Kết quả bóng đá trận Lichfield City vs Stafford Rangers, 01:45 ngày 20/08/2026
Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 20/08/2026
Lichfield City 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Stafford Rangers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 11 | 1 | 24 | 15 |
| Điểm | 0 | 7 | 7 | 11 |
Chủ = Lichfield City · Khách = Stafford Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lichfield City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Lichfield City
BBBBTBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Shifnal Town | 4-2 (2-1) | Lichfield City | - | - | B |
| 04/07/26 | Lichfield City | 2-4 (0-1) | Tamworth | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Shepshed Dynamo | 3-1 (1-1) | Lichfield City | - | - | B |
| 25/02/26 | Coventry Sphinx | 3-1 (2-1) | Lichfield City | - | - | B |
| 05/02/26 | Lichfield City | 2-0 (1-0) | Mickleover Sports | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/01/26 | Sutton Coldfield Town | 1-0 (0-0) | Lichfield City | - | - | B |
| 23/10/25 | Corby Town | 4-1 (2-0) | Lichfield City | - | - | B |
| 16/10/25 | Lichfield City | 2-2 (2-2) | Racing Club Warwick | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/10/25 | Boldmere St Michaels | 1-2 (0-1) | Lichfield City | 0 | 2.5 | T |
| 06/09/25 | Lichfield City | 1-2 (0-1) | Corby Town | - | - | B |
| 25/08/25 | Lichfield City | 2-1 (1-0) | Sutton Coldfield Town | - | - | T |
| 21/08/25 | Lichfield City | 1-1 (1-1) | Belper Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/07/25 | Lichfield City | 0-1 (0-1) | Tamworth | -1.75 | 3.75 | B |
| 17/09/22 | Lichfield City | 0-4 (0-2) | Boston United | - | - | B |
| 07/09/22 | Stourport Swifts | 0-1 (0-0) | Lichfield City | - | - | T |
| 03/09/22 | Lichfield City | 2-2 (1-1) | Stourport Swifts | - | - | H |
| 04/09/21 | Lichfield City | 1-3 (0-0) | Nuneaton Borough | - | - | B |
| 29/07/21 | Lichfield City | 2-4 (1-2) | Barwell | - | - | B |
| 10/01/18 | Hednesford Town | 5-0 (2-0) | Lichfield City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stafford Rangers
THTTBBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Stafford Rangers | 5-0 (0-0) | Tividale | - | - | T |
| 15/07/26 | Stafford Rangers | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | -2.25 | 3.5 | H |
| 07/02/26 | Witton Albion | 1-3 (0-1) | Stafford Rangers | - | - | T |
| 04/02/26 | Stafford Rangers | 3-1 (0-0) | Darlaston Town | - | - | T |
| 17/01/26 | Bootle | 1-0 (0-0) | Stafford Rangers | - | - | B |
| 13/12/25 | Stalybridge Celtic | 2-1 (0-1) | Stafford Rangers | - | - | B |
| 01/11/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Stafford Rangers | - | - | H |
| 08/10/25 | Stafford Rangers | 2-3 (0-3) | Witton Albion | 0 | 2.5 | B |
| 27/09/25 | Bury | 3-2 (0-1) | Stafford Rangers | - | - | B |
| 20/09/25 | Inkberrow | 4-3 (3-2) | Stafford Rangers | - | - | B |
| 13/09/25 | Atherton Collieries | 3-1 (1-0) | Stafford Rangers | - | - | B |
| 06/09/25 | Stafford Rangers | 1-0 (1-0) | Boldmere St Michaels | - | - | T |
| 14/08/25 | Darlaston Town | 0-1 (0-0) | Stafford Rangers | 0 | 2.75 | T |
| 23/07/25 | Stafford Rangers | 0-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 19/07/25 | Stafford Rangers | 1-0 (1-0) | Nuneaton Borough | - | - | T |
| 19/04/25 | Avro FC | 1-1 (0-0) | Stafford Rangers | - | - | H |
| 19/02/25 | Stafford Rangers | 1-2 (0-1) | Bootle | +0.25 | 3 | B |
| 15/02/25 | Atherton Collieries | 1-1 (1-0) | Stafford Rangers | - | - | H |
| 29/01/25 | Runcorn Linnets | 1-3 (0-1) | Stafford Rangers | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/01/25 | Widnes | 2-0 (1-0) | Stafford Rangers | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
24
Tấn công
910
Tấn công nguy hiểm
36
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lichfield City (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Stafford Rangers (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lichfield City (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Stafford Rangers (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lichfield City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.35 | 1.80 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.90 ↑ | 3.55 ↑ | 1.51 ↓ | 0.79 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.65 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 4.96 ↑ | 3.77 ↑ | 1.59 ↓ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.94 ↓ | 1.01 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.25 ↓ | 1.57 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.55 | 0.86 | 2.75 | 0.67 | 0.88 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.58 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.73 ↑ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.71 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.59 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 5.06 ↑ | 3.77 ↑ | 1.53 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.77 ↑ | -1.00 | 0.97 | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 3.30 ↓ | 1.57 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 4.91 ↑ | 3.87 ↑ | 1.65 ↓ | 0.78 ↑ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.57 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 1.03 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.