Kết quả bóng đá trận Legia Warszawa vs Slask Wroclaw, 01:30 ngày 29/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:30 ngày 29/08/2026
Legia Warszawa 1 Kết thúc HT 0-1 1
Slask Wroclaw
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Stadion Narodowy Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Legia Warszawa | Phút | |
| ▲ Bartosz Kapustka ▼ Artur Jedrzejczyk | 2' ⇄ | |
| ▲ Kapustka B. ▼ | 2' ⇄ | |
| 33' | 📺 Piotr Samiec-Talar(Reason:Penalty confirmed) VAR | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Piotr Samiec-Talar | |
| 41' | Eniss Shabani | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Wojcieh Urbanski ▼ Michal Sevcik | 46' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Jorge Yriarte ▼ Eniss Shabani | |
| 69' ⇄ | ▲ Przemyslaw Banaszak ▼ Malaly Dembele | |
| ▲ Mateusz Szczepaniak ▼ Jan Kuchta | 77' ⇄ | |
| ▲ Rafal Adamski ▼ Henrique Arreiol | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Dominik Szala ▼ Yegor Matsenko | |
| ▲ Mileta Rajovic ▼ Robert Deziel | 85' ⇄ | |
| Pawel Wszolek | 90+2' | |
| Rafal Adamski(Assists:Pawel Wszolek) (Kiến tạo: Pawel Wszolek) 1 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| 90+5' | Michal Rosiak | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 11 |
| Điểm | 5 | 5 | 21 | 16 |
Chủ = Legia Warszawa · Khách = Slask Wroclaw
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Legia Warszawa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Legia Warszawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 4 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Slask Wroclaw
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Legia Warszawa 12 (60%)Hòa 5 (25%)Slask Wroclaw 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/25 | Legia Warszawa | 3-1 (1-1) | Slask Wroclaw | +1 | 2.5 | T |
| 26/08/24 | Slask Wroclaw | 1-1 (0-0) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/24 | Legia Warszawa | 0-0 (0-0) | Slask Wroclaw | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/10/23 | Slask Wroclaw | 4-0 (0-0) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/05/23 | Legia Warszawa | 3-1 (2-1) | Slask Wroclaw | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/11/22 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/22 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Slask Wroclaw | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/09/21 | Slask Wroclaw | 1-0 (0-0) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/21 | Slask Wroclaw | 0-1 (0-0) | Legia Warszawa | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/10/20 | Legia Warszawa | 2-1 (0-0) | Slask Wroclaw | +1 | 2.5 | T |
| 21/06/20 | Legia Warszawa | 2-0 (1-0) | Slask Wroclaw | +1 | 2.75 | T |
| 08/12/19 | Slask Wroclaw | 0-3 (0-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/08/19 | Legia Warszawa | 0-0 (0-0) | Slask Wroclaw | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/03/19 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Slask Wroclaw | +1 | 2.5 | T |
| 07/10/18 | Slask Wroclaw | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/02/18 | Legia Warszawa | 4-1 (4-1) | Slask Wroclaw | +1 | 2.5 | T |
| 09/09/17 | Slask Wroclaw | 2-1 (0-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/11/16 | Slask Wroclaw | 0-4 (0-4) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/16 | Legia Warszawa | 0-0 (0-0) | Slask Wroclaw | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/11/15 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Slask Wroclaw | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Legia Warszawa
HTHTTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Piast Gliwice | 1-1 (0-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Legia Warszawa | 5-0 (4-0) | Radomiak Radom | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Legia Warszawa | 3-1 (1-1) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Pogon Szczecin | 0-1 (0-0) | Legia Warszawa | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 0-2 (0-1) | Aris Limassol | - | - | B |
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +1 | 2.75 | T |
| 14/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Trencin | +1.25 | 3 | T |
| 07/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | - | - | T |
| 02/07/26 | Nurnberg | 2-2 (2-1) | Legia Warszawa | - | - | H |
| 27/06/26 | Bayern Munchen (Youth) | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | - | - | T |
| 23/05/26 | Legia Warszawa | 4-0 (2-0) | Motor Lublin | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (0-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | LKS Nieciecza | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Lech Poznan | 4-0 (4-0) | Legia Warszawa | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Pogon Szczecin | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Slask Wroclaw
HBHTBTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Slask Wroclaw | 3-3 (0-2) | Widzew lodz | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Zaglebie Lubin | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Slask Wroclaw | 2-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Slask Wroclaw | 3-1 (2-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Odra Opole | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Slask Wroclaw | 6-0 (1-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 04/07/26 | Slask Wroclaw | 4-1 (2-0) | Chrobry Glogow | +0.5 | 3 | T |
| 27/06/26 | Bielawianka Bielawa | 0-11 (0-5) | Slask Wroclaw | - | - | T |
| 24/05/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +1.25 | 3.5 | H |
| 18/05/26 | Polonia Bytom | 1-3 (1-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (0-1) | LKS Lodz | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | Gornik Leczna | 0-4 (0-2) | Slask Wroclaw | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Stal Mielec | 2-3 (2-2) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (1-2) | Znicz Pruszkow | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Polonia Warszawa | 0-4 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Slask Wroclaw | 1-0 (1-0) | Pogon Siedlce | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Puszcza Niepolomice | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | GKS Tychy | 2-4 (0-3) | Slask Wroclaw | +0.5 | 3 | T |
Đội hình
Legia Warszawa
Slask Wroclaw
89Otto Hindrich5Robert Deziel8Rafal Augustyniak91Kamil Piatkowski6Henrique Arreiol19Ruben Vinagre22Pawel Wszolek55CArtur Jedrzejczyk7Jan Kuchta23Michal Sevcik79Lukasz Zjawinski1Karol Niemczycki5Lamine Ba8Marc Llinares27Michal Rosiak33Yegor Matsenko44Mariusz Malec7CPiotr Samiec-Talar20Grzegorz Tomasiewicz77Eniss Shabani10Malaly Dembele11Luka Marjanac
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Robert Deziel▼ Rời sân 85'7.1
- 6Henrique Arreiol▼ Rời sân 77'7.2
- 7Jan Kuchta▼ Rời sân 77'6.1
- 8Rafal Augustyniak6.8
- 19Ruben Vinagre7.5
- 22Pawel Wszolek🎯 Kiến tạo 90+4' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'7.6
- 23Michal Sevcik▼ Rời sân 46'6.3
- 55Artur Jedrzejczyk C▼ Rời sân 2'
- 79Lukasz Zjawinski5.9
- 89Otto Hindrich7.6
- 91Kamil Piatkowski8.1
Khách · 532
- 1Karol Niemczycki7.4
- 5Lamine Ba6.3
- 7Piotr Samiec-Talar C⚽ Ghi bàn 35'7.3
- 8Marc Llinares6.1
- 10Malaly Dembele▼ Rời sân 69'6
- 11Luka Marjanac6.6
- 20Grzegorz Tomasiewicz7.1
- 27Michal Rosiak🟨 Thẻ vàng 90+5'6.4
- 33Yegor Matsenko▼ Rời sân 82'7.5
- 44Mariusz Malec6.8
- 77Eniss Shabani🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 64'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2113
Sút cầu môn
55
Tấn công
152102
Tấn công nguy hiểm
9253
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
75
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
506322
TL chuyền bóng thành công
86%74%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
01
Cứu thua
55
Tắc bóng
46
Quả ném biên
1616
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
2813
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.821.76
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B0T0 H3 B8
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Legia Warszawa (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Slask Wroclaw (28 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Legia Warszawa (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOU
Slask Wroclaw (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Legia Warszawa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91Kamil Piatkowski Trung vệ | 8.1 | 3/1 | 55/63 | 2 | |||
| 22Pawel Wszolek Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 0/0 | 40/51 | 1 | 🟨 | |
| 89Otto Hindrich Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 19Ruben Vinagre Hậu vệ trái | 7.5 | 1/0 | 37/40 | 1 | |||
| 6Henrique Arreiol Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/0 | 57/65 | 2 | |||
| 5Robert Deziel Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 56/66 | 2 | |||
| 8Rafal Augustyniak Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 53/56 | 7 | |||
| 23Michal Sevcik Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/0 | 19/24 | 1 | |||
| 7Jan Kuchta Trung phong | 6.1 | 3/0 | 16/18 | 0 | |||
| 79Lukasz Zjawinski Tiền đạo | 5.9 | 4/1 | 8/10 | 0 | |||
| 55Artur Jedrzejczyk Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 9Rafal Adamski (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 2/2 | 1/1 | 0 | ||
| 67Bartosz Kapustka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 2/0 | 50/57 | 1 | |||
| 53Wojcieh Urbanski (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/1 | 24/27 | 4 | |||
| 17Mateusz Szczepaniak (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 29Mileta Rajovic (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Slask Wroclaw
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Yegor Matsenko Hậu vệ | 7.5 | 2/0 | 22/31 | 5 | |||
| 77Eniss Shabani Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 19/23 | 5 | 🟨 | ||
| 1Karol Niemczycki Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 8/25 | 0 | |||
| 7Piotr Samiec-Talar Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 23/31 | 2 | ||
| 20Grzegorz Tomasiewicz Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 33/40 | 0 | |||
| 44Mariusz Malec Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 30/42 | 5 | |||
| 11Luka Marjanac Tiền đạo | 6.6 | 5/2 | 19/24 | 1 | |||
| 27Michal Rosiak Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 17/20 | 3 | 🟨 | ||
| 5Lamine Ba Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 25/29 | 1 | |||
| 8Marc Llinares Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 20/27 | 0 | |||
| 10Malaly Dembele Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/0 | 10/15 | 0 | |||
| 2Dominik Szala (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 15Jorge Yriarte (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 2 | |||
| 19Przemyslaw Banaszak (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Legia Warszawa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | 1947 |
| Warsaw National Stadium | Sân nhà | Tarczyński Arena Wrocław |
| 15000 | Sức chứa | 8273 |
| Marek Papszun | HLV | Ante Simundza |
| WARSZAWA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.80 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 146.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.08 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.86 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.20 | 5.20 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 235.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.90 | 5.20 | 0.87 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.71 ↑ | 1.02 ↓ | 7.61 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.20 | 5.20 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 191.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.00 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.09 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.98 | 5.20 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.08 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.83 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 1.02 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 58.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.08 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 5.00 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 145.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 11.71 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.41 | 5.83 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 29.51 ↑ | 5.29 ↑ | 1.19 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.20 | 5.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 5.38 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 235.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.25 ↑ | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.90 | 6.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.85 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Legia Warszawa | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Slask Wroclaw | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).