Kết quả bóng đá trận Legia Warszawa vs Radomiak Radom, 01:30 ngày 15/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:30 ngày 15/08/2026
Legia Warszawa
5 Kết thúc HT 4-0 0
Radomiak Radom
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Stadion Narodowy Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Legia Warszawa Phút Radomiak Radom
Michal Sevcik(Assists:Pawel Wszolek) (Kiến tạo: Pawel Wszolek) 1 - 0 7'
9' Zie Mohamed Ouattara
Rafal Augustyniak 2 - 0 10'
Rafal Augustyniak(Reason:Goal awarded) 📺 VAR10'
Rafal Adamski(Assists:Ruben Vinagre) (Kiến tạo: Ruben Vinagre) 3 - 0 17'
Bartosz Kapustka 4 - 0 44'
45+2' Adrian Dieguez
HT 4-0
▲ Jakub Zewlakow ▼ Michal Sevcik46'
Bartosz Kapustka(Assists:Pawel Wszolek) (Kiến tạo: Pawel Wszolek) 5 - 0 51'
▲ Jan Kuchta ▼ Rafal Adamski56'
▲ Henrique Arreiol ▼ Damian Szymanski56'
57' ▲ Romario Baro ▼ Ronaldo Lumungo Afonso
57' ▲ Bi Irie Fernand Goure ▼ Abdoul Tapsoba
61' ▲ Filip Koperski ▼ Adrian Dieguez
61' ▲ Christos Donis ▼ Ibrahima Camara
▲ Mileta Rajovic ▼ Lukasz Zjawinski71'
81' ▲ Kacper Karasek ▼ Conrado
▲ Erykh Mikanovich ▼ Pawel Wszolek82'
Bartosz Kapustka 90+1'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 22 33
Bại 00 14
Ghi bàn 52 2010
Mất bàn 41 1017
Điểm 55 2112

Chủ = Legia Warszawa · Khách = Radomiak Radom

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Legia Warszawa (20)Hiệp 1 / Cả trậnRadomiak Radom (18)
5 (25%)Thắng/Thắng2 (11%)
2 (10%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (17%)
3 (15%)Hòa/Thắng4 (22%)
3 (15%)Hòa/Hòa3 (17%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (11%)
3 (15%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (5%)Bại/Bại3 (17%)

Bảng xếp hạng

Legia Warszawa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6330124121
Sân nhà32109272
Sân khách31203255
6 gần6411106--

Radomiak Radom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6213613712
Sân nhà42115574
Sân khách200218018
6 gần6213811--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Legia Warszawa 9 (60%)Hòa 2 (13%)Radomiak Radom 4 (27%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Radomiak Radom8-7+0.52.5T
POL PR14/03/26Radomiak Radom1-1 (1-1)Legia Warszawa3-7+0.252.5H
POL PR14/09/25Legia Warszawa4-1 (1-0)Radomiak Radom5-3+12.75T
POL PR23/02/25Radomiak Radom3-1 (2-1)Legia Warszawa3-5+0.52.75B
POL PR18/08/24Legia Warszawa4-1 (2-0)Radomiak Radom3-3+0.752.5T
POL PR05/05/24Legia Warszawa0-3 (0-0)Radomiak Radom6-3+12.75B
POL PR05/11/23Radomiak Radom0-1 (0-1)Legia Warszawa8-5+0.52.75T
POL PR18/03/23Radomiak Radom0-2 (0-1)Legia Warszawa3-5+0.252.25T
POL PR03/09/22Legia Warszawa1-0 (0-0)Radomiak Radom2-5+0.52.75T
INT CF29/01/22Legia Warszawa4-0 (3-0)Radomiak Radom-+0.252.5T
POL PR19/12/21Legia Warszawa0-3 (0-1)Radomiak Radom4-5+0.52.25B
POL PR01/08/21Radomiak Radom3-1 (0-0)Legia Warszawa6-6+0.52.5B
INT CF15/07/19Legia Warszawa5-0 (4-0)Radomiak Radom---T
INT CF07/07/18Legia Warszawa0-0 (0-0)Radomiak Radom11-4--H
INT CF30/06/17Radomiak Radom0-2 (0-1)Legia Warszawa2-10--T

Thành tích gần đây — Legia Warszawa

HTTBTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR09/08/26Korona Kielce1-1 (0-1)Legia Warszawa6-002.25H
POL PR02/08/26Legia Warszawa3-1 (1-1)Zaglebie Lubin9-2+12.5T
POL PR25/07/26Pogon Szczecin0-1 (0-0)Legia Warszawa3-502.5T
INT CF18/07/26Legia Warszawa0-2 (0-1)Aris Limassol---B
INT CF18/07/26Legia Warszawa2-1 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki9-3+12.75T
INT CF14/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Radomiak Radom8-7+0.52.5T
INT CF10/07/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Trencin11-5+1.253T
INT CF07/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Hapoel Beer Sheva---T
INT CF02/07/26Nurnberg2-2 (2-1)Legia Warszawa---H
INT CF27/06/26Bayern Munchen (Youth)0-2 (0-1)Legia Warszawa---T
POL PR23/05/26Legia Warszawa4-0 (2-0)Motor Lublin5-3+13T
POL PR17/05/26Lechia Gdansk1-2 (0-1)Legia Warszawa4-5+0.252.75T
POL PR10/05/26LKS Nieciecza0-1 (0-1)Legia Warszawa6-1+0.752.75T
POL PR02/05/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Widzew lodz6-1+0.52.25T
POL PR26/04/26Lech Poznan4-0 (4-0)Legia Warszawa5-2-0.52.75B
POL PR18/04/26Legia Warszawa1-0 (1-0)Zaglebie Lubin10-4+12.5T
POL PR12/04/26Legia Warszawa1-1 (0-0)Gornik Zabrze6-3+0.52.5H
POL PR06/04/26Pogon Szczecin0-2 (0-1)Legia Warszawa4-302.75T
POL PR23/03/26Legia Warszawa1-1 (0-1)Rakow Czestochowa7-3+0.252.25H
POL PR14/03/26Radomiak Radom1-1 (1-1)Legia Warszawa3-7+0.252.5H

Thành tích gần đây — Radomiak Radom

HBBTBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Radomiak Radom1-1 (1-0)AEL Limassol4-2-0.52.75H
POL PR08/08/26Radomiak Radom1-3 (0-2)Gornik Zabrze2-3-0.252.5B
POL PR03/08/26GKS Katowice3-1 (0-1)Radomiak Radom10-1-0.52.5B
POL PR24/07/26Radomiak Radom2-1 (1-0)KS Wieczysta Krakow5-202.75T
INT CF18/07/26Radomiak Radom1-2 (1-1)Pogon Siedlce---B
INT CF17/07/26Radomiak Radom2-1 (1-1)Legia Warszawa B7-7+1.53.25T
INT CF14/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Radomiak Radom8-7-0.52.5B
INT CF10/07/26Radomiak Radom2-4 (1-1)Dynamo Kyiv8-2+0.752.75B
INT CF04/07/26LKS Lodz2-1 (2-0)Radomiak Radom3-14+0.53B
INT CF01/07/26Radomiak Radom2-3 (2-1)Hapoel Beer Sheva5-5-0.252.75B
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4-1.252.75B
POL PR17/05/26Radomiak Radom1-3 (1-2)Lech Poznan4-4-0.53B
POL PR12/05/26Cracovia Krakow0-0 (0-0)Radomiak Radom5-4-0.52.5H
POL PR05/05/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Lechia Gdansk4-7+0.252.75T
POL PR26/04/26Wisla Plock0-1 (0-0)Radomiak Radom7-702.5T
POL PR18/04/26Radomiak Radom2-1 (0-0)Widzew lodz6-202.25T
POL PR11/04/26Zaglebie Lubin1-0 (1-0)Radomiak Radom1-302.5B
POL PR06/04/26Radomiak Radom1-1 (0-1)Motor Lublin6-10+0.252.75H
POL PR21/03/26Piast Gliwice3-1 (1-0)Radomiak Radom5-3-0.252.25B
POL PR14/03/26Radomiak Radom1-1 (1-1)Legia Warszawa3-7-0.252.5H

Đội hình

Legia WarszawaRadomiak Radom
89Otto Hindrich5Robert Deziel8Rafal Augustyniak91Kamil Piatkowski4Damian Szymanski19Ruben Vinagre22Pawel Wszolek23Michal Sevcik67CBartosz Kapustka9Rafal Adamski79Lukasz Zjawinski99Bartlomiej Gradecki3Kryspin Szczesniak24Zie Mohamed Ouattara26Adrian Dieguez97Conrado8Ibrahima Camara13Jan Grzesik27CRafal Wolski82Luquinhas90Ronaldo Lumungo Afonso15Abdoul Tapsoba

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
17
7
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
100
73
Tấn công nguy hiểm
43
42
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
11
21
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
393
411
TL chuyền bóng thành công
85%
86%
Phạm lỗi
21
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
10
4
Quả ném biên
11
18
Cắt bóng
13
8
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
26
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.68
0.38
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B4
T4 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Legia Warszawa (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Radomiak Radom (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Legia Warszawa (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Radomiak Radom (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
22
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Legia WarszawaRadomiak Radom

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
01
T/B
20
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Legia WarszawaRadomiak Radom

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
74
Thắng 1
54
Hòa
04
Thua 1
27
Thua 2+
Legia WarszawaRadomiak Radom

Legia Warszawa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
67Bartosz Kapustka
Tiền vệ trung tâm
9.423/224/314🟨
8Rafal Augustyniak
Trung vệ
7.912/152/584
19Ruben Vinagre
Hậu vệ trái
7.912/028/323
23Michal Sevcik
Tiền vệ tấn công
7.911/110/134
91Kamil Piatkowski
Trung vệ
7.60/045/507
9Rafal Adamski
Tiền đạo cánh trái
7.411/17/101
22Pawel Wszolek
Hậu vệ phải
7.220/034/381
5Robert Deziel
Tiền vệ
70/050/531
4Damian Szymanski
Tiền vệ trung tâm
6.91/026/302
89Otto Hindrich
Thủ môn
6.90/018/240
79Lukasz Zjawinski
Tiền đạo
6.83/17/121
29Mileta Rajovic (dự bị)
Tiền đạo
6.71/03/50
20Jakub Zewlakow (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/113/170
6Henrique Arreiol (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/015/163
97Erykh Mikanovich (dự bị)
Tiền vệ
6.61/01/10
7Jan Kuchta (dự bị)
Trung phong
6.21/02/30

Radomiak Radom

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Abdoul Tapsoba
Trung phong
6.60/05/70
82Luquinhas
Tiền vệ tấn công
6.51/127/324
13Jan Grzesik
Hậu vệ trái
6.41/010/121
8Ibrahima Camara
Tiền vệ phòng ngự
6.30/031/362
27Rafal Wolski
Tiền vệ tấn công
6.12/125/373
90Ronaldo Lumungo Afonso
Tiền đạo cánh phải
61/06/92
3Kryspin Szczesniak
Trung vệ
5.91/047/501
97Conrado
Hậu vệ trái
5.60/037/412
26Adrian Dieguez
Trung vệ
5.40/031/372🟨
24Zie Mohamed Ouattara
Hậu vệ phải
4.80/045/470🟨
99Bartlomiej Gradecki
Thủ môn
3.90/018/250
72Filip Koperski (dự bị)
Tiền vệ
70/027/271
23Kacper Karasek (dự bị)
Tiền vệ
70/04/40
28Romario Baro (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/014/150
77Christos Donis (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/022/260
11Bi Irie Fernand Goure (dự bị)
Tiền đạo
6.51/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Legia Warszawa Thông tin Radomiak Radom
1916 Thành lập 1910
Warsaw National Stadium Sân nhà Stadion im. Braci Czachorów
15000 Sức chứa 6000
Marek Papszun HLV Tomasz Kaczmarek
WARSZAWA Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.583.804.900.822.751.011.041.000.79
Live1.04 ↓37.00 ↑78.00 ↑4.30 ↑5.500.04 ↓0.36 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.573.905.000.942.750.871.051.000.78
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑5.30 ↑5.500.11 ↓0.39 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm1.614.104.600.812.751.031.041.000.82
Live1.02 ↓11.00 ↑80.00 ↑4.34 ↑5.500.13 ↓0.47 ↓0.001.81 ↑
InterwettenSớm1.553.955.750.702.501.050.851.000.85
Live1.03 ↓12.00 ↑40.00 ↑5.00 ↑5.500.09 ↓0.75 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm1.553.955.200.882.750.79---
Live1.52 ↓3.955.91 ↑5.01 ↑5.500.11 ↓---
12betSớm1.614.104.600.812.751.031.041.000.82
Live1.02 ↓11.00 ↑80.00 ↑4.34 ↑5.500.13 ↓0.47 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm1.584.004.650.962.750.841.041.000.78
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑5.00 ↑5.500.06 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.583.784.881.012.750.871.111.000.80
Live1.51 ↓3.95 ↑5.90 ↑6.66 ↑5.500.07 ↓0.42 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.564.235.850.942.750.900.941.000.92
Live1.52 ↓4.01 ↓5.80 ↓4.15 ↑5.500.14 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm1.533.805.000.702.501.00---
Live1.01 ↓67.00 ↑91.00 ↑0.04 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm1.524.005.500.862.750.860.861.000.86
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.45 ↑5.750.09 ↓0.45 ↓0.001.77 ↑
PinnacleSớm1.594.025.130.932.750.851.041.000.78
Live1.18 ↓6.35 ↑16.76 ↑3.64 ↑5.500.20 ↓0.38 ↓0.002.13 ↑
BwinSớm1.574.005.250.702.501.00---
Live1.01 ↓151.00 ↑351.00 ↑0.83 ↑5.500.85 ↓---
1xBetSớm1.574.205.370.872.750.871.181.250.64
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑7.24 ↑5.500.08 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
SNAISớm1.574.005.25------
Live1.574.005.00 ↓------
Bet 365Sớm1.603.755.000.832.750.981.031.000.78
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑7.10 ↑5.500.09 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.623.804.800.732.501.000.600.501.25
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑5.500.11 ↓1.40 ↑1.500.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Legia Warszawa+1200
Radomiak Radom-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).