Kết quả bóng đá trận Lesotho Defence Force (W) vs Zesco Ndola Girls (W), 21:00 ngày 22/08/2026
COSAFA Champions League Nữ · 21:00 ngày 22/08/2026
Lesotho Defence Force (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Zesco Ndola Girls (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Diễn biến trận đấu
| Lesotho Defence Force (W) | Phút | |
| 10' | ||
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 66' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 0 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 2 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 20 |
Chủ = Lesotho Defence Force (W) · Khách = Zesco Ndola Girls (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lesotho Defence Force (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (100%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích gần đây — Lesotho Defence Force (W)
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/6 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/21 | Lesotho Defence Force (W) | 0-6 (0-4) | Double Action FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zesco Ndola Girls (W)
THTHTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Zesco Ndola Girls (W) | 5-2 (3-1) | Herentals Queens (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | YASA (W) | 0-0 (0-0) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | H |
| 11/03/26 | Chipata Girls (W) | 1-3 (0-1) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Gaborone United (W) | 1-1 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | H |
| 29/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-2 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | -1.5 | 2.5 | T |
| 26/08/25 | Zesco Ndola Girls (W) | 5-3 (2-0) | Ntopwa FC (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 24/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-0 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | B |
| 22/08/25 | Beauties FC (W) | 0-3 (0-3) | Zesco Ndola Girls (W) | +1.25 | 3 | T |
| 22/08/25 | Beauties (W) | 0-3 (0-3) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | T |
| 10/08/25 | Green Buffaloes (W) | 3-2 (2-2) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | B |
| 18/08/21 | Zesco Ndola Girls (W) | 1-0 (1-0) | Red Arrows FC (W) | - | - | T |
| 26/06/21 | Zesco Ndola Girls (W) | 1-0 (0-0) | National Assembly FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
20
Sút bóng
212
Sút cầu môn
18
Tấn công
2989
Tấn công nguy hiểm
1858
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
13 87
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lesotho Defence Force (W) (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Zesco Ndola Girls (W) (11 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lesotho Defence Force (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 19.00 | 9.00 | 1.07 | 0.88 | 3.75 | 0.89 | 0.88 | -2.50 | 0.84 |
| Live | 19.00 | 9.00 | 1.07 | 0.88 | 3.75 | 0.89 | 0.88 | -2.50 | 0.84 | |
| 1xBet | Sớm | 16.50 | 5.70 | 1.17 | 1.05 | 3.50 | 0.69 | 0.56 | -2.50 | 1.27 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.06 ↓ | 0.74 ↓ | 3.50 | 0.96 ↑ | 0.84 ↑ | -2.50 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.36 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.