Kết quả bóng đá trận Libertad FC vs Universidad Catolica, 04:30 ngày 11/08/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:30 ngày 11/08/2026
Libertad FC
2 Kết thúc HT 1-0 1
Universidad Catolica
🟨 2 - 3   🟥 2 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Libertad FCUniversidad Catolica
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oswaldo Contreras
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Morínigo (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Cristhian Valencia (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Antony Chere (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
14'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (chân phải) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Luis Canga
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Elvis AdAn Patta Quintero (chân phải) — chệch khung thành
16'
17'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Alonso (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza (chân phải) Post
27'
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân phải) — chệch khung thành
27'
Phạt góc
29'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Dany Coronel (chân phải) — bị cản phá
31'
Phạt góc
32'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Antony Chere
32'
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza (chân phải) — bị cản phá
39'
BÀN THẮNG - Vilinton Branda 1-0, kiến tạo: Cristhian Valencia
40'
40'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Alonso (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — vào lưới
40'
41'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Martin Martinez
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân trái) — chệch khung thành
45+4'
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Mauro Alberto Diaz
45+6'
🎯 Dứt điểm - Eddy Joel Mejia Montero (chân trái) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Azarias Londono, ra Mauricio Alonso
46'
🔁 Thay người: vào Emiliano Clavijo, ra Jeronimo Cacciabue
46'
🎯 Dứt điểm - Mauro Alberto Diaz (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Clavijo (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Elvis AdAn Patta Quintero (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — chệch khung thành
51'
🟨 Thẻ vàng - Xavier Pineda
57'
🔁 Thay người: vào Carlos Alfredo Orejuela Quinonez, ra Dany Coronel
61'
61'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Clavijo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Johan Estacio, ra Xavier Pineda
67'
🔁 Thay người: vào Enrique Caicedo, ra Antony Chere
67'
BÀN THẮNG - Enrique Caicedo 2-0, kiến tạo: Carlos Alfredo Orejuela Quinonez
67'
🎯 Dứt điểm - Enrique Caicedo (đánh đầu) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Enrique Caicedo (chân phải) — vào lưới
67'
70'
🔁 Thay người: vào Saenddy Yanez Zambrano, ra Facundo Martin Martinez
70'
🔁 Thay người: vào Johan Moreno, ra Jonnathan Gabriel Mina Jara
72'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gabriel Jhon Cortez, ra Vilinton Branda
75'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Morínigo
76'
81'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Saenddy Yanez Zambrano (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Enrique Caicedo (chân trái) — bị cản phá
84'
85'
BÀN THẮNG - Saenddy Yanez Zambrano 2-1, kiến tạo: Jose Fajardo Nelson
85'
🎯 Dứt điểm - Saenddy Yanez Zambrano (chân trái) — vào lưới
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (chân trái) — bị chặn
89'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (chân trái) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Johan Estacio
90'
90'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Clavijo (chân phải) — bị chặn
🟥 Thẻ đỏ - Gabriel Jhon Cortez
90+1'
90+6'
🎯 Dứt điểm - John Chancellor (đánh đầu) — chệch khung thành
90+7'
🔁 Thay người: vào Byron Efrain Palacios Velez, ra Darwin Nazareno
90+11'
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (chân trái) — bị cản phá
90+11'
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (chân trái) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Libertad FC Phút Universidad Catolica
7'📺 VAR
15' Luis Canga
Antony Chere(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR32'
Antony Chere 1 - 0 32'
Vilinton Branda(Assists:Cristhian Valencia) (Kiến tạo: Cristhian Valencia) 2 - 0 40'
41' Facundo Martin Martinez
45+5' Mauro Alberto Diaz
HT 1-0
46' ▲ Azarias Londono ▼ Mauricio Alonso
46' ▲ Emiliano Clavijo ▼ Jeronimo Cacciabue
Xavier Pineda 57'
▲ Carlos Alfredo Orejuela Quinonez ▼ Dany Coronel61'
▲ Johan Estacio ▼ Xavier Pineda67'
▲ Enrique Caicedo ▼ Antony Chere67'
Enrique Caicedo(Assists:Carlos Alfredo Orejuela Quinonez) (Kiến tạo: Carlos Alfredo Orejuela Quinonez) 3 - 0 67'
70' ▲ Saenddy Yanez Zambrano ▼ Facundo Martin Martinez
70' ▲ Johan Moreno ▼ Jonnathan Gabriel Mina Jara
▲ Gabriel Jhon Cortez ▼ Vilinton Branda75'
Rodrigo Morínigo 76'
85' 3 - 1 Saenddy Yanez Zambrano(Assists:Jose Fajardo Nelson) (Kiến tạo: Jose Fajardo Nelson)
Johan Estacio 90'
Gabriel Jhon Cortez 90+1'
90+7' ▲ Byron Efrain Palacios Velez ▼ Darwin Nazareno
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 65
Hòa 12 24
Bại 10 21
Ghi bàn 24 1321
Mất bàn 23 610
Điểm 45 2019

Chủ = Libertad FC · Khách = Universidad Catolica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Libertad FC (31)Hiệp 1 / Cả trậnUniversidad Catolica (35)
4 (13%)Thắng/Thắng7 (20%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (19%)Hòa/Thắng8 (23%)
6 (19%)Hòa/Hòa8 (23%)
4 (13%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (19%)Bại/Bại8 (23%)

Bảng xếp hạng

Libertad FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27107102930377
Sân nhà138231711264
Sân khách1425712191112
6 gần641171--

Universidad Catolica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2712874725444
Sân nhà139223412292
Sân khách143651313156
6 gần6510133--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Libertad FC 2 (22%)Hòa 5 (56%)Universidad Catolica 2 (22%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA19/04/26Universidad Catolica2-0 (0-0)Libertad FC6-2-1.252.75B
ECU LPSA22/11/25Universidad Catolica1-1 (1-0)Libertad FC8-4-13H
ECU LPSA20/10/25Libertad FC1-1 (1-0)Universidad Catolica1-6-0.252.5H
ECU LPSA17/08/25Universidad Catolica1-1 (1-1)Libertad FC8-3-0.752.75H
ECU LPSA29/04/25Libertad FC3-1 (1-0)Universidad Catolica3-7-0.252.5T
ECU LPSA11/08/24Universidad Catolica1-2 (0-0)Libertad FC19-3-1.752.75T
ECU LPSA12/03/24Libertad FC0-1 (0-1)Universidad Catolica3-11-0.52.5B
ECU LPSA07/11/23Universidad Catolica0-0 (0-0)Libertad FC10-4-12.5H
ECU LPSA27/05/23Libertad FC2-2 (0-1)Universidad Catolica4-5-0.52.5H

Thành tích gần đây — Libertad FC

TTTBTHBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA01/08/26Libertad FC3-0 (2-0)Orense SC2-402.5T
ECU LPSA28/07/26Mushuc Runa0-2 (0-0)Libertad FC13-3-0.752.5T
ECU LPSA22/07/26Libertad FC1-0 (0-0)Delfin SC4-5+0.252T
ECU LPSA19/07/26Barcelona SC(ECU)1-0 (1-0)Libertad FC5-4-1.252.5B
ECU LPSA16/07/26Libertad FC1-0 (0-0)Tecnico Universitario5-402.25T
ECU LPSA13/07/26Liga Dep. Universitaria Quito0-0 (0-0)Libertad FC7-4-1.252.5H
ECU LPSA05/07/26Libertad FC1-3 (1-2)Leones del Norte2-7+0.252.25B
ECU LPSA31/05/26Manta FC2-1 (0-1)Libertad FC8-2-0.252B
ECU LPSA23/05/26Independiente del Valle2-3 (0-0)Libertad FC12-1-1.53T
ECU CUP20/05/26Pottu Via Ho1-1 (1-1)Libertad FC4-302H
ECU LPSA16/05/26Libertad FC0-1 (0-0)Deportivo Cuenca5-4+0.252.25B
ECU LPSA11/05/26Club Sport Emelec1-1 (1-1)Libertad FC11-1-0.52.25H
ECU LPSA02/05/26Libertad FC3-2 (1-0)Sociedad Deportiva Aucas4-5-0.252.25T
ECU LPSA27/04/26Macara3-0 (2-0)Libertad FC3-5-0.52B
ECU LPSA22/04/26Libertad FC0-1 (0-0)Guayaquil City5-3+0.252.25B
ECU LPSA19/04/26Universidad Catolica2-0 (0-0)Libertad FC6-2-1.252.75B
ECU LPSA12/04/26Orense SC2-1 (1-0)Libertad FC5-3-0.752.5B
ECU LPSA07/04/26Libertad FC2-2 (1-2)Mushuc Runa3-4+0.252.25H
ECU LPSA22/03/26Delfin SC0-0 (0-0)Libertad FC9-1-0.251.75H
ECU LPSA19/03/26Libertad FC0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)4-202.5H

Thành tích gần đây — Universidad Catolica

TTHTTTBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU CUP06/08/26Vinotinto de Ecuador2-3 (1-2)Universidad Catolica1-7+0.52.25T
ECU LPSA02/08/26Universidad Catolica5-0 (3-0)Tecnico Universitario3-7+1.252.5T
ECU LPSA28/07/26Guayaquil City0-0 (0-0)Universidad Catolica3-4+0.52.5H
ECU LPSA22/07/26Universidad Catolica2-1 (1-0)Barcelona SC(ECU)8-2+0.52.25T
ECU LPSA19/07/26Deportivo Cuenca0-2 (0-1)Universidad Catolica4-402.25T
ECU LPSA16/07/26Universidad Catolica1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito2-7+0.252.5T
ECU LPSA11/07/26Leones del Norte1-0 (1-0)Universidad Catolica3-4+0.252.25B
ECU LPSA07/07/26Universidad Catolica2-3 (0-1)Mushuc Runa7-1+12.75B
ECU LPSA01/06/26Club Sport Emelec1-0 (0-0)Universidad Catolica2-502.25B
ECU CUP29/05/26CD El Nacional1-4 (1-1)Universidad Catolica5-3+1.52.75T
ECU LPSA24/05/26Orense SC1-2 (1-1)Universidad Catolica6-502.25T
ECU LPSA17/05/26Universidad Catolica2-2 (1-1)Delfin SC7-1+1.252.25H
ES Cup14/05/26Independiente del Valle3-0 (2-0)Universidad Catolica1-5-0.252.5B
ECU LPSA10/05/26Sociedad Deportiva Aucas2-1 (1-1)Universidad Catolica5-3-0.252.5B
ECU LPSA02/05/26Universidad Catolica2-3 (1-3)Independiente del Valle11-3+0.252.5B
ECU LPSA28/04/26Manta FC1-0 (1-0)Universidad Catolica7-2+0.52.25B
ECU LPSA24/04/26Universidad Catolica4-0 (0-0)Macara3-6+0.752.5T
ECU LPSA19/04/26Universidad Catolica2-0 (0-0)Libertad FC6-2+1.252.75T
ECU LPSA13/04/26Tecnico Universitario0-2 (0-1)Universidad Catolica5-4+0.252.5T
ECU LPSA09/04/26Universidad Catolica1-1 (0-0)Club Sport Emelec5-3+0.752.5H

Đội hình

Libertad FCUniversidad Catolica
12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero19Orlin Peter Quinonez Ayovi20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza49Dany Coronel63Cristhian Valencia70Vilinton Branda80Xavier Pineda33Antony Chere12Johan David Lara Medrano4John Chancellor14Jonnathan Gabriel Mina Jara24Darwin Nazareno33Luis Canga5Jeronimo Cacciabue10CFacundo Martin Martinez28Mauro Alberto Diaz30Eddy Joel Mejia Montero32Mauricio Alonso7Jose Fajardo Nelson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
18
16
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
62
129
Tấn công nguy hiểm
22
52
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
6
11
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
282
573
TL chuyền bóng thành công
76%
89%
Phạm lỗi
11
6
Việt vị
1
4
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
10
5
Quả ném biên
13
12
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
6
7
Chuyền dài
27
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.14
1.18
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B2
T2 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Libertad FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Universidad Catolica (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Libertad FC (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Universidad Catolica (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Thời gian ghi bàn

85
0 Bàn
96
1 Bàn
38
2 Bàn
31
3 Bàn
03
4+ Bàn
811
B.thắng H1
1627
B.thắng H2
Libertad FCUniversidad Catolica

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
00
T/H
10
T/B
55
H/T
56
H/H
32
H/B
11
B/T
10
B/H
54
B/B
Libertad FCUniversidad Catolica

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
44
Thắng 1
63
Hòa
56
Thua 1
31
Thua 2+
Libertad FCUniversidad Catolica

Libertad FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
80Xavier Pineda
Tiền vệ tấn công
7.84/130/343🟨
70Vilinton Branda
Tiền đạo cánh phải
7.713/117/220
63Cristhian Valencia
Tiền vệ phòng ngự
7.611/029/331
17Elvis AdAn Patta Quintero
Tiền đạo cánh phải
7.12/022/270
12David Cabezas
Thủ môn
7.10/013/230
33Antony Chere
Trung phong
6.91/011/163
2Rodrigo Morínigo
Trung vệ
6.81/014/161🟨
19Orlin Peter Quinonez Ayovi
Hậu vệ trái
6.50/019/271
20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza
Hậu vệ trái
6.52/116/212
6Bryan Caicedo
Trung vệ
6.50/017/262
49Dany Coronel
Trung phong
6.31/110/122
9Enrique Caicedo (dự bị)
Tiền đạo
7.813/24/62
7Carlos Alfredo Orejuela Quinonez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.110/05/80
10Gabriel Jhon Cortez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
5.10/04/71🟥
66Johan Estacio (dự bị)
Thủ môn
4.90/03/40🟥

Universidad Catolica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Mauro Alberto Diaz
Tiền vệ tấn công
7.81/168/760🟨
10Facundo Martin Martinez
Tiền vệ trung tâm
7.10/054/553🟨
7Jose Fajardo Nelson
Trung phong
7.114/012/180
4John Chancellor
Trung vệ
71/067/731
32Mauricio Alonso
Tiền đạo cánh phải
6.92/117/182
30Eddy Joel Mejia Montero
Hậu vệ trái
6.61/129/320
33Luis Canga
Trung vệ
6.50/064/691🟨
12Johan David Lara Medrano
Thủ môn
6.50/014/150
24Darwin Nazareno
Hậu vệ
6.50/048/522
5Jeronimo Cacciabue
Tiền vệ trung tâm
6.20/020/290
14Jonnathan Gabriel Mina Jara
Hậu vệ trái
6.20/038/470
26Saenddy Yanez Zambrano (dự bị)
Tiền đạo
7.412/25/70
8Emiliano Clavijo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.73/030/331
15Johan Moreno (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/031/321
9Azarias Londono (dự bị)
Trung phong
6.52/115/171

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Libertad FC Thông tin Universidad Catolica
Thành lập 1963-05-15
Sân nhà San Carlos Stadium
0 Sức chứa 0
Juan Carlos Leon Zambrano HLV Diego Martinez
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.473.331.700.882.500.740.70-0.751.00
Live3.15 ↓3.30 ↓1.80 ↑0.90 ↑2.500.72 ↓0.90 ↑-0.500.80 ↓
EasybetsSớm4.403.601.740.912.500.880.78-0.750.99
Live1.10 ↓7.00 ↑126.00 ↑3.70 ↑3.500.02 ↓1.12 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm3.403.001.750.742.500.600.75-0.500.59
Live1.06 ↓4.50 ↑34.00 ↑1.96 ↑3.500.16 ↓0.83 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm3.803.451.770.882.500.920.83-0.750.97
Live1.07 ↓5.60 ↑126.00 ↑3.57 ↑3.500.16 ↓1.19 ↑0.000.68 ↓
InterwettenSớm3.953.401.800.902.500.75---
Live1.02 ↓11.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm3.903.501.760.732.500.91---
Live1.06 ↓7.23 ↑100.00 ↑3.16 ↑3.500.16 ↓---
12betSớm3.853.501.750.882.500.920.83-0.750.97
Live1.10 ↓4.95 ↑80.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓2.04 ↑0.000.33 ↓
CrownSớm3.953.651.750.882.500.880.79-0.750.97
Live1.04 ↓8.00 ↑29.00 ↑2.94 ↑3.500.14 ↓1.33 ↑0.000.57 ↓
SbobetSớm3.943.311.710.922.500.880.80-0.751.02
Live1.06 ↓6.00 ↑95.00 ↑3.70 ↑3.500.13 ↓1.14 ↑0.000.71 ↓
WewbetSớm3.893.531.800.812.500.991.02-0.500.80
Live1.02 ↓10.10 ↑46.00 ↑3.22 ↑3.500.15 ↓1.14 ↑0.000.69 ↓
LadbrokesSớm3.753.401.800.852.500.83---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑1.80 ↑2.500.35 ↓---
18BetSớm4.003.601.770.792.500.900.90-0.500.79
Live1.06 ↓7.75 ↑107.00 ↑3.71 ↑3.500.17 ↓1.15 ↑0.000.65 ↓
PinnacleSớm4.173.571.780.852.500.900.99-0.500.79
Live1.21 ↓5.01 ↑30.26 ↑3.13 ↑3.500.23 ↓1.09 ↑0.000.75 ↓
BwinSớm3.753.401.780.852.500.83---
Live1.01 ↓17.50 ↑126.00 ↑0.93 ↑2.500.68 ↓---
1xBetSớm4.113.711.800.782.500.970.36-1.502.01
Live1.11 ↓6.50 ↑101.00 ↑3.77 ↑3.500.18 ↓0.25 ↓-0.252.94 ↑
SNAISớm4.253.601.72------
Live4.00 ↓3.50 ↓1.85 ↑------
Bet 365Sớm4.003.601.801.002.750.801.00-0.500.80
Live1.10 ↓7.00 ↑126.00 ↑4.00 ↑3.500.17 ↓0.25 ↓-0.252.80 ↑
William HillSớm3.803.401.750.752.500.910.91-0.500.75
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑3.500.01 ↓0.91-0.500.75

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Libertad FC-1/2Chưa có trận cùng mức
Universidad Catolica+1/2500

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).