Kết quả bóng đá trận Lilla Torg FF vs Karlskrona AIF, 18:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 15/08/2026
Lilla Torg FF 1 Kết thúc HT 0-4 4
Karlskrona AIF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Lilla Torg FF | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Shahin Feizi | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Shahin Feizi | |
| 8' | ⚽ 0 - 3 Hugo Lundqvist | |
| 43' | ⚽ 0 - 4 Oliwer Waltersson | |
| HT 0-4 | ||
| Jonathan Okenge 1 - 4 ⚽ | 82' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 13 | 16 | 34 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 18 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 24 |
Chủ = Lilla Torg FF · Khách = Karlskrona AIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lilla Torg FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 6 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Lilla Torg FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 | 31 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 15 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 16 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Karlskrona AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 14 | 3 | 2 | 51 | 19 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 28 | 6 | 24 | 1 |
| Sân khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 23 | 13 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Lilla Torg FF 0 (0%)Hòa 2 (67%)Karlskrona AIF 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Karlskrona AIF | 1-1 (1-0) | Lilla Torg FF | -1.25 | 3 | H |
| 09/08/09 | Karlskrona AIF | 0-0 (0-0) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 14/06/09 | Lilla Torg FF | 1-4 (0-2) | Karlskrona AIF | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Lilla Torg FF
HBHTHHBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Staffanstorp United | 1-1 (1-1) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 02/08/26 | Lilla Torg FF | 2-3 (1-2) | Oskarshamns AIK | - | - | B |
| 25/07/26 | Kristianstads FF | 2-2 (0-0) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 25/06/26 | Lilla Torg FF | 4-0 (1-0) | Torns IF | 0 | 3 | T |
| 18/06/26 | Nosaby IF | 3-3 (0-1) | Lilla Torg FF | -0.75 | 3 | H |
| 13/06/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Staffanstorp United | 0 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | IFK Karlshamn | 2-0 (1-0) | Lilla Torg FF | 0 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Karlskrona AIF | 1-1 (1-0) | Lilla Torg FF | -1.25 | 3 | H |
| 24/05/26 | Lilla Torg FF | 2-1 (0-0) | IFK Berga | - | - | T |
| 14/05/26 | Torns IF | 0-2 (0-1) | Lilla Torg FF | - | - | T |
| 09/05/26 | Lilla Torg FF | 1-1 (1-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 01/05/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Osterlen FF | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Linero IF | 4-0 (1-0) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 18/04/26 | Lilla Torg FF | 1-0 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 12/04/26 | Rappe GOIF | 1-1 (1-1) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 03/04/26 | Lilla Torg FF | 0-5 (0-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 28/03/26 | Oskarshamns AIK | 2-0 (1-0) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 03/11/23 | Osterlen FF | 3-2 (3-1) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 28/10/23 | Lilla Torg FF | 0-3 (0-3) | Osterlen FF | - | - | B |
| 02/10/10 | Lilla Torg FF | 4-4 (3-2) | FC Hollviken | - | - | H |
Thành tích gần đây — Karlskrona AIF
TTBTTTBBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Karlskrona AIF | 5-0 (0-0) | Torns IF | - | - | T |
| 31/07/26 | Karlskrona AIF | 5-1 (0-1) | Nosaby IF | +1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Karlskrona AIF | 1-2 (1-1) | Hassleholms IF | - | - | B |
| 27/06/26 | Osterlen FF | 0-3 (0-3) | Karlskrona AIF | +0.25 | 3 | T |
| 19/06/26 | Karlskrona AIF | 3-1 (1-1) | IFK Karlshamn | +1.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Linero IF | 2-4 (1-1) | Karlskrona AIF | 0 | 2.75 | T |
| 11/06/26 | Primetime | 1-0 (1-0) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 06/06/26 | Nosaby IF | 3-1 (1-1) | Karlskrona AIF | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Karlskrona AIF | 1-1 (1-0) | Lilla Torg FF | +1.25 | 3 | H |
| 24/05/26 | Oskarshamns AIK | 0-3 (0-1) | Karlskrona AIF | - | - | T |
| 16/05/26 | Karlskrona AIF | 1-1 (1-0) | Staffanstorp United | - | - | H |
| 09/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (1-1) | Karlskrona AIF | - | - | T |
| 01/05/26 | Karlskrona AIF | 1-0 (1-0) | Solvesborgs GoIF | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Vaxjo Norra IF | 4-0 (1-0) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 19/04/26 | Karlskrona AIF | 3-1 (2-1) | Osterlen FF | - | - | T |
| 11/04/26 | IFK Berga | 1-3 (1-2) | Karlskrona AIF | - | - | T |
| 05/04/26 | Karlskrona AIF | 0-0 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | H |
| 28/03/26 | Torns IF | 1-3 (1-0) | Karlskrona AIF | +0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Karlskrona AIF | 0-4 (0-2) | Osters IF | - | - | B |
| 28/02/26 | BK Olympic | 1-1 (0-0) | Karlskrona AIF | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lilla Torg FF (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Karlskrona AIF (27 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lilla Torg FF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Karlskrona AIF (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 1 (13%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lilla Torg FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.95 | 1.63 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.59 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 5.40 ↑ | 4.20 ↑ | 1.48 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.51 | 4.03 | 1.59 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.78 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 5.40 ↑ | 4.43 ↑ | 1.46 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.80 ↑ | -1.25 | 0.98 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.60 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 4.00 | 1.48 ↓ | 0.50 | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.53 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.30 ↑ | 1.45 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.70 ↓ | -1.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.77 | 4.16 | 1.48 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 5.06 ↑ | 4.23 ↑ | 1.44 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.78 ↓ | -1.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.58 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 4.10 ↑ | 1.46 ↓ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.53 | 3.90 | 1.63 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 2.40 | 0.00 | 0.26 |
| Live | 6.18 ↑ | 4.25 ↑ | 1.42 ↓ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.57 ↓ | -1.50 | 1.14 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.