Kết quả bóng đá trận Libertad FC vs Club Sport Emelec, 07:00 ngày 04/09/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 04/09/2026
Libertad FC 1 Kết thúc HT 1-0 1
Club Sport Emelec
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Libertad FC | Phút | |
| 16' | J.Valverde | |
| Cristhian Valencia 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Rodrigo Morínigo | 51' | |
| 56' ⇄ | ▲ Saya R. ▼ | |
| 56' ⇄ | ▲ Napoli G. ▼ | |
| 56' ⇄ | ▲ Cevallos J. ▼ | |
| 61' | ⚽ 1 - 1 Cevallos J. (Kiến tạo: Ronie Edmundo Carrillo Morales) | |
| Caicedo B. | 63' | |
| ▲ Bravo J. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Cortez Casierra G. J. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Caicedo E. ▼ | 70' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Griffith V. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Orlando Herrera ▼ | |
| ▲ C.Orejuela ▼ | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Luca Klimowicz ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 6 | 16 |
| Điểm | 4 | 7 | 20 | 12 |
Chủ = Libertad FC · Khách = Club Sport Emelec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Libertad FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Libertad FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 7 | 10 | 29 | 30 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 17 | 11 | 26 | 4 |
| Sân khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 12 | 19 | 11 | 12 |
Club Sport Emelec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 8 | 10 | 23 | 32 | 35 | 11 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 16 | 13 | 25 | 6 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 19 | 10 | 14 |
Đội hình
Libertad FC
Club Sport Emelec
12David Cabezas2Rodrigo Morínigo6Caicedo B.17Patta E.19Quinonez O.20Rodriguez Perlaza J. G.49Dany Coronel63Cristhian Valencia70Branda V.80Pineda Arana X. E.33Antony Chere1Valero M.2Leguizamon A.13Luis Gomez27Leon F.30Ariel Mina5Angelo Mina15Luis Fragozo19Ruiz J.32J.Valverde10Pizzini F.9Carrillo R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Rodrigo Morínigo🟨 Thẻ vàng 51'
- 6Caicedo B.🟨 Thẻ vàng 63'
- 12David Cabezas
- 17Patta E.
- 19Quinonez O.
- 20Rodriguez Perlaza J. G.
- 33Antony Chere
- 49Dany Coronel
- 63Cristhian Valencia⚽ Ghi bàn 45'
- 70Branda V.
- 80Pineda Arana X. E.
Khách · 4411
- 1Valero M.
- 2Leguizamon A.
- 5Angelo Mina
- 9Carrillo R.🎯 Kiến tạo 61'
- 10Pizzini F.
- 13Luis Gomez
- 15Luis Fragozo
- 19Ruiz J.
- 27Leon F.
- 30Ariel Mina
- 32J.Valverde🟨 Thẻ vàng 16'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
84
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
396394
TL chuyền bóng thành công
83%83%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
03
Cứu thua
37
Quả ném biên
2715
Chuyền dài
2921
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Libertad FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Club Sport Emelec (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Libertad FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1928-4-28 | |
| Sân nhà | George Capwell | |
| 0 | Sức chứa | 23000 |
| Juan Carlos Leon Zambrano | HLV | Vicente Martin Sanchez Bragunde |
| Khu vực | Guayaquil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 2.83 | 2.65 | 0.69 | 2.00 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.18 ↓ | 2.88 ↑ | 2.70 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.60 | 0.78 | 2.00 | 0.99 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.40 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.70 | 2.75 | 0.59 | 2.00 | 0.75 | 0.69 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.69 | 0.00 | 0.64 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.52 | 0.77 | 2.00 | 1.01 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.85 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.45 | 0.71 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 2.95 ↓ | 2.50 ↑ | 0.71 | 2.00 | 0.94 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.52 | 0.77 | 2.00 | 1.01 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.15 | 2.51 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 2.85 | 2.48 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 2.92 | 2.62 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.67 ↓ | 2.92 | 2.64 ↑ | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.40 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.05 | 2.40 | 0.73 | 2.00 | 0.97 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.50 | 3.13 | 2.12 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.72 ↓ | 3.15 ↑ | 2.63 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.40 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 2.90 ↓ | 2.50 ↑ | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.15 | 2.54 | 1.32 | 2.50 | 0.57 | 0.95 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.00 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.57 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.88 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | 0.93 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.63 | 2.88 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | 0.93 | 0.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Libertad FC | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Club Sport Emelec | 0 | 0 | 2 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).