Kết quả bóng đá trận Liaoning Tieren vs Henan Football Club, 18:00 ngày 23/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 23/08/2026
Liaoning Tieren
4 Kết thúc HT 0-2 4
Henan Football Club
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 8
Địa điểm: Tiexi Shenyang Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Liaoning Tieren Phút Henan Football Club
Yuan Mincheng 31'
39' 0 - 1 Lucas Maia(Assists:Wang Shangyuan) (Kiến tạo: Wang Shangyuan)
44' 0 - 2 Gustavo Henrique da Silva Sousa(Assists:Shinar Yeljan) (Kiến tạo: Shinar Yeljan)
HT 0-2
▲ Dilmurat Mawlanyaz ▼ Chen Binbin46'
Jefferson Pereira(Assists:Felipe Bezerra Rodrigues) (Kiến tạo: Felipe Bezerra Rodrigues) 1 - 2 46'
▲ Zang Yifeng ▼ Dinghao Yan46'
46' ▲ Oliver Gerbig ▼ Wang Shangyuan
▲ Zhang Hongfu ▼ Jiarun Gao46'
2 - 2 48'
51' Iago Justen Maidana Martins
57' 2 - 3 Gustavo Henrique da Silva Sousa(Assists:Bruno Nazario) (Kiến tạo: Bruno Nazario)
▲ Tian YiNong ▼ Li Tixiang58'
60' 2 - 4 Gustavo Henrique da Silva Sousa(Assists:Bruno Nazario) (Kiến tạo: Bruno Nazario)
Zang Yifeng 3 - 4 63'
66' Oliver Gerbig
▲ De ao Tian ▼ Haoran Li67'
Zhang Hongfu(Assists:De ao Tian) (Kiến tạo: De ao Tian) 4 - 4 68'
📺 VAR83'
Ange Samuel(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR84'
86' Chao He
86' ▲ Jiahui Liu ▼ Chao He
Takahiro Kunimoto Đá hỏng penalty87'
Takahiro Kunimoto Đá hỏng penalty87'
Takahiro Kunimoto(Reason:Reviewed) 📺 VAR88'
Takahiro Kunimoto 5 - 4 89'
90+6' ▲ Zheng Dalun ▼ Yihao Zhong
90+6' ▲ Ekber Osman ▼ Pedro Henryque Pereira dos Santos
FT 4-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 22
Hòa 12 25
Bại 21 63
Ghi bàn 66 1417
Mất bàn 89 1917
Điểm 12 811

Chủ = Liaoning Tieren · Khách = Henan Football Club

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Liaoning Tieren (26)Hiệp 1 / Cả trậnHenan Football Club (27)
5 (19%)Thắng/Thắng7 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
1 (4%)Hòa/Thắng2 (7%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (19%)
5 (19%)Hòa/Bại3 (11%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
4 (15%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (38%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Liaoning Tieren

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng24741334412513
Sân nhà1361623221911
Sân khách111371119615
6 gần621387--

Henan Football Club

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2487932342512
Sân nhà1244416131614
Sân khách124351621157
6 gần6231108--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Liaoning Tieren 1 (50%)Hòa 0 (0%)Henan Football Club 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL01/05/26Henan Football Club4-0 (2-0)Liaoning Tieren4-4-0.252.5B
CFC24/04/18Liaoning Tieren2-1 (2-0)Henan Football Club2-6-0.753T

Thành tích gần đây — Liaoning Tieren

BBTBHTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL15/08/26Liaoning Tieren1-2 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng6-5+0.252.75B
CHA CSL08/08/26Dalian Zhixing1-0 (1-0)Liaoning Tieren6-3-13.25B
CHA CSL02/08/26Liaoning Tieren3-1 (2-0)Shanghai Shenhua4-2-0.253.25T
CHA CSL25/07/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Qingdao West Coast2-10+0.52.75B
CHA CSL17/07/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Liaoning Tieren6-4-1.253.25H
CHA CSL04/07/26Liaoning Tieren3-1 (0-1)Chongqing Tonglianglong7-2+0.252.5T
CHA CSL27/06/26Liaoning Tieren1-5 (0-2)Shandong Taishan5-3-0.253.25B
CFC19/06/26Dalian Kewei1-0 (1-0)Liaoning Tieren2-3+0.52.5B
CHA CSL29/05/26Liaoning Tieren3-2 (1-1)Shanghai Port1-1202.75T
CHA CSL24/05/26Zhejiang Professional FC0-5 (0-2)Liaoning Tieren9-0-0.753T
CHA CSL20/05/26Liaoning Tieren2-1 (1-0)Qingdao Manatee4-0+0.252.75T
CHA CSL16/05/26Wuhan Three Towns2-2 (2-1)Liaoning Tieren3-7-0.252.75H
CHA CSL10/05/26Liaoning Tieren1-2 (0-1)Yunnan Yukun4-403B
CHA CSL05/05/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-10-12.75B
CHA CSL01/05/26Henan Football Club4-0 (2-0)Liaoning Tieren4-4-0.252.5B
CHA CSL26/04/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (1-0)Liaoning Tieren1-802.5B
CHA CSL22/04/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Dalian Zhixing4-6+0.252.5B
CHA CSL18/04/26Shanghai Shenhua3-1 (3-0)Liaoning Tieren3-4-1.253B
CHA CSL11/04/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Liaoning Tieren1-7-0.252.5H
CHA CSL04/04/26Liaoning Tieren2-1 (2-0)Beijing Guoan3-1-0.52.75T

Thành tích gần đây — Henan Football Club

BHHTHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL15/08/26Shanghai Shenhua4-1 (1-1)Henan Football Club2-4-0.53.25B
CHA CSL09/08/26Henan Football Club0-0 (0-0)Qingdao West Coast6-3+0.753H
CHA CSL31/07/26Henan Football Club1-1 (1-0)Dalian Zhixing3-5+0.53H
CHA CSL26/07/26Shandong Taishan1-2 (0-2)Henan Football Club3-6-0.53.25T
CFC21/07/26Henan Football Club1-1 (1-1)Dalian Zhixing6-5+0.52.5H
CHA CSL17/07/26Henan Football Club5-1 (2-0)Qingdao Manatee6-2+12.75T
CHA CSL03/07/26Yunnan Yukun2-1 (0-1)Henan Football Club8-1-0.253B
CHA CSL27/06/26Henan Football Club1-2 (1-1)Shanghai Port2-3+0.252.5B
CFC19/06/26Jiangxi Liansheng FC0-2 (0-0)Henan Football Club1-8+12.5T
CHA CSL30/05/26Henan Football Club0-2 (0-1)Zhejiang Professional FC7-1+0.52.75B
CHA CSL23/05/26Beijing Guoan1-2 (1-0)Henan Football Club4-5-0.753T
CHA CSL19/05/26Tianjin Tigers1-2 (0-1)Henan Football Club4-102.25T
CHA CSL15/05/26Henan Football Club1-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng9-3+0.752.5T
CHA CSL09/05/26Chengdu Rongcheng FC3-0 (1-0)Henan Football Club9-4-13B
CHA CSL05/05/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-0)Henan Football Club2-502.25H
CHA CSL01/05/26Henan Football Club4-0 (2-0)Liaoning Tieren4-4+0.252.5T
CHA CSL26/04/26Henan Football Club0-3 (0-1)Shanghai Shenhua11-3-0.52.75B
CHA CSL22/04/26Qingdao West Coast0-0 (0-0)Henan Football Club4-302.75H
CHA CSL18/04/26Dalian Zhixing2-1 (0-1)Henan Football Club6-202.75B
CHA CSL11/04/26Henan Football Club0-1 (0-1)Shandong Taishan4-3-0.253B

Đội hình

Liaoning TierenHenan Football Club
29Zhang Yanru15Felipe Bezerra Rodrigues26Yuan Mincheng27Jiarun Gao35Haoran Li18Li Tixiang7Ange Samuel8Dinghao Yan10CTakahiro Kunimoto11Chen Binbin47Jefferson Pereira18Wang Guoming2Iago Justen Maidana Martins4Shinar Yeljan22Huang Ruifeng23Lucas Maia6CWang Shangyuan21Chao He7Yihao Zhong8Pedro Henryque Pereira dos Santos10Bruno Nazario9Gustavo Henrique da Silva Sousa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
14
16
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
101
57
Tấn công nguy hiểm
47
39
Sút ngoài cầu môn
6
9
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
400
255
TL chuyền bóng thành công
86%
73%
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
3
2
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
7
9
Quả ném biên
21
16
Cắt bóng
7
2
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
26
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42
2.12
Cơ hội rõ rệt
1
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Liaoning Tieren (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Henan Football Club (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)4 - 4 — Hòa
Hiệp 24 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Liaoning Tieren (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Henan Football Club (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 4 (18%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOV

Thời gian ghi bàn

87
0 Bàn
68
1 Bàn
35
2 Bàn
40
3 Bàn
12
4+ Bàn
1115
B.thắng H1
1812
B.thắng H2
Liaoning TierenHenan Football Club

Chi tiết về HT/FT

56
T/T
01
T/H
02
T/B
11
H/T
04
H/H
53
H/B
11
B/T
30
B/H
74
B/B
Liaoning TierenHenan Football Club

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
34
Thắng 1
35
Hòa
84
Thua 1
34
Thua 2+
Liaoning TierenHenan Football Club

Liaoning Tieren

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
47Jefferson Pereira
Tiền đạo
7.912/121/291
10Takahiro Kunimoto
Tiền vệ
7.112/144/482
18Li Tixiang
Tiền vệ
6.71/026/310
7Ange Samuel
Tiền đạo
6.62/022/272
15Felipe Bezerra Rodrigues
Tiền vệ
6.411/063/681
8Dinghao Yan
Tiền vệ
6.40/021/261
27Jiarun Gao
Hậu vệ
6.11/018/232
11Chen Binbin
Tiền đạo
6.11/06/110
26Yuan Mincheng
Hậu vệ
60/032/322🟨
29Zhang Yanru
Thủ môn
5.30/020/280
35Haoran Li
Hậu vệ
5.30/014/172
14Zang Yifeng (dự bị)
Tiền đạo
7.911/111/111
34Zhang Hongfu (dự bị)
Trung vệ
7.311/115/172
33Tian YiNong (dự bị)
Hậu vệ
6.70/012/132
36De ao Tian (dự bị)
Hậu vệ
6.711/08/90
5Dilmurat Mawlanyaz (dự bị)
Hậu vệ
61/19/110

Henan Football Club

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Bruno Nazario
Tiền vệ
7.820/025/311
6Wang Shangyuan
Tiền vệ
6.911/016/200
23Lucas Maia
Hậu vệ
6.911/121/314
7Yihao Zhong
Tiền đạo
6.60/015/183
4Shinar Yeljan
Hậu vệ
6.510/012/165
8Pedro Henryque Pereira dos Santos
Tiền đạo cánh phải
6.55/26/102
18Wang Guoming
Thủ môn
5.90/017/240
22Huang Ruifeng
Tiền vệ
5.80/015/201
21Chao He
Tiền vệ
5.61/113/201🟨
2Iago Justen Maidana Martins
Hậu vệ
5.52/017/223🟨
9Gustavo Henrique da Silva Sousa
Tiền đạo
1034/320/261
5Jiahui Liu (dự bị)
Hậu vệ
6.20/00/20
3Oliver Gerbig (dự bị)
Hậu vệ
5.51/09/120🟨
29Zheng Dalun (dự bị)
Tiền đạo
-1/00/00
39Ekber Osman (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Liaoning Tieren Thông tin Henan Football Club
2015-6-11 Thành lập 1994-8-27
Tiexi Shenyang Stadium Sân nhà Zhengzhou Hanghai Stadium
0 Sức chứa 29000
Seo Jung Won HLV Daniel Antonio Lopes Ramos
Khu vực Zhengzhou, Henan Province
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.403.402.150.943.000.680.75-0.250.95
Live2.403.402.151.00 ↑7.500.60 ↓0.60 ↓0.001.08 ↑
EasybetsSớm2.803.602.270.832.751.040.83-0.251.04
Live41.00 ↑5.10 ↑1.19 ↓1.47 ↑7.500.54 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.753.502.250.852.750.930.76-0.250.97
Live13.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑0.72 ↓7.751.16 ↑0.78 ↑0.001.03 ↑
Mansion88Sớm2.663.452.190.782.751.020.82-0.250.98
Live11.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑5.00 ↑8.500.11 ↓0.93 ↑0.000.95 ↓
InterwettenSớm2.903.302.300.602.501.201.100.000.65
Live6.25 ↑1.35 ↓6.00 ↑1.95 ↑8.500.35 ↓1.05 ↓0.000.70 ↑
10BETSớm2.903.402.230.742.750.94---
Live25.91 ↑1.08 ↓8.63 ↑5.72 ↑8.500.09 ↓---
12betSớm2.663.452.190.782.751.020.82-0.250.98
Live14.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑5.88 ↑7.500.08 ↓0.71 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm2.593.602.190.953.000.750.75-0.250.95
Live18.50 ↑1.03 ↓18.50 ↑5.55 ↑8.500.04 ↓5.88 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.573.212.211.013.000.750.75-0.251.01
Live9.40 ↑1.10 ↓9.60 ↑4.34 ↑8.500.11 ↓0.94 ↑0.000.94 ↓
WewbetSớm2.693.452.170.782.751.000.82-0.250.96
Live23.00 ↑4.57 ↑1.22 ↓4.75 ↑8.500.07 ↓4.75 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.703.402.200.612.501.15---
Live5.75 ↑1.25 ↓6.00 ↑0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm2.903.402.250.792.750.940.79-0.250.94
Live12.50 ↑1.11 ↓11.50 ↑5.36 ↑8.500.12 ↓0.88 ↑0.000.86 ↓
PinnacleSớm3.053.522.201.003.000.800.88-0.250.93
Live8.80 ↑1.17 ↓9.55 ↑4.09 ↑8.500.17 ↓0.82 ↓0.001.01 ↑
BwinSớm2.753.502.250.612.501.15---
Live12.50 ↑1.10 ↓11.00 ↑0.72 ↑7.500.88 ↓---
1xBetSớm3.043.452.330.832.751.001.210.000.68
Live6.54 ↑1.62 ↓3.36 ↑1.30 ↑8.250.62 ↓0.55 ↓0.751.46 ↑
SNAISớm2.903.402.20------
Live2.80 ↓3.60 ↑2.25 ↑------
Bet 365Sớm2.803.602.250.802.751.000.80-0.251.00
Live5.50 ↑1.40 ↓6.00 ↑1.60 ↑8.500.48 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
William HillSớm2.903.252.250.652.501.150.60-0.501.25
Live17.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑10.00 ↑8.500.04 ↓0.74 ↑-0.250.98 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.