Kết quả bóng đá trận Lilla Torg FF vs Rappe GOIF, 18:00 ngày 29/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 29/08/2026
Lilla Torg FF 3 Kết thúc HT 0-1 1
Rappe GOIF
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Lilla Torg FF | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Max Hogberg | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 | |
| 41' | ||
| HT 0-1 | ||
| Jonathan Wembonyama 1 - 2 ⚽ | 59' | |
| 60' | ||
| 60' | ||
| Benjamin Charlez Sjoberg 2 - 2 ⚽ | 78' | |
| Jonathan Wembonyama 3 - 2 ⚽ | 82' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 18 | 21 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 7 |
Chủ = Lilla Torg FF · Khách = Rappe GOIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lilla Torg FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (30%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Lilla Torg FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 | 31 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 15 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 16 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Rappe GOIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 5 | 11 | 19 | 39 | 14 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 17 | 8 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 22 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Lilla Torg FF 0 (0%)Hòa 1 (100%)Rappe GOIF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Rappe GOIF | 1-1 (1-1) | Lilla Torg FF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lilla Torg FF
BBHBHTHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | IFK Trelleborg | 2-0 (2-0) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 15/08/26 | Lilla Torg FF | 1-4 (0-4) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 08/08/26 | Staffanstorp United | 1-1 (1-1) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 02/08/26 | Lilla Torg FF | 2-3 (1-2) | Oskarshamns AIK | - | - | B |
| 25/07/26 | Kristianstads FF | 2-2 (0-0) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 25/06/26 | Lilla Torg FF | 4-0 (1-0) | Torns IF | 0 | 3 | T |
| 18/06/26 | Nosaby IF | 3-3 (0-1) | Lilla Torg FF | -0.75 | 3 | H |
| 13/06/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Staffanstorp United | 0 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | IFK Karlshamn | 2-0 (1-0) | Lilla Torg FF | 0 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Karlskrona AIF | 1-1 (1-0) | Lilla Torg FF | -1.25 | 3 | H |
| 24/05/26 | Lilla Torg FF | 2-1 (0-0) | IFK Berga | - | - | T |
| 14/05/26 | Torns IF | 0-2 (0-1) | Lilla Torg FF | - | - | T |
| 09/05/26 | Lilla Torg FF | 1-1 (1-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 01/05/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Osterlen FF | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Linero IF | 4-0 (1-0) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 18/04/26 | Lilla Torg FF | 1-0 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 12/04/26 | Rappe GOIF | 1-1 (1-1) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 03/04/26 | Lilla Torg FF | 0-5 (0-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 28/03/26 | Oskarshamns AIK | 2-0 (1-0) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 03/11/23 | Osterlen FF | 3-2 (3-1) | Lilla Torg FF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rappe GOIF
HBBHBHHTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rappe GOIF | 1-1 (1-1) | Osterlen FF | - | - | H |
| 16/08/26 | Linero IF | 5-1 (3-1) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 08/08/26 | Rappe GOIF | 0-3 (0-2) | IFK Berga | - | - | B |
| 01/08/26 | IFK Karlshamn | 2-2 (0-1) | Rappe GOIF | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Rappe GOIF | 1-4 (0-2) | Staffanstorp United | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | Rappe GOIF | 1-1 (0-1) | Hassleholms IF | -1.75 | 3.25 | H |
| 19/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-1 (1-0) | Rappe GOIF | -0.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Rappe GOIF | 1-0 (0-0) | Oskarshamns AIK | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Rappe GOIF | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Vaxjo Norra IF | 0-2 (0-2) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 23/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (0-2) | Torns IF | +0.25 | 3 | B |
| 14/05/26 | IFK Berga | 6-0 (2-0) | Rappe GOIF | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (1-1) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 02/05/26 | Staffanstorp United | 2-1 (1-1) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 26/04/26 | Osterlen FF | 2-1 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 18/04/26 | Rappe GOIF | 0-2 (0-2) | Linero IF | - | - | B |
| 12/04/26 | Rappe GOIF | 1-1 (1-1) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 03/04/26 | Nosaby IF | 1-1 (0-0) | Rappe GOIF | - | - | H |
| 28/03/26 | Rappe GOIF | 3-1 (1-0) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 21/03/26 | Rappe GOIF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
137
Sút cầu môn
53
Tấn công
8671
Tấn công nguy hiểm
7351
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lilla Torg FF (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Rappe GOIF (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lilla Torg FF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Rappe GOIF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lilla Torg FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.40 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 42.00 ↑ | 143.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.60 | 1.00 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.45 | 2.95 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.70 ↑ | 81.35 ↑ | 3.04 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.58 | 2.96 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 3.04 ↑ | 1.73 ↓ | 5.30 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 2.90 | 0.86 | 3.00 | 0.67 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.60 ↑ | 3.45 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.72 ↑ | 0.81 ↑ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.49 | 3.54 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.52 ↑ | 3.55 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.91 | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.87 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 226.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.04 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.98 ↑ | 34.00 ↑ | 5.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.50 | 0.57 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.63 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.