Kết quả bóng đá trận Lens vs Lorient, 22:15 ngày 05/09/2026
Ligue 1 (Pháp) · 22:15 ngày 05/09/2026
Lens 0 Kết thúc HT 0-0 1
Lorient
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Felix-Bollaert Stade Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Lens | Phút | |
| 14' | Adjei N. | |
| ▲ Sagnan S. ▼ | 24' ⇄ | |
| Titraoui Y. | 26' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 14 |
Chủ = Lens · Khách = Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Lens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 14 |
Lorient
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 |
Đội hình
Lens
Lorient
40R.Risser2Aguilar R.25I.Ganiou32K.Antonio8Titraoui Y.14Udol M.21Haidara A.22Skoras M.9Hazard T.10Thauvin F.19Sima A.38Mvogo Y.3Talbi M.20D.Sylla32Adjei N.8N.Cadiou43Kouassi A.72Mbamba N.77P.Katseris17Makengo J.33Bernardeau G.42Kone M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Aguilar R.
- 8Titraoui Y.🟨 Thẻ vàng 26'
- 9Hazard T.
- 10Thauvin F.
- 14Udol M.
- 19Sima A.
- 21Haidara A.
- 22Skoras M.
- 25I.Ganiou
- 32K.Antonio
- 40R.Risser
Khách · 3421
- 3Talbi M.
- 8N.Cadiou
- 17Makengo J.
- 20D.Sylla
- 32Adjei N.🟨 Thẻ vàng 14'
- 33Bernardeau G.
- 38Mvogo Y.
- 42Kone M.
- 43Kouassi A.
- 72Mbamba N.
- 77P.Katseris
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
83
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
245236
TL chuyền bóng thành công
87%86%
Phạm lỗi
73
Việt vị
20
Cứu thua
22
Quả ném biên
89
Chuyền dài
914
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lens (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Lorient (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1926 |
| Felix-Bollaert Stade | Sân nhà | du Moustoir Stade |
| 41233 | Sức chứa | 19010 |
| Dino Toppmoller | HLV | Alexandre Dujeux |
| Lens | Khu vực | Lorient |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.35 | 5.90 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 1.03 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.45 ↑ | 5.60 ↓ | 1.18 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.60 | 6.30 | 0.87 | 2.75 | 1.01 | 1.04 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 201.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.45 | 5.90 | 0.80 | 2.75 | 1.06 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 245.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.70 | 6.25 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 0.73 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.50 | 6.20 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↓ | 4.70 ↑ | 6.20 | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.45 | 5.90 | 0.80 | 2.75 | 1.06 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.80 | 6.20 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 1.02 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.08 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 4.25 | 5.90 | 0.83 | 2.75 | 1.05 | 1.05 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.10 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.66 | 6.45 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.47 | 4.69 ↑ | 6.45 | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 1.02 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.60 | 6.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 6.25 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.49 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.66 | 6.80 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.80 ↑ | 6.63 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 1.08 ↑ | 1.05 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.60 | 6.25 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.47 | 4.60 | 6.25 | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.52 | 4.86 | 6.61 | 0.72 | 2.50 | 1.30 | 1.32 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 237.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.64 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 | 4.50 | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.00 | 0.85 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.40 | 6.50 | 0.67 | 2.50 | 1.20 | 0.76 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.44 | 4.40 | 6.00 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lens | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Lorient | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).