Kết quả bóng đá trận Lens vs AJ Auxerre, 22:15 ngày 22/08/2026

Ligue 1 (Pháp) · 22:15 ngày 22/08/2026
Lens
5 Kết thúc HT 1-0 2
AJ Auxerre
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Felix-Bollaert Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

LensAJ Auxerre
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mathieu Vernice
1'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Florian Thauvin (chân trái) — bị cản phá
5'
7'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Aristide Zossou (chân phải) — bị chặn
8'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Florian Thauvin (chân trái) — vào lưới
12'
BÀN THẮNG - Penalty - Florian Thauvin 1-0
12'
18'
🎯 Dứt điểm - Danny Loader (chân phải) — bị chặn
19'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Sinaly Diomande (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Kevin Danois (chân trái) — chệch khung thành
29'
Phạt góc
29'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Franjo Ivanovic (chân phải) — bị chặn
30'
Phạt góc
31'
32'
Phạt góc
35'
🟥 Thẻ đỏ - Christ Makosso
40'
🎯 Dứt điểm - Kevin Danois (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mickael Cuisance (chân phải) — chệch khung thành
41'
44'
Phạt góc
45'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franjo Ivanovic (chân phải) — bị cản phá
45+1'
Hết hiệp 1 (1-0)
BÀN THẮNG - Franjo Ivanovic 2-0, kiến tạo: Abdallah Sima
49'
🎯 Dứt điểm - Franjo Ivanovic (chân phải) — vào lưới
49'
52'
Phạt góc
VAR Decision - Goal awarded - Saud Abdulhamid
54'
BÀN THẮNG - Saud Abdulhamid 3-0, kiến tạo: Florian Thauvin
54'
🎯 Dứt điểm - Saud Abdulhamid (đánh đầu) — vào lưới
54'
58'
🎯 Dứt điểm - Naouirou Ahamada (chân phải) — bị cản phá
61'
BÀN THẮNG - Penalty - Danny Loader 3-1
61'
🎯 Dứt điểm - Danny Loader (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Michal Skoras, ra Saud Abdulhamid
62'
🔁 Thay người: vào Thorgan Hazard, ra Franjo Ivanovic
62'
🎯 Dứt điểm - Maik Nawrocki (chân phải) — bị cản phá
63'
65'
🎯 Dứt điểm - Romain Faivre (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Pierre Ganiou 4-1, kiến tạo: Michal Skoras
66'
🎯 Dứt điểm - Pierre Ganiou (chân phải) — vào lưới
66'
67'
🔁 Thay người: vào Lamfia Dioubate, ra Romain Faivre
67'
🔁 Thay người: vào Rayan Mandengue, ra Aristide Zossou
69'
BÀN THẮNG - Lamine Sy 4-2, kiến tạo: Rayan Mandengue
69'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sy (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Odsonne Edouard, ra Abdallah Sima
71'
🔁 Thay người: vào Amadou Haidara, ra Mickael Cuisance
71'
77'
🔁 Thay người: vào Elikya Legros, ra Naouirou Ahamada
77'
🔁 Thay người: vào Lasso Coulibaly, ra Danny Loader
Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Andrija Bulatovic, ra Pierre Ganiou
79'
81'
🎯 Dứt điểm - Lamfia Dioubate (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Maik Nawrocki
84'
VAR Decision - Penalty awarded - Florian Thauvin
84'
86'
🟨 Thẻ vàng - Lamfia Dioubate
87'
🔁 Thay người: vào Josue Casimir, ra Arthur Piedfort
VAR Decision - Reviewed - Florian Thauvin
88'
BÀN THẮNG - Penalty - Florian Thauvin 5-2
88'
🎯 Dứt điểm - Florian Thauvin (chân trái) — vào lưới
88'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Odsonne Edouard (chân phải) — bị cản phá
90+5'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Thorgan Hazard (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
Kết thúc trận đấu (5-2)

Diễn biến trận đấu

Lens Phút AJ Auxerre
📺 VAR11'
Florian Thauvin 1 - 0 12'
35' Christ Makosso
HT 1-0
Franjo Ivanovic(Assists:Abdallah Sima) (Kiến tạo: Abdallah Sima) 2 - 0 49'
Saud Abdulhamid(Assists:Florian Thauvin) (Kiến tạo: Florian Thauvin) 3 - 0 54'
Saud Abdulhamid(Reason:Goal awarded) 📺 VAR54'
61' 3 - 1 Danny Loader
▲ Michal Skoras ▼ Saud Abdulhamid62'
▲ Thorgan Hazard ▼ Franjo Ivanovic62'
Pierre Ganiou(Assists:Michal Skoras) (Kiến tạo: Michal Skoras) 4 - 1 66'
67' ▲ Lamfia Dioubate ▼ Romain Faivre
67' ▲ Rayan Mandengue ▼ Aristide Zossou
69' 4 - 2 Lamine Sy(Assists:Rayan Mandengue) (Kiến tạo: Rayan Mandengue)
▲ Odsonne Edouard ▼ Abdallah Sima71'
▲ Amadou Haidara ▼ Mickael Cuisance71'
77' ▲ Elikya Legros ▼ Naouirou Ahamada
77' ▲ Lasso Coulibaly ▼ Danny Loader
▲ Andrija Bulatovic ▼ Pierre Ganiou79'
Maik Nawrocki 84'
Florian Thauvin(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR84'
86' Lamfia Dioubate
87' ▲ Josue Casimir ▼ Arthur Piedfort
Florian Thauvin 5 - 2 88'
Florian Thauvin(Reason:Reviewed) 📺 VAR88'
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 21 72
Hòa 01 23
Bại 11 13
Ghi bàn 64 2512
Mất bàn 46 1013
Điểm 64 239

Chủ = Lens · Khách = AJ Auxerre

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lens (9)Hiệp 1 / Cả trậnAJ Auxerre (6)
3 (33%)Thắng/Thắng1 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (17%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (17%)
3 (33%)Hòa/Thắng1 (17%)
2 (22%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (17%)
0 (0%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

Lens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11005232
Sân nhà11005232
Sân khách000000013
6 gần632195--

AJ Auxerre

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100125017
Sân nhà000000012
Sân khách100125017
6 gần6321116--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lens 14 (70%)Hòa 3 (15%)AJ Auxerre 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D117/01/26Lens1-0 (0-0)AJ Auxerre1-5+1.252.75T
FRA D105/10/25AJ Auxerre1-2 (0-1)Lens2-2+0.52.75T
FRA D127/04/25Lens0-4 (0-3)AJ Auxerre8-1+0.752.75B
FRA D115/12/24AJ Auxerre2-2 (1-2)Lens3-5+0.52.75H
FRA D104/06/23AJ Auxerre1-3 (0-1)Lens5-5+0.52.75T
FRA D114/01/23Lens1-0 (0-0)AJ Auxerre9-2+1.252.75T
FRA D222/10/19Lens0-0 (0-0)AJ Auxerre5-3+0.52.25H
FRA D209/03/19Lens2-0 (1-0)AJ Auxerre1-6+0.252.25T
FRA D206/10/18AJ Auxerre1-2 (0-1)Lens3-402.25T
FRA D212/05/18Lens2-1 (0-0)AJ Auxerre7-5+0.52.75T
FRA D201/08/17AJ Auxerre1-0 (0-0)Lens2-602.25B
FRA D215/04/17Lens0-1 (0-1)AJ Auxerre8-1+0.52.25B
FRA D219/11/16AJ Auxerre1-1 (0-1)Lens2-9+0.252.25H
FRA D202/04/16Lens3-0 (1-0)AJ Auxerre5-4+0.252T
FRA D207/11/15AJ Auxerre1-2 (0-0)Lens4-4-0.252T
FRA D228/01/14AJ Auxerre1-2 (1-1)Lens-02.25T
FRA D217/08/13Lens4-1 (3-1)AJ Auxerre-+0.52.25T
FRA D216/03/13Lens1-0 (0-0)AJ Auxerre-+0.252.25T
FRA D220/10/12AJ Auxerre1-2 (0-2)Lens--0.52.25T
INT CF15/07/11AJ Auxerre0-1 (0-0)Lens-+0.252.25T

Thành tích gần đây — Lens

TBTHTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA SC17/08/26Lens1-0 (1-0)Paris Saint Germain (PSG)2-6-0.752.75T
INT CF08/08/26Lens0-2 (0-0)Sunderland A.F.C4-402.75B
INT CF02/08/26Lens3-1 (1-1)Villarreal3-5+0.253T
INT CF29/07/26Lens0-0 (0-0)FC Famalicao---H
INT CF29/07/26Crystal Palace0-3 (0-3)Lens1-3--T
INT CF25/07/26Lens2-2 (1-1)Charleroi3-3+1.252.75H
INT CF18/07/26Lens4-1 (1-1)Boulogne---T
FRAC23/05/26Lens3-1 (2-1)Nice9-7+0.52.25T
FRA D118/05/26Lyon0-4 (0-3)Lens20-8-0.52.75T
FRA D114/05/26Lens0-2 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)6-3-0.53B
FRA D109/05/26Lens1-0 (0-0)Nantes8-3+1.753T
FRA D103/05/26Nice1-1 (0-0)Lens7-8+0.753H
FRA D125/04/26Stade Brestois3-3 (3-0)Lens0-6+0.752.75H
FRAC22/04/26Lens4-1 (3-1)Toulouse6-0+0.752.5T
FRA D118/04/26Lens3-2 (0-2)Toulouse14-1+12.75T
INT CF11/04/26Lens2-1 (0-0)FC Rouen---T
FRA D105/04/26Lille3-0 (1-0)Lens3-302.5B
FRA D121/03/26Lens5-1 (3-0)Angers7-3+1.52.75T
FRA D114/03/26Lorient2-1 (1-0)Lens1-10+0.52.5B
FRA D108/03/26Lens3-0 (1-0)Metz6-4+1.753.25T

Thành tích gần đây — AJ Auxerre

THHBTTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Werder Bremen0-1 (0-0)AJ Auxerre3-2-0.53.25T
INT CF08/08/26AJ Auxerre1-1 (1-0)Troyes4-7+0.252.5H
INT CF01/08/26Sochaux1-1 (1-0)AJ Auxerre---H
INT CF25/07/26AJ Auxerre1-2 (1-0)Orleans US 456-5+1.53B
INT CF18/07/26AJ Auxerre5-2 (2-0)St. Maur Lusi8-0+23T
FRA D118/05/26Lille0-2 (0-1)AJ Auxerre4-2-1.252.75T
FRA D111/05/26AJ Auxerre2-1 (1-1)Nice10-1+0.252.5T
FRA D103/05/26AJ Auxerre3-1 (1-0)Angers4-6+0.752.25T
FRA D125/04/26Lyon3-2 (1-1)AJ Auxerre6-3-0.752.5B
FRA D119/04/26Monaco2-2 (0-2)AJ Auxerre11-3-12.75H
FRA D112/04/26AJ Auxerre0-0 (0-0)Nantes3-2+0.52.25H
FRA D105/04/26Le Havre1-1 (1-1)AJ Auxerre5-5-0.252.25H
FRA D122/03/26AJ Auxerre3-0 (1-0)Stade Brestois6-3+0.252.25T
FRA D114/03/26Marseille1-0 (0-0)AJ Auxerre9-2-12.75B
FRA D108/03/26AJ Auxerre0-0 (0-0)Strasbourg5-4-0.252.5H
FRA D101/03/26Lorient2-2 (2-2)AJ Auxerre3-7-0.252.25H
FRA D122/02/26AJ Auxerre0-3 (0-3)Rennes4-5-0.252.5B
FRA D115/02/26Metz1-3 (0-1)AJ Auxerre4-302.25T
FRA D108/02/26AJ Auxerre0-0 (0-0)Paris FC7-402.25H
FRA D101/02/26Toulouse0-0 (0-0)AJ Auxerre5-4-0.752.5H

Đội hình

LensAJ Auxerre
40Robin Risser3Maik Nawrocki25Pierre Ganiou31Souleymane Sagnan8Yacine Titraoui14Matthieu Udol23Saud Abdulhamid27Mickael Cuisance10CFlorian Thauvin29Franjo Ivanovic19Abdallah Sima23Mamadou Diop15Christ Makosso20Sinaly Diomande27Lamine Sy92Clement Akpa5CKevin Danois8Naouirou Ahamada46Arthur Piedfort10Danny Loader21Romain Faivre77Aristide Zossou

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
1
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
72
105
Tấn công nguy hiểm
38
50
Sút ngoài cầu môn
2
3
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
19
5
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
470
416
TL chuyền bóng thành công
88%
81%
Phạm lỗi
6
21
Việt vị
1
3
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
13
8
Quả ném biên
19
18
Cắt bóng
14
11
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
21
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.45
1.79
Cơ hội rõ rệt
10
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
77% So Sánh Đối đầu 23%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3
T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lens (18 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
AJ Auxerre (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LensAJ Auxerre

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LensAJ Auxerre

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
42
Thắng 1
49
Hòa
13
Thua 1
31
Thua 2+
LensAJ Auxerre

Lens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Florian Thauvin
Tiền đạo cánh phải
9.4213/326/310
29Franjo Ivanovic
Trung phong
8.313/210/143
25Pierre Ganiou
Trung vệ
7.811/126/292
31Souleymane Sagnan
Trung vệ
7.70/048/528
23Saud Abdulhamid
Hậu vệ phải
7.411/116/183
19Abdallah Sima
Tiền đạo cánh trái
710/012/200
14Matthieu Udol
Hậu vệ trái
6.90/027/303
40Robin Risser
Thủ môn
6.70/030/330
8Yacine Titraoui
Tiền vệ trung tâm
6.60/061/672
27Mickael Cuisance
Tiền vệ trung tâm
6.11/030/346
3Maik Nawrocki
Trung vệ
61/156/603🟨
22Michal Skoras (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.610/012/133
5Andrija Bulatovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/018/203
21Amadou Haidara (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/019/190
9Thorgan Hazard (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/020/242
11Odsonne Edouard (dự bị)
Trung phong
6.51/14/50

AJ Auxerre

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Danny Loader
Tiền đạo cánh trái
7.212/119/232
77Aristide Zossou
Tiền đạo cánh trái
6.61/024/300
8Naouirou Ahamada
Tiền vệ trung tâm
6.51/135/410
46Arthur Piedfort
Tiền vệ phòng ngự
6.40/037/403
21Romain Faivre
Tiền vệ tấn công
61/026/330
23Mamadou Diop
Thủ môn
60/012/211
20Sinaly Diomande
Trung vệ
5.81/029/344
92Clement Akpa
Trung vệ
5.80/041/496
5Kevin Danois
Tiền vệ trung tâm
5.62/153/672
27Lamine Sy
Hậu vệ phải
5.511/119/283
15Christ Makosso
Trung vệ
4.90/022/243🟥
32Rayan Mandengue (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.910/05/52
18Lasso Coulibaly (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/05/51
7Josue Casimir (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/04/51
35Elikya Legros (dự bị)
Trung vệ
6.50/04/51
34Lamfia Dioubate (dự bị)
Tiền vệ
6.31/03/50🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lens Thông tin AJ Auxerre
1906 Thành lập 1905
Felix-Bollaert Stade Sân nhà Abbe-Deschamps
41233 Sức chứa 23493
Dino Toppmoller HLV Will Still
Lens Khu vực Auxerre
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.613.914.251.003.000.801.021.000.82
Live1.40 ↓4.40 ↑5.80 ↑0.93 ↓6.500.85 ↑0.92 ↓0.250.90 ↑
EasybetsSớm1.594.105.001.043.000.801.001.000.79
Live1.06 ↓51.00 ↑351.00 ↑2.10 ↑7.500.34 ↓0.04 ↓0.003.80 ↑
VcbetSớm1.504.105.501.023.000.800.861.000.95
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑1.46 ↑7.500.53 ↓1.30 ↑0.250.65 ↓
Mansion88Sớm1.623.954.751.063.000.801.071.000.81
Live1.05 ↓7.60 ↑53.00 ↑6.25 ↑7.500.06 ↓3.33 ↑0.250.20 ↓
InterwettenSớm1.534.306.000.602.501.250.831.000.90
Live1.08 ↓9.50 ↑50.00 ↑5.00 ↑7.500.09 ↓0.80 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm1.514.305.800.973.000.78---
Live1.08 ↓8.98 ↑44.43 ↑0.74 ↓6.501.01 ↑---
12betSớm1.623.954.751.063.000.801.071.000.81
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑5.55 ↑7.500.08 ↓3.70 ↑0.250.17 ↓
CrownSớm1.614.004.351.003.000.801.021.000.80
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.69 ↑7.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.563.824.561.023.000.801.041.000.80
Live1.06 ↓8.00 ↑29.00 ↑6.66 ↑7.500.07 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.554.505.601.033.000.830.891.000.99
Live1.06 ↓8.75 ↑39.00 ↑1.75 ↑7.500.45 ↓1.28 ↑0.250.66 ↓
LadbrokesSớm1.534.335.500.572.501.25---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.524.205.751.003.000.780.861.000.91
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑5.44 ↑7.500.12 ↓3.77 ↑0.250.19 ↓
PinnacleSớm1.594.205.021.023.000.791.021.000.81
Live1.23 ↓5.71 ↑17.81 ↑2.43 ↑7.500.32 ↓2.04 ↑0.250.39 ↓
HK Jockey ClubSớm1.374.206.000.752.750.950.761.001.02
Live1.03 ↓9.00 ↑50.00 ↑2.70 ↑7.750.22 ↓0.96 ↑1.250.86 ↓
BwinSớm1.554.405.500.582.501.25---
Live1.01 ↓61.00 ↑351.00 ↑0.586.501.25---
1xBetSớm1.604.446.120.702.501.351.431.500.66
Live1.00 ↓41.00 ↑351.00 ↑4.75 ↑7.500.17 ↓0.29 ↓0.002.95 ↑
SNAISớm1.574.005.25------
Live1.55 ↓4.25 ↑5.25------
Bet 365Sớm1.504.205.751.053.000.800.881.000.98
Live1.01 ↓41.00 ↑351.00 ↑3.90 ↑7.500.18 ↓0.26 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm1.604.004.800.622.501.250.600.501.30
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑7.500.18 ↓0.97 ↑1.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.