Kết quả bóng đá trận Liaoning Tieren vs Henan Football Club, 18:00 ngày 23/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 23/08/2026
Liaoning Tieren 4 Kết thúc HT 0-2 4
Henan Football Club
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Địa điểm: Tiexi Shenyang Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Liaoning Tieren | Phút | |
| Yuan Mincheng | 31' | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Lucas Maia(Assists:Wang Shangyuan) (Kiến tạo: Wang Shangyuan) | |
| 44' | ⚽ 0 - 2 Gustavo Henrique da Silva Sousa(Assists:Shinar Yeljan) (Kiến tạo: Shinar Yeljan) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Dilmurat Mawlanyaz ▼ Chen Binbin | 46' ⇄ | |
| Jefferson Pereira(Assists:Felipe Bezerra Rodrigues) (Kiến tạo: Felipe Bezerra Rodrigues) 1 - 2 ⚽ | 46' | |
| ▲ Zang Yifeng ▼ Dinghao Yan | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Oliver Gerbig ▼ Wang Shangyuan | |
| ▲ Zhang Hongfu ▼ Jiarun Gao | 46' ⇄ | |
| 2 - 2 ⚽ | 48' | |
| 51' | Iago Justen Maidana Martins | |
| 57' | ⚽ 2 - 3 Gustavo Henrique da Silva Sousa(Assists:Bruno Nazario) (Kiến tạo: Bruno Nazario) | |
| ▲ Tian YiNong ▼ Li Tixiang | 58' ⇄ | |
| 60' | ⚽ 2 - 4 Gustavo Henrique da Silva Sousa(Assists:Bruno Nazario) (Kiến tạo: Bruno Nazario) | |
| Zang Yifeng 3 - 4 ⚽ | 63' | |
| 66' | Oliver Gerbig | |
| ▲ De ao Tian ▼ Haoran Li | 67' ⇄ | |
| Zhang Hongfu(Assists:De ao Tian) (Kiến tạo: De ao Tian) 4 - 4 ⚽ | 68' | |
| 📺 VAR | 83' | |
| Ange Samuel(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 84' | |
| 86' | Chao He | |
| 86' ⇄ | ▲ Jiahui Liu ▼ Chao He | |
| Takahiro Kunimoto ❌ Đá hỏng penalty | 87' | |
| Takahiro Kunimoto ❌ Đá hỏng penalty | 87' | |
| Takahiro Kunimoto(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 88' | |
| Takahiro Kunimoto 5 - 4 ⚽ | 89' | |
| 90+6' ⇄ | ▲ Zheng Dalun ▼ Yihao Zhong | |
| 90+6' ⇄ | ▲ Ekber Osman ▼ Pedro Henryque Pereira dos Santos | |
| FT 4-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 9 | 19 | 17 |
| Điểm | 1 | 2 | 8 | 11 |
Chủ = Liaoning Tieren · Khách = Henan Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liaoning Tieren | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (38%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Liaoning Tieren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 4 | 13 | 34 | 41 | 25 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 22 | 19 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 19 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Henan Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 7 | 9 | 32 | 34 | 25 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 | 13 | 16 | 14 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 21 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Liaoning Tieren 1 (50%)Hòa 0 (0%)Henan Football Club 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/04/18 | Liaoning Tieren | 2-1 (2-0) | Henan Football Club | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Liaoning Tieren
BBTBHTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | -1 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | -0.25 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | -0.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wuhan Three Towns | 2-2 (2-1) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | B |
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Henan Football Club
BHHTHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Shanghai Shenhua | 4-1 (1-1) | Henan Football Club | -0.5 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Henan Football Club | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | +0.75 | 3 | H |
| 31/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-2) | Henan Football Club | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Henan Football Club | 5-1 (2-0) | Qingdao Manatee | +1 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Yunnan Yukun | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Henan Football Club | 1-2 (1-1) | Shanghai Port | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | -0.75 | 3 | T |
| 19/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | -1 | 3 | B |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | B |
Đội hình
Liaoning Tieren
Henan Football Club
29Zhang Yanru15Felipe Bezerra Rodrigues26Yuan Mincheng27Jiarun Gao35Haoran Li18Li Tixiang7Ange Samuel8Dinghao Yan10CTakahiro Kunimoto11Chen Binbin47Jefferson Pereira18Wang Guoming2Iago Justen Maidana Martins4Shinar Yeljan22Huang Ruifeng23Lucas Maia6CWang Shangyuan21Chao He7Yihao Zhong8Pedro Henryque Pereira dos Santos10Bruno Nazario9Gustavo Henrique da Silva Sousa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 7Ange Samuel6.6
- 8Dinghao Yan▼ Rời sân 46'6.4
- 10Takahiro Kunimoto C⚽ Ghi bàn 89' · ❌ Hỏng pen 87' · ❌ Hỏng pen 87'7.1
- 11Chen Binbin▼ Rời sân 46'6.1
- 15Felipe Bezerra Rodrigues🎯 Kiến tạo 46'6.4
- 18Li Tixiang▼ Rời sân 58'6.7
- 26Yuan Mincheng🟨 Thẻ vàng 31'6
- 27Jiarun Gao▼ Rời sân 46'6.1
- 29Zhang Yanru5.3
- 35Haoran Li▼ Rời sân 67'5.3
- 47Jefferson Pereira⚽ Ghi bàn 46'7.9
Khách · 4231
- 2Iago Justen Maidana Martins🟨 Thẻ vàng 51'5.5
- 4Shinar Yeljan🎯 Kiến tạo 44'6.5
- 6Wang Shangyuan C🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 46'6.9
- 7Yihao Zhong▼ Rời sân 90+6'6.6
- 8Pedro Henryque Pereira dos Santos▼ Rời sân 90+6'6.5
- 9Gustavo Henrique da Silva Sousa⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 57' · ⚽ Ghi bàn 60'10
- 10Bruno Nazario🎯 Kiến tạo 57' · 🎯 Kiến tạo 60'7.8
- 18Wang Guoming5.9
- 21Chao He🟨 Thẻ vàng 86' · ▼ Rời sân 86'5.6
- 22Huang Ruifeng5.8
- 23Lucas Maia⚽ Ghi bàn 39'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
88
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
57
Tấn công
10157
Tấn công nguy hiểm
4739
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
400255
TL chuyền bóng thành công
86%73%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
32
Cứu thua
31
Tắc bóng
79
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
72
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2630
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.422.12
Cơ hội rõ rệt
18
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liaoning Tieren (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Henan Football Club (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 4 — Hòa |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Liaoning Tieren (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Henan Football Club (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 4 (18%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Liaoning Tieren
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47Jefferson Pereira Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/1 | 21/29 | 1 | ||
| 10Takahiro Kunimoto Tiền vệ | 7.1 | 1 | 2/1 | 44/48 | 2 | ||
| 18Li Tixiang Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 26/31 | 0 | |||
| 7Ange Samuel Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 22/27 | 2 | |||
| 15Felipe Bezerra Rodrigues Tiền vệ | 6.4 | 1 | 1/0 | 63/68 | 1 | ||
| 8Dinghao Yan Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 21/26 | 1 | |||
| 27Jiarun Gao Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 18/23 | 2 | |||
| 11Chen Binbin Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 6/11 | 0 | |||
| 26Yuan Mincheng Hậu vệ | 6 | 0/0 | 32/32 | 2 | 🟨 | ||
| 29Zhang Yanru Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 35Haoran Li Hậu vệ | 5.3 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 14Zang Yifeng (dự bị) Tiền đạo | 7.9 | 1 | 1/1 | 11/11 | 1 | ||
| 34Zhang Hongfu (dự bị) Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 15/17 | 2 | ||
| 33Tian YiNong (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 2 | |||
| 36De ao Tian (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1 | 1/0 | 8/9 | 0 | ||
| 5Dilmurat Mawlanyaz (dự bị) Hậu vệ | 6 | 1/1 | 9/11 | 0 |
Henan Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bruno Nazario Tiền vệ | 7.8 | 2 | 0/0 | 25/31 | 1 | ||
| 6Wang Shangyuan Tiền vệ | 6.9 | 1 | 1/0 | 16/20 | 0 | ||
| 23Lucas Maia Hậu vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 21/31 | 4 | ||
| 7Yihao Zhong Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 15/18 | 3 | |||
| 4Shinar Yeljan Hậu vệ | 6.5 | 1 | 0/0 | 12/16 | 5 | ||
| 8Pedro Henryque Pereira dos Santos Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 5/2 | 6/10 | 2 | |||
| 18Wang Guoming Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 22Huang Ruifeng Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 21Chao He Tiền vệ | 5.6 | 1/1 | 13/20 | 1 | 🟨 | ||
| 2Iago Justen Maidana Martins Hậu vệ | 5.5 | 2/0 | 17/22 | 3 | 🟨 | ||
| 9Gustavo Henrique da Silva Sousa Tiền đạo | 10 | 3 | 4/3 | 20/26 | 1 | ||
| 5Jiahui Liu (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 3Oliver Gerbig (dự bị) Hậu vệ | 5.5 | 1/0 | 9/12 | 0 | 🟨 | ||
| 29Zheng Dalun (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 39Ekber Osman (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Liaoning Tieren | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2015-6-11 | Thành lập | 1994-8-27 |
| Tiexi Shenyang Stadium | Sân nhà | Zhengzhou Hanghai Stadium |
| 0 | Sức chứa | 29000 |
| Seo Jung Won | HLV | Daniel Antonio Lopes Ramos |
| Khu vực | Zhengzhou, Henan Province |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.15 | 0.94 | 3.00 | 0.68 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.40 | 3.40 | 2.15 | 1.00 ↑ | 7.50 | 0.60 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.27 | 0.83 | 2.75 | 1.04 | 0.83 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.19 ↓ | 1.47 ↑ | 7.50 | 0.54 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.76 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 0.72 ↓ | 7.75 | 1.16 ↑ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.66 | 3.45 | 2.19 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.35 ↓ | 6.00 ↑ | 1.95 ↑ | 8.50 | 0.35 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.23 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 25.91 ↑ | 1.08 ↓ | 8.63 ↑ | 5.72 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.66 | 3.45 | 2.19 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.60 | 2.19 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 5.55 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 3.21 | 2.21 | 1.01 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.10 ↓ | 9.60 ↑ | 4.34 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.45 | 2.17 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.57 ↑ | 1.22 ↓ | 4.75 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.25 | 0.79 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 5.36 ↑ | 8.50 | 0.12 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.05 | 3.52 | 2.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.17 ↓ | 9.55 ↑ | 4.09 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 0.72 ↑ | 7.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.45 | 2.33 | 0.83 | 2.75 | 1.00 | 1.21 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 6.54 ↑ | 1.62 ↓ | 3.36 ↑ | 1.30 ↑ | 8.25 | 0.62 ↓ | 0.55 ↓ | 0.75 | 1.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.60 ↑ | 2.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.40 ↓ | 6.00 ↑ | 1.60 ↑ | 8.50 | 0.48 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.60 | -0.50 | 1.25 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.