Kết quả bóng đá trận Leixoes vs Amarante, 21:30 ngày 06/09/2026

Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 21:30 ngày 06/09/2026
Leixoes
3 Kết thúc HT 2-0 1
Amarante
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Leixoes Phút Amarante
6'
Henriques L. 6'
1 - 0 ⚽8'
Claudio Araujo 2 - 0 ⚽8'
19'⚽ 2 - 1
19'⚽ 2 - 2 Mendes F.
19'📺 Mendes F. VAR
HT 2-0
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 11 22
Bại 01 25
Ghi bàn 75 2411
Mất bàn 15 1313
Điểm 74 2011

Chủ = Leixoes · Khách = Amarante

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Leixoes (9)Hiệp 1 / Cả trậnAmarante (8)
4 (44%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
2 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
2 (22%)Bại/Bại4 (50%)

Bảng xếp hạng

Leixoes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420255611
Sân nhà210134312
Sân khách21012138

Amarante

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411223413
Sân nhà210111311
Sân khách201112115

Đội hình

LeixoesAmarante
1Simao3Henriques L.4Matheus Costa30Serif Nhaga77Paulinho6Balde A.7Agra S.10Barbosa R.22Claudio Araujo33Luccas Paraizo35Rochez B.65Figueiredo D.2Goncalo Cunha3Mendes F.4Filipe J.5Joao Ricardo26Zangre A.28Diogo Pereira88Ruben Alves10Costa M.20Machado L.85Nito Fernando Lacerda Gomes

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
3
0
Sút cầu môn
1
0
Cản bóng
2
0
TL kiểm soát bóng
47%
53%
Phạm lỗi
5
1
Việt vị
0
1
Quả ném biên
6
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Leixoes (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Amarante (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Leixoes Thông tin Amarante
1907 Thành lập
Estadio do Mar Sân nhà
16035 Sức chứa 0
HLV Couto E.
Matosinhos Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.913.403.900.862.250.900.860.500.90
Live1.02 ↓51.00 ↑451.00 ↑3.90 ↑4.500.09 ↓0.87 ↑0.000.97 ↑
VcbetSớm1.753.404.330.882.250.930.800.501.02
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.85 ↑4.500.24 ↓0.79 ↓0.000.94 ↓
Mansion88Sớm1.903.303.450.942.250.880.900.500.94
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑11.11 ↑4.500.01 ↓0.98 ↑0.000.92 ↓
InterwettenSớm1.833.504.001.052.500.70---
Live1.03 ↓14.00 ↑70.00 ↑3.00 ↑4.500.20 ↓---
12betSớm1.903.303.450.942.250.880.900.500.94
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.97 ↑0.000.93 ↓
CrownSớm1.883.353.700.892.250.910.880.500.94
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑4.00 ↑4.500.11 ↓0.86 ↓0.001.02 ↑
SbobetSớm1.923.003.490.922.250.880.920.500.90
Live1.03 ↓9.40 ↑40.00 ↑5.26 ↑4.500.09 ↓0.88 ↓0.001.02 ↑
LadbrokesSớm1.653.404.601.002.500.70---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.33 ↓2.501.90 ↑---
18BetSớm1.663.504.800.752.250.940.830.750.86
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.10 ↑4.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
1xBetSớm1.843.503.971.032.500.700.350.001.78
Live1.00 ↓51.00 ↑382.00 ↑5.88 ↑4.500.08 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm1.623.504.800.832.250.980.830.750.98
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑4.500.07 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Leixoes+3/4Chưa có trận cùng mức
Amarante-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).