Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Genoa, 01:30 ngày 02/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 02/08/2026
Leicester City 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Genoa
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: King Power Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Leicester City | Phút | |
| 33' | ||
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 9 | 8 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 10 |
Chủ = Leicester City · Khách = Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leicester City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 6 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 5 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 7 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (19%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Leicester City
HTTTTTHHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Malaga | 3-3 (0-1) | Leicester City | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Burton Albion | 0-3 (0-1) | Leicester City | - | - | T |
| 15/07/26 | Bristol Rovers | 1-2 (1-1) | Leicester City | - | - | T |
| 11/07/26 | Leicester City | 3-0 (3-0) | Northampton Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Leicester City | 1-1 (0-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Leicester City | 2-2 (0-1) | Hull City | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Portsmouth | 1-0 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (1-0) | Leicester City | +1 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Leicester City | 2-2 (1-2) | Preston North End | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Watford | 0-0 (0-0) | Leicester City | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Leicester City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Leicester City | 2-0 (2-0) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (0-1) | Leicester City | -1 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Leicester City | 0-2 (0-0) | Norwich City | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Middlesbrough | 1-1 (1-1) | Leicester City | -1 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Stoke City | 2-2 (1-0) | Leicester City | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Southampton | 1-1 (1-0) | Leicester City | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Genoa
HTBBHHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Genoa | 2-2 (1-0) | Vicenza | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Genoa | 2-1 (0-1) | Trento | +1.75 | 3 | T |
| 25/05/26 | Lecce | 1-0 (1-0) | Genoa | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Genoa | 1-2 (0-0) | AC Milan | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Genoa | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Atalanta | 0-0 (0-0) | Genoa | -1 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Genoa | 0-2 (0-1) | Como | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Pisa | 1-2 (1-1) | Genoa | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | Genoa | 2-1 (1-0) | Sassuolo | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Juventus | 2-0 (2-0) | Genoa | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Genoa | 0-2 (0-0) | Udinese | +0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | Verona | 0-2 (0-0) | Genoa | +0.25 | 2 | T |
| 09/03/26 | Genoa | 2-1 (0-0) | AS Roma | -0.5 | 2 | T |
| 01/03/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Genoa | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Genoa | 3-0 (2-0) | Torino | +0.25 | 2 | T |
| 15/02/26 | Cremonese | 0-0 (0-0) | Genoa | 0 | 2 | H |
| 08/02/26 | Genoa | 2-3 (1-2) | Napoli | -0.5 | 2 | B |
| 31/01/26 | Lazio | 3-2 (0-0) | Genoa | -0.5 | 2 | B |
| 25/01/26 | Genoa | 3-2 (0-1) | Bologna | -0.25 | 2 | T |
| 18/01/26 | Parma | 0-0 (0-0) | Genoa | 0 | 2 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
81
Thẻ vàng
20
Sút bóng
111
Sút cầu môn
60
Tấn công
5736
Tấn công nguy hiểm
3614
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
513
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
303161
TL chuyền bóng thành công
90%85%
Phạm lỗi
145
Việt vị
15
Cứu thua
05
Tắc bóng
12
Quả ném biên
33
Cắt bóng
35
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
89
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.950.05
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leicester City (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Genoa (5 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Leicester City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1893-9-7 |
| King Power Stadium | Sân nhà | Luigi Ferraris Stadio |
| 32500 | Sức chứa | 36536 |
| Russell Martin | HLV | Daniele De Rossi |
| Leicester | Khu vực | Genoa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.43 | 0.78 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.60 ↓ | 2.50 ↓ | 3.50 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.89 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.55 ↓ | 2.38 ↓ | 3.60 ↑ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.25 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.69 ↑ | 2.34 ↓ | 3.30 ↑ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.92 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 2.40 ↓ | 3.45 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.07 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.56 ↓ | 2.46 ↓ | 3.52 ↑ | 0.84 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.64 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.69 ↑ | 2.34 ↓ | 3.30 ↑ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.92 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.61 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.54 ↑ | 2.47 ↓ | 3.55 ↑ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.08 | 2.57 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.51 ↑ | 2.40 ↓ | 3.48 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.96 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.69 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.76 ↑ | 2.42 ↓ | 3.43 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.91 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.05 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 2.25 ↓ | 3.20 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.05 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.45 ↓ | 2.80 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.24 | 3.24 | 1.96 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.75 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 2.48 ↓ | 2.33 ↓ | 3.53 ↑ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.00 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 2.25 ↓ | 3.20 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.29 | 3.60 | 2.09 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.51 ↓ | 2.50 ↓ | 3.69 ↑ | 0.81 ↑ | 1.25 | 1.00 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.60 ↓ | 2.50 ↓ | 3.50 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 2.30 ↓ | 3.40 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leicester City | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Genoa | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).