Kết quả bóng đá trận Levante vs Real Betis, 22:00 ngày 29/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 22:00 ngày 29/08/2026
Levante 5 Kết thúc HT 2-2 2
Real Betis
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Địa điểm: Ciutat de Valencia Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Levante
Real Betis
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo de Burgos Bengoetxea
🎯 Dứt điểm - Iván Romero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Iván Romero (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Iván Romero (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Natan Bernardo De Souza (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🚩 Việt vị
16'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Riquelme (chân trái) — chệch khung thành
17'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Troy Parrott
🎯 Dứt điểm - Iván Romero (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Marc Bartra Aregall (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Troy Parrott (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Adrian De La Fuente 1-0, kiến tạo: Jon Ander Olasagasti
🎯 Dứt điểm - Adrian De La Fuente (đánh đầu) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Riquelme (chân trái) — bị cản phá
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Facundo Bernal (đánh đầu) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Facundo Bernal (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Marc Bartra Aregall (chân phải) — vào lưới
34'
⚽ BÀN THẮNG - Marc Bartra Aregall 1-1
36'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Antony Matheus dos Santos (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Antony Matheus dos Santos (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Iván Romero (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Antony Matheus dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Enzo Bardeli (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Enzo Bardeli 2-1
45+4'
⛳ Phạt góc
45+4'
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Riquelme 2-2, kiến tạo: Marc Roca
45+4'
🎯 Dứt điểm - Marc Roca (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Riquelme (đánh đầu) — vào lưới
45+7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrian De La Fuente (chân phải) — chệch khung thành
45+7'
🎯 Dứt điểm - Antony Matheus dos Santos (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
🔁 Thay người: vào Jeremy Toljan, ra Nacho Pérez
49'
🎯 Dứt điểm - Troy Parrott (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrian De La Fuente (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jon Ander Olasagasti (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Roger Brugue 3-2, kiến tạo: Enzo Bardeli
🎯 Dứt điểm - Roger Brugue (đánh đầu) — vào lưới
57'
🔁 Thay người: vào Pablo Fornals, ra Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
57'
🔁 Thay người: vào Juan Camilo Hernandez Suarez, ra Troy Parrott
59'
🎯 Dứt điểm - Antony Matheus dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roger Brugue (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hugo Sotelo, ra Enzo Bardeli
🚩 Việt vị
66'
🎯 Dứt điểm - Pablo Fornals (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Pablo Garcia, ra Marc Roca
67'
🔁 Thay người: vào Nelson Alexander Deossa Suarez, ra Rodrigo Riquelme
69'
🟨 Thẻ vàng - Pablo Garcia
🎯 Dứt điểm - Iván Romero (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Roger Brugue (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Roger Brugue 4-2
🔁 Thay người: vào Victor Garcia Raja, ra Thiago Fernandez
🔁 Thay người: vào Etta Eyong, ra Iván Romero
🎯 Dứt điểm - Roger Brugue (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Etta Eyong (chân phải) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Abdessamad Ezzalzouli, ra Facundo Bernal
75'
🎯 Dứt điểm - Antony Matheus dos Santos (chân trái) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Pablo Garcia (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Paco Cortes, ra Roger Brugue
🟨 Thẻ vàng - Jeremy Toljan
87'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paco Cortes (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Jon Ander Olasagasti 5-2, kiến tạo: Etta Eyong
🎯 Dứt điểm - Jon Ander Olasagasti (đánh đầu) — vào lưới
90+6'
🎯 Dứt điểm - Nelson Alexander Deossa Suarez (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (5-2)
Diễn biến trận đấu
| Levante | Phút | |
| 17' | 📺 Troy Parrott(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 17' | 📺 Parrott T. VAR | |
| Adrian De La Fuente(Assists:Jon Ander Olasagasti) (Kiến tạo: Jon Ander Olasagasti) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| De La Fuente A. (Kiến tạo: Jon Ander Olasagasti) 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 34' | ⚽ 2 - 1 Marc Bartra Aregall | |
| Enzo Bardeli 3 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| 45+4' | ⚽ 3 - 2 Rodrigo Riquelme(Assists:Marc Roca) (Kiến tạo: Marc Roca) | |
| HT 2-2 | ||
| ▲ Jeremy Toljan ▼ Nacho Pérez | 46' ⇄ | |
| Roger Brugue(Assists:Enzo Bardeli) 4 - 2 ⚽ | 56' | |
| 57' ⇄ | ▲ Pablo Fornals ▼ Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | |
| 57' ⇄ | ▲ Juan Camilo Hernandez Suarez ▼ Troy Parrott | |
| ▲ Hugo Sotelo ▼ Enzo Bardeli | 65' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Pablo Garcia ▼ Marc Roca | |
| 67' ⇄ | ▲ Nelson Alexander Deossa Suarez ▼ Rodrigo Riquelme | |
| 69' | Pablo Garcia | |
| Roger Brugue 5 - 2 ⚽ | 70' | |
| ▲ Victor Garcia Raja ▼ Thiago Fernandez | 72' ⇄ | |
| ▲ Etta Eyong ▼ Iván Romero | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Abdessamad Ezzalzouli ▼ Facundo Bernal | |
| ▲ Paco Cortes ▼ Roger Brugue | 84' ⇄ | |
| Jeremy Toljan | 86' | |
| Jon Ander Olasagasti(Assists:Etta Eyong) (Kiến tạo: Etta Eyong) 6 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 18 | 12 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 20 |
Chủ = Levante · Khách = Real Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levante | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 6 (38%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Levante
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 11 | 15 | 6 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 4 | 15 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Real Betis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 1 | 1 | 14 | 9 | 19 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 12 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Levante 6 (30%)Hòa 3 (15%)Real Betis 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Levante | -0.25 | 3 | B |
| 14/09/25 | Levante | 2-2 (2-1) | Real Betis | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/02/22 | Levante | 2-4 (1-3) | Real Betis | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/11/21 | Real Betis | 3-1 (0-1) | Levante | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/03/21 | Real Betis | 2-0 (0-0) | Levante | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/12/20 | Levante | 4-3 (3-1) | Real Betis | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/20 | Levante | 4-2 (2-0) | Real Betis | 0 | 2.5 | T |
| 25/09/19 | Real Betis | 3-1 (1-1) | Levante | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/19 | Levante | 4-0 (2-0) | Real Betis | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/08/18 | Real Betis | 0-3 (0-1) | Levante | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/02/18 | Levante | 0-2 (0-0) | Real Betis | 0 | 2.25 | B |
| 26/09/17 | Real Betis | 4-0 (0-0) | Levante | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/16 | Real Betis | 1-0 (0-0) | Levante | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/11/15 | Levante | 0-1 (0-1) | Real Betis | 0 | 2.25 | B |
| 28/03/14 | Levante | 1-3 (1-1) | Real Betis | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/11/13 | Real Betis | 0-0 (0-0) | Levante | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/06/13 | Levante | 1-1 (0-0) | Real Betis | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/01/13 | Real Betis | 2-0 (1-0) | Levante | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/03/12 | Levante | 3-1 (2-1) | Real Betis | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/10/11 | Real Betis | 0-1 (0-1) | Levante | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Levante
HBTBTTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Osasuna | 0-0 (0-0) | Levante | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/08/26 | RCD Espanyol | 3-0 (2-0) | Levante | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Castellon | 1-3 (1-1) | Levante | - | - | T |
| 05/08/26 | Villarreal | 1-0 (0-0) | Levante | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Levante | 2-1 (1-1) | Albacete | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Levante | 1-0 (0-0) | Al Qadsiah | 0 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Levante | 1-2 (0-2) | Sheffield United | - | - | B |
| 12/07/26 | Levante | 2-1 (1-0) | Leganes | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Levante | -0.25 | 3 | B |
| 18/05/26 | Levante | 2-0 (1-0) | Mallorca | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Celta Vigo | 2-3 (1-1) | Levante | -0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Levante | 3-2 (2-2) | Osasuna | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Villarreal | 5-1 (1-0) | Levante | -0.75 | 3 | B |
| 28/04/26 | RCD Espanyol | 0-0 (0-0) | Levante | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Levante | 2-0 (1-0) | Sevilla | 0 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Levante | 1-0 (0-0) | Getafe | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Real Sociedad | 2-0 (1-0) | Levante | -1 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Levante | 4-2 (2-2) | Real Oviedo | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Rayo Vallecano | 1-1 (0-1) | Levante | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Levante | 1-1 (0-0) | Girona | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Real Betis
TTBHTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Valencia | 0-1 (0-0) | Real Betis | 0 | 2.5 | T |
| 22/08/26 | Real Betis | 1-0 (0-0) | Real Sociedad | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Inter Milan | 1-0 (0-0) | Real Betis | -0.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | Real Betis | 2-2 (0-1) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
| 06/08/26 | Arsenal | 1-3 (1-3) | Real Betis | -1 | 3 | T |
| 02/08/26 | Real Betis | 1-0 (0-0) | Almeria | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Lyon | 0 | 3 | T |
| 26/07/26 | Granada CF | 1-0 (1-0) | Real Betis | +1 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Recreativo Huelva | 0-1 (0-0) | Real Betis | +2.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Sportfreunde Lotte | 0-3 (0-0) | Real Betis | +2.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Levante | +0.25 | 3 | T |
| 18/05/26 | FC Barcelona | 3-1 (1-0) | Real Betis | -1.25 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Elche | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Real Sociedad | 2-2 (0-1) | Real Betis | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Real Betis | 3-0 (2-0) | Real Oviedo | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Real Betis | 1-1 (0-1) | Real Madrid | -0.5 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | Girona | 2-3 (1-1) | Real Betis | 0 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Real Betis | 2-4 (2-1) | Sporting Braga | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Osasuna | 1-1 (1-1) | Real Betis | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Real Betis | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Levante
Real Betis
13Mathew Ryan2Aissa Mandi4Adrian De La Fuente23Manuel Sanchez De La Pena29Nacho Pérez20Oriol Rey7CRoger Brugue8Jon Ander Olasagasti18Enzo Bardeli24Thiago Fernandez9Iván Romero1Alvaro Valles2Hector Bellerin4Natan Bernardo De Souza5Marc Bartra Aregall11Fran Garcia6Facundo Bernal21Marc Roca7Antony Matheus dos Santos17Rodrigo Riquelme22CFrancisco R. Alarcon Suarez,Isco19Troy Parrott
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Aissa Mandi
- 4Adrian De La Fuente⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 24'
- 7Roger Brugue C⚽ Ghi bàn 56' · ⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 84'
- 8Jon Ander Olasagasti⚽ Ghi bàn 90+5' · 🎯 Kiến tạo 24' · 🎯 Kiến tạo 24'
- 9Iván Romero▼ Rời sân 72'
- 13Mathew Ryan
- 18Enzo Bardeli⚽ Ghi bàn 45+1' · 🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 65'
- 20Oriol Rey
- 23Manuel Sanchez De La Pena
- 24Thiago Fernandez▼ Rời sân 72'
- 29Nacho Pérez▼ Rời sân 46'
Khách · 4231
- 1Alvaro Valles
- 2Hector Bellerin
- 4Natan Bernardo De Souza
- 5Marc Bartra Aregall⚽ Ghi bàn 34'
- 6Facundo Bernal▼ Rời sân 74'
- 7Antony Matheus dos Santos
- 11Fran Garcia
- 17Rodrigo Riquelme⚽ Ghi bàn 45+4' · ▼ Rời sân 67'
- 19Troy Parrott▼ Rời sân 57'
- 21Marc Roca🎯 Kiến tạo 45+4' · ▼ Rời sân 67'
- 22Francisco R. Alarcon Suarez,Isco C▼ Rời sân 57'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
37
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1920
Sút cầu môn
106
Tấn công
90103
Tấn công nguy hiểm
4676
Sút ngoài cầu môn
712
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
378573
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
97
Việt vị
12
Cứu thua
44
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1610
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
2323
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.991.97
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
49 51
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levante (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Real Betis (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Levante (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Real Betis (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Levante | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-9-9 | Thành lập | 1907 |
| Ciutat de Valencia | Sân nhà | Estadio Benito Villamarin |
| 25534 | Sức chứa | 56432 |
| Luis Castro | HLV | Manuel Pellegrini |
| Valencia | Khu vực | Seville |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.92 | 3.35 | 2.12 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.78 ↓ | 3.35 | 2.20 ↑ | 1.13 ↑ | 6.50 | 0.65 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.24 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.25 | 0.86 | 2.50 | 0.99 | 0.85 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.35 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 3.30 | 2.28 | 1.12 | 2.75 | 0.75 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.55 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.38 ↑ | 100.00 ↑ | 4.45 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.96 | 3.30 | 2.28 | 1.12 | 2.75 | 0.75 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.60 | 2.23 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.90 | 3.22 | 2.24 | 1.14 | 2.75 | 0.75 | 0.78 | -0.25 | 1.13 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 245.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.81 | 3.65 | 2.33 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.30 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.55 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.89 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.42 | 3.39 | 2.11 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.54 ↑ | 11.11 ↑ | 3.67 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.90 | 3.05 | 2.17 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.00 ↓ | 17.00 ↑ | 250.00 ↑ | 3.60 ↑ | 6.75 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 1.75 | 2.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.30 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.83 ↓ | 6.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.61 | 2.68 | 0.87 | 2.50 | 1.08 | 0.98 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 378.00 ↑ | 5.64 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.25 | 2.15 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Levante | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Real Betis | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).