Kết quả bóng đá trận LePa U21 vs HooGee U21, 17:00 ngày 29/08/2026
Giải VĐQG U21 Phần Lan · 17:00 ngày 29/08/2026
LePa U21 6 Kết thúc HT 4-1 2
HooGee U21
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| LePa U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 3 - 0 ⚽ | 16' | |
| 4 - 0 ⚽ | 23' | |
| 5 - 0 ⚽ | 34' | |
| 43' | ⚽ 5 - 1 | |
| HT 4-1 | ||
| 6 - 1 ⚽ | 48' | |
| 7 - 1 ⚽ | 57' | |
| 58' | ||
| 59' | ⚽ 7 - 2 | |
| 65' | ||
| 89' | ||
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 9 | 2 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 6 | 26 | 6 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 21 | 7 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 3 |
Chủ = LePa U21 · Khách = HooGee U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LePa U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (56%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
126
Sút cầu môn
65
Tấn công
7387
Tấn công nguy hiểm
4343
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LePa U21 (9 trận)
Ghi 2.89 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
HooGee U21 (2 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| LePa U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.10 | 9.72 | 14.01 | 0.81 | 5.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.37 ↑ | 71.25 ↑ | 2.15 ↑ | 8.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 4.23 | 2.55 | 0.83 | 4.00 | 0.97 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.60 ↑ | 19.80 ↑ | 1.78 ↑ | 8.50 | 0.36 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 4.40 | 2.05 | 0.78 | 4.00 | 0.75 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.87 ↓ | 4.50 ↑ | 2.95 ↑ | 0.85 ↑ | 4.25 | 0.80 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.96 | 2.54 | 0.78 | 4.00 | 0.94 | 0.89 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.62 ↑ | 8.64 ↑ | 0.90 ↑ | 5.25 | 0.74 ↓ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 4.60 | 2.10 | 0.58 | 3.50 | 1.23 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.98 ↑ | 8.50 | 0.36 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 4.50 | 2.10 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.50 ↑ | 8.50 | 0.19 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.01 | 56.00 | 61.00 | 0.95 | 7.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 2.25 ↑ | 8.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.