Kết quả bóng đá trận Levadia Tallinn U19 vs Tabasalu Charma, 19:00 ngày 09/08/2026
Teine Liiga (Estonia) · 19:00 ngày 09/08/2026
Levadia Tallinn U19 3 Kết thúc HT 2-0 0
Tabasalu Charma
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Levadia Tallinn U19 | Phút | |
| Gleb Gurin 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Pavel Bogatov 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 47' | ||
| 52' | ||
| Hugo Sonitsar 3 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 26 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 12 | 13 | 25 |
| Điểm | 9 | 3 | 27 | 8 |
Chủ = Levadia Tallinn U19 · Khách = Tabasalu Charma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levadia Tallinn U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (38%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (24%) | Bại/Bại | 13 (43%) |
Bảng xếp hạng
Levadia Tallinn U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16 | 2 | 8 | 65 | 44 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 0 | 4 | 27 | 20 | 27 | 5 |
| Sân khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 38 | 24 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 12 | - | - |
Tabasalu Charma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 2 | 15 | 37 | 71 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 24 | 17 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 0 | 11 | 19 | 47 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 15 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Levadia Tallinn U19 1 (50%)Hòa 0 (0%)Tabasalu Charma 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Tabasalu Charma | 0-5 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 03/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-2 (0-1) | Tabasalu Charma | - | - | B |
Thành tích gần đây — Levadia Tallinn U19
TBTTTTBTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Parnu JK Vaprus II | 2-3 (0-2) | Levadia Tallinn U19 | -0.25 | 4.5 | T |
| 19/07/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-5 (0-1) | Tartu Kalev | +0.75 | 4 | B |
| 12/07/26 | Levadia Tallinn U19 | 4-1 (2-1) | JK Tallinna Kalev II | +1 | 4.25 | T |
| 04/07/26 | Levadia Tallinn U19 | 3-2 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | T |
| 22/06/26 | Levadia Tallinn U19 | 2-0 (1-0) | Johvi FC Lokomotiv | +0.25 | 4.25 | T |
| 19/06/26 | Viljandi Tulevik | 2-3 (2-2) | Levadia Tallinn U19 | -0.75 | 4.5 | T |
| 15/06/26 | Parnu JK Vaprus II | 4-2 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | +0.25 | 4.25 | B |
| 01/06/26 | Levadia Tallinn U19 | 6-0 (3-0) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 29/05/26 | Tartu Kalev | 2-0 (1-0) | Levadia Tallinn U19 | - | - | B |
| 23/05/26 | JK Tallinna Kalev II | 1-1 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | +0.25 | 4 | H |
| 17/05/26 | Tabasalu Charma | 0-5 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 10/05/26 | Trans Narva B | 4-4 (4-0) | Levadia Tallinn U19 | -1.5 | 4.25 | H |
| 02/05/26 | Levadia Tallinn U19 | 2-5 (2-2) | Viljandi Tulevik | +0.25 | 3.75 | B |
| 28/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 3-1 (2-1) | Tartu Kalev | - | - | T |
| 24/04/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-3 (1-3) | Levadia Tallinn U19 | - | - | B |
| 18/04/26 | JK Tallinna Kalev II | 0-5 (0-3) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 12/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-4 (0-2) | Trans Narva B | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-2 (0-1) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 22/03/26 | Tallinna JK Legion | 0-2 (0-2) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 15/03/26 | Levadia Tallinn U19 | 2-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tabasalu Charma
BBBTBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tartu Kalev | 3-1 (1-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 22/07/26 | Tabasalu Charma | 0-2 (0-2) | FC Tamper | - | - | B |
| 18/07/26 | Tallinna JK Legion | 2-0 (1-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 11/07/26 | Tabasalu Charma | 2-0 (1-0) | Viljandi Tulevik | - | - | T |
| 05/07/26 | Tabasalu Charma | 2-8 (0-3) | Parnu JK Vaprus II | - | - | B |
| 03/07/26 | Tallinna Wolves | 0-10 (0-5) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 21/06/26 | Tabasalu Charma | 3-1 (1-1) | Tartu Kalev | -0.5 | 3.75 | T |
| 18/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 1-3 (0-3) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 13/06/26 | Tabasalu Charma | 2-1 (1-0) | JK Tallinna Kalev II | - | - | T |
| 31/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (2-0) | Tabasalu Charma | -1.5 | 4 | B |
| 27/05/26 | Tabasalu Charma | 2-3 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 24/05/26 | Viljandi Tulevik | 3-2 (2-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 17/05/26 | Tabasalu Charma | 0-5 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | - | - | B |
| 09/05/26 | Johvi FC Lokomotiv | 1-2 (1-1) | Tabasalu Charma | -1.5 | 4.25 | T |
| 06/05/26 | Tabasalu Charma | 1-0 (0-0) | Trans Narva B | -1.5 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | JK Tallinna Kalev II | 2-3 (1-3) | Tabasalu Charma | -0.25 | 3.75 | T |
| 24/04/26 | Tallinna JK Legion | 3-2 (1-1) | Tabasalu Charma | +0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Tabasalu Charma | 2-1 (1-1) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | T |
| 11/04/26 | Tabasalu Charma | 1-2 (1-1) | Parnu JK Vaprus II | 0 | 3.75 | B |
| 03/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-2 (0-1) | Tabasalu Charma | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
105
Tấn công
152128
Tấn công nguy hiểm
8385
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levadia Tallinn U19 (29 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Tabasalu Charma (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Levadia Tallinn U19 (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Tabasalu Charma (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Levadia Tallinn U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 5.50 | 4.50 | 0.74 | 4.00 | 0.97 | 0.89 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.75 | 6.50 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.40 | 6.00 | 0.76 | 4.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.72 ↑ | 73.39 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.15 | 3.95 | 0.93 | 4.00 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 4.09 | 3.97 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↑ | 26.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 5.10 | 5.90 | 0.80 | 4.00 | 0.94 | 0.81 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 4.96 ↓ | 26.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.00 | 0.40 | 3.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.40 ↓ | 4.80 ↓ | 0.57 ↑ | 3.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 5.55 | 4.57 | 0.91 | 4.25 | 0.81 | 0.93 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.92 ↑ | 30.99 ↑ | 2.44 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.00 | 6.00 | 0.93 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 4.60 ↓ | 4.60 ↓ | 0.58 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.70 | 5.29 | 0.95 | 4.50 | 0.76 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 1.00 | 4.50 | 0.80 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.40 | 4.40 | 0.57 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.