Kết quả bóng đá trận Lens vs Villarreal, 01:00 ngày 02/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 02/08/2026
Lens 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-1 1
Villarreal
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Felix-Bollaert Stade Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Lens | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Ayoze Perez | |
| Andrija Bulatovic | 6' | |
| Matthieu Udol 1 - 1 ⚽ | 8' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 27 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 13 |
| Điểm | 5 | 7 | 24 | 17 |
Chủ = Lens · Khách = Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 18 (40%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Thành tích gần đây — Lens
HTHTTTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Lens | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | - | - | H |
| 29/07/26 | Crystal Palace | 0-3 (0-3) | Lens | - | - | T |
| 25/07/26 | Lens | 2-2 (1-1) | Charleroi | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lens | 4-1 (1-1) | Boulogne | - | - | T |
| 23/05/26 | Lens | 3-1 (2-1) | Nice | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Lyon | 0-4 (0-3) | Lens | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Lens | 0-2 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Lens | 1-0 (0-0) | Nantes | +1.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Nice | 1-1 (0-0) | Lens | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Stade Brestois | 3-3 (3-0) | Lens | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Lens | 4-1 (3-1) | Toulouse | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Lens | 3-2 (0-2) | Toulouse | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Lens | 2-1 (0-0) | FC Rouen | - | - | T |
| 05/04/26 | Lille | 3-0 (1-0) | Lens | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Lens | 5-1 (3-0) | Angers | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Lorient | 2-1 (1-0) | Lens | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Lens | 3-0 (1-0) | Metz | +1.75 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Lyon | 2-2 (0-2) | Lens | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Strasbourg | 1-1 (1-0) | Lens | 0 | 3 | H |
| 21/02/26 | Lens | 2-3 (1-0) | Monaco | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Villarreal
HTTBTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Villarreal | 1-1 (1-1) | Como | - | - | H |
| 30/07/26 | Al Ula FC | 0-3 (0-0) | Villarreal | - | - | T |
| 25/07/26 | PSV Eindhoven | 1-3 (0-0) | Villarreal | -0.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Benfica | 2-0 (0-0) | Villarreal | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Villarreal | 5-1 (4-1) | Atletico Madrid | 0 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Rayo Vallecano | 2-0 (1-0) | Villarreal | 0 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Villarreal | 2-3 (2-2) | Sevilla | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Mallorca | 1-1 (1-1) | Villarreal | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Villarreal | 5-1 (1-0) | Levante | +0.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Villarreal | 2-1 (2-0) | Celta Vigo | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Real Oviedo | 1-1 (0-1) | Villarreal | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Athletic Bilbao | 1-2 (0-2) | Villarreal | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Girona | 1-0 (1-0) | Villarreal | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Villarreal | 3-1 (3-0) | Real Sociedad | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Alaves | 1-1 (1-0) | Villarreal | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Villarreal | 2-1 (2-0) | Elche | +1 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-0) | Villarreal | -1.5 | 3.75 | B |
| 23/02/26 | Villarreal | 2-1 (2-1) | Valencia | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/02/26 | Levante | 0-1 (0-0) | Villarreal | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Getafe | 2-1 (1-0) | Villarreal | +0.25 | 2 | B |
Đội hình
Lens
Villarreal
3Maik Nawrocki5Andrija Bulatovic10Florian Thauvin11COdsonne Edouard14Matthieu Udol16Mathieu Gorgelin19Abdallah Sima23Saud Abdulhamid25Pierre Ganiou27Mickael Cuisance32Kyllian Antonio1Luiz Júnior5Willy Kambwala6Pau Navarro Badenes7CGerard Moreno Balaguero15Santiago Mourino16Carlos Romero18Pape Alassane Gueye20Alberto Moleiro22Ayoze Perez26Carlos Macià34El Jmili N.34Nizar El Jmili
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Maik Nawrocki
- 5Andrija Bulatovic🟨 Thẻ vàng 6'
- 10Florian Thauvin
- 11Odsonne Edouard C
- 14Matthieu Udol⚽ Ghi bàn 8'
- 16Mathieu Gorgelin
- 19Abdallah Sima
- 23Saud Abdulhamid
- 25Pierre Ganiou
- 27Mickael Cuisance
- 32Kyllian Antonio
Khách
- 1Luiz Júnior
- 5Willy Kambwala
- 6Pau Navarro Badenes
- 7Gerard Moreno Balaguero C
- 15Santiago Mourino
- 16Carlos Romero
- 18Pape Alassane Gueye
- 20Alberto Moleiro
- 22Ayoze Perez⚽ Ghi bàn 4'
- 26Carlos Macià
- 34El Jmili N.
- 34Nizar El Jmili
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
610
Sút cầu môn
15
Tấn công
2454
Tấn công nguy hiểm
2546
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lens (14 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Villarreal (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1923-6-7 |
| Felix-Bollaert Stade | Sân nhà | El Madrigal |
| 41233 | Sức chứa | 21700 |
| Dino Toppmoller | HLV | Inigo Perez |
| Lens | Khu vực | Castellon de la Plana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.60 | 3.10 | 0.98 | 3.25 | 0.76 | 0.77 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.80 ↓ | 2.80 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.40 | 0.95 | 3.25 | 0.74 | 0.89 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.63 ↓ | 2.80 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.45 | 2.71 | 0.88 | 3.00 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.88 ↑ | 2.59 ↓ | 2.78 ↑ | 1.13 ↑ | 3.75 | 0.76 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.45 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.60 ↓ | 2.75 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.46 | 0.95 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↑ | 2.64 ↓ | 2.82 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.45 | 2.71 | 0.88 | 3.00 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.88 ↑ | 2.59 ↓ | 2.78 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.70 | 2.71 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.73 ↑ | 2.69 ↓ | 2.62 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 1.03 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.44 | 2.79 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.85 ↑ | 2.46 ↓ | 2.89 ↑ | 1.14 ↑ | 3.75 | 0.75 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.63 | 2.77 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.91 ↑ | 2.63 ↓ | 2.83 ↑ | 0.85 | 3.50 | 1.01 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.30 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.40 ↓ | 2.62 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.45 | 0.78 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.50 ↓ | 2.85 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.54 | 3.30 | 2.33 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.84 ↑ | 2.54 ↓ | 2.71 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.96 ↑ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.30 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 2.45 ↓ | 2.70 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.77 | 3.59 | 2.13 | 0.66 | 2.50 | 1.04 | 1.08 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 3.08 ↑ | 2.77 ↓ | 2.62 ↑ | 0.81 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.40 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.87 ↑ | 2.75 ↓ | 2.75 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 1.03 ↑ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.63 ↓ | 2.63 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lens | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Villarreal | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).