Kết quả bóng đá trận LePa vs MPS Helsinki, 00:15 ngày 27/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:15 ngày 27/08/2026
LePa 2 Kết thúc HT 1-0 0
MPS Helsinki
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| LePa | Phút | |
| Sebastian Björklund 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| 68' | ||
| 79' | ||
| 82' | ||
| 87' | ||
| Mark Szerepi 3 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 23 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 13 | 21 |
| Điểm | 7 | 1 | 22 | 6 |
Chủ = LePa · Khách = MPS Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LePa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 8 (44%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
LePa 1 (100%)Hòa 0 (0%)MPS Helsinki 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | MPS Helsinki | 0-1 (0-1) | LePa | - | - | T |
Thành tích gần đây — LePa
TTTTTBBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | NuPS | 0-1 (0-0) | LePa | - | - | T |
| 14/08/26 | HooGee | 4-5 (0-2) | LePa | - | - | T |
| 06/08/26 | LePa | 3-2 (2-1) | LoPa | - | - | T |
| 01/08/26 | Poxyt | 1-5 (0-2) | LePa | - | - | T |
| 22/07/26 | LePa | 2-0 (0-0) | Gilla FC | - | - | T |
| 03/07/26 | EsPa | 2-0 (1-0) | LePa | - | - | B |
| 25/06/26 | LePa | 1-2 (0-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 11/06/26 | LePa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 07/06/26 | GrIFK Reserve | 4-0 (2-0) | LePa | - | - | B |
| 28/05/26 | LePa | 3-2 (1-1) | EIF Academy | - | - | T |
| 22/05/26 | MPS Helsinki | 0-1 (0-1) | LePa | - | - | T |
| 14/05/26 | LePa | 3-3 (2-1) | NuPS | - | - | H |
| 07/05/26 | LePa | 3-1 (1-0) | HooGee | - | - | T |
| 23/04/26 | LePa | 1-1 (1-1) | Poxyt | - | - | H |
| 19/04/26 | Gilla FC | 4-1 (0-1) | LePa | - | - | B |
| 16/04/26 | LePa | 1-4 (0-4) | Honka Espoo | - | - | B |
| 16/04/24 | LePa | 1-3 (0-1) | EPS Espoo | - | - | B |
| 04/04/23 | LePa | 1-2 (0-1) | Ponnistajat | - | - | B |
| 08/10/22 | GrIFK Reserve | 5-0 (0-0) | LePa | - | - | B |
| 30/09/22 | LePa | 0-5 (0-1) | EIF Academy | - | - | B |
Thành tích gần đây — MPS Helsinki
HBHBBBTBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | MPS Helsinki | 2-2 (1-1) | EsPa | - | - | H |
| 12/08/26 | LoPa | 2-1 (1-1) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 07/08/26 | FC Kontu | 1-1 (1-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 07/08/26 | MPS Helsinki | 0-3 (0-1) | GrIFK Reserve | - | - | B |
| 31/07/26 | MPS Helsinki | 2-3 (1-3) | Gilla FC | - | - | B |
| 02/07/26 | MPS Helsinki | 0-4 (0-2) | EIF Academy | - | - | B |
| 28/06/26 | Poxyt | 2-3 (2-1) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 17/06/26 | MPS Helsinki | 0-2 (0-1) | NuPS | - | - | B |
| 14/06/26 | EPS Reserves | 0-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 05/06/26 | MPS Helsinki | 2-0 (1-0) | HooGee | - | - | T |
| 29/05/26 | PPJ/Ruoholahti | 0-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 22/05/26 | MPS Helsinki | 0-1 (0-1) | LePa | - | - | B |
| 15/05/26 | EsPa | 4-0 (4-0) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 03/05/26 | GrIFK Reserve | 2-4 (1-3) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 23/04/26 | Gilla FC | 1-1 (1-1) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 17/04/26 | NuPS | 1-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 11/04/26 | MPS Helsinki | 0-7 (0-5) | EBK | - | - | B |
| 04/10/25 | MPS Helsinki | 2-2 (1-1) | ToTe | - | - | H |
| 19/09/25 | MPS Helsinki | 2-1 (1-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 14/09/25 | Ponnistus | 1-1 (0-1) | MPS Helsinki | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
31
Sút bóng
56
Sút cầu môn
32
Tấn công
12799
Tấn công nguy hiểm
8160
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LePa (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
MPS Helsinki (18 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LePa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 3.90 | 4.80 | 0.67 | 3.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 3.80 ↓ | 4.60 ↓ | 0.63 ↓ | 3.25 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 3.53 | 5.20 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.40 ↑ | 105.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.25 | 6.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.90 | 5.60 | 0.95 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 3.97 | 4.96 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.74 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.40 ↑ | 105.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.63 | 5.90 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.79 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.60 | 4.60 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 5.50 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 4.87 | 6.52 | 0.84 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.33 ↑ | 30.81 ↑ | 2.49 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.60 | 4.50 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.10 | 7.05 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.80 ↑ | 50.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 6.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.40 | 8.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LePa | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| MPS Helsinki | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).