0 ⚽ | 46' | |
| Erykh Mikanovich 3 - 0 ⚽ | 69' | |
| Bekem Bicki 4 - 0 ⚽ | 83' | |
| Bekem Bicki 5 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 17 | 21 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 8 |
Chủ = Legia Warszawa B · Khách = Swit Szczecin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Legia Warszawa B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (39%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 9 (39%) |
Bảng xếp hạng
Legia Warszawa B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 11 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 9 | - | - |
Swit Szczecin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 9 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Thành tích gần đây — Legia Warszawa B
BBHBTBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Znicz Pruszkow | 2-1 (0-0) | Legia Warszawa B | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Legia Warszawa B | 0-2 (0-0) | Stal Stalowa Wola | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Unia Skierniewice | 0-0 (0-0) | Legia Warszawa B | - | - | H |
| 17/07/26 | Radomiak Radom | 2-1 (1-1) | Legia Warszawa B | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Legia Warszawa B | 4-1 (0-0) | Barycz Sulow | - | - | T |
| 04/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-1 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | B |
| 30/05/26 | MLKS Znicz Biala Piska | 0-3 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 21/05/26 | Legia Warszawa B | 0-3 (0-2) | Widzew Lodz II | - | - | B |
| 17/05/26 | Bron Radom | 1-2 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 13/05/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (1-0) | Wikielec | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (0-0) | Zabkovia Zabki | +2 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | LKS Lomza | 3-0 (1-0) | Legia Warszawa B | - | - | B |
| 25/04/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (1-0) | KS CK Troszyn | - | - | T |
| 19/04/26 | Legia Warszawa B | 1-0 (1-0) | Wigry Suwalki | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Legia Warszawa B | 3-0 (2-0) | Wisla II Plock | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Olimpia Elblag | 1-2 (1-0) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 04/04/26 | Legia Warszawa B | 1-1 (0-1) | Sieradz | +1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Jagiellonia Bialystok II | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 14/03/26 | Legia Warszawa B | 4-1 (2-1) | KS Wasilkow | - | - | T |
| 07/03/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (1-0) | GKS Belchatow | +2 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Swit Szczecin
HBBBTTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Olimpia Grudziadz | 3-3 (0-2) | Swit Szczecin | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Hutnik Krakow | 3-0 (2-0) | Swit Szczecin | - | - | B |
| 25/07/26 | Swit Szczecin | 2-3 (1-2) | Gornik Leczna | - | - | B |
| 17/07/26 | Swit Szczecin | 0-1 (0-0) | Stargard Szczecinski | +0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | Swit Szczecin | 3-2 (2-2) | Flota Swinoujscie | - | - | T |
| 08/07/26 | Swit Szczecin | 3-1 (0-0) | ZKS Kluczevia | - | - | T |
| 04/07/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Swit Szczecin | - | - | B |
| 25/06/26 | GKS Katowice | 7-0 (2-0) | Swit Szczecin | -1.75 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Swit Szczecin | 0-1 (0-0) | Olimpia Grudziadz | - | - | B |
| 23/05/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-0 (1-0) | Swit Szczecin | - | - | B |
| 17/05/26 | Swit Szczecin | 4-3 (0-2) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 08/05/26 | LKS Lodz II | 1-1 (1-1) | Swit Szczecin | -0.25 | 3 | H |
| 01/05/26 | Swit Szczecin | 0-2 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Podhale Nowy Targ | 3-1 (1-1) | Swit Szczecin | -1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Swit Szczecin | 1-4 (1-0) | Hutnik Krakow | 0 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-1 (1-1) | Swit Szczecin | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Swit Szczecin | 2-1 (0-1) | Zaglebie Sosnowiec | - | - | T |
| 30/03/26 | Resovia Rzeszow | 3-1 (2-1) | Swit Szczecin | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Swit Szczecin | 0-0 (0-0) | Stal Stalowa Wola | 0 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Warta Poznan | 0-0 (0-0) | Swit Szczecin | -0.75 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
34
Sút bóng
177
Sút cầu môn
72
Tấn công
7693
Tấn công nguy hiểm
4144
Sút ngoài cầu môn
105
Đá phạt trực tiếp
2318
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1518
Việt vị
35
Quả ném biên
1319
So Sánh Sức Mạnh
73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Legia Warszawa B (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Swit Szczecin (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Legia Warszawa B (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Legia Warszawa B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.20 | 3.25 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.59 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.49 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.25 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 95.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.30 | 2.65 | 0.67 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.08 ↑ | 48.12 ↑ | 2.24 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.25 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 100.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.16 | 3.04 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 42.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.47 | 2.84 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 31.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.10 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.60 ↑ | 3.90 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.85 | 0.83 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 103.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.19 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.76 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.77 ↑ | 30.95 ↑ | 2.88 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.89 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Legia Warszawa B | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Swit Szczecin | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).