Kết quả bóng đá trận Libertad FC vs Orense SC, 07:00 ngày 01/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 01/08/2026
Libertad FC 3 Kết thúc HT 2-0 0
Orense SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Tường thuật trực tiếp
Libertad FC
Orense SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Walter AgustIn Herrera (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Sergio Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Beder Caicedo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jostin Bravo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jostin Bravo (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Vilinton Branda 1-0, kiến tạo: Dany Coronel
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Antony Chere 2-0
🎯 Dứt điểm - Bryan Caicedo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Orlin Peter Quinonez Ayovi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Antony Chere (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Erick Pluas, ra Renny Jaramillo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dany Coronel (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Sergio Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Michael Bermudez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Enrique Caicedo, ra Antony Chere
🔁 Thay người: vào Gabriel Jhon Cortez, ra Vilinton Branda
🔁 Thay người: vào Carlos Alfredo Orejuela Quinonez, ra Dany Coronel
🎯 Dứt điểm - Dany Coronel (chân trái) — chệch khung thành
62'
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Walter AgustIn Herrera (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rostagno (chân phải) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Erick Zambrano, ra Gonzalo Rostagno
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Stefano Callegari (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Xavier Pineda, ra Jostin Bravo
74'
🎯 Dứt điểm - Michael Bermudez (chân trái) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Pedro Pablo Velasco Arboleda (chân trái) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Angel Israel Mena Delgado (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jhon Cortez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Johan Estacio, ra Cristhian Valencia
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Jhon Cortez 3-0, kiến tạo: Enrique Caicedo
82'
🎯 Dứt điểm - Sergio Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jhon Cortez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jhon Cortez (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Michael Bermudez (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Stefano Callegari (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Angel Israel Mena Delgado (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Michael Bermudez (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Sergio Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Sergio Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Libertad FC | Phút | |
| Vilinton Branda(Assists:Dany Coronel) (Kiến tạo: Dany Coronel) 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| Antony Chere 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Erick Pluas ▼ Renny Jaramillo | |
| ▲ Enrique Caicedo ▼ Antony Chere | 60' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Jhon Cortez ▼ Vilinton Branda | 60' ⇄ | |
| ▲ Carlos Alfredo Orejuela Quinonez ▼ Dany Coronel | 60' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Erick Zambrano ▼ Gonzalo Rostagno | |
| ▲ Xavier Pineda ▼ Jostin Bravo | 73' ⇄ | |
| ▲ Johan Estacio ▼ Cristhian Valencia | 81' ⇄ | |
| Gabriel Jhon Cortez(Assists:Enrique Caicedo) (Kiến tạo: Enrique Caicedo) 3 - 0 ⚽ | 82' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 6 | 18 |
| Điểm | 4 | 0 | 20 | 7 |
Chủ = Libertad FC · Khách = Orense SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Libertad FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 9 (30%) |
Bảng xếp hạng
Libertad FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 7 | 10 | 29 | 30 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 17 | 11 | 26 | 4 |
| Sân khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 12 | 19 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Orense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 8 | 6 | 13 | 31 | 41 | 30 | 13 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 19 | 18 | 13 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 22 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Libertad FC 3 (33%)Hòa 2 (22%)Orense SC 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/12/25 | Orense SC | 3-2 (0-2) | Libertad FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/10/25 | Libertad FC | 2-0 (1-0) | Orense SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/07/25 | Orense SC | 0-1 (0-1) | Libertad FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/03/25 | Libertad FC | 4-1 (1-0) | Orense SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/10/24 | Orense SC | 1-0 (0-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/04/24 | Libertad FC | 1-1 (0-0) | Orense SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/10/23 | Orense SC | 3-0 (1-0) | Libertad FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/05/23 | Libertad FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Libertad FC
TTBTHBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Mushuc Runa | 0-2 (0-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | 0 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Libertad FC | 1-3 (1-2) | Leones del Norte | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Manta FC | 2-1 (0-1) | Libertad FC | -0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Independiente del Valle | 2-3 (0-0) | Libertad FC | -1.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | Pottu Via Ho | 1-1 (1-1) | Libertad FC | 0 | 2 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-1) | Libertad FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Libertad FC | 3-2 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Macara | 3-0 (2-0) | Libertad FC | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Guayaquil City | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Universidad Catolica | 2-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 19/03/26 | Libertad FC | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Libertad FC | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Orense SC
BTBBHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Orense SC | 2-3 (0-1) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Orense SC | 2-1 (1-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Mushuc Runa | 2-1 (1-1) | Orense SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Orense SC | 0-2 (0-1) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Orense SC | 1-2 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Orense SC | -1 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Vinotinto de Ecuador | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Orense SC | 1-2 (1-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-1) | Orense SC | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Orense SC | 2-0 (0-0) | Leones del Norte | +0.75 | 2 | T |
| 04/05/26 | Macara | 1-2 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Independiente del Valle | 2-0 (1-0) | Orense SC | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/03/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-2 (2-0) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Orense SC | 3-2 (3-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Club Sport Emelec | 2-1 (1-1) | Orense SC | -0.5 | 2 | B |
Đội hình
Libertad FC
Orense SC
12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero19Orlin Peter Quinonez Ayovi20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza30Jostin Bravo49Dany Coronel63Cristhian Valencia70Vilinton Branda33Antony Chere22Jordy Ortiz6Stefano Callegari15Beder Caicedo31CPedro Pablo Velasco Arboleda45Oscar Quinonez21Gonzalo Rostagno25Renny Jaramillo7Sergio Vasquez13Angel Israel Mena Delgado19Michael Bermudez11Walter AgustIn Herrera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Rodrigo Morínigo7.2
- 6Bryan Caicedo6.9
- 12David Cabezas C7.1
- 17Elvis AdAn Patta Quintero7.2
- 19Orlin Peter Quinonez Ayovi6.7
- 20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza6.8
- 30Jostin Bravo▼ Rời sân 73'7.3
- 33Antony Chere⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 60'7.6
- 49Dany Coronel🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 60'7.8
- 63Cristhian Valencia▼ Rời sân 81'7.7
- 70Vilinton Branda⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 60'7.5
Khách · 4231
- 6Stefano Callegari6.6
- 7Sergio Vasquez7.2
- 11Walter AgustIn Herrera6.4
- 13Angel Israel Mena Delgado6.6
- 15Beder Caicedo6.5
- 19Michael Bermudez6.8
- 21Gonzalo Rostagno▼ Rời sân 69'6
- 22Jordy Ortiz5.7
- 25Renny Jaramillo▼ Rời sân 46'5.8
- 31Pedro Pablo Velasco Arboleda C7.1
- 45Oscar Quinonez6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
51
Tấn công
86130
Tấn công nguy hiểm
2958
Sút ngoài cầu môn
712
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
720
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
355550
TL chuyền bóng thành công
83%87%
Phạm lỗi
207
Việt vị
12
Cứu thua
12
Tắc bóng
85
Quả ném biên
1026
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
3218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.520.83
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Libertad FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Orense SC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Libertad FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Orense SC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 2 (9%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Libertad FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49Dany Coronel Trung phong | 7.8 | 1 | 2/0 | 14/22 | 2 | ||
| 63Cristhian Valencia Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 0/0 | 31/36 | 4 | |||
| 33Antony Chere Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 17/20 | 0 | ||
| 70Vilinton Branda Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 16/22 | 1 | ||
| 30Jostin Bravo Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/0 | 34/38 | 0 | |||
| 17Elvis AdAn Patta Quintero Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 30/35 | 1 | |||
| 2Rodrigo Morínigo Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 25/29 | 4 | |||
| 12David Cabezas Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 6Bryan Caicedo Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 30/35 | 2 | |||
| 20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza Hậu vệ trái | 6.8 | 1/1 | 20/23 | 2 | |||
| 19Orlin Peter Quinonez Ayovi Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 23/30 | 0 | |||
| 10Gabriel Jhon Cortez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 3/1 | 8/10 | 0 | ||
| 9Enrique Caicedo (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 4/7 | 0 | ||
| 7Carlos Alfredo Orejuela Quinonez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 80Xavier Pineda (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 66Johan Estacio (dự bị) Thủ môn | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Orense SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Sergio Vasquez Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 4/0 | 57/66 | 0 | |||
| 31Pedro Pablo Velasco Arboleda Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 57/62 | 1 | |||
| 45Oscar Quinonez Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 60/70 | 2 | |||
| 19Michael Bermudez Trung phong | 6.8 | 4/0 | 30/34 | 1 | |||
| 6Stefano Callegari Trung vệ | 6.6 | 2/1 | 47/54 | 2 | |||
| 13Angel Israel Mena Delgado Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 60/71 | 2 | |||
| 15Beder Caicedo Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 32/38 | 2 | |||
| 11Walter AgustIn Herrera Trung phong | 6.4 | 2/0 | 20/28 | 0 | |||
| 21Gonzalo Rostagno Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 27/32 | 1 | |||
| 25Renny Jaramillo Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 22Jordy Ortiz Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 14Erick Pluas (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 43/47 | 0 | |||
| 54Erick Zambrano (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 6/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Libertad FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Carlos Leon Zambrano | HLV | Raul Adolfo Antuna |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 2.88 | 2.28 | 0.93 | 2.50 | 0.69 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.53 | 2.88 | 2.28 | 0.93 | 2.50 | 0.69 | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.48 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.88 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.59 | 0.74 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.87 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.66 | 3.10 | 2.36 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.36 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.59 ↑ | 92.03 ↑ | 3.66 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.66 | 3.10 | 2.36 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.54 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.00 | 2.37 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 65.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.38 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.40 ↑ | 47.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.37 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.35 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.08 | 3.17 | 2.30 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.80 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.99 ↑ | 30.67 ↑ | 3.21 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.35 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.37 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 1.09 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.62 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.82 | 3.20 | 2.32 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.30 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | 0.70 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Libertad FC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Orense SC | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).