Kết quả bóng đá trận Legia Warszawa vs Slask Wroclaw, 01:30 ngày 29/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:30 ngày 29/08/2026
Legia Warszawa
1 Kết thúc HT 0-1 1
Slask Wroclaw
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Stadion Narodowy Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Legia Warszawa Phút Slask Wroclaw
▲ Bartosz Kapustka ▼ Artur Jedrzejczyk2'
▲ Kapustka B. 2'
33'📺 Piotr Samiec-Talar(Reason:Penalty confirmed) VAR
35' 0 - 1 Piotr Samiec-Talar
41' Eniss Shabani
HT 0-1
▲ Wojcieh Urbanski ▼ Michal Sevcik46'
64' ▲ Jorge Yriarte ▼ Eniss Shabani
69' ▲ Przemyslaw Banaszak ▼ Malaly Dembele
▲ Mateusz Szczepaniak ▼ Jan Kuchta77'
▲ Rafal Adamski ▼ Henrique Arreiol77'
82' ▲ Dominik Szala ▼ Yegor Matsenko
▲ Mileta Rajovic ▼ Robert Deziel85'
Pawel Wszolek 90+2'
Rafal Adamski(Assists:Pawel Wszolek) (Kiến tạo: Pawel Wszolek) 1 - 1 90+4'
90+5' Michal Rosiak
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 22 34
Bại 00 12
Ghi bàn 76 1819
Mất bàn 25 811
Điểm 55 2116

Chủ = Legia Warszawa · Khách = Slask Wroclaw

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Legia Warszawa (19)Hiệp 1 / Cả trậnSlask Wroclaw (17)
4 (21%)Thắng/Thắng6 (35%)
2 (11%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (12%)
3 (16%)Hòa/Thắng1 (6%)
3 (16%)Hòa/Hòa3 (18%)
1 (5%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (16%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (11%)Bại/Hòa2 (12%)
1 (5%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Legia Warszawa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6330124121
Sân nhà32109272
Sân khách31203255
6 gần6321115--

Slask Wroclaw

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng613289614
Sân nhà31205458
Sân khách301235115
6 gần6222109--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Legia Warszawa 12 (60%)Hòa 5 (25%)Slask Wroclaw 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR02/03/25Legia Warszawa3-1 (1-1)Slask Wroclaw8-4+12.5T
POL PR26/08/24Slask Wroclaw1-1 (0-0)Legia Warszawa1-4+0.252.25H
POL PR21/04/24Legia Warszawa0-0 (0-0)Slask Wroclaw5-2+0.752.5H
POL PR21/10/23Slask Wroclaw4-0 (0-0)Legia Warszawa0-4+0.252.5B
POL PR27/05/23Legia Warszawa3-1 (2-1)Slask Wroclaw6-3+0.752.5T
POL PR13/11/22Slask Wroclaw0-0 (0-0)Legia Warszawa4-8+0.252.5H
POL PR08/03/22Legia Warszawa1-0 (0-0)Slask Wroclaw4-3+0.752.5T
POL PR12/09/21Slask Wroclaw1-0 (0-0)Legia Warszawa5-10+0.252.25B
POL PR07/03/21Slask Wroclaw0-1 (0-0)Legia Warszawa2-4+0.752.5T
POL PR21/10/20Legia Warszawa2-1 (0-0)Slask Wroclaw12-2+12.5T
POL PR21/06/20Legia Warszawa2-0 (1-0)Slask Wroclaw4-6+12.75T
POL PR08/12/19Slask Wroclaw0-3 (0-1)Legia Warszawa6-4+0.252.25T
POL PR04/08/19Legia Warszawa0-0 (0-0)Slask Wroclaw8-3+0.752.5H
POL PR17/03/19Legia Warszawa1-0 (0-0)Slask Wroclaw5-6+12.5T
POL PR07/10/18Slask Wroclaw0-1 (0-1)Legia Warszawa2-4+0.252.5T
POL PR17/02/18Legia Warszawa4-1 (4-1)Slask Wroclaw3-4+12.5T
POL PR09/09/17Slask Wroclaw2-1 (0-1)Legia Warszawa7-1+0.252.5B
POL PR28/11/16Slask Wroclaw0-4 (0-4)Legia Warszawa7-9+0.52.5T
POL PR24/07/16Legia Warszawa0-0 (0-0)Slask Wroclaw6-5+0.752.5H
POL PR22/11/15Legia Warszawa1-0 (0-0)Slask Wroclaw5-1+12.5T

Thành tích gần đây — Legia Warszawa

HTHTTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR22/08/26Piast Gliwice1-1 (0-1)Legia Warszawa4-5+0.252.5H
POL PR15/08/26Legia Warszawa5-0 (4-0)Radomiak Radom3-2+12.75T
POL PR09/08/26Korona Kielce1-1 (0-1)Legia Warszawa6-002.25H
POL PR02/08/26Legia Warszawa3-1 (1-1)Zaglebie Lubin9-2+12.5T
POL PR25/07/26Pogon Szczecin0-1 (0-0)Legia Warszawa3-502.5T
INT CF18/07/26Legia Warszawa0-2 (0-1)Aris Limassol---B
INT CF18/07/26Legia Warszawa2-1 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki9-3+12.75T
INT CF14/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Radomiak Radom8-7+0.52.5T
INT CF10/07/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Trencin11-5+1.253T
INT CF07/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Hapoel Beer Sheva---T
INT CF02/07/26Nurnberg2-2 (2-1)Legia Warszawa---H
INT CF27/06/26Bayern Munchen (Youth)0-2 (0-1)Legia Warszawa---T
POL PR23/05/26Legia Warszawa4-0 (2-0)Motor Lublin5-3+13T
POL PR17/05/26Lechia Gdansk1-2 (0-1)Legia Warszawa4-5+0.252.75T
POL PR10/05/26LKS Nieciecza0-1 (0-1)Legia Warszawa6-1+0.752.75T
POL PR02/05/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Widzew lodz6-1+0.52.25T
POL PR26/04/26Lech Poznan4-0 (4-0)Legia Warszawa5-2-0.52.75B
POL PR18/04/26Legia Warszawa1-0 (1-0)Zaglebie Lubin10-4+12.5T
POL PR12/04/26Legia Warszawa1-1 (0-0)Gornik Zabrze6-3+0.52.5H
POL PR06/04/26Pogon Szczecin0-2 (0-1)Legia Warszawa4-302.75T

Thành tích gần đây — Slask Wroclaw

HBHTBTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR23/08/26Slask Wroclaw3-3 (0-2)Widzew lodz5-0-0.252.75H
POL PR15/08/26Zaglebie Lubin2-1 (0-1)Slask Wroclaw8-0-0.252.25B
POL PR09/08/26Slask Wroclaw0-0 (0-0)Cracovia Krakow4-6+0.252.5H
POL PR02/08/26Slask Wroclaw2-1 (0-0)Rakow Czestochowa4-302.5T
POL PR25/07/26Gornik Zabrze2-1 (0-1)Slask Wroclaw8-6-0.752.5B
INT CF18/07/26Slask Wroclaw3-1 (2-0)Tescoma Zlin2-3+0.253.25T
INT CF11/07/26Slask Wroclaw0-0 (0-0)Odra Opole6-4+0.752.75H
INT CF08/07/26Slask Wroclaw6-0 (1-0)Lechia Zielona Gora---T
INT CF04/07/26Slask Wroclaw4-1 (2-0)Chrobry Glogow4-4+0.53T
INT CF27/06/26Bielawianka Bielawa0-11 (0-5)Slask Wroclaw---T
POL D124/05/26Slask Wroclaw0-0 (0-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki2-7+1.253.5H
POL D118/05/26Polonia Bytom1-3 (1-0)Slask Wroclaw3-402.75T
POL D111/05/26Slask Wroclaw2-2 (0-1)LKS Lodz2-7+0.53H
POL D102/05/26Gornik Leczna0-4 (0-2)Slask Wroclaw3-3+0.52.75T
POL D126/04/26Stal Mielec2-3 (2-2)Slask Wroclaw5-12+0.252.75T
POL D118/04/26Slask Wroclaw2-2 (1-2)Znicz Pruszkow10-2+0.752.5H
POL D110/04/26Polonia Warszawa0-4 (0-1)Slask Wroclaw11-5-0.252.75T
POL D105/04/26Slask Wroclaw1-0 (1-0)Pogon Siedlce8-5+0.752.75T
POL D122/03/26Puszcza Niepolomice1-1 (0-1)Slask Wroclaw2-2+0.252.75H
POL D115/03/26GKS Tychy2-4 (0-3)Slask Wroclaw9-3+0.53T

Đội hình

Legia WarszawaSlask Wroclaw
89Otto Hindrich5Robert Deziel8Rafal Augustyniak91Kamil Piatkowski6Henrique Arreiol19Ruben Vinagre22Pawel Wszolek55CArtur Jedrzejczyk7Jan Kuchta23Michal Sevcik79Lukasz Zjawinski1Karol Niemczycki5Lamine Ba8Marc Llinares27Michal Rosiak33Yegor Matsenko44Mariusz Malec7CPiotr Samiec-Talar20Grzegorz Tomasiewicz77Eniss Shabani10Malaly Dembele11Luka Marjanac

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
21
13
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
152
102
Tấn công nguy hiểm
92
53
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
7
5
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
506
322
TL chuyền bóng thành công
86%
74%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
0
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
4
6
Quả ném biên
16
16
Cắt bóng
5
12
Tạt bóng thành công
10
2
Chuyền dài
28
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.82
1.76
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3
T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B0
T0 H3 B8
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Legia Warszawa (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Slask Wroclaw (28 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Legia Warszawa (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOU

Slask Wroclaw (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
32
1 Bàn
01
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
72
B.thắng H1
45
B.thắng H2
Legia WarszawaSlask Wroclaw

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
20
T/H
02
T/B
21
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Legia WarszawaSlask Wroclaw

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

78
Thắng 2+
73
Thắng 1
47
Hòa
02
Thua 1
20
Thua 2+
Legia WarszawaSlask Wroclaw

Legia Warszawa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
91Kamil Piatkowski
Trung vệ
8.13/155/632
22Pawel Wszolek
Hậu vệ phải
7.610/040/511🟨
89Otto Hindrich
Thủ môn
7.60/011/160
19Ruben Vinagre
Hậu vệ trái
7.51/037/401
6Henrique Arreiol
Tiền vệ tấn công
7.21/057/652
5Robert Deziel
Tiền vệ
7.10/056/662
8Rafal Augustyniak
Trung vệ
6.81/053/567
23Michal Sevcik
Tiền vệ tấn công
6.32/019/241
7Jan Kuchta
Trung phong
6.13/016/180
79Lukasz Zjawinski
Tiền đạo
5.94/18/100
55Artur Jedrzejczyk
Trung vệ
-0/00/10
9Rafal Adamski (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.812/21/10
67Bartosz Kapustka (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.32/050/571
53Wojcieh Urbanski (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.21/124/274
17Mateusz Szczepaniak (dự bị)
Tiền vệ
6.71/07/90
29Mileta Rajovic (dự bị)
Tiền đạo
6.60/01/20

Slask Wroclaw

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Yegor Matsenko
Hậu vệ
7.52/022/315
77Eniss Shabani
Tiền vệ phòng ngự
7.50/019/235🟨
1Karol Niemczycki
Thủ môn
7.40/08/250
7Piotr Samiec-Talar
Tiền đạo
7.311/123/312
20Grzegorz Tomasiewicz
Tiền vệ trung tâm
7.11/133/400
44Mariusz Malec
Hậu vệ
6.80/030/425
11Luka Marjanac
Tiền đạo
6.65/219/241
27Michal Rosiak
Tiền vệ
6.41/017/203🟨
5Lamine Ba
Trung vệ
6.30/025/291
8Marc Llinares
Hậu vệ
6.10/020/270
10Malaly Dembele
Tiền đạo cánh trái
62/010/150
2Dominik Szala (dự bị)
Hậu vệ
70/04/40
15Jorge Yriarte (dự bị)
Tiền vệ
6.50/04/52
19Przemyslaw Banaszak (dự bị)
Tiền vệ
6.31/13/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Legia Warszawa Thông tin Slask Wroclaw
1916 Thành lập 1947
Warsaw National Stadium Sân nhà Tarczyński Arena Wrocław
15000 Sức chứa 8273
Marek Papszun HLV Ante Simundza
WARSZAWA Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.494.305.800.842.750.950.821.000.96
Live146.00 ↑7.80 ↑1.08 ↓4.60 ↑1.500.08 ↓3.30 ↑0.250.12 ↓
VcbetSớm1.503.905.750.862.750.950.841.000.97
Live201.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓3.40 ↑1.500.20 ↓3.20 ↑0.250.24 ↓
Mansion88Sớm1.544.205.200.862.750.980.901.000.96
Live235.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm1.603.805.250.702.501.050.951.000.75
Live16.00 ↑1.02 ↓28.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.75 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm1.563.905.200.872.750.80---
Live100.00 ↑10.71 ↑1.02 ↓7.61 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm1.544.205.200.862.750.980.901.000.96
Live191.00 ↑6.60 ↑1.06 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm1.514.205.000.832.750.970.901.000.92
Live29.00 ↑6.80 ↑1.09 ↓3.22 ↑1.500.17 ↓0.29 ↓0.002.43 ↑
SbobetSớm1.523.985.200.882.750.980.961.000.92
Live65.00 ↑6.20 ↑1.08 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm1.543.804.830.972.750.891.021.000.86
Live58.00 ↑7.30 ↑1.08 ↓5.85 ↑1.500.05 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm1.484.005.250.672.501.10---
Live56.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.583.905.000.922.750.810.730.751.01
Live145.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓8.70 ↑1.500.05 ↓11.71 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.514.415.830.852.750.970.851.000.99
Live29.51 ↑5.29 ↑1.19 ↓3.60 ↑1.500.21 ↓0.32 ↓0.002.49 ↑
BwinSớm1.524.205.750.652.501.10---
Live20.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑0.85 ↑1.500.83 ↓---
1xBetSớm1.604.005.380.732.501.051.451.500.48
Live235.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓6.55 ↑1.500.10 ↓0.26 ↓0.003.00 ↑
SNAISớm1.524.005.50------
Live1.48 ↓4.25 ↑6.00 ↑------
Bet 365Sớm1.483.906.500.852.750.950.851.000.95
Live17.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm1.504.005.500.622.501.150.851.000.90
Live91.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑6.00 ↑1.500.08 ↓0.78 ↓1.000.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Legia Warszawa+1200
Slask Wroclaw-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).