Kết quả bóng đá trận Lilla Torg FF vs Nosaby IF, 00:00 ngày 03/10/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 03/10/2026
Lilla Torg FF 2 Kết thúc HT 1-2 3
Nosaby IF
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Lilla Torg FF | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| 32' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 21 | 17 |
| Điểm | 2 | 9 | 10 | 21 |
Chủ = Lilla Torg FF · Khách = Nosaby IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lilla Torg FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 7 (30%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Lilla Torg FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 | 31 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 15 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 16 | 7 | 12 |
Nosaby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 33 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 24 | 10 | 19 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 23 | 10 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Sút bóng
88
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
48%52%
Quả ném biên
1010
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lilla Torg FF (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Nosaby IF (24 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lilla Torg FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.60 | 0.99 | 3.25 | 0.84 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.70 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.96 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.50 | 2.68 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.69 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 77.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.10 ↓ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.65 | 2.45 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.50 | 2.68 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.69 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 83.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.10 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.70 | 2.41 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.04 ↓ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.36 | 2.54 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.37 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.30 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 108.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.80 | 2.44 | 0.94 | 3.25 | 0.77 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.37 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lilla Torg FF | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nosaby IF | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).