Kết quả bóng đá trận Legia Warszawa U19 vs Arkonia Szczecin U19, 15:00 ngày 26/09/2026
Mloda Ekstraklasa (Ba Lan) · 15:00 ngày 26/09/2026
Legia Warszawa U19 Sắp đá --:--:--
Arkonia Szczecin U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 26 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 17 |
Chủ = Legia Warszawa U19 · Khách = Arkonia Szczecin U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Legia Warszawa U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (45%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 9 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 8 (23%) |
Bảng xếp hạng
Legia Warszawa U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 2 |
Arkonia Szczecin U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
33
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
62%38%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Legia Warszawa U19 (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Arkonia Szczecin U19 (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Legia Warszawa U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.10 | 5.50 | 0.61 | 3.25 | 0.73 | 0.65 | 1.75 | 0.68 |
| Live | 1.36 ↑ | 3.40 ↓ | 6.00 ↑ | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.39 ↓ | 0.56 ↓ | 1.00 | 0.79 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 3.60 ↓ | 7.00 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.80 | 6.99 | 0.82 | 3.25 | 0.86 | 0.91 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.10 ↓ | 6.66 ↓ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 5.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.00 ↓ | 6.50 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.