Kết quả bóng đá trận Libertad FC vs Orense SC, 07:00 ngày 01/08/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 01/08/2026
Libertad FC
3 Kết thúc HT 2-0 0
Orense SC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Tường thuật trực tiếp

Libertad FCOrense SC
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza (đánh đầu) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
12'
🎯 Dứt điểm - Walter AgustIn Herrera (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Sergio Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Beder Caicedo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jostin Bravo (chân trái) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Jostin Bravo (chân trái) — chệch khung thành
32'
BÀN THẮNG - Vilinton Branda 1-0, kiến tạo: Dany Coronel
38'
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — vào lưới
38'
Phạt góc
45+1'
BÀN THẮNG - Antony Chere 2-0
45+1'
🎯 Dứt điểm - Bryan Caicedo (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Orlin Peter Quinonez Ayovi (chân trái) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Antony Chere (chân phải) — vào lưới
45+1'
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Erick Pluas, ra Renny Jaramillo
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Dany Coronel (chân phải) — bị chặn
47'
54'
🎯 Dứt điểm - Sergio Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Michael Bermudez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Enrique Caicedo, ra Antony Chere
60'
🔁 Thay người: vào Gabriel Jhon Cortez, ra Vilinton Branda
60'
🔁 Thay người: vào Carlos Alfredo Orejuela Quinonez, ra Dany Coronel
60'
🎯 Dứt điểm - Dany Coronel (chân trái) — chệch khung thành
60'
62'
Phạt góc
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Walter AgustIn Herrera (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rostagno (chân phải) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Erick Zambrano, ra Gonzalo Rostagno
72'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Stefano Callegari (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Xavier Pineda, ra Jostin Bravo
73'
74'
🎯 Dứt điểm - Michael Bermudez (chân trái) — chệch khung thành
77'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Pedro Pablo Velasco Arboleda (chân trái) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Angel Israel Mena Delgado (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jhon Cortez (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Johan Estacio, ra Cristhian Valencia
81'
BÀN THẮNG - Gabriel Jhon Cortez 3-0, kiến tạo: Enrique Caicedo
82'
82'
🎯 Dứt điểm - Sergio Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jhon Cortez (chân trái) — vào lưới
82'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jhon Cortez (chân phải) — chệch khung thành
87'
90'
🎯 Dứt điểm - Michael Bermudez (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Stefano Callegari (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Angel Israel Mena Delgado (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Michael Bermudez (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Sergio Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Sergio Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Libertad FC Phút Orense SC
Vilinton Branda(Assists:Dany Coronel) (Kiến tạo: Dany Coronel) 1 - 0 38'
Antony Chere 2 - 0 45+1'
HT 2-0
46' ▲ Erick Pluas ▼ Renny Jaramillo
▲ Enrique Caicedo ▼ Antony Chere60'
▲ Gabriel Jhon Cortez ▼ Vilinton Branda60'
▲ Carlos Alfredo Orejuela Quinonez ▼ Dany Coronel60'
69' ▲ Erick Zambrano ▼ Gonzalo Rostagno
▲ Xavier Pineda ▼ Jostin Bravo73'
▲ Johan Estacio ▼ Cristhian Valencia81'
Gabriel Jhon Cortez(Assists:Enrique Caicedo) (Kiến tạo: Enrique Caicedo) 3 - 0 82'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 62
Hòa 10 21
Bại 13 27
Ghi bàn 21 139
Mất bàn 26 618
Điểm 40 207

Chủ = Libertad FC · Khách = Orense SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Libertad FC (30)Hiệp 1 / Cả trậnOrense SC (30)
4 (13%)Thắng/Thắng5 (17%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (17%)Hòa/Thắng3 (10%)
6 (20%)Hòa/Hòa3 (10%)
4 (13%)Hòa/Bại7 (23%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (7%)
6 (20%)Bại/Bại9 (30%)

Bảng xếp hạng

Libertad FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27107102930377
Sân nhà138231711264
Sân khách1425712191112
6 gần631254--

Orense SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27861331413013
Sân nhà1453619191813
Sân khách1333712221211
6 gần6114610--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Libertad FC 3 (33%)Hòa 2 (22%)Orense SC 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA12/04/26Orense SC2-1 (1-0)Libertad FC5-3-0.752.5B
ECU LPSA22/12/25Orense SC3-2 (0-2)Libertad FC10-4-0.52.25B
ECU LPSA06/10/25Libertad FC2-0 (1-0)Orense SC4-7+0.252.25T
ECU LPSA14/07/25Orense SC0-1 (0-1)Libertad FC9-1-0.752.25T
ECU LPSA16/03/25Libertad FC4-1 (1-0)Orense SC10-6+0.252.25T
ECU LPSA19/10/24Orense SC1-0 (0-0)Libertad FC8-1-0.752.25B
ECU LPSA28/04/24Libertad FC1-1 (0-0)Orense SC3-2+0.252.25H
ECU LPSA02/10/23Orense SC3-0 (1-0)Libertad FC10-3-0.52.25B
ECU LPSA01/05/23Libertad FC0-0 (0-0)Orense SC5-102.5H

Thành tích gần đây — Libertad FC

TTBTHBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA28/07/26Mushuc Runa0-2 (0-0)Libertad FC13-3-0.752.5T
ECU LPSA22/07/26Libertad FC1-0 (0-0)Delfin SC4-5+0.252T
ECU LPSA19/07/26Barcelona SC(ECU)1-0 (1-0)Libertad FC5-4-1.252.5B
ECU LPSA16/07/26Libertad FC1-0 (0-0)Tecnico Universitario5-402.25T
ECU LPSA13/07/26Liga Dep. Universitaria Quito0-0 (0-0)Libertad FC7-4-1.252.5H
ECU LPSA05/07/26Libertad FC1-3 (1-2)Leones del Norte2-7+0.252.25B
ECU LPSA31/05/26Manta FC2-1 (0-1)Libertad FC8-2-0.252B
ECU LPSA23/05/26Independiente del Valle2-3 (0-0)Libertad FC12-1-1.53T
ECU CUP20/05/26Pottu Via Ho1-1 (1-1)Libertad FC4-302H
ECU LPSA16/05/26Libertad FC0-1 (0-0)Deportivo Cuenca5-4+0.252.25B
ECU LPSA11/05/26Club Sport Emelec1-1 (1-1)Libertad FC11-1-0.52.25H
ECU LPSA02/05/26Libertad FC3-2 (1-0)Sociedad Deportiva Aucas4-5-0.252.25T
ECU LPSA27/04/26Macara3-0 (2-0)Libertad FC3-5-0.52B
ECU LPSA22/04/26Libertad FC0-1 (0-0)Guayaquil City5-3+0.252.25B
ECU LPSA19/04/26Universidad Catolica2-0 (0-0)Libertad FC6-2-1.252.75B
ECU LPSA12/04/26Orense SC2-1 (1-0)Libertad FC5-3-0.752.5B
ECU LPSA07/04/26Libertad FC2-2 (1-2)Mushuc Runa3-4+0.252.25H
ECU LPSA22/03/26Delfin SC0-0 (0-0)Libertad FC9-1-0.251.75H
ECU LPSA19/03/26Libertad FC0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)4-202.5H
ECU LPSA14/03/26Tecnico Universitario2-1 (1-0)Libertad FC2-9-0.252B

Thành tích gần đây — Orense SC

BTBBHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA27/07/26Orense SC2-3 (0-1)Independiente del Valle11-4-0.752.5B
ECU LPSA24/07/26Orense SC2-1 (1-1)Sociedad Deportiva Aucas6-302.25T
ECU LPSA21/07/26Mushuc Runa2-1 (1-1)Orense SC5-4-0.252.5B
ECU LPSA17/07/26Orense SC0-2 (0-1)Club Sport Emelec5-1+0.252.25B
ECU LPSA12/07/26Manta FC0-0 (0-0)Orense SC4-402.25H
ECU LPSA07/07/26Orense SC1-2 (0-0)Tecnico Universitario11-2+0.52.25B
ECU LPSA02/07/26Liga Dep. Universitaria Quito3-0 (1-0)Orense SC7-1-12.5B
ECU CUP28/05/26Vinotinto de Ecuador2-1 (1-1)Orense SC5-2+0.252B
ECU LPSA24/05/26Orense SC1-2 (1-1)Universidad Catolica6-502.25B
ECU LPSA19/05/26Guayaquil City0-1 (0-1)Orense SC6-002.25T
ECU LPSA09/05/26Orense SC2-0 (0-0)Leones del Norte7-4+0.752T
ECU LPSA04/05/26Macara1-2 (0-1)Orense SC11-2-0.52.25T
ECU LPSA27/04/26Orense SC1-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)7-402.25H
ECU LPSA23/04/26Deportivo Cuenca1-3 (0-1)Orense SC4-2-0.52.25T
ECU LPSA19/04/26Orense SC0-0 (0-0)Delfin SC6-1+0.52.25H
ECU LPSA12/04/26Orense SC2-1 (1-0)Libertad FC5-3+0.752.5T
ECU LPSA05/04/26Independiente del Valle2-0 (1-0)Orense SC7-2-1.252.5B
ECU LPSA24/03/26Sociedad Deportiva Aucas3-2 (2-0)Orense SC3-3-0.52.25B
ECU LPSA20/03/26Orense SC3-2 (3-0)Mushuc Runa2-6+0.52.25T
ECU LPSA16/03/26Club Sport Emelec2-1 (1-1)Orense SC8-2-0.52B

Đội hình

Libertad FCOrense SC
12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero19Orlin Peter Quinonez Ayovi20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza30Jostin Bravo49Dany Coronel63Cristhian Valencia70Vilinton Branda33Antony Chere22Jordy Ortiz6Stefano Callegari15Beder Caicedo31CPedro Pablo Velasco Arboleda45Oscar Quinonez21Gonzalo Rostagno25Renny Jaramillo7Sergio Vasquez13Angel Israel Mena Delgado19Michael Bermudez11Walter AgustIn Herrera

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
0
Sút bóng
13
17
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
86
130
Tấn công nguy hiểm
29
58
Sút ngoài cầu môn
7
12
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
7
20
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
355
550
TL chuyền bóng thành công
83%
87%
Phạm lỗi
20
7
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
8
5
Quả ném biên
10
26
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
32
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.52
0.83
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Libertad FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Orense SC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Libertad FC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Orense SC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 2 (9%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

85
0 Bàn
99
1 Bàn
36
2 Bàn
22
3 Bàn
00
4+ Bàn
613
B.thắng H1
1514
B.thắng H2
Libertad FCOrense SC

Chi tiết về HT/FT

15
T/T
01
T/H
10
T/B
52
H/T
53
H/H
34
H/B
10
B/T
11
B/H
56
B/B
Libertad FCOrense SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
45
Thắng 1
63
Hòa
67
Thua 1
33
Thua 2+
Libertad FCOrense SC

Libertad FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
49Dany Coronel
Trung phong
7.812/014/222
63Cristhian Valencia
Tiền vệ phòng ngự
7.70/031/364
33Antony Chere
Trung phong
7.611/117/200
70Vilinton Branda
Tiền đạo cánh phải
7.512/116/221
30Jostin Bravo
Tiền vệ phòng ngự
7.32/034/380
17Elvis AdAn Patta Quintero
Tiền đạo cánh phải
7.20/030/351
2Rodrigo Morínigo
Trung vệ
7.20/025/294
12David Cabezas
Thủ môn
7.10/020/230
6Bryan Caicedo
Trung vệ
6.91/030/352
20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza
Hậu vệ trái
6.81/120/232
19Orlin Peter Quinonez Ayovi
Hậu vệ trái
6.71/123/300
10Gabriel Jhon Cortez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.613/18/100
9Enrique Caicedo (dự bị)
Tiền đạo
7.110/04/70
7Carlos Alfredo Orejuela Quinonez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/012/140
80Xavier Pineda (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/08/90
66Johan Estacio (dự bị)
Thủ môn
-0/02/20

Orense SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Sergio Vasquez
Tiền vệ phòng ngự
7.24/057/660
31Pedro Pablo Velasco Arboleda
Hậu vệ phải
7.11/057/621
45Oscar Quinonez
Trung vệ
6.90/060/702
19Michael Bermudez
Trung phong
6.84/030/341
6Stefano Callegari
Trung vệ
6.62/147/542
13Angel Israel Mena Delgado
Tiền đạo cánh phải
6.62/060/712
15Beder Caicedo
Hậu vệ trái
6.51/032/382
11Walter AgustIn Herrera
Trung phong
6.42/020/280
21Gonzalo Rostagno
Tiền vệ trung tâm
61/027/321
25Renny Jaramillo
Tiền vệ phòng ngự
5.80/015/170
22Jordy Ortiz
Thủ môn
5.70/022/251
14Erick Pluas (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/043/470
54Erick Zambrano (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/06/61

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Libertad FC Thông tin Orense SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Juan Carlos Leon Zambrano HLV Raul Adolfo Antuna
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.532.882.280.932.500.690.950.000.75
Live2.532.882.280.932.500.690.950.000.75
EasybetsSớm2.803.102.481.022.500.780.980.000.80
Live1.02 ↓29.00 ↑111.00 ↑3.20 ↑3.500.06 ↓1.19 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm2.452.882.250.752.500.590.740.000.60
Live1.01 ↓6.00 ↑23.00 ↑1.87 ↑3.500.17 ↓0.86 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm2.663.102.361.022.500.781.010.000.79
Live1.01 ↓7.90 ↑250.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm2.753.052.450.902.500.75---
Live1.02 ↓16.00 ↑95.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm2.703.102.360.912.500.73---
Live1.01 ↓9.59 ↑92.03 ↑3.66 ↑3.500.12 ↓---
12betSớm2.663.102.361.022.500.781.010.000.79
Live1.01 ↓7.90 ↑250.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓1.21 ↑0.000.66 ↓
CrownSớm2.453.352.541.042.500.820.900.000.98
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑4.54 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.593.002.371.052.500.751.000.000.82
Live1.01 ↓9.20 ↑65.00 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓1.21 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm2.803.132.380.812.250.990.77-0.251.05
Live1.02 ↓10.40 ↑47.00 ↑5.00 ↑3.500.04 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.753.002.371.002.500.73---
Live1.01 ↓21.00 ↑56.00 ↑1.87 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm2.803.252.350.792.250.900.980.000.72
Live1.01 ↓30.00 ↑301.00 ↑9.28 ↑3.750.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.083.172.300.972.500.790.80-0.250.97
Live1.08 ↓9.99 ↑30.67 ↑3.21 ↑3.500.22 ↓1.27 ↑0.000.65 ↓
BwinSớm2.703.002.350.982.500.71---
Live1.01 ↓101.00 ↑251.00 ↑1.15 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm2.953.252.370.872.250.871.090.000.69
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑4.62 ↑3.500.12 ↓1.54 ↑0.000.52 ↓
Bet 365Sớm2.823.202.320.902.250.900.75-0.251.05
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑5.60 ↑3.500.11 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm2.802.902.301.102.500.620.70-0.251.01
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓0.69 ↓-0.251.05 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Libertad FC-1/4101
Orense SC+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).