Kết quả bóng đá trận Lille vs Paris Saint Germain (PSG), 02:00 ngày 29/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 02:00 ngày 29/08/2026
Lille 2 Kết thúc HT 1-0 2
Paris Saint Germain (PSG)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Địa điểm: Stade Pierre Mauroy Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Lille
Paris Saint Germain (PSG)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eric Wattellier
5'
🎯 Dứt điểm - Achraf Hakimi (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Olivier Giroud (chân trái) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ethan Mbappe (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ethan Mbappe (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felix Correia (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Hakon Arnar Haraldsson 1-0, kiến tạo: Olivier Giroud
🎯 Dứt điểm - Hakon Arnar Haraldsson (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
27'
🎯 Dứt điểm - Fabian Ruiz Pena (chân trái) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
39'
🟨 Thẻ vàng - Fabian Ruiz Pena
🎯 Dứt điểm - Hakon Arnar Haraldsson (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Achraf Hakimi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nabil Bentaleb (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Khvicha Kvaratskhelia, ra Desire Doue
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Andre
54'
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ngal Ayel Mukau, ra Benjamin Andre
🔁 Thay người: vào Gaetan Perrin, ra Felix Correia
63'
🔁 Thay người: vào Mika Godts, ra Lucas Beraldo
65'
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
66'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Dilane Bakwa, ra Ethan Mbappe
🎯 Dứt điểm - Olivier Giroud (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Senny Mayulu, ra Ferran Torres
72'
🔁 Thay người: vào Lucas Digne, ra Fabian Ruiz Pena
🚩 Việt vị
76'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân phải) — bị cản phá
78'
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Pedro Fernández Sarmiento, ra Maghnes Akliouche
78'
🎯 Dứt điểm - Lucas Digne (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Calvin Verdonk, ra Hakon Arnar Haraldsson
83'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Dilane Bakwa 2-0, kiến tạo: Olivier Giroud
🎯 Dứt điểm - Dilane Bakwa (chân trái) — vào lưới
88'
🎯 Dứt điểm - Warren Zaire-Emery (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Vitor Machado Ferreira 2-1, kiến tạo: Mika Godts
90+1'
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Romain Perraud
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Marcos Aoas Correa Marquinhos 2-2, kiến tạo: Vitor Machado Ferreira
90+5'
🎯 Dứt điểm - Marcos Aoas Correa Marquinhos (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Lille | Phút | |
| Hakon Arnar Haraldsson(Assists:Olivier Giroud) (Kiến tạo: Olivier Giroud) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Haraldsson H. (Kiến tạo: Olivier Giroud) 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 39' | Fabian Ruiz Pena | |
| 39' | Ruiz F. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Khvicha Kvaratskhelia ▼ Desire Doue | |
| 46' ⇄ | ▲ K. Kvaratskhelia ▼ | |
| Benjamin Andre | 52' | |
| Andre B. | 52' | |
| ▲ Ngal Ayel Mukau ▼ Benjamin Andre | 61' ⇄ | |
| ▲ Gaetan Perrin ▼ Felix Correia | 61' ⇄ | |
| ▲ Perrin G. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ N.Mukau ▼ | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Mika Godts ▼ Lucas Beraldo | |
| 63' ⇄ | ▲ Godts M. ▼ | |
| ▲ Dilane Bakwa ▼ Ethan Mbappe | 68' ⇄ | |
| ▲ Bakwa D. ▼ | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Senny Mayulu ▼ Ferran Torres | |
| 72' ⇄ | ▲ Lucas Digne ▼ Fabian Ruiz Pena | |
| 72' ⇄ | ▲ Digne L. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Mayulu S. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Pedro Fernández Sarmiento ▼ Maghnes Akliouche | |
| 78' ⇄ | ▲ Dro Fernández ▼ | |
| ▲ Calvin Verdonk ▼ Hakon Arnar Haraldsson | 80' ⇄ | |
| ▲ Verdonk C. ▼ | 80' ⇄ | |
| Dilane Bakwa(Assists:Olivier Giroud) (Kiến tạo: Olivier Giroud) 3 - 0 ⚽ | 84' | |
| Bakwa D. (Kiến tạo: Olivier Giroud) 4 - 0 ⚽ | 84' | |
| 90' | ⚽ 4 - 1 Marquinhos (Kiến tạo: Vitor Machado Ferreira) | |
| 90' | ⚽ 4 - 2 Vitinha (Kiến tạo: Mika Godts) | |
| Perraud R. | 90' | |
| 90+1' | ⚽ 4 - 3 Vitor Machado Ferreira(Assists:Mika Godts) (Kiến tạo: Mika Godts) | |
| Romain Perraud | 90+4' | |
| 90+5' | ⚽ 4 - 4 Marcos Aoas Correa Marquinhos(Assists:Vitor Machado Ferreira) (Kiến tạo: Vitor Machado Ferreira) | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 18 | 12 |
Chủ = Lille · Khách = Paris Saint Germain (PSG)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lille | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Lille
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 8 | - | - |
Paris Saint Germain (PSG)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 8 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lille 3 (15%)Hòa 3 (15%)Paris Saint Germain (PSG) 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (1-0) | Lille | -1.25 | 3 | B |
| 06/10/25 | Lille | 1-1 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.75 | 3.25 | H |
| 02/03/25 | Paris Saint Germain (PSG) | 4-1 (4-0) | Lille | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/09/24 | Lille | 1-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/02/24 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-1 (2-1) | Lille | -1 | 2.75 | B |
| 18/12/23 | Lille | 1-1 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/02/23 | Paris Saint Germain (PSG) | 4-3 (2-1) | Lille | -1 | 3 | B |
| 22/08/22 | Lille | 1-7 (0-4) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.25 | 3 | B |
| 07/02/22 | Lille | 1-5 (1-3) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/10/21 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-1 (0-1) | Lille | -1.5 | 3.25 | B |
| 02/08/21 | Lille | 1-0 (1-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/21 | Paris Saint Germain (PSG) | 0-1 (0-1) | Lille | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/03/21 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (2-0) | Lille | -1 | 3 | B |
| 21/12/20 | Lille | 0-0 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/01/20 | Lille | 0-2 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/11/19 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-0 (2-0) | Lille | -2 | 3.5 | B |
| 15/04/19 | Lille | 5-1 (1-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.25 | 3 | T |
| 03/11/18 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-1 (0-0) | Lille | -2 | 3.5 | B |
| 03/02/18 | Lille | 0-3 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/12/17 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-1 (1-0) | Lille | -2.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Lille
THHTBTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Angers | 0-2 (0-2) | Lille | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Everton | 1-1 (1-0) | Lille | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Hamburger SV | 2-2 (0-1) | Lille | +0.75 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | Oud-Heverlee Leuven | 3-6 (2-2) | Lille | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Lille | - | - | B |
| 18/07/26 | Lille | 3-0 (2-0) | LaLouviere | - | - | T |
| 18/05/26 | Lille | 0-2 (0-1) | AJ Auxerre | +1.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Monaco | 0-1 (0-0) | Lille | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Lille | 1-1 (1-1) | Le Havre | +1.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Paris FC | 0-1 (0-1) | Lille | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Lille | 0-0 (0-0) | Nice | +1 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Toulouse | 0-4 (0-1) | Lille | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Lille | 3-0 (1-0) | Lens | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Marseille | 1-2 (1-0) | Lille | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Aston Villa | 2-0 (0-0) | Lille | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | Rennes | 1-2 (0-1) | Lille | 0 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Lille | 0-1 (0-0) | Aston Villa | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Lille | 1-1 (0-0) | Lorient | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Lille | 1-0 (0-0) | Nantes | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Crvena Zvezda | 0-1 (0-1) | Lille | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Paris Saint Germain (PSG)
HBTHBHBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Rennes | 2-2 (2-0) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.25 | 3.5 | H |
| 17/08/26 | Lens | 1-0 (1-0) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/08/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-1 (1-1) | Aston Villa | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Manchester United | 1-1 (1-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.25 | 3.5 | H |
| 06/08/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-1 (0-1) | Arsenal | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Paris FC | 2-1 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Lens | 0-2 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-0 (0-0) | Stade Brestois | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | Bayern Munchen | 1-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.75 | 4 | H |
| 02/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-2 (1-1) | Lorient | +2 | 3.5 | H |
| 29/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-4 (3-2) | Bayern Munchen | 0 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Angers | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (2-0) | Nantes | +2 | 3.75 | T |
| 20/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-2 (0-2) | Lyon | +1.5 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | Liverpool | 0-2 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | 0 | 3.25 | T |
| 09/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-0 (1-0) | Liverpool | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-1 (2-1) | Toulouse | +1.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | Nice | 0-4 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | Chelsea | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Lille
Paris Saint Germain (PSG)
1Berke Ozer3Nathan Ngoy4Alexsandro Ribeiro15Romain Perraud22Tiago Santos Carvalho6Nabil Bentaleb21CBenjamin Andre8Ethan Mbappe10Hakon Arnar Haraldsson27Felix Correia9Olivier Giroud39Matvei Safonov2Achraf Hakimi5CMarcos Aoas Correa Marquinhos33Warren Zaire-Emery51Willian Joel Pacho Tenorio4Lucas Beraldo8Fabian Ruiz Pena17Vitor Machado Ferreira9Ferran Torres11Maghnes Akliouche14Desire Doue
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Berke Ozer6.5
- 3Nathan Ngoy6.5
- 4Alexsandro Ribeiro6.2
- 6Nabil Bentaleb7.1
- 8Ethan Mbappe▼ Rời sân 68'7.5
- 9Olivier Giroud🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 84' · 🎯 Kiến tạo 84'6.9
- 10Hakon Arnar Haraldsson⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 80'7.6
- 15Romain Perraud🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'6.1
- 21Benjamin Andre C🟨 Thẻ vàng 52' · 🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 61'6.7
- 22Tiago Santos Carvalho6.7
- 27Felix Correia▼ Rời sân 61'6.7
Khách · 433
- 2Achraf Hakimi6.5
- 4Lucas Beraldo▼ Rời sân 63'6.8
- 5Marcos Aoas Correa Marquinhos C⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90+5'7.8
- 8Fabian Ruiz Pena🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 72'6.9
- 9Ferran Torres▼ Rời sân 72'6.6
- 11Maghnes Akliouche▼ Rời sân 78'6.3
- 14Desire Doue▼ Rời sân 46'6.8
- 17Vitor Machado Ferreira⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90+1' · 🎯 Kiến tạo 90' · 🎯 Kiến tạo 90+5'8.7
- 33Warren Zaire-Emery6.1
- 39Matvei Safonov6.7
- 51Willian Joel Pacho Tenorio6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Thẻ vàng
21
Sút bóng
918
Sút cầu môn
44
Tấn công
52147
Tấn công nguy hiểm
2588
Sút ngoài cầu môn
413
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
27%73%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
298808
TL chuyền bóng thành công
84%91%
Phạm lỗi
117
Việt vị
50
Cứu thua
22
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
1521
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
20
Chuyền dài
2545
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.271.44
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
47 53
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lille (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Paris Saint Germain (PSG) (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lille (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Paris Saint Germain (PSG) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lille
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Hakon Arnar Haraldsson Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 2/1 | 25/26 | 3 | ||
| 8Ethan Mbappe Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 2/1 | 17/18 | 0 | |||
| 6Nabil Bentaleb Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 26/29 | 3 | |||
| 9Olivier Giroud Trung phong | 6.9 | 2 | 2/1 | 15/20 | 0 | ||
| 21Benjamin Andre Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 23/25 | 5 | 🟨 | ||
| 27Felix Correia Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 18/20 | 2 | |||
| 22Tiago Santos Carvalho Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 1Berke Ozer Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 22/37 | 0 | |||
| 3Nathan Ngoy Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 24/28 | 3 | |||
| 4Alexsandro Ribeiro Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 15Romain Perraud Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 16/21 | 3 | 🟨 | ||
| 18Dilane Bakwa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 6/6 | 1 | ||
| 28Gaetan Perrin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 2 | |||
| 17Ngal Ayel Mukau (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 24Calvin Verdonk (dự bị) Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 1/3 | 1 |
Paris Saint Germain (PSG)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Vitor Machado Ferreira Tiền vệ phòng ngự | 8.7 | 1 | 1 | 6/2 | 105/114 | 3 | |
| 5Marcos Aoas Correa Marquinhos Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 82/90 | 1 | ||
| 8Fabian Ruiz Pena Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 54/59 | 3 | 🟨 | ||
| 4Lucas Beraldo Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 35/41 | 1 | |||
| 14Desire Doue Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 27/32 | 1 | |||
| 39Matvei Safonov Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 9Ferran Torres Trung phong | 6.6 | 3/0 | 5/7 | 0 | |||
| 2Achraf Hakimi Hậu vệ phải | 6.5 | 2/0 | 85/93 | 1 | |||
| 11Maghnes Akliouche Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 63/71 | 2 | |||
| 51Willian Joel Pacho Tenorio Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 79/84 | 2 | |||
| 33Warren Zaire-Emery Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 93/98 | 2 | |||
| 22Mika Godts (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 0/0 | 32/36 | 1 | ||
| 27Pedro Fernández Sarmiento (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 3 | |||
| 12Lucas Digne (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 15/16 | 0 | |||
| 7Khvicha Kvaratskhelia (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 26/26 | 0 | |||
| 24Senny Mayulu (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 9/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lille | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1944 | Thành lập | 1970 |
| Stade Pierre Mauroy | Sân nhà | Parc des Princes |
| 50186 | Sức chứa | 48712 |
| Davide Ancelotti | HLV | Luis Enrique Martinez Garcia |
| Lille | Khu vực | Paris |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.95 | 3.80 | 1.68 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.65 ↓ | 1.74 ↑ | 1.18 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.69 | 0.94 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.70 | 0.89 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.68 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.85 | 1.95 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↓ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.98 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.83 ↑ | 100.00 ↑ | 5.52 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.76 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.10 | 4.05 | 1.79 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.18 | 3.64 | 1.70 | 0.95 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 110.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.34 | 3.99 | 1.76 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.60 ↑ | 136.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.78 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.73 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.92 | 3.73 | 1.85 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.96 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.39 ↓ | 3.83 ↑ | 15.02 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.79 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.59 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.00 ↓ | 10.50 ↑ | 60.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.75 | 0.14 ↓ | 0.51 ↓ | 1.75 | 1.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.75 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 17.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.67 | 4.14 | 2.00 | 0.79 | 2.50 | 1.19 | 1.75 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 473.00 ↑ | 6.24 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.53 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 | 3.75 | 1.72 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.70 | 0.90 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.75 | 0.70 | 2.50 | 1.15 | 0.81 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lille | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Paris Saint Germain (PSG) | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).