Kết quả bóng đá trận Levski Sofia vs AEK Athens, 02:00 ngày 19/08/2026

UEFA Champions League · 02:00 ngày 19/08/2026
Levski Sofia
0 Kết thúc HT 0-0 0
AEK Athens
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Levski SofiaAEK Athens
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Glenn Nyberg
🎯 Dứt điểm - Sérgio Miguel Lobo Araújo (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Everton Bala (chân phải) — chệch khung thành
17'
20'
🎯 Dứt điểm - Luka Jovic (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Nikola Serafimov (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
30'
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Harold Moukoudi (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Luka Jovic (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Everton Bala (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - El Mehdi Moubarik (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Everton Bala (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Armstrong Okoflex (chân phải) — chệch khung thành
43'
44'
🎯 Dứt điểm - Luka Jovic (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Reinaldo (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Everton Bala (chân phải) — bị chặn
49'
53'
🎯 Dứt điểm - Razvan Marin (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Aboubakary Koita (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Maicon (chân trái) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Sérgio Miguel Lobo Araújo (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Kristian Dimitrov (chân phải) — bị cản phá
56'
57'
🔁 Thay người: vào Barnabas Varga, ra Luka Jovic
57'
🔁 Thay người: vào Petros Mantalos, ra Lovro Majer
59'
🎯 Dứt điểm - Zini (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Zini (chân phải) — bị chặn
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Razvan Marin (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Perea, ra Armstrong Okoflex
67'
73'
🎯 Dứt điểm - Razvan Marin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Reinaldo (chân phải) — chệch khung thành
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Barnabas Varga (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Asen Mitkov, ra Reinaldo
79'
🔁 Thay người: vào Mazire Soula, ra Everton Bala
79'
🎯 Dứt điểm - Alex Centelles (chân trái) — chệch khung thành
80'
81'
🔁 Thay người: vào Oleksandr Zubkov, ra Zini
81'
🔁 Thay người: vào Mijat Gacinovic, ra Aboubakary Koita
85'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Hevertton, ra Aldair Neves
88'
🔁 Thay người: vào Steven Stoyanchov, ra Maicon
89'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Levski Sofia Phút AEK Athens
HT 0-0
57' ⇄▲ Barnabas Varga ▼ Luka Jovic
57' ⇄▲ Petros Mantalos ▼ Lovro Majer
▲ Perea ▼ Armstrong Okoflex67' ⇄
▲ Asen Mitkov ▼ Reinaldo79' ⇄
▲ Mazire Soula ▼ Everton Bala79' ⇄
81' ⇄▲ Oleksandr Zubkov ▼ Zini
81' ⇄▲ Mijat Gacinovic ▼ Aboubakary Koita
▲ Hevertton ▼ Aldair Neves88' ⇄
▲ Steven Stoyanchov ▼ Maicon89' ⇄
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 56
Hòa 11 24
Bại 20 30
Ghi bàn 211 1529
Mất bàn 53 116
Điểm 17 1722

Chủ = Levski Sofia · Khách = AEK Athens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Levski Sofia (27)Hiệp 1 / Cả trậnAEK Athens (45)
11 (41%)Thắng/Thắng19 (42%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (2%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (22%)Hòa/Thắng8 (18%)
4 (15%)Hòa/Hòa10 (22%)
1 (4%)Hòa/Bại1 (2%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (4%)
2 (7%)Bại/Bại2 (4%)

Thành tích gần đây — Levski Sofia

TTTTHTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL11/08/26FC Kairat Almaty0-1 (0-1)Levski Sofia9-402.25T
BUL FL08/08/26Levski Sofia2-0 (1-0)Lokomotiv Plovdiv6-2+1.252.5T
UEFA CL05/08/26Levski Sofia1-0 (0-0)FC Kairat Almaty7-1+0.752.25T
BUL FL01/08/26Levski Sofia3-0 (1-0)Septemvri Sofia7-0+1.752.75T
UEFA CL30/07/26CS Universitatea Craiova2-2 (1-2)Levski Sofia9-4-0.52.25H
BUL FL26/07/26Lokomotiv Sofia1-2 (0-0)Levski Sofia5-8+12.5T
UEFA CL23/07/26Levski Sofia1-0 (1-0)CS Universitatea Craiova3-4+0.52.25T
BUL FL18/07/26Levski Sofia2-1 (1-0)FC Dunav Ruse9-0+2.253T
UEFA CL15/07/26Levski Sofia4-0 (0-0)Borac Banja Luka7-2+1.252.5T
UEFA CL08/07/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)Levski Sofia3-7+0.252.25H
INT CF30/06/26Levski Sofia5-0 (2-0)Radnik Surdulica7-3+23T
INT CF27/06/26Levski Sofia1-1 (0-0)Botev Vratsa9-2+1.53H
INT CF23/06/26Levski Sofia6-0 (5-0)Etar7-1+1.753T
INT CF19/06/26Levski Sofia4-0 (3-0)Akademik Svishtov6-0--T
BUL FL26/05/26CSKA 1948 Sofia0-0 (0-0)Levski Sofia3-502.25H
BUL FL16/05/26Levski Sofia2-0 (1-0)CSKA Sofia3-2+0.252.25T
BUL FL14/05/26Ludogorets Razgrad1-1 (0-0)Levski Sofia3-2-0.752.5H
BUL FL09/05/26Levski Sofia0-1 (0-0)Ludogorets Razgrad4-6+0.252.25B
BUL FL02/05/26Levski Sofia1-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia2-8+12.5T
BUL FL25/04/26CSKA Sofia1-3 (1-2)Levski Sofia2-2-0.252.25T

Thành tích gần đây — AEK Athens

HTTBTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE S CUP13/08/26AEK Athens2-2 (1-0)OFI Crete5-1+12.5H
INT CF09/08/26AEK Athens4-0 (1-0)Kallithea5-2+23T
INT CF02/08/26AEK Athens3-0 (3-0)Sint-Truidense2-7+0.52.75T
INT CF29/07/26AEK Athens1-2 (1-1)Samsunspor0-5+0.53B
INT CF26/07/26PEC Zwolle2-3 (0-1)AEK Athens3-8+0.752.75T
INT CF18/07/26Groningen1-2 (0-0)AEK Athens---T
INT CF16/07/26Vitesse Arnhem0-0 (0-0)AEK Athens5-6+1.53.25H
INT CF12/07/26De Graafschap1-2 (0-2)AEK Athens5-6+1.53.75T
GRE D117/05/26AEK Athens1-1 (0-1)Olympiakos Piraeus4-3-0.252.25H
GRE D113/05/26PAOK Saloniki1-1 (0-0)AEK Athens8-5-0.52.5H
GRE D110/05/26AEK Athens2-1 (0-0)Panathinaikos8-1+12.25T
GRE D104/05/26Panathinaikos0-0 (0-0)AEK Athens2-7+0.252.25H
GRE D119/04/26AEK Athens3-0 (1-0)PAOK Saloniki6-3+0.252.25T
UEFA ECL17/04/26AEK Athens3-1 (2-0)Rayo Vallecano8-2+0.252.5T
UEFA ECL09/04/26Rayo Vallecano3-0 (2-0)AEK Athens1-8-0.52.5B
GRE D106/04/26Olympiakos Piraeus0-1 (0-1)AEK Athens5-3-0.52.25T
GRE D123/03/26AEK Athens3-0 (3-0)AE Kifisias3-5+2.253.25T
UEFA ECL20/03/26AEK Athens0-2 (0-2)NK Publikum Celje11-1+1.753B
GRE D116/03/26Atromitos Athens2-2 (1-0)AEK Athens1-7+12.5H
UEFA ECL13/03/26NK Publikum Celje0-4 (0-3)AEK Athens8-5+0.252.75T

Đội hình

Levski SofiaAEK Athens
92Svetoslav Vutsov20Alex Centelles21Aldair Neves31Nikola Serafimov50CKristian Dimitrov3Maicon19El Mehdi Moubarik11Armstrong Okoflex17Everton Bala35Sérgio Miguel Lobo Araújo7Reinaldo1Thomas Strakosha2CHarold Moukoudi3Stavros Pilios12Lazaros Rota44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira6Kaan Kairinen11Aboubakary Koita14Lovro Majer18Razvan Marin9Luka Jovic90Zini

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
90
105
Tấn công nguy hiểm
30
33
Sút ngoài cầu môn
8
9
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
17
8
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
490
458
TL chuyền bóng thành công
88%
87%
Phạm lỗi
8
17
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
9
9
Quả ném biên
14
16
Cắt bóng
6
11
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
30
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.9
0.84
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Levski Sofia (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
AEK Athens (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Levski Sofia (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
40
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
40
B.thắng H1
60
B.thắng H2
Levski SofiaAEK Athens

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
10
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Levski SofiaAEK Athens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
65
Thắng 1
56
Hòa
11
Thua 1
02
Thua 2+
Levski SofiaAEK Athens

Levski Sofia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
50Kristian Dimitrov
Trung vệ
7.81/168/742
35Sérgio Miguel Lobo Araújo
Tiền vệ
7.62/053/572
92Svetoslav Vutsov
Thủ môn
7.40/037/470
3Maicon
Hậu vệ trái
7.41/137/423
31Nikola Serafimov
Hậu vệ
7.31/068/703
19El Mehdi Moubarik
Tiền vệ
7.31/140/465
21Aldair Neves
Hậu vệ phải
6.80/044/512
20Alex Centelles
Hậu vệ
6.71/038/442
11Armstrong Okoflex
Tiền đạo
6.61/020/231
17Everton Bala
Tiền đạo cánh phải
6.54/013/171
7Reinaldo
Tiền đạo
6.23/06/81
10Asen Mitkov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/02/20
9Perea (dự bị)
Tiền đạo
6.60/03/30
22Mazire Soula (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/01/40
2Hevertton (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/21

AEK Athens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira
Trung vệ
7.61/082/882
11Aboubakary Koita
Tiền đạo cánh trái
7.21/017/215
3Stavros Pilios
Hậu vệ trái
7.20/028/373
1Thomas Strakosha
Thủ môn
7.10/015/220
12Lazaros Rota
Hậu vệ phải
7.10/033/333
14Lovro Majer
Tiền vệ tấn công
70/019/262
18Razvan Marin
Tiền vệ trung tâm
6.73/052/582
2Harold Moukoudi
Trung vệ
6.61/056/601
90Zini
Trung phong
6.42/17/93
6Kaan Kairinen
Tiền vệ trung tâm
6.30/049/511
9Luka Jovic
Trung phong
6.33/06/81
25Barnabas Varga (dự bị)
Trung phong
6.91/09/160
20Petros Mantalos (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/017/212
8Mijat Gacinovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/04/61
10Oleksandr Zubkov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Levski Sofia Thông tin AEK Athens
1914-5-24 Thành lập
Georgi Asparuhov Sân nhà Agia Sofia Stadium
29698 Sức chứa 19500
Julio Velazquez HLV Marko Nikolic
Sofia Khu vực Athens
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.653.182.310.872.250.851.020.000.76
Live2.90 ↑3.08 ↓2.20 ↓1.00 ↑2.250.72 ↓0.88 ↓-0.250.90 ↑
EasybetsSớm2.803.102.470.902.250.880.67-0.251.14
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑5.20 ↑0.500.01 ↓1.27 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm2.883.202.450.872.250.871.050.000.72
Live18.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑4.00 ↑0.500.15 ↓1.19 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm2.733.152.290.892.250.911.090.000.73
Live16.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓1.33 ↑0.000.67 ↓
InterwettenSớm3.353.202.250.972.500.800.63-0.501.25
Live14.00 ↑1.12 ↓10.00 ↑8.00 ↑0.500.02 ↓1.15 ↑0.000.63 ↓
10BETSớm3.353.202.240.982.500.77---
Live12.22 ↑1.15 ↓7.62 ↑3.85 ↑0.500.17 ↓---
12betSớm2.733.152.290.892.250.911.090.000.73
Live15.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓1.31 ↑0.000.68 ↓
CrownSớm2.763.302.400.912.250.891.040.000.78
Live23.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.723.022.360.922.250.901.060.000.78
Live16.50 ↑1.05 ↓13.00 ↑7.14 ↑0.500.06 ↓1.33 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm2.793.072.430.882.250.881.040.000.74
Live24.00 ↑1.01 ↓19.10 ↑8.30 ↑0.500.02 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.873.252.451.152.500.65---
Live34.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm3.903.151.950.752.250.980.80-0.500.93
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑12.42 ↑0.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.273.252.210.782.251.020.90-0.250.90
Live16.34 ↑1.09 ↓12.51 ↑4.31 ↑0.500.17 ↓1.28 ↑0.000.65 ↓
HK Jockey ClubSớm3.002.962.190.942.250.760.81-0.250.96
Live10.00 ↑1.09 ↓7.80 ↑4.90 ↑0.750.08 ↓0.85 ↑-0.250.95 ↓
BwinSớm2.903.302.451.102.500.63---
Live41.00 ↑1.02 ↓31.00 ↑0.85 ↓0.500.85 ↑---
1xBetSớm3.483.272.311.072.500.841.400.000.64
Live29.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑7.32 ↑0.500.08 ↓1.55 ↑0.000.53 ↓
SNAISớm2.803.252.40------
Live3.25 ↑3.00 ↓2.35 ↓------
Bet 365Sớm2.753.102.450.902.250.901.000.000.80
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm2.802.902.401.102.500.670.950.000.68
Live26.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑10.00 ↑0.500.04 ↓0.74 ↓-0.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Levski Sofia0100
AEK Athens0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).