Kết quả bóng đá trận Lens vs AJ Auxerre, 22:15 ngày 22/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 22:15 ngày 22/08/2026
Lens 5 Kết thúc HT 1-0 2
AJ Auxerre
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Felix-Bollaert Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Lens
AJ Auxerre
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mathieu Vernice
1'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Florian Thauvin (chân trái) — bị cản phá
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Aristide Zossou (chân phải) — bị chặn
8'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Florian Thauvin (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Florian Thauvin 1-0
18'
🎯 Dứt điểm - Danny Loader (chân phải) — bị chặn
19'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Sinaly Diomande (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Kevin Danois (chân trái) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
29'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Franjo Ivanovic (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
32'
⛳ Phạt góc
35'
🟥 Thẻ đỏ - Christ Makosso
40'
🎯 Dứt điểm - Kevin Danois (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mickael Cuisance (chân phải) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franjo Ivanovic (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⚽ BÀN THẮNG - Franjo Ivanovic 2-0, kiến tạo: Abdallah Sima
🎯 Dứt điểm - Franjo Ivanovic (chân phải) — vào lưới
52'
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal awarded - Saud Abdulhamid
⚽ BÀN THẮNG - Saud Abdulhamid 3-0, kiến tạo: Florian Thauvin
🎯 Dứt điểm - Saud Abdulhamid (đánh đầu) — vào lưới
58'
🎯 Dứt điểm - Naouirou Ahamada (chân phải) — bị cản phá
61'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Danny Loader 3-1
61'
🎯 Dứt điểm - Danny Loader (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Michal Skoras, ra Saud Abdulhamid
🔁 Thay người: vào Thorgan Hazard, ra Franjo Ivanovic
🎯 Dứt điểm - Maik Nawrocki (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Romain Faivre (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Pierre Ganiou 4-1, kiến tạo: Michal Skoras
🎯 Dứt điểm - Pierre Ganiou (chân phải) — vào lưới
67'
🔁 Thay người: vào Lamfia Dioubate, ra Romain Faivre
67'
🔁 Thay người: vào Rayan Mandengue, ra Aristide Zossou
69'
⚽ BÀN THẮNG - Lamine Sy 4-2, kiến tạo: Rayan Mandengue
69'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sy (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Odsonne Edouard, ra Abdallah Sima
🔁 Thay người: vào Amadou Haidara, ra Mickael Cuisance
77'
🔁 Thay người: vào Elikya Legros, ra Naouirou Ahamada
77'
🔁 Thay người: vào Lasso Coulibaly, ra Danny Loader
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Andrija Bulatovic, ra Pierre Ganiou
81'
🎯 Dứt điểm - Lamfia Dioubate (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Maik Nawrocki
VAR Decision - Penalty awarded - Florian Thauvin
86'
🟨 Thẻ vàng - Lamfia Dioubate
87'
🔁 Thay người: vào Josue Casimir, ra Arthur Piedfort
VAR Decision - Reviewed - Florian Thauvin
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Florian Thauvin 5-2
🎯 Dứt điểm - Florian Thauvin (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Odsonne Edouard (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thorgan Hazard (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (5-2)
Diễn biến trận đấu
| Lens | Phút | |
| 📺 VAR | 11' | |
| Florian Thauvin 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 35' | Christ Makosso | |
| HT 1-0 | ||
| Franjo Ivanovic(Assists:Abdallah Sima) (Kiến tạo: Abdallah Sima) 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| Saud Abdulhamid(Assists:Florian Thauvin) (Kiến tạo: Florian Thauvin) 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| Saud Abdulhamid(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 54' | |
| 61' | ⚽ 3 - 1 Danny Loader | |
| ▲ Michal Skoras ▼ Saud Abdulhamid | 62' ⇄ | |
| ▲ Thorgan Hazard ▼ Franjo Ivanovic | 62' ⇄ | |
| Pierre Ganiou(Assists:Michal Skoras) (Kiến tạo: Michal Skoras) 4 - 1 ⚽ | 66' | |
| 67' ⇄ | ▲ Lamfia Dioubate ▼ Romain Faivre | |
| 67' ⇄ | ▲ Rayan Mandengue ▼ Aristide Zossou | |
| 69' | ⚽ 4 - 2 Lamine Sy(Assists:Rayan Mandengue) (Kiến tạo: Rayan Mandengue) | |
| ▲ Odsonne Edouard ▼ Abdallah Sima | 71' ⇄ | |
| ▲ Amadou Haidara ▼ Mickael Cuisance | 71' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Elikya Legros ▼ Naouirou Ahamada | |
| 77' ⇄ | ▲ Lasso Coulibaly ▼ Danny Loader | |
| ▲ Andrija Bulatovic ▼ Pierre Ganiou | 79' ⇄ | |
| Maik Nawrocki | 84' | |
| Florian Thauvin(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 84' | |
| 86' | Lamfia Dioubate | |
| 87' ⇄ | ▲ Josue Casimir ▼ Arthur Piedfort | |
| Florian Thauvin 5 - 2 ⚽ | 88' | |
| Florian Thauvin(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 88' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 25 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 23 | 9 |
Chủ = Lens · Khách = AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Lens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
AJ Auxerre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lens 14 (70%)Hòa 3 (15%)AJ Auxerre 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Lens | 1-0 (0-0) | AJ Auxerre | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/10/25 | AJ Auxerre | 1-2 (0-1) | Lens | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/25 | Lens | 0-4 (0-3) | AJ Auxerre | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/12/24 | AJ Auxerre | 2-2 (1-2) | Lens | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/06/23 | AJ Auxerre | 1-3 (0-1) | Lens | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/01/23 | Lens | 1-0 (0-0) | AJ Auxerre | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/10/19 | Lens | 0-0 (0-0) | AJ Auxerre | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/03/19 | Lens | 2-0 (1-0) | AJ Auxerre | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/10/18 | AJ Auxerre | 1-2 (0-1) | Lens | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/18 | Lens | 2-1 (0-0) | AJ Auxerre | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/17 | AJ Auxerre | 1-0 (0-0) | Lens | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/17 | Lens | 0-1 (0-1) | AJ Auxerre | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/11/16 | AJ Auxerre | 1-1 (0-1) | Lens | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/16 | Lens | 3-0 (1-0) | AJ Auxerre | +0.25 | 2 | T |
| 07/11/15 | AJ Auxerre | 1-2 (0-0) | Lens | -0.25 | 2 | T |
| 28/01/14 | AJ Auxerre | 1-2 (1-1) | Lens | 0 | 2.25 | T |
| 17/08/13 | Lens | 4-1 (3-1) | AJ Auxerre | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/13 | Lens | 1-0 (0-0) | AJ Auxerre | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/10/12 | AJ Auxerre | 1-2 (0-2) | Lens | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/07/11 | AJ Auxerre | 0-1 (0-0) | Lens | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Lens
TBTHTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Lens | 1-0 (1-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Lens | 0-2 (0-0) | Sunderland A.F.C | 0 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Lens | 3-1 (1-1) | Villarreal | +0.25 | 3 | T |
| 29/07/26 | Lens | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | - | - | H |
| 29/07/26 | Crystal Palace | 0-3 (0-3) | Lens | - | - | T |
| 25/07/26 | Lens | 2-2 (1-1) | Charleroi | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lens | 4-1 (1-1) | Boulogne | - | - | T |
| 23/05/26 | Lens | 3-1 (2-1) | Nice | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Lyon | 0-4 (0-3) | Lens | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Lens | 0-2 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Lens | 1-0 (0-0) | Nantes | +1.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Nice | 1-1 (0-0) | Lens | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Stade Brestois | 3-3 (3-0) | Lens | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Lens | 4-1 (3-1) | Toulouse | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Lens | 3-2 (0-2) | Toulouse | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Lens | 2-1 (0-0) | FC Rouen | - | - | T |
| 05/04/26 | Lille | 3-0 (1-0) | Lens | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Lens | 5-1 (3-0) | Angers | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Lorient | 2-1 (1-0) | Lens | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Lens | 3-0 (1-0) | Metz | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — AJ Auxerre
THHBTTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Werder Bremen | 0-1 (0-0) | AJ Auxerre | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | AJ Auxerre | 1-1 (1-0) | Troyes | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Sochaux | 1-1 (1-0) | AJ Auxerre | - | - | H |
| 25/07/26 | AJ Auxerre | 1-2 (1-0) | Orleans US 45 | +1.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | AJ Auxerre | 5-2 (2-0) | St. Maur Lusi | +2 | 3 | T |
| 18/05/26 | Lille | 0-2 (0-1) | AJ Auxerre | -1.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | AJ Auxerre | 2-1 (1-1) | Nice | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | AJ Auxerre | 3-1 (1-0) | Angers | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Lyon | 3-2 (1-1) | AJ Auxerre | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Monaco | 2-2 (0-2) | AJ Auxerre | -1 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | AJ Auxerre | 0-0 (0-0) | Nantes | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Le Havre | 1-1 (1-1) | AJ Auxerre | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | AJ Auxerre | 3-0 (1-0) | Stade Brestois | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Marseille | 1-0 (0-0) | AJ Auxerre | -1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | AJ Auxerre | 0-0 (0-0) | Strasbourg | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Lorient | 2-2 (2-2) | AJ Auxerre | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | AJ Auxerre | 0-3 (0-3) | Rennes | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Metz | 1-3 (0-1) | AJ Auxerre | 0 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | AJ Auxerre | 0-0 (0-0) | Paris FC | 0 | 2.25 | H |
| 01/02/26 | Toulouse | 0-0 (0-0) | AJ Auxerre | -0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Lens
AJ Auxerre
40Robin Risser3Maik Nawrocki25Pierre Ganiou31Souleymane Sagnan8Yacine Titraoui14Matthieu Udol23Saud Abdulhamid27Mickael Cuisance10CFlorian Thauvin29Franjo Ivanovic19Abdallah Sima23Mamadou Diop15Christ Makosso20Sinaly Diomande27Lamine Sy92Clement Akpa5CKevin Danois8Naouirou Ahamada46Arthur Piedfort10Danny Loader21Romain Faivre77Aristide Zossou
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Maik Nawrocki🟨 Thẻ vàng 84'6
- 8Yacine Titraoui6.6
- 10Florian Thauvin C⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 88' · 🎯 Kiến tạo 54'9.4
- 14Matthieu Udol6.9
- 19Abdallah Sima🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 71'7
- 23Saud Abdulhamid⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 62'7.4
- 25Pierre Ganiou⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 79'7.8
- 27Mickael Cuisance▼ Rời sân 71'6.1
- 29Franjo Ivanovic⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 62'8.3
- 31Souleymane Sagnan7.7
- 40Robin Risser6.7
Khách · 433
- 5Kevin Danois C5.6
- 8Naouirou Ahamada▼ Rời sân 77'6.5
- 10Danny Loader⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 77'7.2
- 15Christ Makosso🟥 Thẻ đỏ 35'4.9
- 20Sinaly Diomande5.8
- 21Romain Faivre▼ Rời sân 67'6
- 23Mamadou Diop6
- 27Lamine Sy⚽ Ghi bàn 69'5.5
- 46Arthur Piedfort▼ Rời sân 87'6.4
- 77Aristide Zossou▼ Rời sân 67'6.6
- 92Clement Akpa5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
94
Tấn công
72105
Tấn công nguy hiểm
3850
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
195
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
470416
TL chuyền bóng thành công
88%81%
Phạm lỗi
621
Việt vị
13
Cứu thua
24
Tắc bóng
138
Quả ném biên
1918
Cắt bóng
1411
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.451.79
Cơ hội rõ rệt
102
So Sánh Sức Mạnh
60 40
77% So Sánh Đối đầu 23%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lens (18 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
AJ Auxerre (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Florian Thauvin Tiền đạo cánh phải | 9.4 | 2 | 1 | 3/3 | 26/31 | 0 | |
| 29Franjo Ivanovic Trung phong | 8.3 | 1 | 3/2 | 10/14 | 3 | ||
| 25Pierre Ganiou Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 26/29 | 2 | ||
| 31Souleymane Sagnan Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 48/52 | 8 | |||
| 23Saud Abdulhamid Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 1/1 | 16/18 | 3 | ||
| 19Abdallah Sima Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 0/0 | 12/20 | 0 | ||
| 14Matthieu Udol Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 27/30 | 3 | |||
| 40Robin Risser Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 30/33 | 0 | |||
| 8Yacine Titraoui Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 61/67 | 2 | |||
| 27Mickael Cuisance Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 30/34 | 6 | |||
| 3Maik Nawrocki Trung vệ | 6 | 1/1 | 56/60 | 3 | 🟨 | ||
| 22Michal Skoras (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.6 | 1 | 0/0 | 12/13 | 3 | ||
| 5Andrija Bulatovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 18/20 | 3 | |||
| 21Amadou Haidara (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 19/19 | 0 | |||
| 9Thorgan Hazard (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 20/24 | 2 | |||
| 11Odsonne Edouard (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 4/5 | 0 |
AJ Auxerre
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Danny Loader Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 2/1 | 19/23 | 2 | ||
| 77Aristide Zossou Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 24/30 | 0 | |||
| 8Naouirou Ahamada Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 35/41 | 0 | |||
| 46Arthur Piedfort Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 37/40 | 3 | |||
| 21Romain Faivre Tiền vệ tấn công | 6 | 1/0 | 26/33 | 0 | |||
| 23Mamadou Diop Thủ môn | 6 | 0/0 | 12/21 | 1 | |||
| 20Sinaly Diomande Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 29/34 | 4 | |||
| 92Clement Akpa Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 41/49 | 6 | |||
| 5Kevin Danois Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 2/1 | 53/67 | 2 | |||
| 27Lamine Sy Hậu vệ phải | 5.5 | 1 | 1/1 | 19/28 | 3 | ||
| 15Christ Makosso Trung vệ | 4.9 | 0/0 | 22/24 | 3 | 🟥 | ||
| 32Rayan Mandengue (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 0/0 | 5/5 | 2 | ||
| 18Lasso Coulibaly (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 7Josue Casimir (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 35Elikya Legros (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 34Lamfia Dioubate (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 3/5 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1905 |
| Felix-Bollaert Stade | Sân nhà | Abbe-Deschamps |
| 41233 | Sức chứa | 23493 |
| Dino Toppmoller | HLV | Will Still |
| Lens | Khu vực | Auxerre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.61 | 3.91 | 4.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.40 ↑ | 5.80 ↑ | 0.93 ↓ | 6.50 | 0.85 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 4.10 | 5.00 | 1.04 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.10 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.46 ↑ | 7.50 | 0.53 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.95 | 4.75 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 1.07 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.60 ↑ | 53.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.30 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.83 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.80 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.98 ↑ | 44.43 ↑ | 0.74 ↓ | 6.50 | 1.01 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.95 | 4.75 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 1.07 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.35 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.82 | 4.56 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 1.04 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.50 | 5.60 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.89 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.75 ↑ | 39.00 ↑ | 1.75 ↑ | 7.50 | 0.45 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.33 | 5.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.20 | 5.75 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.86 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.44 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 3.77 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 4.20 | 5.02 | 1.02 | 3.00 | 0.79 | 1.02 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.71 ↑ | 17.81 ↑ | 2.43 ↑ | 7.50 | 0.32 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.37 | 4.20 | 6.00 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.76 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 50.00 ↑ | 2.70 ↑ | 7.75 | 0.22 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.40 | 5.50 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.58 | 6.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.44 | 6.12 | 0.70 | 2.50 | 1.35 | 1.43 | 1.50 | 0.66 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.75 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.95 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.25 ↑ | 5.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.75 | 1.05 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.90 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.80 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.60 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.