Kết quả bóng đá trận Liga Dep. Universitaria Quito vs Libertad FC, 00:00 ngày 13/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 00:00 ngày 13/07/2026
Liga Dep. Universitaria Quito 0 Kết thúc HT 0-0 0
Libertad FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Tường thuật trực tiếp
Liga Dep. Universitaria Quito
Libertad FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Guillermo Enrique Guerrero Alcivar
🎯 Dứt điểm - Rodney Redes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
12'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Javier Guisamano (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ivan Frangoy Zambrano Vera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gian Franco Allala (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodney Redes (chân phải) — chệch khung thành
26'
🟨 Thẻ vàng - Johan Estacio
🟨 Thẻ vàng - Luis Geovanny Segovia Vega
🎯 Dứt điểm - Luis Geovanny Segovia Vega (chân phải) — bị cản phá
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Deyverson Brum Silva Acosta
🎯 Dứt điểm - Rodney Redes (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Rodney Redes
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Cristhian Valencia, ra Johan Estacio
🔁 Thay người: vào Ricardo Ade, ra Luis Geovanny Segovia Vega
⚽ BÀN THẮNG - Deyverson Brum Silva Acosta 1-0
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Deyverson Brum Silva Acosta
🎯 Dứt điểm - Deyverson Brum Silva Acosta (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Deyverson Brum Silva Acosta (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — bị cản phá
52'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Pretell (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Deyverson Brum Silva Acosta (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Dany Coronel, ra Antony Chere
64'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Deyverson Brum Silva Acosta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (đánh đầu) Post
68'
🔁 Thay người: vào Carlos Alfredo Orejuela Quinonez, ra Vilinton Branda
69'
🔁 Thay người: vào Yerman Quinonez, ra Javier Guisamano
🎯 Dứt điểm - Rodney Redes (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ruddy Mina, ra Jose Carabali
🔁 Thay người: vào Alexander Antonio Alvarado Carriel, ra Ivan Frangoy Zambrano Vera
🎯 Dứt điểm - Gian Franco Allala (chân phải) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Yerman Quinonez
82'
🔁 Thay người: vào Xavier Pineda, ra Jostin Bravo
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (đánh đầu) Post
🔁 Thay người: vào Cristian Tobar, ra Rodney Redes
🔁 Thay người: vào Andres Gomez, ra Jesus Pretell
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Hancel Batalla (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Hancel Batalla (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Dany Coronel (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yerlin Quinonez (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Gian Franco Allala
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Liga Dep. Universitaria Quito | Phút | |
| 26' | Johan Estacio | |
| Luis Geovanny Segovia Vega | 30' | |
| Deyverson Brum Silva Acosta(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 39' | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| Rodney Redes | 45+3' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Cristhian Valencia ▼ Johan Estacio | |
| ▲ Ricardo Ade ▼ Luis Geovanny Segovia Vega | 46' ⇄ | |
| Deyverson Brum Silva Acosta 2 - 0 ⚽ | 46' | |
| Deyverson Brum Silva Acosta(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 46' | |
| 63' ⇄ | ▲ Dany Coronel ▼ Antony Chere | |
| 68' ⇄ | ▲ Carlos Alfredo Orejuela Quinonez ▼ Vilinton Branda | |
| 69' ⇄ | ▲ Yerman Quinonez ▼ Javier Guisamano | |
| ▲ Ruddy Mina ▼ Jose Carabali | 72' ⇄ | |
| ▲ Alexander Antonio Alvarado Carriel ▼ Ivan Frangoy Zambrano Vera | 72' ⇄ | |
| 77' | Yerman Quinonez | |
| 82' ⇄ | ▲ Xavier Pineda ▼ Jostin Bravo | |
| ▲ Cristian Tobar ▼ Rodney Redes | 85' ⇄ | |
| ▲ Andres Gomez ▼ Jesus Pretell | 85' ⇄ | |
| Gian Franco Allala | 90+7' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 16 |
| Điểm | 2 | 1 | 19 | 9 |
Chủ = Liga Dep. Universitaria Quito · Khách = Libertad FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liga Dep. Universitaria Quito | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 6 (30%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Liga Dep. Universitaria Quito
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 4 | 6 | 19 | 14 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 8 | 6 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 8 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Libertad FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 6 | 8 | 17 | 25 | 18 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | 11 | 15 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 15 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Liga Dep. Universitaria Quito 6 (67%)Hòa 1 (11%)Libertad FC 2 (22%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Libertad FC | 2-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/12/25 | Libertad FC | 2-1 (2-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/11/25 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-1 (1-0) | Libertad FC | +1.5 | 3 | T |
| 13/09/25 | Libertad FC | 0-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/05/25 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (0-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/08/24 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (0-0) | Libertad FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/05/24 | Libertad FC | 2-3 (0-3) | Liga Dep. Universitaria Quito | +1 | 2.5 | T |
| 13/11/23 | Libertad FC | 0-2 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/06/23 | Liga Dep. Universitaria Quito | 4-2 (1-2) | Libertad FC | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Liga Dep. Universitaria Quito
HBTHTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | CD Independiente Juniors | 1-1 (1-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/07/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Orense SC | +1 | 2.5 | T |
| 18/06/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (1-1) | FBC Melgar | - | - | H |
| 27/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-2 (1-2) | Always Ready | +1.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | H |
| 21/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (0-0) | Lanus | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (0-1) | Tecnico Universitario | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Mushuc Runa | 1-3 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -1 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Independiente del Valle | 0-2 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (2-0) | Mirassol | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Delfin SC | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Always Ready | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-2 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Manta FC | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Libertad FC
BBTHBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Libertad FC | 1-3 (1-2) | Leones del Norte | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Manta FC | 2-1 (0-1) | Libertad FC | -0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Independiente del Valle | 2-3 (0-0) | Libertad FC | -1.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | Pottu Via Ho | 1-1 (1-1) | Libertad FC | 0 | 2 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-1) | Libertad FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Libertad FC | 3-2 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Macara | 3-0 (2-0) | Libertad FC | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Guayaquil City | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Universidad Catolica | 2-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 19/03/26 | Libertad FC | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Libertad FC | -0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | Libertad FC | 2-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Deportivo Cuenca | 3-0 (1-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-1) | Libertad FC | -0.25 | 2 | H |
| 24/02/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Manta FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/12/25 | Orense SC | 3-2 (0-2) | Libertad FC | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Liga Dep. Universitaria Quito
Libertad FC
1Gonzalo Valle23Yerlin Quinonez30Gian Franco Allala33CLeonel Quinonez44Luis Geovanny Segovia Vega67Jose Carabali7Rodney Redes8Jesus Pretell26Ivan Frangoy Zambrano Vera13Janner Hitcler Corozo Alman16Deyverson Brum Silva Acosta12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero23Javier Guisamano25Manuel Erasmo Lucas Ayovi11Hancel Batalla30Jostin Bravo66Johan Estacio33Antony Chere70Vilinton Branda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Gonzalo Valle7.2
- 7Rodney Redes🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 85'6.7
- 8Jesus Pretell▼ Rời sân 85'8
- 13Janner Hitcler Corozo Alman6.4
- 16Deyverson Brum Silva Acosta⚽ Ghi bàn 46'7.2
- 23Yerlin Quinonez7.4
- 26Ivan Frangoy Zambrano Vera▼ Rời sân 72'6.8
- 30Gian Franco Allala🟨 Thẻ vàng 90+7'7.8
- 33Leonel Quinonez C7.8
- 44Luis Geovanny Segovia Vega🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 67Jose Carabali▼ Rời sân 72'6.7
Khách · 532
- 2Rodrigo Morínigo7.1
- 6Bryan Caicedo6.6
- 11Hancel Batalla6.2
- 12David Cabezas C7
- 17Elvis AdAn Patta Quintero6.3
- 23Javier Guisamano▼ Rời sân 69'6
- 25Manuel Erasmo Lucas Ayovi6.4
- 30Jostin Bravo▼ Rời sân 82'6.4
- 33Antony Chere▼ Rời sân 63'6.5
- 66Johan Estacio🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 70Vilinton Branda▼ Rời sân 68'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
186
Sút cầu môn
33
Tấn công
12749
Tấn công nguy hiểm
6817
Sút ngoài cầu môn
101
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
463243
TL chuyền bóng thành công
86%72%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
31
Cứu thua
32
Tắc bóng
58
Quả ném biên
1512
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
101
Chuyền dài
2417
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.640.32
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
67 33
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B2T2 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liga Dep. Universitaria Quito (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Libertad FC (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Liga Dep. Universitaria Quito (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Libertad FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Liga Dep. Universitaria Quito
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Jesus Pretell Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1/0 | 49/54 | 5 | |||
| 30Gian Franco Allala Trung vệ | 7.8 | 2/0 | 69/78 | 0 | 🟨 | ||
| 33Leonel Quinonez Hậu vệ trái | 7.8 | 0/0 | 55/64 | 2 | |||
| 23Yerlin Quinonez Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1/0 | 29/34 | 0 | |||
| 16Deyverson Brum Silva Acosta Trung phong | 7.2 | 4/1 | 6/17 | 0 | |||
| 1Gonzalo Valle Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 22/22 | 1 | |||
| 26Ivan Frangoy Zambrano Vera Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 30/33 | 0 | |||
| 67Jose Carabali Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 33/41 | 1 | |||
| 7Rodney Redes Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 4/1 | 13/18 | 0 | 🟨 | ||
| 13Janner Hitcler Corozo Alman Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 4/0 | 11/13 | 0 | |||
| 44Luis Geovanny Segovia Vega Trung vệ | 6.2 | 1/1 | 33/34 | 0 | 🟨 | ||
| 4Ricardo Ade (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 18/21 | 1 | |||
| 27Ruddy Mina (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 10Alexander Antonio Alvarado Carriel (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 99Cristian Tobar (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 32Andres Gomez (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 10/10 | 0 |
Libertad FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Rodrigo Morínigo Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 13/13 | 2 | |||
| 12David Cabezas Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/33 | 0 | |||
| 6Bryan Caicedo Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 33Antony Chere Trung phong | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 25Manuel Erasmo Lucas Ayovi Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 8/13 | 1 | |||
| 30Jostin Bravo Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 13/21 | 2 | |||
| 17Elvis AdAn Patta Quintero Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 17/24 | 1 | |||
| 70Vilinton Branda Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/1 | 14/16 | 1 | |||
| 11Hancel Batalla Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/1 | 18/23 | 1 | |||
| 23Javier Guisamano Tiền vệ tấn công | 6 | 1/0 | 10/14 | 1 | |||
| 66Johan Estacio Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 9/11 | 3 | 🟨 | ||
| 63Cristhian Valencia (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 18Yerman Quinonez (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 1 | 🟨 | ||
| 49Dany Coronel (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 6/6 | 0 | |||
| 7Carlos Alfredo Orejuela Quinonez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 80Xavier Pineda (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Liga Dep. Universitaria Quito | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-1-11 | Thành lập | |
| La Casa Blanca | Sân nhà | |
| 42000 | Sức chứa | 0 |
| Tiago Nunes | HLV | Juan Carlos Leon Zambrano |
| Quito | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.25 | 7.10 | 0.71 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.25 | 4.25 | 7.10 | 0.71 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 1.25 | 0.92 | |
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.10 | 9.50 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.30 ↑ | 9.30 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 3.75 | 6.50 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.10 ↑ | 7.50 ↑ | 0.60 ↓ | 2.75 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.40 | 7.10 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.95 ↑ | 7.90 ↑ | 0.66 ↓ | 2.50 | 1.13 ↑ | 0.66 ↓ | 1.25 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.50 | 8.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 4.70 | 8.40 | 0.91 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.27 | 4.90 ↑ | 8.40 | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 7.10 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.95 ↑ | 7.90 ↑ | 0.66 ↓ | 2.50 | 1.13 ↑ | 0.66 ↓ | 1.25 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.55 | 7.60 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.95 ↑ | 7.80 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.12 ↑ | 0.70 ↓ | 1.25 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.09 | 7.10 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.66 ↑ | 7.70 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.64 ↓ | 1.25 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.60 | 9.50 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.64 ↑ | 8.85 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.95 | 1.50 | 0.87 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 5.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.60 | 8.75 | 0.91 | 2.75 | 0.78 | 0.72 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.89 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 4.97 | 8.96 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.61 ↑ | 9.57 ↑ | 0.79 | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.25 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 5.00 ↑ | 8.25 ↑ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.27 | 9.75 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.70 ↑ | 10.40 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 8.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.75 | 9.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.25 | 4.80 ↑ | 8.50 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.91 | 1.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.