Kết quả bóng đá trận Levski Sofia vs Etar, 22:30 ngày 23/06/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 23/06/2026
Levski Sofia 6 Kết thúc HT 5-0 0
Etar
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Levski Sofia | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Oliver Kamdem 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Mazire Soula 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| Reinaldo 4 - 0 ⚽ | 33' | |
| Reinaldo 5 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 5-0 | ||
| 52' | ||
| Adrian Raychev 6 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 20 | 29 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 8 | 16 |
| Điểm | 6 | 2 | 23 | 20 |
Chủ = Levski Sofia · Khách = Etar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levski Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (46%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Levski Sofia 14 (82%)Hòa 3 (18%)Etar 0 (0%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/24 | Etar | 0-3 (0-0) | Levski Sofia | +1.25 | 2.25 | T |
| 24/09/23 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | Etar | +1.75 | 2.5 | T |
| 30/06/23 | Levski Sofia | 2-1 (2-0) | Etar | +1.25 | 3 | T |
| 05/07/22 | Levski Sofia | 5-0 (0-0) | Etar | - | - | T |
| 17/07/21 | Levski Sofia | 2-0 (2-0) | Etar | - | - | T |
| 21/02/21 | Etar | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | +0.5 | 2 | H |
| 14/09/20 | Levski Sofia | 2-1 (1-1) | Etar | +1 | 2.5 | T |
| 06/11/19 | Levski Sofia | 3-0 (1-0) | Etar | +1.5 | 2.5 | T |
| 22/07/19 | Etar | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/05/19 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | Etar | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/12/18 | Levski Sofia | 2-1 (1-1) | Etar | +1.75 | 2.75 | T |
| 25/08/18 | Etar | 1-2 (0-2) | Levski Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 11/03/18 | Levski Sofia | 1-1 (0-0) | Etar | +1.5 | 2.5 | H |
| 15/10/17 | Etar | 0-1 (0-1) | Levski Sofia | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/05/13 | Etar | 0-3 (0-0) | Levski Sofia | - | - | T |
| 28/11/12 | Levski Sofia | 7-1 (3-0) | Etar | +2.75 | 3.75 | T |
| 03/12/11 | Etar | 0-3 (0-0) | Levski Sofia | +2 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Levski Sofia
THTHBTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Levski Sofia | 4-0 (3-0) | Akademik Svishtov | - | - | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | CSKA Sofia | 1-3 (1-2) | Levski Sofia | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +1.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Dobrudzha | 2-2 (0-0) | Levski Sofia | +1.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Levski Sofia | 2-1 (0-0) | Cherno More Varna | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Beroe Stara Zagora | 0-1 (0-0) | Levski Sofia | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Levski Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Levski Sofia | 4-3 (1-1) | Lokomotiv Sofia | +1.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-3 (1-1) | Levski Sofia | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Levski Sofia | 3-0 (1-0) | Botev Plovdiv | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/02/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (1-0) | Levski Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Levski Sofia | 3-1 (0-0) | Botev Vratsa | +1.5 | 2.5 | T |
| 03/02/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Etar
BTBHTTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Marek Dupnitza | 1-0 (1-0) | Etar | - | - | B |
| 15/05/26 | Etar | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Etar | 0-1 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-1 (1-0) | Etar | - | - | H |
| 25/04/26 | Etar | 3-2 (2-1) | Pirin Blagoevgrad | - | - | T |
| 17/04/26 | Belasitsa Petrich | 2-4 (0-2) | Etar | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Etar | 0-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Vihren Sandanski | 2-2 (2-0) | Etar | - | - | H |
| 29/03/26 | Etar | 3-1 (2-1) | CSKA Sofia B | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Spartak Pleven | 4-0 (2-0) | Etar | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Etar | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
| 28/02/26 | Etar | 3-0 (1-0) | Minyor Pernik | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/02/26 | Yantra Gabrovo | 4-0 (2-0) | Etar | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/02/26 | Etar | 1-1 (1-1) | Fratria | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Etar | 3-1 (0-1) | Levski Sofia Reserves | - | - | T |
| 07/02/26 | Etar | 1-2 (0-0) | Spartak Pleven | - | - | B |
| 31/01/26 | Cherno More Varna | 3-0 (2-0) | Etar | - | - | B |
| 28/01/26 | Etar | 2-2 (1-2) | FC Dunav Ruse | - | - | H |
| 23/01/26 | Cherno More Varna | 6-0 (2-0) | Etar | - | - | B |
| 16/01/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-1) | Etar | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
192
Sút cầu môn
121
Tấn công
9556
Tấn công nguy hiểm
5517
Sút ngoài cầu môn
71
Đá phạt trực tiếp
39
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Việt vị
41
Quả ném biên
81
So Sánh Sức Mạnh
66 34
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B0T0 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B0T0 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levski Sofia (27 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Etar (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Etar (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Levski Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-5-24 | Thành lập | |
| Georgi Asparuhov | Sân nhà | Ivailo |
| 29698 | Sức chứa | 0 |
| Julio Velazquez | HLV | |
| Sofia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.18 | 6.60 | 14.00 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 6.00 ↓ | 13.00 ↓ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 10.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 5.75 ↓ | 10.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 6.00 | 13.00 | 0.82 | 3.00 | 0.91 | 0.98 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.21 | 6.00 | 13.00 | 0.82 | 3.00 | 0.91 | 0.98 | 2.00 | 0.76 | |
| Bwin | Sớm | 1.19 | 6.00 | 11.00 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 5.75 ↓ | 10.00 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 6.85 | 15.00 | 1.28 | 3.50 | 0.53 | 0.52 | 1.50 | 1.30 |
| Live | 1.10 | 6.85 | 15.00 | 1.28 | 3.50 | 0.53 | 0.52 | 1.50 | 1.30 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.