Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Oxford United, 21:00 ngày 05/09/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 05/09/2026
Leicester City 0 Kết thúc HT 0-1 4
Oxford United
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Địa điểm: King Power Stadium Nhiệt độ: 10℃~11℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 14 | 11 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 22 |
Chủ = Leicester City · Khách = Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leicester City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Leicester City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 21 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 21 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
Oxford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leicester City (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Oxford United (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Leicester City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1893 |
| King Power Stadium | Sân nhà | Kassem Stadium |
| 32500 | Sức chứa | 12500 |
| Russell Martin | HLV | |
| Leicester | Khu vực | Oxford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.87 | 4.50 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.35 ↑ | 4.85 ↑ | 0.66 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.87 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.20 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.90 | 0.86 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.75 | 4.15 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 160.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 85.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.55 | 4.10 | 0.78 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.78 | 3.55 | 4.10 | 0.78 | 2.50 | 0.89 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.05 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 160.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.90 | 4.30 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.50 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.49 | 4.19 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.06 ↑ | 5.00 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 1.13 ↑ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.61 | 3.98 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.60 ↓ | 4.01 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.70 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.10 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.03 ↑ | 4.75 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.60 | 4.00 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.60 | 4.00 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.91 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.52 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.50 | 4.00 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leicester City | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Oxford United | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).