Kết quả bóng đá trận Lernayin Artsakh vs FC EcoVille, 19:00 ngày 26/08/2026
Cúp Armenia · 19:00 ngày 26/08/2026
Lernayin Artsakh 5 Kết thúc HT 2-0 0
FC EcoVille
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| Lernayin Artsakh | Phút | |
| Vuthlarhi Baloyi 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Baloyi V. 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| Baloyi V. 3 - 0 ⚽ | 2' | |
| Vuthlarhi Baloyi(Assists:Sepehr Ekran) 4 - 0 ⚽ | 15' | |
| Baloyi V. (Assist:Sepehrekran) 5 - 0 ⚽ | 15' | |
| Baloyi V. 6 - 0 ⚽ | 15' | |
| 41' | ||
| HT 2-0 | ||
| 51' | Gevorgyan H. | |
| 51' | Hrant Gevorgyan | |
| 51' | Gevorgyan H. | |
| Vuthlarhi Baloyi 7 - 0 ⚽ | 66' | |
| Baloyi V. 8 - 0 ⚽ | 66' | |
| Baloyi V. 9 - 0 ⚽ | 66' | |
| 72' | ||
| 72' | ||
| 74' | ||
| 74' | ||
| 84' | ||
| 84' | ||
| 84' | ||
| Aghekyan L. 10 - 0 ⚽ | 85' | |
| Aghekyan L. 11 - 0 ⚽ | 85' | |
| Harutyunyan S. 12 - 0 ⚽ | 87' | |
| Harutyunyan S. 13 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 0 | 14 | 0 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 25 | 5 |
| Điểm | 6 | 0 | 9 | 0 |
Chủ = Lernayin Artsakh · Khách = FC EcoVille
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lernayin Artsakh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 15 (42%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Lernayin Artsakh
BTBBBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/30 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | MIKA Ashtarak | 3-1 (2-1) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 13/08/26 | Lernayin Artsakh | 1-0 (1-0) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 03/08/26 | BKMA II | 4-0 (1-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 26/05/26 | Urartu II | 3-2 (1-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 20/05/26 | Lernayin Artsakh | 0-2 (0-2) | FC Van B | - | - | B |
| 11/05/26 | Bentonit Idzhevan | 3-0 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 04/05/26 | Lernayin Artsakh | 0-4 (0-1) | FC Syunik | - | - | B |
| 25/04/26 | Andranik | 6-0 (2-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 22/04/26 | Lernayin Artsakh | 1-1 (1-1) | Ararat-Armenia B | - | - | H |
| 14/04/26 | Hayq | 4-0 (3-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 07/04/26 | Lernayin Artsakh | 1-3 (0-1) | Araks Ararat | - | - | B |
| 31/03/26 | Ararat Yerevan II | 0-1 (0-1) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 24/03/26 | Lernayin Artsakh | 0-2 (0-1) | Sadarakpat | - | - | B |
| 19/03/26 | Pyunik B | 1-0 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 11/03/26 | Lernayin Artsakh | 0-1 (0-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 03/03/26 | Lernayin Artsakh | 1-2 (0-0) | BKMA II | - | - | B |
| 25/11/25 | FC Noah B | 8-1 (3-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 19/11/25 | Lernayin Artsakh | 1-2 (1-1) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 15/11/25 | FC Syunik | 3-0 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 09/11/25 | Lernayin Artsakh | 0-5 (0-4) | Urartu II | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC EcoVille
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 1/4 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/23 | FC EcoVille | 1-4 (1-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
31
Sút bóng
103
Sút cầu môn
80
Tấn công
7561
Tấn công nguy hiểm
5429
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lernayin Artsakh (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
FC EcoVille (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lernayin Artsakh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.02 | 11.00 | 26.00 | 0.84 | 5.25 | 0.95 | 0.84 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 | 11.00 | 29.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.75 | 0.02 ↓ | 0.84 | 0.75 | 0.95 | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 10.00 | 18.00 | 0.60 | 4.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.08 | 9.86 | 20.58 | 0.90 | 5.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.66 ↑ | 100.00 ↑ | 3.37 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.90 | 5.00 | 0.90 | 0.92 | 1.75 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 10.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 3.94 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.