Kết quả bóng đá trận Levadia Tallinn vs FC Nomme United, 23:00 ngày 09/08/2026

Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 09/08/2026
Levadia Tallinn
5 Kết thúc HT 3-0 0
FC Nomme United
🟨 0 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Kadriorg Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Levadia Tallinn Phút FC Nomme United
Gregor Lehtmets(Assists:Rasmus Peetson) (Kiến tạo: Rasmus Peetson) 1 - 0 22'
Rasmus Peetson(Assists:Maksimilian Skvortsov) (Kiến tạo: Maksimilian Skvortsov) 2 - 0 30'
▲ Robert Kirss ▼ Gregor Lehtmets34'
Wendell 3 - 0 45+2'
HT 3-0
▲ Enock Otoo ▼ Joao Pedro46'
▲ Mihkel Ainsalu ▼ Mark Oliver Roosnupp46'
Wendell(Assists:Mihkel Ainsalu) (Kiến tạo: Mihkel Ainsalu) 4 - 0 47'
60' Zakaria Beglarishvili
60' Zakaria Beglarishvili
62' ▲ Henri Jarvelaid ▼ Mathias Palts
62' ▲ Bruno Vain ▼ Gert Kabal
62' ▲ Benjamine Chisala ▼ Kevin Matas
62' ▲ Artjom Truuvaart ▼ Egert Ounapuu
76' ▲ Artemiy Radomskiy ▼ Ivan Krasnov
▲ Alexandre Lopes Gomes ▼ Rasmus Peetson76'
▲ Tanel Tammik ▼ Abraham Nwankwo79'
Wendell(Assists:Mihkel Ainsalu) (Kiến tạo: Mihkel Ainsalu) 5 - 0 87'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 84
Hòa 00 10
Bại 01 16
Ghi bàn 95 2822
Mất bàn 34 718
Điểm 96 2512

Chủ = Levadia Tallinn · Khách = FC Nomme United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Levadia Tallinn (35)Hiệp 1 / Cả trậnFC Nomme United (37)
16 (46%)Thắng/Thắng11 (30%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (17%)Hòa/Thắng2 (5%)
5 (14%)Hòa/Hòa1 (3%)
2 (6%)Hòa/Bại7 (19%)
3 (9%)Bại/Thắng3 (8%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
0 (0%)Bại/Bại12 (32%)

Bảng xếp hạng

Levadia Tallinn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2418516420591
Sân nhà11731327241
Sân khách1311203213351
6 gần6411164--

FC Nomme United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2581164260259
Sân nhà1340926271210
Sân khách124171633136
6 gần6402229--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Levadia Tallinn 6 (67%)Hòa 2 (22%)FC Nomme United 1 (11%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D117/06/26FC Nomme United1-2 (0-1)Levadia Tallinn6-10+2.253.75T
EST D104/04/26Levadia Tallinn1-1 (0-0)FC Nomme United6-2+23.75H
INT CF18/01/26Levadia Tallinn2-4 (2-0)FC Nomme United5-5+1.753.5B
EST D122/10/24Levadia Tallinn1-1 (0-0)FC Nomme United15-0--H
EST D104/08/24FC Nomme United0-1 (0-0)Levadia Tallinn1-11+2.53.25T
EST D119/06/24FC Nomme United0-6 (0-3)Levadia Tallinn2-11+2.253.25T
EST D113/04/24Levadia Tallinn2-0 (1-0)FC Nomme United7-1+2.753.5T
EST CUP07/07/18Levadia Tallinn4-1 (2-1)FC Nomme United10-2--T
EST CUP22/06/17Levadia Tallinn3-0 (0-0)FC Nomme United---T

Thành tích gần đây — Levadia Tallinn

HBTTTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D102/08/26Parnu JK Vaprus1-1 (1-0)Levadia Tallinn0-17+1.753.25H
UEFA ECL30/07/26Levadia Tallinn0-1 (0-0)IFK Goteborg4-8-0.253B
UEFA ECL22/07/26IFK Goteborg1-2 (0-2)Levadia Tallinn5-5-12.75T
UEFA ECL16/07/26Levadia Tallinn5-0 (3-0)Caernarfon9-0+1.53T
UEFA ECL10/07/26Caernarfon0-5 (0-3)Levadia Tallinn3-6+13.25T
EST D104/07/26Trans Narva1-3 (0-2)Levadia Tallinn3-9+1.753T
EST D128/06/26Levadia Tallinn1-2 (1-0)FC Flora Tallinn8-2+1.253.25B
EST D120/06/26Levadia Tallinn1-1 (0-0)Nomme JK Kalju8-3+1.253H
EST D117/06/26FC Nomme United1-2 (0-1)Levadia Tallinn6-10+2.253.75T
EST D113/06/26FC Flora Tallinn1-3 (1-1)Levadia Tallinn4-8+0.53T
EST D130/05/26Tartu JK Maag Tammeka0-1 (0-0)Levadia Tallinn2-8+1.753.5T
EST D124/05/26Parnu JK Vaprus1-6 (1-4)Levadia Tallinn1-14+1.53T
EST D117/05/26Paide Linnameeskond1-3 (1-3)Levadia Tallinn2-6+0.752.75T
EST D109/05/26Levadia Tallinn3-0 (2-0)Harju JK Laagri4-0+2.253.5T
EST D102/05/26FC Kuressaare1-2 (1-0)Levadia Tallinn0-10+23.5T
EST D126/04/26Levadia Tallinn7-0 (4-0)Trans Narva8-5+23.25T
EST D122/04/26Tartu JK Maag Tammeka1-2 (0-1)Levadia Tallinn2-10+1.753.5T
EST D119/04/26Levadia Tallinn4-0 (2-0)FC Flora Tallinn5-7+0.752.5T
EST D112/04/26Nomme JK Kalju1-1 (0-0)Levadia Tallinn6-5-0.252.5H
EST D108/04/26Levadia Tallinn2-1 (1-0)Parnu JK Vaprus5-1+1.753.25T

Thành tích gần đây — FC Nomme United

BTTTBTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 26/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D131/07/26FC Nomme United1-2 (0-2)Trans Narva4-2+0.53.25B
EST CUP23/07/26FC Nomme United12-0 (6-0)Raplamaa14-0--T
EST D117/07/26FC Flora Tallinn1-2 (0-2)FC Nomme United6-6-1.753.75T
EST D111/07/26FC Nomme United3-2 (0-1)FC Kuressaare6-6+0.53T
EST D103/07/26FC Nomme United1-3 (1-3)Nomme JK Kalju8-7-13.25B
EST D120/06/26Harju JK Laagri1-3 (1-0)FC Nomme United10-2-0.253.25T
EST D117/06/26FC Nomme United1-2 (0-1)Levadia Tallinn6-10-2.253.75B
EST D113/06/26Trans Narva1-2 (0-1)FC Nomme United8-1-0.253T
EST D129/05/26FC Nomme United0-4 (0-1)FC Flora Tallinn2-10-1.53.25B
EST D120/05/26FC Kuressaare2-1 (2-0)FC Nomme United5-7+0.253B
EST D115/05/26Tartu JK Maag Tammeka3-1 (1-1)FC Nomme United4-803.25B
EST D110/05/26FC Nomme United2-3 (0-2)Paide Linnameeskond8-3-0.753.25B
EST D102/05/26Parnu JK Vaprus2-3 (1-1)FC Nomme United3-6-0.253T
EST D125/04/26FC Nomme United2-1 (1-0)FC Kuressaare2-7+0.753.25T
EST D122/04/26Nomme JK Kalju7-1 (2-1)FC Nomme United7-2-1.253.25B
EST D119/04/26FC Nomme United1-2 (1-1)Harju JK Laagri6-2+0.53.25B
EST D111/04/26FC Nomme United5-1 (2-1)Trans Narva7-4-0.252.75T
EST D108/04/26Paide Linnameeskond3-1 (1-0)FC Nomme United4-6-1.53.25B
EST D104/04/26Levadia Tallinn1-1 (0-0)FC Nomme United6-2-23.75H
EST D121/03/26FC Nomme United2-3 (2-2)Tartu JK Maag Tammeka9-7+0.53.25B

Đội hình

Levadia TallinnFC Nomme United
99Karl Andre Vallner20Abraham Nwankwo23Frank Liivak29Joseph Saliste35Victory Iboro6CRasmus Peetson5Mark Oliver Roosnupp21Maksimilian Skvortsov36Joao Pedro7Gregor Lehtmets10Wendell1Georg Lagus2Yosuke Morishige6Mathias Palts23Karl Laanelaid26Koen Oostenbrink10CAndre Frolov19Ivan Krasnov24Gert Kabal9Egert Ounapuu20Kevin Matas49Zakaria Beglarishvili

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 4123

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
1
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
28
3
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
140
66
Tấn công nguy hiểm
117
22
Sút ngoài cầu môn
20
2
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1
T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Levadia Tallinn (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
FC Nomme United (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Levadia Tallinn (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

FC Nomme United (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 2 (10%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
69
1 Bàn
65
2 Bàn
53
3 Bàn
32
4+ Bàn
2515
B.thắng H1
2525
B.thắng H2
Levadia TallinnFC Nomme United

Chi tiết về HT/FT

105
T/T
00
T/H
10
T/B
31
H/T
41
H/H
03
H/B
12
B/T
10
B/H
09
B/B
Levadia TallinnFC Nomme United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

93
Thắng 2+
65
Thắng 1
31
Hòa
26
Thua 1
05
Thua 2+
Levadia TallinnFC Nomme United

Thông tin đội bóng

Levadia Tallinn Thông tin FC Nomme United
1999 Thành lập
Kadriorg Stadium Sân nhà
4750 Sức chứa 0
HLV
Maardu Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.156.5012.200.803.750.880.972.250.80
Live1.04 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.00 ↑5.500.14 ↓1.90 ↑0.250.36 ↓
Mansion88Sớm1.176.808.300.833.750.930.742.001.02
Live1.04 ↓8.60 ↑25.00 ↑2.50 ↑5.500.20 ↓2.04 ↑0.250.29 ↓
InterwettenSớm1.207.0010.000.653.501.05---
Live1.03 ↓12.00 ↑40.00 ↑1.90 ↑5.500.35 ↓---
10BETSớm1.117.6012.000.844.000.80---
Live1.03 ↓11.15 ↑25.28 ↑0.92 ↑4.500.73 ↓---
12betSớm1.176.808.300.833.750.930.742.001.02
Live1.15 ↓6.00 ↓12.00 ↑2.43 ↑5.500.21 ↓0.26 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm1.176.409.200.873.750.830.802.000.90
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑2.43 ↑5.500.21 ↓1.72 ↑0.250.40 ↓
SbobetSớm1.166.108.200.954.000.850.772.001.05
Live1.04 ↓8.60 ↑25.00 ↑3.12 ↑5.500.18 ↓2.50 ↑0.250.20 ↓
WewbetSớm1.117.0516.700.843.750.920.962.500.82
Live1.10 ↓7.75 ↑17.70 ↑2.12 ↑5.500.27 ↓1.56 ↑0.250.46 ↓
LadbrokesSớm1.157.0010.000.252.502.60---
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑0.03 ↓2.508.00 ↑---
18BetSớm1.087.7512.500.814.250.710.812.500.71
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑2.25 ↑5.500.26 ↓1.92 ↑0.250.32 ↓
PinnacleSớm1.186.839.660.933.750.810.812.000.94
Live1.13 ↓8.62 ↑17.97 ↑2.79 ↑5.500.25 ↓2.34 ↑0.250.32 ↓
BwinSớm1.157.2511.000.633.501.10---
Live1.01 ↓71.00 ↑126.00 ↑0.68 ↑4.500.95 ↓---
1xBetSớm1.128.0013.000.813.750.900.922.500.79
Live1.00 ↓51.00 ↑64.00 ↑2.30 ↑5.500.34 ↓1.50 ↑0.250.54 ↓
SNAISớm1.166.5011.00------
Live1.15 ↓7.00 ↑11.00------
Bet 365Sớm1.137.0015.000.833.750.980.982.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.80 ↑5.500.25 ↓1.75 ↑0.250.43 ↓
William HillSớm1.176.5012.000.703.501.051.202.500.60
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑1.90 ↑5.500.35 ↓0.57 ↓1.501.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Levadia Tallinn+2 1/2100
FC Nomme United-2 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).