Kết quả bóng đá trận Legia Warszawa (Youth) vs Lech Poznan (Youth), 17:00 ngày 28/08/2026

Mloda Ekstraklasa (Ba Lan) · 17:00 ngày 28/08/2026
Legia Warszawa (Youth)
3 Kết thúc HT 2-1 1
Lech Poznan (Youth)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Legia Warszawa (Youth) Phút Lech Poznan (Youth)
13' 0 - 1 Milosz Noski
13' 0 - 2
Szymon Piasta 1 - 2 23'
2 - 2 23'
Tymoteusz Lesniak 3 - 2 35'
4 - 2 35'
45'
45+1'
45+1'
HT 2-1
Szymon Piasta 5 - 2 57'
6 - 2 57'
90'
90'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 86
Hòa 10 10
Bại 02 14
Ghi bàn 53 2619
Mất bàn 25 1516
Điểm 73 2518

Chủ = Legia Warszawa (Youth) · Khách = Lech Poznan (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Legia Warszawa (Youth) (41)Hiệp 1 / Cả trậnLech Poznan (Youth) (34)
19 (46%)Thắng/Thắng8 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
9 (22%)Hòa/Thắng9 (26%)
4 (10%)Hòa/Hòa5 (15%)
3 (7%)Hòa/Bại3 (9%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (10%)Bại/Bại6 (18%)

Bảng xếp hạng

Legia Warszawa (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310104102
Sân nhà22007261
Sân khách21103242
6 gần64111611--

Lech Poznan (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42026765
Sân nhà21014438
Sân khách21012335
6 gần6402129--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Legia Warszawa (Youth) 8 (40%)Hòa 7 (35%)Lech Poznan (Youth) 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME29/11/25Legia Warszawa (Youth)5-1 (3-1)Lech Poznan (Youth)6-6--T
POL ME16/08/25Lech Poznan (Youth)3-1 (0-0)Legia Warszawa (Youth)---B
POL ME31/05/25Lech Poznan (Youth)2-1 (0-0)Legia Warszawa (Youth)---B
POL ME16/11/24Legia Warszawa (Youth)2-2 (0-1)Lech Poznan (Youth)10-5+0.753.25H
POL ME19/04/24Legia Warszawa (Youth)2-1 (0-1)Lech Poznan (Youth)17-1003.25T
POL ME08/10/23Lech Poznan (Youth)2-2 (1-0)Legia Warszawa (Youth)7-8--H
POL ME29/04/23Lech Poznan (Youth)0-2 (0-0)Legia Warszawa (Youth)13-6--T
POL ME15/10/22Legia Warszawa (Youth)0-3 (0-1)Lech Poznan (Youth)---B
POL ME29/04/22Legia Warszawa (Youth)6-3 (4-1)Lech Poznan (Youth)---T
POL ME23/10/21Lech Poznan (Youth)1-2 (1-1)Legia Warszawa (Youth)---T
POL ME30/04/21Legia Warszawa (Youth)2-2 (1-1)Lech Poznan (Youth)---H
POL ME18/11/20Lech Poznan (Youth)1-0 (0-0)Legia Warszawa (Youth)---B
POL ME23/10/19Lech Poznan (Youth)1-1 (1-0)Legia Warszawa (Youth)---H
POL ME23/03/19Legia Warszawa (Youth)1-1 (0-0)Lech Poznan (Youth)---H
POL ME01/09/18Lech Poznan (Youth)0-2 (0-0)Legia Warszawa (Youth)---T
POL ME10/06/18Legia Warszawa (Youth)2-5 (1-2)Lech Poznan (Youth)3-8+0.753B
POL ME06/06/18Lech Poznan (Youth)1-2 (1-1)Legia Warszawa (Youth)6-3+0.252.75T
POL ME18/06/17Legia Warszawa (Youth)2-2 (1-0)Lech Poznan (Youth)3-7+0.53H
POL ME16/06/17Lech Poznan (Youth)2-2 (1-0)Legia Warszawa (Youth)2-2+0.252.75H
POL ME29/05/16Lech Poznan (Youth)0-1 (0-0)Legia Warszawa (Youth)5-202.75T

Thành tích gần đây — Legia Warszawa (Youth)

HTTTBTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME22/08/26Korona Kielce Youth1-1 (0-0)Legia Warszawa (Youth)---H
POL ME15/08/26Legia Warszawa (Youth)4-1 (1-1)Miedz Legnica Youth9-7+1.754T
POL ME08/08/26Jagiellonia Bialystok (Youth)1-2 (0-0)Legia Warszawa (Youth)---T
POL ME31/05/26Odra Opole Youth3-6 (1-5)Legia Warszawa (Youth)5-4--T
POL ME23/05/26Stal Rzeszow Youth4-1 (1-1)Legia Warszawa (Youth)5-2+1.253.5B
POL ME16/05/26Legia Warszawa (Youth)2-1 (0-1)Znicz Pruszkow Youth8-0--T
POL ME09/05/26Arkonia Szczecin U191-3 (1-1)Legia Warszawa (Youth)3-11--T
POL ME30/04/26Wisla Krakow (Youth)2-3 (0-2)Legia Warszawa (Youth)7-7+1.253.5T
POL ME26/04/26Legia Warszawa (Youth)4-1 (2-0)Slask Wroclaw U215-8+1.53.75T
POL ME18/04/26Gornik Zabrze (Youth)2-2 (1-0)Legia Warszawa (Youth)5-10+0.753.5H
POL ME15/04/26Zaglebie Lubin (Youth)3-0 (1-0)Legia Warszawa (Youth)9-3+13.5B
POL ME11/04/26Legia Warszawa (Youth)4-0 (3-0)Lechia Gdansk (Youth)1-8+1.753.75T
POL ME21/03/26Legia Warszawa (Youth)3-1 (2-0)Resovia Youth4-2--T
POL ME15/03/26Escola Varsovia Warszawa Youth1-5 (0-2)Legia Warszawa (Youth)3-4--T
POL ME07/03/26Legia Warszawa (Youth)2-0 (1-0)Polonia Warszawa (Youth)9-10--T
POL ME01/03/26Miedz Legnica Youth2-5 (1-2)Legia Warszawa (Youth)2-4+0.53.25T
UEFA YL U1925/02/26Villarreal U192-1 (0-0)Legia Warszawa (Youth)8-0-1.253.25B
POL ME21/02/26Legia Warszawa (Youth)5-0 (2-0)Odra Opole Youth---T
UEFA YL U1904/02/26Legia Warszawa (Youth)2-1 (1-0)Ajax U193-12-0.53.5T
UEFA YL U1909/12/25PAOK Saloniki U191-2 (0-0)Legia Warszawa (Youth)0-7-0.53T

Thành tích gần đây — Lech Poznan (Youth)

BTTBTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME22/08/26Lech Poznan (Youth)1-2 (1-1)Wisla Krakow (Youth)7-5--B
POL ME16/08/26Zaglebie Lubin (Youth)0-1 (0-0)Lech Poznan (Youth)6-2--T
POL ME08/08/26Lech Poznan (Youth)3-2 (0-2)Polonia Warszawa (Youth)7-3--T
POL ME31/05/26Gornik Zabrze (Youth)4-2 (3-1)Lech Poznan (Youth)7-103.25B
POL ME23/05/26Lech Poznan (Youth)3-0 (1-0)Lechia Gdansk (Youth)---T
POL ME17/05/26Zaglebie Lubin (Youth)1-2 (1-1)Lech Poznan (Youth)6-7--T
POL ME09/05/26Lech Poznan (Youth)0-1 (0-1)Resovia Youth4-5--B
POL ME30/04/26Escola Varsovia Warszawa Youth1-3 (1-2)Lech Poznan (Youth)4-5+0.53.5T
POL ME25/04/26Lech Poznan (Youth)3-2 (0-0)Polonia Warszawa (Youth)---T
POL ME19/04/26Miedz Legnica Youth2-3 (1-0)Lech Poznan (Youth)2-303.5T
POL ME12/04/26Lech Poznan (Youth)1-1 (0-0)Wisla Krakow (Youth)-+0.753.5H
POL ME29/03/26Lech Poznan (Youth)3-3 (0-0)Jagiellonia Bialystok (Youth)---H
POL ME21/03/26Odra Opole Youth1-0 (0-0)Lech Poznan (Youth)---B
POL ME14/03/26Lech Poznan (Youth)1-0 (0-0)Stal Rzeszow Youth12-7+13.5T
POL ME07/03/26Znicz Pruszkow Youth3-0 (1-0)Lech Poznan (Youth)---B
POL ME28/02/26Lech Poznan (Youth)4-0 (2-0)Arkonia Szczecin U19---T
INT CF07/02/26Lech Poznan (Youth)1-3 (0-0)Unia Swarzedz---B
INT CF17/01/26Lech Poznan (Youth)5-0 (3-0)Chrobry Glogow II---T
POL ME29/11/25Legia Warszawa (Youth)5-1 (3-1)Lech Poznan (Youth)6-6--B
POL ME22/11/25Lech Poznan (Youth)3-3 (0-0)Slask Wroclaw U21---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
27
13
Sút cầu môn
12
3
Tấn công
93
71
Tấn công nguy hiểm
50
36
Sút ngoài cầu môn
15
10
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2
T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Legia Warszawa (Youth) (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Lech Poznan (Youth) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Legia Warszawa (Youth) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
10
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Legia Warszawa (Youth)Lech Poznan (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Legia Warszawa (Youth)Lech Poznan (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

104
Thắng 2+
56
Thắng 1
23
Hòa
13
Thua 1
24
Thua 2+
Legia Warszawa (Youth)Lech Poznan (Youth)

Thông tin đội bóng

Legia Warszawa (Youth) Thông tin Lech Poznan (Youth)
Thành lập
Sân nhà Stadion Miejski w Poznaniu
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.624.203.800.903.500.901.001.000.80
Live1.02 ↓55.00 ↑60.00 ↑4.50 ↑4.500.05 ↓0.53 ↓0.001.42 ↑
VcbetSớm1.533.703.600.633.500.710.751.000.59
Live1.01 ↓8.00 ↑29.00 ↑1.53 ↑4.500.22 ↓0.39 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm1.733.754.000.824.500.830.900.750.75
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑2.77 ↑4.500.01 ↓0.43 ↓0.001.28 ↑
10BETSớm1.604.304.100.753.500.90---
Live1.57 ↓4.20 ↓4.40 ↑0.88 ↑3.500.76 ↓---
CrownSớm1.594.153.600.813.500.890.780.750.92
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑2.22 ↑4.500.15 ↓0.52 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm1.604.253.890.773.500.930.941.000.76
Live1.02 ↓9.60 ↑25.00 ↑2.32 ↑4.500.21 ↓0.57 ↓0.001.29 ↑
LadbrokesSớm1.614.204.000.362.501.87---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.362.501.87---
PinnacleSớm1.634.013.820.813.500.900.780.750.94
Live1.04 ↓11.08 ↑28.10 ↑2.52 ↑4.500.25 ↓0.45 ↓0.001.55 ↑
BwinSớm1.574.004.400.953.500.75---
Live1.01 ↓56.00 ↑201.00 ↑2.60 ↑4.500.24 ↓---
1xBetSớm1.654.403.920.773.500.940.310.002.10
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑3.89 ↑4.500.16 ↓0.53 ↑0.001.42 ↓
Bet 365Sớm1.624.333.700.833.500.980.800.751.00
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.40 ↑4.500.20 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.623.904.000.803.500.85---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.