Kết quả bóng đá trận Leixoes vs Uniao Leiria, 17:00 ngày 22/08/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 17:00 ngày 22/08/2026
Leixoes 2 Kết thúc HT 1-2 4
Uniao Leiria
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Leixoes | Phút | |
| Bryan Rochez(Assists:Claudio Araujo) (Kiến tạo: Claudio Araujo) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 15' | ⚽ 1 - 1 Juan Munoz | |
| Semeu Commey | 18' | |
| 24' | ⚽ 1 - 2 Pablo Fernandez(Assists:Jair Silva) (Kiến tạo: Jair Silva) | |
| Amadu Balde | 28' | |
| ▲ Miguel Sousa Nuno Pinto ▼ Semeu Commey | 38' ⇄ | |
| ▲ Luccas Paraizo ▼ Jose Manuel Bica Rels | 43' ⇄ | |
| HT 1-2 | ||
| 51' | Jose Nabil | |
| Amadu Balde | 58' | |
| 58' | ⚽ 1 - 3 Marcelo dos Santos Ferreira | |
| 60' ⇄ | ▲ Tharlley Oliveira ▼ Albert-Nicolas Lottin | |
| ▲ Kaique Rodrigues ▼ Simao Pedro Soares Azevedo | 66' ⇄ | |
| ▲ Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa ▼ Salvador Jose Milhazes Agra | 66' ⇄ | |
| ▲ Serif Nhaga ▼ Bryan Rochez | 67' ⇄ | |
| 71' | Pablo Fernandez | |
| 74' ⇄ | ▲ Jaime Pinto ▼ Pablo Fernandez | |
| 74' ⇄ | ▲ Samuel Ntanda Lukisa ▼ Jose Nabil | |
| 75' | ⚽ 1 - 4 Samuel Ntanda Lukisa | |
| 84' ⇄ | ▲ Reko ▼ Juan Munoz | |
| 84' ⇄ | ▲ Kouassi Eboue ▼ Ibrahima | |
| Luccas Paraizo 2 - 4 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 26 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 19 | 7 |
Chủ = Leixoes · Khách = Uniao Leiria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leixoes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Leixoes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 9 | - | - |
Uniao Leiria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Leixoes 4 (36%)Hòa 2 (18%)Uniao Leiria 5 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Leixoes | 1-4 (0-3) | Uniao Leiria | 0 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Uniao Leiria | 1-3 (0-1) | Leixoes | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/03/25 | Leixoes | 0-1 (0-0) | Uniao Leiria | -0.25 | 2 | B |
| 03/11/24 | Uniao Leiria | 1-0 (1-0) | Leixoes | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/24 | Leixoes | 0-0 (0-0) | Uniao Leiria | 0 | 2.25 | H |
| 19/11/23 | Uniao Leiria | 0-0 (0-0) | Leixoes | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/03/10 | Uniao Leiria | 2-1 (1-0) | Leixoes | -0.5 | 2 | B |
| 04/10/09 | Leixoes | 3-2 (1-1) | Uniao Leiria | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/08 | Uniao Leiria | 1-3 (1-1) | Leixoes | 0 | 2.25 | T |
| 16/12/07 | Leixoes | 2-1 (2-0) | Uniao Leiria | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/09/07 | Leixoes | 0-2 (0-1) | Uniao Leiria | +0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Leixoes
TBTTHTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Leixoes | 1-0 (0-0) | CD Tondela | 0 | 2.5 | T |
| 11/08/26 | SL Benfica B | 1-0 (1-0) | Leixoes | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Leixoes | 6-2 (3-2) | Casa Pia AC | - | - | T |
| 29/07/26 | Leixoes | 3-2 (0-0) | Vizela | - | - | T |
| 18/07/26 | Nacional da Madeira | 3-3 (0-0) | Leixoes | - | - | H |
| 17/07/26 | Maritimo | 1-5 (0-2) | Leixoes | - | - | T |
| 18/05/26 | Leixoes | 2-1 (1-0) | Lusitania FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | GD Chaves | 1-2 (1-1) | Leixoes | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Maritimo | 3-2 (2-1) | Leixoes | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Leixoes | 2-0 (0-0) | Portimonense | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Porto B | 0-3 (0-3) | Leixoes | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Leixoes | 2-0 (1-0) | Oliveirense | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | SCU Torreense | 1-1 (0-0) | Leixoes | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Leixoes | 3-2 (1-2) | Pacos de Ferreira | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Viseu | 3-1 (1-1) | Leixoes | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Leixoes | 1-4 (0-3) | Uniao Leiria | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Sporting CP B | 0-1 (0-1) | Leixoes | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Leixoes | 1-2 (0-0) | Vizela | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | SC Farense | 1-2 (1-1) | Leixoes | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Leixoes | 2-1 (1-0) | Feirense | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Uniao Leiria
BBBTBHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Uniao Leiria | 1-2 (1-1) | SL Benfica B | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Vizela | 1-0 (1-0) | Uniao Leiria | 0 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | Las Palmas | 3-2 (0-2) | Uniao Leiria | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Uniao Leiria | 2-0 (0-0) | AD Marco 09 | - | - | T |
| 11/07/26 | Uniao Leiria | 0-1 (0-0) | Alverca | - | - | B |
| 17/05/26 | Uniao Leiria | 2-2 (1-0) | Feirense | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Vizela | 1-0 (1-0) | Uniao Leiria | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Uniao Leiria | 0-3 (0-1) | SC Farense | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FC Felgueiras | 2-1 (1-1) | Uniao Leiria | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Uniao Leiria | 4-2 (2-1) | Penafiel | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | SL Benfica B | 2-2 (0-1) | Uniao Leiria | 0 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Uniao Leiria | 0-0 (0-0) | Lusitania FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Uniao Leiria | 2-0 (1-0) | Pacos de Ferreira | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | GD Chaves | 0-2 (0-0) | Uniao Leiria | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Uniao Leiria | 1-2 (1-2) | Maritimo | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Leixoes | 1-4 (0-3) | Uniao Leiria | 0 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Uniao Leiria | 1-0 (0-0) | Portimonense | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Oliveirense | 2-4 (0-1) | Uniao Leiria | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Uniao Leiria | 2-2 (1-0) | Porto B | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | SCU Torreense | 3-1 (1-1) | Uniao Leiria | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Leixoes
Uniao Leiria
51CIgor Stefanovic4Matheus Costa44Semeu Commey63Hugo Faria6Amadu Balde15Simao Pedro Soares Azevedo22Claudio Araujo77Paulo Sergio Mota Paulinho7Salvador Jose Milhazes Agra9Jose Manuel Bica Rels35Bryan Rochez99Jakob Odehnal16Jose Pedro Barros Goncalves44Marcelo dos Santos Ferreira68Miguel Angelo Moreira Magalhaes70Hugo Masaki7Jose Nabil19Albert-Nicolas Lottin98Ibrahima9CJuan Munoz11Jair Silva17Pablo Fernandez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Matheus Costa
- 6Amadu Balde🟨 Thẻ vàng 28' · 🟥 Thẻ đỏ 58'
- 7Salvador Jose Milhazes Agra▼ Rời sân 66'
- 9Jose Manuel Bica Rels▼ Rời sân 43'
- 15Simao Pedro Soares Azevedo▼ Rời sân 66'
- 22Claudio Araujo🎯 Kiến tạo 4'
- 35Bryan Rochez⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 67'
- 44Semeu Commey🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 38'
- 51Igor Stefanovic C
- 63Hugo Faria
- 77Paulo Sergio Mota Paulinho
Khách · 433
- 7Jose Nabil🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 74'
- 9Juan Munoz C⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 84'
- 11Jair Silva🎯 Kiến tạo 24'
- 16Jose Pedro Barros Goncalves
- 17Pablo Fernandez⚽ Ghi bàn 24' · 🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 74'
- 19Albert-Nicolas Lottin▼ Rời sân 60'
- 44Marcelo dos Santos Ferreira⚽ Ghi bàn 58'
- 68Miguel Angelo Moreira Magalhaes
- 70Hugo Masaki
- 98Ibrahima▼ Rời sân 84'
- 99Jakob Odehnal
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
38
Tấn công
3542
Tấn công nguy hiểm
1733
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1724
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
2116
Việt vị
31
Quả ném biên
1422
So Sánh Sức Mạnh
61 39
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leixoes (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Uniao Leiria (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Leixoes (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Uniao Leiria (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Leixoes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1966-1-1 |
| Estadio do Mar | Sân nhà | Estadio Municipal de Leiria |
| 16035 | Sức chứa | 23850 |
| HLV | Fabio Pereira | |
| Matosinhos | Khu vực | Leiria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.40 | 3.20 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.20 | 2.82 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.15 | 2.65 | 0.82 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 95.83 ↑ | 11.55 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.20 | 2.82 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.35 | 2.74 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.08 | 2.76 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 60.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 251.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.71 | 3.14 | 2.61 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.33 ↑ | 4.33 ↑ | 1.30 ↓ | 3.11 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 5.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.40 | 3.32 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 67.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.25 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.50 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.68 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leixoes | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Uniao Leiria | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).