Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Burton Albion, 21:00 ngày 22/08/2026

League 1 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Leicester City
Sắp đá --:--:--
Burton Albion
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: King Power Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 61
Hòa 11 36
Bại 11 13
Ghi bàn 23 168
Mất bàn 23 712
Điểm 44 219

Chủ = Leicester City · Khách = Burton Albion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Leicester City (8)Hiệp 1 / Cả trậnBurton Albion (7)
3 (38%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (14%)
2 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa3 (43%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Leicester City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011111
Sân nhà000000016
Sân khách10101118
6 gần632195--

Burton Albion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011115
Sân nhà10101117
Sân khách000000014
6 gần612348--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Leicester City 6 (67%)Hòa 1 (11%)Burton Albion 2 (22%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Burton Albion0-3 (0-1)Leicester City1-9--T
ENG LC10/08/23Burton Albion0-2 (0-2)Leicester City7-5+0.753.25T
INT CF24/07/21Burton Albion0-0 (0-0)Leicester City4-2+1.253.25H
ENG LC30/10/19Burton Albion1-3 (0-2)Leicester City5-10+13T
INT CF02/08/17Burton Albion2-1 (2-0)Leicester City6-9+0.752.75B
INT CF29/07/15Burton Albion1-2 (0-0)Leicester City3-4+12.75T
ENG FAC05/01/13Leicester City2-0 (2-0)Burton Albion-+1.52.75T
ENG LC29/08/12Leicester City2-4 (0-1)Burton Albion-+1.52.75B
INT CF02/08/12Burton Albion1-3 (0-1)Leicester City-+0.52.75T

Thành tích gần đây — Leicester City

HTBHTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L115/08/26Notts County1-1 (0-0)Leicester City3-5+0.252.5H
ENG LC08/08/26Leicester City1-0 (1-0)Northampton Town7-5+1.252.75T
INT CF02/08/26Leicester City0-1 (0-0)Genoa10-3+0.252.5B
INT CF26/07/26Malaga3-3 (0-1)Leicester City4-6-0.252.75H
INT CF23/07/26Cadiz0-1 (0-0)Leicester City2-5+0.252.75T
INT CF18/07/26Burton Albion0-3 (0-1)Leicester City1-9--T
INT CF15/07/26Bristol Rovers1-2 (1-1)Leicester City3-8--T
INT CF11/07/26Leicester City3-0 (3-0)Northampton Town8-4--T
ENG LCH02/05/26Blackburn Rovers0-1 (0-0)Leicester City9-11-0.252.75T
ENG LCH25/04/26Leicester City1-1 (0-0)Millwall2-12-0.752.75H
ENG LCH22/04/26Leicester City2-2 (0-1)Hull City9-8+0.52.5H
ENG LCH18/04/26Portsmouth1-0 (0-0)Leicester City5-7-0.252.5B
ENG LCH11/04/26Leicester City0-1 (0-0)Swansea City12-2+0.252.5B
ENG LCH06/04/26Sheffield Wednesday1-1 (1-0)Leicester City1-10+12.75H
ENG LCH03/04/26Leicester City2-2 (1-2)Preston North End7-2+0.52.5H
ENG LCH21/03/26Watford0-0 (0-0)Leicester City7-4-0.52.75H
ENG LCH14/03/26Leicester City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)3-6+0.52.5B
ENG LCH11/03/26Leicester City2-0 (2-0)Bristol City5-9+0.252.5T
ENG LCH07/03/26Ipswich Town1-1 (0-1)Leicester City10-2-12.75H
ENG LCH28/02/26Leicester City0-2 (0-0)Norwich City5-7+0.252.75B

Thành tích gần đây — Burton Albion

HBTHBBHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L115/08/26Burton Albion1-1 (0-0)Stevenage Borough2-0+0.252H
ENG LC08/08/26Burton Albion1-2 (1-0)Blackburn Rovers6-9-0.252.5B
INT CF01/08/26Burton Albion1-0 (1-0)Derby County2-4-0.52.5T
INT CF29/07/26Solihull Moors1-1 (1-1)Burton Albion4-5+0.752.5H
INT CF23/07/26Burton Albion0-1 (0-1)Birmingham City2-2-1.253B
INT CF18/07/26Burton Albion0-3 (0-1)Leicester City1-9--B
INT CF11/07/26Alfreton Town0-0 (0-0)Burton Albion2-2+1.53.25H
ENG L102/05/26Leyton Orient2-2 (1-1)Burton Albion5-1-0.52.5H
ENG L125/04/26Burton Albion1-1 (0-1)Exeter City3-1+0.52.75H
ENG L119/04/26Peterborough United1-1 (0-1)Burton Albion4-4+0.252.75H
ENG L111/04/26Burton Albion1-0 (0-0)AFC Wimbledon9-2+0.52.25T
ENG L106/04/26Mansfield Town0-0 (0-0)Burton Albion3-3-0.252.5H
ENG L103/04/26Burton Albion1-1 (0-0)Barnsley9-0+0.252.75H
ENG L128/03/26Blackpool1-0 (0-0)Burton Albion6-802.5B
ENG L121/03/26Burton Albion2-1 (1-0)Bradford City3-8-0.252.25T
ENG L118/03/26Burton Albion1-2 (1-1)Reading4-3+0.252.5B
ENG L114/03/26Northampton Town0-2 (0-1)Burton Albion7-402.25T
ENG L107/03/26Burton Albion0-1 (0-1)Stevenage Borough9-502B
ENG L104/03/26Exeter City1-1 (0-0)Burton Albion11-5-0.252.5H
ENG L128/02/26Wycombe Wanderers3-0 (1-0)Burton Albion3-4-0.752.5B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Leicester City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Burton Albion (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Leicester City (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Burton Albion (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Leicester CityBurton Albion

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Leicester CityBurton Albion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
43
Thắng 1
89
Hòa
35
Thua 1
22
Thua 2+
Leicester CityBurton Albion

Thông tin đội bóng

Leicester City Thông tin Burton Albion
1884 Thành lập 1950
King Power Stadium Sân nhà Pirelli Stadium
32500 Sức chứa 6350
Russell Martin HLV Gary Bowyer
Leicester Khu vực Burton-on-Trent
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.434.205.300.822.750.900.801.000.98
Live1.434.205.300.822.750.900.801.000.98
EasybetsSớm1.454.406.000.953.000.830.791.000.99
Live1.52 ↑4.20 ↓5.60 ↓0.86 ↓2.750.96 ↑0.91 ↑1.000.90 ↓
VcbetSớm1.454.206.000.842.750.990.831.001.01
Live1.53 ↑4.205.75 ↓0.87 ↑2.750.96 ↓0.91 ↑1.000.92 ↓
Mansion88Sớm1.474.105.100.832.750.970.801.001.00
Live1.51 ↑4.00 ↓4.70 ↓0.84 ↑2.750.96 ↓0.89 ↑1.000.91 ↓
InterwettenSớm1.454.406.000.602.501.200.701.001.05
Live1.55 ↑4.00 ↓5.25 ↓0.65 ↑2.501.10 ↓0.85 ↑1.000.85 ↓
10BETSớm1.404.706.200.843.000.83---
Live1.55 ↑4.20 ↓5.40 ↓0.79 ↓2.750.91 ↑---
12betSớm1.474.105.100.832.750.970.801.001.00
Live1.51 ↑4.00 ↓4.70 ↓0.84 ↑2.750.96 ↓0.89 ↑1.000.91 ↓
CrownSớm1.474.305.400.862.750.940.821.001.00
Live1.474.305.400.862.750.940.87 ↑1.000.95 ↓
SbobetSớm1.443.895.200.852.750.950.821.001.00
Live1.48 ↑3.79 ↓4.91 ↓0.852.750.950.92 ↑1.000.90 ↓
WewbetSớm1.464.476.201.003.000.801.011.250.81
Live1.54 ↑4.20 ↓5.60 ↓0.87 ↓2.750.99 ↑0.92 ↓1.000.96 ↑
LadbrokesSớm1.484.406.000.602.501.20---
Live1.55 ↑4.405.25 ↓0.65 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm1.424.506.250.813.000.920.921.250.81
Live1.53 ↑4.20 ↓5.50 ↓0.82 ↑2.750.93 ↑0.86 ↓1.000.90 ↑
PinnacleSớm1.424.716.280.903.000.880.981.250.91
Live1.55 ↑4.35 ↓5.69 ↓0.88 ↓2.750.98 ↑0.94 ↓1.000.93 ↑
HK Jockey ClubSớm1.523.804.700.672.501.07---
Live1.523.804.700.672.501.07---
BwinSớm1.474.336.000.582.501.20---
Live1.55 ↑4.335.25 ↓0.63 ↑2.501.10 ↓---
1xBetSớm1.454.506.140.682.751.060.931.250.78
Live1.54 ↑4.25 ↓5.48 ↓0.84 ↑2.750.93 ↓1.15 ↑1.250.66 ↓
SNAISớm1.454.256.00------
Live1.52 ↑4.255.50 ↓------
Bet 365Sớm1.444.405.750.933.000.930.951.250.90
Live1.53 ↑4.20 ↓5.50 ↓0.88 ↓2.750.98 ↑0.90 ↓1.000.95 ↑
William HillSớm1.444.336.000.552.501.301.301.500.57
Live1.55 ↑4.20 ↓5.00 ↓0.65 ↑2.501.15 ↓0.85 ↓1.000.77 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Leicester City+1 1/4100
Burton Albion-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).